x Vấn đề phản hồi

Tên đội bóng:

Thuộc liên đấu:

Tuyển chọn liên lục địa :
Mời lựa chọn
  • Mời lựa chọn
  • Châu Âu
  • Châu Mỹ
  • Á Châu
  • Phi Châu
  • Châu Đại Dương
Tuyển chọn quốc gia :
Mời lựa chọn
  • Mời lựa chọn
  • Anh
  • Ý
  • Tây Ban Nha
  • Đức
  • Pháp
  • Bồ Đào Nha
  • Scotland
  • Hà Lan
  • Bỉ
  • Thụy Điển
  • Phần Lan
  • Na Uy
  • Đan Mạch
  • Áo
  • Thụy Sĩ
  • Ai Len
  • Bắc Ireland
  • Nga
  • Ba Lan
  • Ukraina
  • Séc
  • Hy Lạp
  • Romania
  • Slovakia
  • Iceland
  • Latvia
  • Belarus
  • Lithuania
  • Wales
  • Hungary
  • Turkey
  • Croatia
  • Bulgaria
  • Slovenia
  • Cyprus
  • Serbia
  • Israel
  • Albania
  • Kazakhstan
  • Bosnia
  • Estonia
  • Moldova
  • Armenia
  • Montenegro
  • Man-ta
  • Luxembourg
  • Quần đảo Faroe
  • Georgia
  • Azerbaijan
  • Macedonia
  • Andorra
  • Argentina
  • Brasil
  • Mỹ
  • Chile
  • Mexico
  • Paraguay
  • Peru
  • Uruguay
  • Colombia
  • Ecuador
  • Venezuela
  • Bolivia
  • Honduras
  • Canada
  • Costa Rica
  • Guatemala
  • El Salvador
  • Trung Quốc
  • Nhật Bản
  • Hàn Quốc
  • Úc
  • Saudi Arabia
  • Iran
  • UAE
  • Singapore
  • Malaysia
  • Bahrain
  • Qatar
  • Yemen
  • Jordan
  • Thái Lan
  • Cô-óet
  • Ô-man
  • Syria
  • Uzbekistan
  • Li Băng
  • Iraq
  • Ấn Độ
  • Việt Nam
  • Indonesia
  • Nam Phi
  • Nigeria
  • Maroc
  • Tunisia
  • An-giê-ri
  • Ai Cập
  • Libya
  • New Zealand
Thắng (xác suất ) Hòa (xác suất ) Bại (xác suất ) bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Xếp hạng Điểm Nhường banh thắng kèo (xác suất thắng) Nhường banh thắng nửa trận Nhường banh hòa kèo Nhường banh thua nửa trận Nhường banh thua kèo(xác suất thua) Hiệu SBT
2(16.7%) 4(33.3%) 6(50.0%) 9 18 -9 0.75 1.50 17 10 4(33.33%) 0 0(0%) 3 8(66.67%) -4
7(58.3%) 1(8.3%) 4(33.3%) 22 16 6 1.83 1.33 6 22 6(50%) 1 0(0%) 1 6(50%) 0
8(66.7%) 1(8.3%) 3(25.0%) 23 10 13 1.92 0.83 3 25 6(50%) 1 1(8.33%) 1 5(41.67%) 0
6(50.0%) 4(33.3%) 2(16.7%) 24 17 7 2.00 1.42 5 22 5(41.67%) 0 1(8.33%) 0 6(50%) -2
11(91.7%) 1(8.3%) 0(0.0%) 40 7 33 3.33 0.58 1 34 9(75%) 0 0(0%) 0 3(25%) 6
8(66.7%) 2(16.7%) 2(16.7%) 27 6 21 2.25 0.50 2 26 8(66.67%) 1 1(8.33%) 0 3(25%) 4
4(33.3%) 2(16.7%) 6(50.0%) 11 14 -3 0.92 1.17 11 14 6(50%) 0 0(0%) 0 6(50%) 0
3(25.0%) 4(33.3%) 5(41.7%) 9 14 -5 0.75 1.17 14 13 3(25%) 1 0(0%) 3 9(75%) -6
3(25.0%) 3(25.0%) 6(50.0%) 12 24 -12 1.00 2.00 16 12 5(41.67%) 3 0(0%) 1 7(58.33%) -2
7(58.3%) 2(16.7%) 3(25.0%) 20 9 11 1.67 0.75 4 23 4(33.33%) 0 1(8.33%) 0 7(58.33%) -4