x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:雷加利斯 Tên tiếng Anh:Leganes
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1928 Dung lượng:8000
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Estadio Municipal de Butarque
Thành phố:Leganes Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 24 8 5 11 33.3% 20.8% 45.8% 21 28 -7 0.88 1.17 29 13
    Thành tích sân nhà 11 5 2 4 45.5% 18.2% 36.4% 11 12 -1 1.00 1.09 17 14
    Thành tích sân khách 13 3 3 7 23.1% 23.1% 53.8% 10 16 -6 0.77 1.23 12 12
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 24 3 12 9 12.5% 50% 37.5% 5 12 -7 0.21 0.50 21 17
    Thành tích sân nhà 11 2 6 3 18.2% 54.5% 27.3% 3 4 -1 0.27 0.36 12 17
    Thành tích sân khách 13 1 6 6 7.7% 46.2% 46.2% 2 8 -6 0.15 0.62 9 18

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 24 11 1 2 1 11 -2 45.83% 8.33% 45.83%
    Thành tích sân nhà 11 6 0 0 1 5 1 54.55% 0% 45.45%
    Thành tích sân khách 13 5 1 2 0 6 -3 38.46% 15.38% 46.15%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 24 8 4 6 3 10 -8 33.33% 25% 41.67%
    Thành tích sân nhà 11 4 1 3 3 4 -3 36.36% 27.27% 36.36%
    Thành tích sân khách 13 4 3 3 0 6 -5 30.77% 23% 46.15%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 24 9 1 14 37.5% 4.2% 58.3% 14 10
    Thành tích sân nhà 11 4 0 7 36.4% 0% 63.6% 6 5
    Thành tích sân khách 13 5 1 7 38.5% 7.7% 53.8% 8 5
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 24 7 4 13 29.2% 16.7% 54.2% 22 2
    Thành tích sân nhà 11 4 0 7 36.4% 0% 63.6% 10 1
    Thành tích sân khách 13 3 4 6 23.1% 30.8% 46.2% 12 1
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • LeganesDanh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
LeganesKý lục chuyển
LeganesCầu thủ chuyển vào (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-08-30 Darko Brasanac Tiền vệ Real Betis Thuê
2017-08-29 Claudio Beauvue Tiền vệ Celta de Vigo Thuê
2017-08-08 Ezequiel Munoz £ 2,250,000 Hậu vệ Genoa Riêng
2017-07-25 Nereo Champagne Thủ môn Olimpo Bahia Blanca Thuê
2017-07-24 Javier Eraso Tiền vệ Athletic Bilbao Chuyển nhượng tự do
2017-07-12 Gerard Gumbau Tiền vệ Barcelona B Chuyển nhượng tự do
2017-07-05 Ivan Cuellar Sacristan Thủ môn Sporting Gijon Chuyển nhượng tự do
2017-07-04 Joseba Zaldua Bengoetxea Hậu vệ Real Sociedad Thuê
2017-07-01 Dimitrios Siovas £ 2,700,000 Hậu vệ Olympiakos Piraeus Riêng
2017-07-01 Roberto Roman Tito £ 540,000 Hậu vệ Granada Riêng
2017-07-01 Raul Garcia Granero Hậu vệ Alexandro Alves do Nascimento,Alex Alves Chuyển nhượng tự do
LeganesCầu thủ chuyển ra (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2018-01-10 Mamadou Kone Tiền đạo KAS Eupen Thuê
2017-07-07 Alberto Martin Romo Garcia Adamez Tiền vệ Granada Chuyển nhượng tự do
2017-07-04 Victor David Diaz Miguel Hậu vệ Granada Chuyển nhượng tự do
La Liga SPA CUP
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Gabriel Pires Appelt Brasil 3 3 0 0 2 0
2 Claudio Beauvue Guadeloupe 2 2 0 0 3 0
3 Alexander Szymanowski Argentina 2 1 0 1 1 0
4 Nabil El Zhar Maroc 1 1 0 0 1 0
5 Miguel Angel Guerrero Martin Tây Ban Nha 1 0 0 1 1 0
6 Diego Rico Salguero Tây Ban Nha 1 1 0 0 3 0
7 Martin Maximiliano Mantovani Argentina 1 1 0 0 0 0
8 Javier Eraso Tây Ban Nha 1 1 0 0 2 0
9 Ruben Perez Marmol Tây Ban Nha 0 0 0 0 6 0
10 Dimitrios Siovas Hy Lạp 0 0 0 0 4 0
11 Raul Garcia Granero Tây Ban Nha 0 0 0 0 1 0
12 Ezequiel Munoz Argentina 0 0 0 0 1 0
13 Darko Brasanac Serbia 0 0 0 0 2 0
14 Mauro Dos Santos Argentina 0 0 0 0 3 0
15 Erik Moran Arribas Tây Ban Nha 0 0 0 0 2 0
16 Joseba Zaldua Bengoetxea Tây Ban Nha 0 0 0 0 4 0
17 Jose Manuel Garcia Naranjo Tây Ban Nha 0 0 0 0 1 0
18 Gerard Gumbau Tây Ban Nha 0 0 0 0 4 0
19 Nordin Amrabat Maroc 0 0 0 0 1 0

Leganes 2017-2018mùa thi La LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 24 8 5 11 33.3% 20.8% 45.8% 21 28 -7 0.88 1.17 29 13
    Thành tích sân nhà 11 5 2 4 45.5% 18.2% 36.4% 11 12 -1 1.00 1.09 17 14
    Thành tích sân khách 13 3 3 7 23.1% 23.1% 53.8% 10 16 -6 0.77 1.23 12 12

Leganes 2016-2017mùa thi La LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 8 11 19 21.1% 28.9% 50% 36 55 -19 0.95 1.45 35 17
    Thành tích sân nhà 19 5 6 8 26.3% 31.6% 42.1% 22 23 -1 1.16 1.21 21 17
    Thành tích sân khách 19 3 5 11 15.8% 26.3% 57.9% 14 32 -18 0.74 1.68 14 14

Leganes 2015-2016mùa thi SPA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 42 20 14 8 47.6% 33.3% 19% 59 34 25 1.40 0.81 74 3
    Thành tích sân nhà 21 12 7 2 57.1% 33.3% 9.5% 38 14 24 1.81 0.67 43 1
    Thành tích sân khách 21 8 7 6 38.1% 33.3% 28.6% 21 20 1 1.00 0.95 31 5

Leganes 2014-2015mùa thi SPA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 42 15 11 16 35.7% 26.2% 38.1% 48 42 6 1.14 1.00 56 10
    Thành tích sân nhà 21 10 8 3 47.6% 38.1% 14.3% 29 15 14 1.38 0.71 38 8
    Thành tích sân khách 21 5 3 13 23.8% 14.3% 61.9% 19 27 -8 0.90 1.29 18 14

Leganes 2013-2014mùa thi SPA D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 44 22 14 8 50% 31.8% 18.2% 56 25 31 1.27 0.57 80 4
    Thành tích sân nhà 22 16 4 2 72.7% 18.2% 9.1% 32 6 26 1.45 0.27 52 2
    Thành tích sân khách 22 6 10 6 27.3% 45.5% 27.3% 24 19 5 1.09 0.86 28 10

Leganes 2012-2013mùa thi SPA D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 40 20 11 9 50% 27.5% 22.5% 59 38 21 1.48 0.95 71 11
    Thành tích sân nhà 20 15 4 1 75% 20% 5% 39 15 24 1.95 0.75 49 7
    Thành tích sân khách 20 5 7 8 25% 35% 40% 20 23 -3 1.00 1.15 22 31

Leganes 2011-2012mùa thi SPA D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 10 15 13 26.3% 39.5% 34.2% 50 50 0 1.32 1.32 45 59
    Thành tích sân nhà 19 7 8 4 36.8% 42.1% 21.1% 27 16 11 1.42 0.84 29 53
    Thành tích sân khách 19 3 7 9 15.8% 36.8% 47.4% 23 34 -11 1.21 1.79 16 58

Leganes 2010-2011mùa thi SPA D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 40 21 9 10 52.5% 22.5% 25% 56 37 19 1.40 0.93 72 12
    Thành tích sân nhà 20 14 4 2 70% 20% 10% 32 13 19 1.60 0.65 46 4
    Thành tích sân khách 20 7 5 8 35% 25% 40% 24 24 0 1.20 1.20 26 20

Leganes 2009-2010mùa thi SPA D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 17 11 10 44.7% 28.9% 26.3% 54 45 9 1.42 1.18 62 20
    Thành tích sân nhà 19 8 7 4 42.1% 36.8% 21.1% 31 25 6 1.63 1.32 31 45
    Thành tích sân khách 19 9 4 6 47.4% 21.1% 31.6% 23 20 3 1.21 1.05 31 9

Leganes 2008-2009mùa thi SPA D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 40 18 13 9 45% 32.5% 22.5% 53 44 9 1.33 1.10 67 13
    Thành tích sân nhà 20 13 4 3 65% 20% 15% 36 16 20 1.80 0.80 43 10
    Thành tích sân khách 20 5 9 6 25% 45% 30% 17 28 -11 0.85 1.40 24 25

Leganes 2007-2008mùa thi SPA D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 13 12 13 34.2% 31.6% 34.2% 43 43 0 1.13 1.13 51 42
    Thành tích sân nhà 19 9 7 3 47.4% 36.8% 15.8% 25 15 10 1.32 0.79 34 27
    Thành tích sân khách 19 4 5 10 21.1% 26.3% 52.6% 18 28 -10 0.95 1.47 17 61

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-02-22 04:55