x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:雷加利斯 Tên tiếng Anh:Leganes
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1928 Dung lượng:8000
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Estadio Municipal de Butarque
Thành phố:Leganes Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 12 5 2 5 41.7% 16.7% 41.7% 9 11 -2 0.75 0.92 17 9
    Thành tích sân nhà 6 2 2 2 33.3% 33.3% 33.3% 3 5 -2 0.50 0.83 8 13
    Thành tích sân khách 6 3 0 3 50% 0% 50% 6 6 0 1.00 1.00 9 6
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 12 2 6 4 16.7% 50% 33.3% 2 4 -2 0.17 0.33 12 13
    Thành tích sân nhà 6 1 3 2 16.7% 50% 33.3% 1 2 -1 0.17 0.33 6 15
    Thành tích sân khách 6 1 3 2 16.7% 50% 33.3% 1 2 -1 0.17 0.33 6 12

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 12 7 1 0 1 5 2 58.33% 0% 41.67%
    Thành tích sân nhà 6 3 0 0 1 3 0 50% 0% 50%
    Thành tích sân khách 6 4 1 0 0 2 2 66.67% 0% 33.33%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 12 6 3 1 2 5 0 50% 8.33% 41.67%
    Thành tích sân nhà 6 2 0 1 2 3 -2 33.33% 16.67% 50%
    Thành tích sân khách 6 4 3 0 0 2 2 66.67% 0% 33.33%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 12 3 0 9 25% 0% 75% 8 4
    Thành tích sân nhà 6 1 0 5 16.7% 0% 83.3% 4 2
    Thành tích sân khách 6 2 0 4 33.3% 0% 66.7% 4 2
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 12 3 2 7 25% 16.7% 58.3% 12 0
    Thành tích sân nhà 6 2 0 4 33.3% 0% 66.7% 6 0
    Thành tích sân khách 6 1 2 3 16.7% 33.3% 50% 6 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-08-30 Darko Brasanac Tiền vệ Real Betis Thuê
2017-08-29 Claudio Beauvue Tiền vệ Celta de Vigo Thuê
2017-08-08 Ezequiel Munoz £ 2,250,000 Hậu vệ Genoa Riêng
2017-07-25 Nereo Champagne Thủ môn Olimpo Bahia Blanca Thuê
2017-07-24 Javier Eraso Tiền vệ Athletic Bilbao Chuyển nhượng tự do
2017-07-12 Gerard Gumbau Tiền vệ Barcelona B Chuyển nhượng tự do
2017-07-05 Ivan Cuellar Sacristan Thủ môn Sporting Gijon Chuyển nhượng tự do
2017-07-04 Joseba Zaldua Bengoetxea Hậu vệ Real Sociedad Thuê
2017-07-01 Dimitrios Siovas £ 2,700,000 Hậu vệ Olympiakos Piraeus Riêng
2017-07-01 Roberto Roman Tito £ 540,000 Hậu vệ Granada Riêng
2017-07-01 Raul Garcia Granero Hậu vệ Alexandro Alves do Nascimento,Alex Alves Chuyển nhượng tự do
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-07-07 Alberto Martin Romo Garcia Adamez Tiền vệ Granada Chuyển nhượng tự do
2017-07-04 Victor David Diaz Miguel Hậu vệ Granada Chuyển nhượng tự do
La Liga SPA CUP
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Claudio Beauvue Guadeloupe 2 2 0 0 1 0
2 Alexander Szymanowski Argentina 2 1 0 1 1 0
3 Gabriel Pires Appelt Brasil 2 2 0 0 1 0
4 Miguel Angel Guerrero Martin Tây Ban Nha 1 0 0 1 1 0
5 Martin Maximiliano Mantovani Argentina 1 1 0 0 0 0
6 Javier Eraso Tây Ban Nha 1 1 0 0 2 0
7 Ruben Perez Marmol Tây Ban Nha 0 0 0 0 5 0
8 Dimitrios Siovas Hy Lạp 0 0 0 0 3 0
9 Raul Garcia Granero Tây Ban Nha 0 0 0 0 1 0
10 Ezequiel Munoz Argentina 0 0 0 0 1 0
11 Darko Brasanac Serbia 0 0 0 0 2 0
12 Mauro Dos Santos Argentina 0 0 0 0 1 0
13 Erik Moran Arribas Tây Ban Nha 0 0 0 0 1 0
14 Diego Rico Salguero Tây Ban Nha 0 0 0 0 2 0
15 Joseba Zaldua Bengoetxea Tây Ban Nha 0 0 0 0 3 0
16 Jose Manuel Garcia Naranjo Tây Ban Nha 0 0 0 0 1 0
17 Gerard Gumbau Tây Ban Nha 0 0 0 0 1 0

2017-2018mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 12 5 2 5 41.7% 16.7% 41.7% 9 11 -2 0.75 0.92 17 9
    Thành tích sân nhà 6 2 2 2 33.3% 33.3% 33.3% 3 5 -2 0.50 0.83 8 13
    Thành tích sân khách 6 3 0 3 50% 0% 50% 6 6 0 1.00 1.00 9 6

2016-2017mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 8 11 19 21.1% 28.9% 50% 36 55 -19 0.95 1.45 35 17
    Thành tích sân nhà 19 5 6 8 26.3% 31.6% 42.1% 22 23 -1 1.16 1.21 21 17
    Thành tích sân khách 19 3 5 11 15.8% 26.3% 57.9% 14 32 -18 0.74 1.68 14 14

2015-2016mùa thiSPA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 42 20 14 8 47.6% 33.3% 19% 59 34 25 1.40 0.81 74 3
    Thành tích sân nhà 21 12 7 2 57.1% 33.3% 9.5% 38 14 24 1.81 0.67 43 1
    Thành tích sân khách 21 8 7 6 38.1% 33.3% 28.6% 21 20 1 1.00 0.95 31 5

2014-2015mùa thiSPA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 42 15 11 16 35.7% 26.2% 38.1% 48 42 6 1.14 1.00 56 10
    Thành tích sân nhà 21 10 8 3 47.6% 38.1% 14.3% 29 15 14 1.38 0.71 38 8
    Thành tích sân khách 21 5 3 13 23.8% 14.3% 61.9% 19 27 -8 0.90 1.29 18 14

2013-2014mùa thiSPA D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 44 22 14 8 50% 31.8% 18.2% 56 25 31 1.27 0.57 80 4
    Thành tích sân nhà 22 16 4 2 72.7% 18.2% 9.1% 32 6 26 1.45 0.27 52 2
    Thành tích sân khách 22 6 10 6 27.3% 45.5% 27.3% 24 19 5 1.09 0.86 28 10

2012-2013mùa thiSPA D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 40 20 11 9 50% 27.5% 22.5% 59 38 21 1.48 0.95 71 11
    Thành tích sân nhà 20 15 4 1 75% 20% 5% 39 15 24 1.95 0.75 49 7
    Thành tích sân khách 20 5 7 8 25% 35% 40% 20 23 -3 1.00 1.15 22 31

2011-2012mùa thiSPA D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 10 15 13 26.3% 39.5% 34.2% 50 50 0 1.32 1.32 45 59
    Thành tích sân nhà 19 7 8 4 36.8% 42.1% 21.1% 27 16 11 1.42 0.84 29 53
    Thành tích sân khách 19 3 7 9 15.8% 36.8% 47.4% 23 34 -11 1.21 1.79 16 58

2010-2011mùa thiSPA D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 40 21 9 10 52.5% 22.5% 25% 56 37 19 1.40 0.93 72 12
    Thành tích sân nhà 20 14 4 2 70% 20% 10% 32 13 19 1.60 0.65 46 4
    Thành tích sân khách 20 7 5 8 35% 25% 40% 24 24 0 1.20 1.20 26 20

2009-2010mùa thiSPA D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 17 11 10 44.7% 28.9% 26.3% 54 45 9 1.42 1.18 62 20
    Thành tích sân nhà 19 8 7 4 42.1% 36.8% 21.1% 31 25 6 1.63 1.32 31 45
    Thành tích sân khách 19 9 4 6 47.4% 21.1% 31.6% 23 20 3 1.21 1.05 31 9

2008-2009mùa thiSPA D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 40 18 13 9 45% 32.5% 22.5% 53 44 9 1.33 1.10 67 13
    Thành tích sân nhà 20 13 4 3 65% 20% 15% 36 16 20 1.80 0.80 43 10
    Thành tích sân khách 20 5 9 6 25% 45% 30% 17 28 -11 0.85 1.40 24 25

2007-2008mùa thiSPA D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 13 12 13 34.2% 31.6% 34.2% 43 43 0 1.13 1.13 51 42
    Thành tích sân nhà 19 9 7 3 47.4% 36.8% 15.8% 25 15 10 1.32 0.79 34 27
    Thành tích sân khách 19 4 5 10 21.1% 26.3% 52.6% 18 28 -10 0.95 1.47 17 61

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-11-20 03:26