• Tiếng Việt
    English
    简体中文
    繁體中文
    한국어
    Tiếng Việt
    ไทย
    Indonesia
  • |

Tên tiếng Quảng Đông:拉斯彭馬斯 Tên tiếng Anh:Las Palmas
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1949-8-22 Dung lượng:31250
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Estadio de Gran Canaria
Thành phố:Las Palmas Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 19 6 7 6 31.6% 36.8% 31.6% 28 30 -2 1.47 1.58 25 10
    Thành tích sân nhà 10 5 5 0 50% 50% 0% 18 9 9 1.80 0.90 20 6
    Thành tích sân khách 9 1 2 6 11.1% 22.2% 66.7% 10 21 -11 1.11 2.33 5 17
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 19 7 6 6 36.8% 31.6% 31.6% 11 16 -5 0.58 0.84 27 5
    Thành tích sân nhà 10 4 5 1 40% 50% 10% 6 5 1 0.60 0.50 17 4
    Thành tích sân khách 9 3 1 5 33.3% 11.1% 55.6% 5 11 -6 0.56 1.22 10 9

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 19 8 1 5 1 6 -3 42.11% 26.32% 31.58%
    Thành tích sân nhà 10 6 1 1 1 3 2 60% 10% 30%
    Thành tích sân khách 9 2 0 4 0 3 -5 22.22% 44.44% 33.33%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 19 10 1 1 3 8 1 52.63% 5.26% 42.11%
    Thành tích sân nhà 10 5 0 1 3 4 0 50% 10% 40%
    Thành tích sân khách 9 5 1 0 0 4 1 55.56% 0% 44.44%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 19 9 1 9 47.4% 5.3% 47.4% 9 10
    Thành tích sân nhà 10 4 0 6 40% 0% 60% 6 4
    Thành tích sân khách 9 5 1 3 55.6% 11.1% 33.3% 3 6
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 19 7 6 6 36.8% 31.6% 31.6% 16 3
    Thành tích sân nhà 10 3 4 3 30% 40% 30% 9 1
    Thành tích sân khách 9 4 2 3 44.4% 22.2% 33.3% 7 2
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2016-08-05 Mateo Garcia £ 340,000 Tiền vệ Instituto Riêng
2016-08-01 Kevin Prince Boateng Tiền vệ AC Milan Chuyển nhượng tự do
2016-07-15 Michel Macedo Rocha Machado Hậu vệ Almeria Chuyển nhượng tự do
2016-07-15 Marko Livaja Tiền đạo Rubin Kazan Chuyển nhượng tự do
2016-07-01 Mauricio Lemos £ 1,500,000 Hậu vệ Rubin Kazan Riêng
2016-07-01 Helder Filipe Oliveira Lopes Hậu vệ Pacos de Ferreira Chuyển nhượng tự do
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2016-08-19 Javier Garrido Behobide Hậu vệ AEK Larnaca F.C. Chuyển nhượng tự do
2016-08-04 Alfredo Ortuno Tiền đạo Cadiz Thuê
2016-07-20 Carlos Gutiérrez Hậu vệ Numancia Chuyển nhượng tự do
2016-07-11 Jesus Hậu vệ SD Huesca Chuyển nhượng tự do
2016-07-07 Christian Fernandez Salas Hậu vệ Real Oviedo Chuyển nhượng tự do

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-01-21 08:37

Tất cả các trận đấuBXH FIFATìm kiếm kèo