x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:拉斯彭馬斯 Tên tiếng Anh:Las Palmas
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1949-8-22 Dung lượng:31250
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Estadio de Gran Canaria
Thành phố:Las Palmas Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 8 2 0 6 25% 0% 75% 7 18 -11 0.88 2.25 6 18
    Thành tích sân nhà 4 1 0 3 25% 0% 75% 4 12 -8 1.00 3.00 3 18
    Thành tích sân khách 4 1 0 3 25% 0% 75% 3 6 -3 0.75 1.50 3 14
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 8 1 4 3 12.5% 50% 37.5% 1 5 -4 0.13 0.63 7 16
    Thành tích sân nhà 4 0 2 2 0% 50% 50% 0 4 -4 0.00 1.00 2 19
    Thành tích sân khách 4 1 2 1 25% 50% 25% 1 1 0 0.25 0.25 5 8

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 8 2 0 1 2 5 -4 25% 12.50% 62.50%
    Thành tích sân nhà 4 1 0 0 0 3 -2 25% 0% 75%
    Thành tích sân khách 4 1 0 1 2 2 -2 25% 25% 50%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 8 3 0 1 1 4 -2 37.50% 12.50% 50%
    Thành tích sân nhà 4 0 0 1 1 3 -4 0% 25% 75%
    Thành tích sân khách 4 3 0 0 0 1 2 75% 0% 25%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 8 3 0 5 37.5% 0% 62.5% 4 4
    Thành tích sân nhà 4 2 0 2 50% 0% 50% 2 2
    Thành tích sân khách 4 1 0 3 25% 0% 75% 2 2
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 8 2 2 4 25% 25% 50% 8 0
    Thành tích sân nhà 4 2 0 2 50% 0% 50% 4 0
    Thành tích sân khách 4 0 2 2 0% 50% 50% 4 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-08-25 Alberto Aquilani Tiền vệ Pescara Chuyển nhượng tự do
2017-08-24 Sergi Samper Montana Tiền vệ Barcelona Thuê
2017-07-13 Victor Machin Perez, Vitolo Tiền vệ Atletico Madrid Thuê
2017-07-11 Jonathan Calleri Tiền vệ Maldonado Thuê
2017-07-11 Hernan Toledo Tiền vệ Maldonado Thuê
2017-07-01 Leandro Chichizola Thủ môn Spezia Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Joaquin Navarro Jimenez Hậu vệ Almeria Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Borja Herrera Hậu vệ Las Palmas Atletico Riêng
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-08-31 Sergio Ezequiel Araujo £ 450,000 Tiền đạo AEK Athens F.C. Thuê
2017-08-18 Kevin Prince Boateng Tiền vệ Frankfort Chuyển nhượng tự do
2017-07-15 Angel Montoro Sanchez Tiền vệ Granada Chuyển nhượng tự do
2017-07-15 Tyronne Gustavo Del Pino Ramos Tiền vệ Tenerife Chuyển nhượng tự do
2017-07-13 Mateo Garcia Tiền vệ Osasuna Thuê
2017-07-01 Marko Livaja £ 180,000 Tiền đạo AEK Athens F.C. Thuê
2017-07-01 Helder Filipe Oliveira Lopes Hậu vệ AEK Athens F.C. Chuyển nhượng tự do
La Liga SPA CUP
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Loic Remy Pháp 2 2 0 0 0 0
2 Jonathan Calleri Argentina 2 1 0 1 1 0
3 Jonathan Viera Ramos Tây Ban Nha 1 1 0 0 1 0
4 David Garcia Santana Tây Ban Nha 0 0 0 0 1 0
5 Jerónimo Figueroa Cabrera Tây Ban Nha 0 0 0 0 1 0
6 Michel Macedo Rocha Machado Brasil 0 0 0 0 1 0
7 Joaquin Navarro Jimenez Tây Ban Nha 0 0 0 0 1 0
8 Oussama Tannane Maroc 0 0 0 0 1 0
9 Dani Castellano Betancor Tây Ban Nha 0 0 0 0 1 0
10 Hernán Daniel Santana Trujillo Tây Ban Nha 0 0 0 0 1 0
11 Alen Halilovic Croatia 0 0 0 0 0 1
12 Pedro Bigas Rigo Tây Ban Nha 0 0 0 0 2 0
13 David Simón Rodríguez Santana Tây Ban Nha 0 0 0 0 1 0

2017-2018mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 8 2 0 6 25% 0% 75% 7 18 -11 0.88 2.25 6 18
    Thành tích sân nhà 4 1 0 3 25% 0% 75% 4 12 -8 1.00 3.00 3 18
    Thành tích sân khách 4 1 0 3 25% 0% 75% 3 6 -3 0.75 1.50 3 14

2016-2017mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 10 9 19 26.3% 23.7% 50% 53 74 -21 1.39 1.95 39 14
    Thành tích sân nhà 19 9 6 4 47.4% 31.6% 21.1% 33 25 8 1.74 1.32 33 8
    Thành tích sân khách 19 1 3 15 5.3% 15.8% 78.9% 20 49 -29 1.05 2.58 6 19

2015-2016mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 12 8 18 31.6% 21.1% 47.4% 45 53 -8 1.18 1.39 44 12
    Thành tích sân nhà 19 8 5 6 42.1% 26.3% 31.6% 25 17 8 1.32 0.89 29 10
    Thành tích sân khách 19 4 3 12 21.1% 15.8% 63.2% 20 36 -16 1.05 1.89 15 13

2014-2015mùa thiSPA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 23 14 9 50% 30.4% 19.6% 77 51 26 1.67 1.11 83 3
    Thành tích sân nhà 23 16 5 2 69.6% 21.7% 8.7% 46 21 25 2.00 0.91 53 1
    Thành tích sân khách 23 7 9 7 30.4% 39.1% 30.4% 31 30 1 1.35 1.30 30 5

2013-2014mùa thiSPA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 20 11 15 43.5% 23.9% 32.6% 54 51 3 1.17 1.11 71 2
    Thành tích sân nhà 23 11 6 6 47.8% 26.1% 26.1% 29 21 8 1.26 0.91 39 4
    Thành tích sân khách 23 9 5 9 39.1% 21.7% 39.1% 25 30 -5 1.09 1.30 32 3

2012-2013mùa thiSPA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 44 18 14 12 40.9% 31.8% 27.3% 64 57 7 1.45 1.30 68 6
    Thành tích sân nhà 22 11 8 3 50% 36.4% 13.6% 38 21 17 1.73 0.95 41 7
    Thành tích sân khách 22 7 6 9 31.8% 27.3% 40.9% 26 36 -10 1.18 1.64 27 5

2011-2012mùa thiSPA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 42 16 10 16 38.1% 23.8% 38.1% 58 59 -1 1.38 1.40 58 9
    Thành tích sân nhà 21 11 6 4 52.4% 28.6% 19% 32 21 11 1.52 1.00 39 8
    Thành tích sân khách 21 5 4 12 23.8% 19% 57.1% 26 38 -12 1.24 1.81 19 16

2010-2011mùa thiSPA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 42 13 15 14 31% 35.7% 33.3% 56 71 -15 1.33 1.69 54 15
    Thành tích sân nhà 21 10 9 2 47.6% 42.9% 9.5% 32 22 10 1.52 1.05 39 10
    Thành tích sân khách 21 3 6 12 14.3% 28.6% 57.1% 24 49 -25 1.14 2.33 15 18

2009-2010mùa thiSPA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 42 12 15 15 28.6% 35.7% 35.7% 49 49 0 1.17 1.17 51 17
    Thành tích sân nhà 21 7 10 4 33.3% 47.6% 19% 24 18 6 1.14 0.86 31 13
    Thành tích sân khách 21 5 5 11 23.8% 23.8% 52.4% 25 31 -6 1.19 1.48 20 18

2008-2009mùa thiSPA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 42 10 17 15 23.8% 40.5% 35.7% 46 51 -5 1.10 1.21 47 18
    Thành tích sân nhà 21 7 8 6 33.3% 38.1% 28.6% 25 19 6 1.19 0.90 29 17
    Thành tích sân khách 21 3 9 9 14.3% 42.9% 42.9% 21 32 -11 1.00 1.52 18 14

2007-2008mùa thiSPA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 42 15 12 15 35.7% 28.6% 35.7% 51 55 -4 1.21 1.31 57 8
    Thành tích sân nhà 21 9 6 6 42.9% 28.6% 28.6% 26 21 5 1.24 1.00 33 15
    Thành tích sân khách 21 6 6 9 28.6% 28.6% 42.9% 25 34 -9 1.19 1.62 24 6

2006-2007mùa thiSPA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 42 13 12 17 31% 28.6% 40.5% 51 59 -8 1.21 1.40 51 18
    Thành tích sân nhà 21 10 6 5 47.6% 28.6% 23.8% 33 23 10 1.57 1.10 36 8
    Thành tích sân khách 21 3 6 12 14.3% 28.6% 57.1% 18 36 -18 0.86 1.71 15 19

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-10-17 07:42