x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:拉斯彭馬斯 Tên tiếng Anh:Las Palmas
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1949-8-22 Dung lượng:31250
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Estadio de Gran Canaria
Thành phố:Las Palmas Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 10 9 19 26.3% 23.7% 50% 53 74 -21 1.39 1.95 39 14
    Thành tích sân nhà 19 9 6 4 47.4% 31.6% 21.1% 33 25 8 1.74 1.32 33 8
    Thành tích sân khách 19 1 3 15 5.3% 15.8% 78.9% 20 49 -29 1.05 2.58 6 19
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 10 12 16 26.3% 31.6% 42.1% 20 40 -20 0.53 1.05 42 16
    Thành tích sân nhà 19 7 8 4 36.8% 42.1% 21.1% 11 13 -2 0.58 0.68 29 9
    Thành tích sân khách 19 3 4 12 15.8% 21.1% 63.2% 9 27 -18 0.47 1.42 13 18

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 38 13 1 6 1 19 -12 34.21% 15.79% 50%
    Thành tích sân nhà 19 10 1 2 1 7 1 52.63% 10.53% 36.84%
    Thành tích sân khách 19 3 0 4 0 12 -13 15.79% 21% 63.16%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 38 17 4 3 3 18 -4 44.74% 7.89% 47.37%
    Thành tích sân nhà 19 9 1 3 3 7 -1 47.37% 15.79% 36.84%
    Thành tích sân khách 19 8 3 0 0 11 -3 42.11% 0% 57.89%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 38 22 1 15 57.9% 2.6% 39.5% 15 23
    Thành tích sân nhà 19 9 0 10 47.4% 0% 52.6% 10 9
    Thành tích sân khách 19 13 1 5 68.4% 5.3% 26.3% 5 14
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 38 17 11 10 44.7% 28.9% 26.3% 29 9
    Thành tích sân nhà 19 6 8 5 31.6% 42.1% 26.3% 16 3
    Thành tích sân khách 19 11 3 5 57.9% 15.8% 26.3% 13 6
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-01-31 Jese Rodriguez Ruiz Tiền vệ Paris Saint Germain Thuê
2016-08-05 Mateo Garcia £ 340,000 Tiền vệ Instituto Riêng
2016-08-01 Kevin Prince Boateng Tiền vệ AC Milan Chuyển nhượng tự do
2016-07-15 Michel Macedo Rocha Machado Hậu vệ Almeria Chuyển nhượng tự do
2016-07-15 Marko Livaja Tiền đạo Rubin Kazan Chuyển nhượng tự do
2016-07-01 Mauricio Lemos £ 1,500,000 Hậu vệ Rubin Kazan Riêng
2016-07-01 Helder Filipe Oliveira Lopes Hậu vệ Pacos de Ferreira Chuyển nhượng tự do
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-01-31 Nabil El Zhar Tiền vệ Leganes Chuyển nhượng tự do
2017-01-25 Sergio Ezequiel Araujo Tiền đạo AEK Athens F.C. Thuê
2016-08-19 Javier Garrido Behobide Hậu vệ AEK Larnaca F.C. Chuyển nhượng tự do
2016-08-04 Alfredo Ortuno Tiền đạo Cadiz Thuê
2016-07-20 Carlos Gutiérrez Hậu vệ Numancia Chuyển nhượng tự do
2016-07-11 Jesus Hậu vệ SD Huesca Chuyển nhượng tự do
2016-07-07 Christian Fernandez Salas Hậu vệ Real Oviedo Chuyển nhượng tự do
2016-07-07 Nauzet Aleman Viera Tiền vệ Riêng
La Liga SPA CUP
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Kevin Prince Boateng Ghana 10 6 3 1 11 1
2 Jonathan Viera Ramos Tây Ban Nha 7 5 2 0 4 0
3 Marko Livaja Croatia 5 3 2 0 12 1
4 Mauricio Lemos Uruguay 5 1 0 4 6 0
5 Pedro Bigas Rigo Tây Ban Nha 4 0 1 3 5 0
6 Tana Tây Ban Nha 4 0 2 2 4 0
7 Nabil El Zhar Maroc 3 3 0 0 1 0
8 Jerónimo Figueroa Cabrera Tây Ban Nha 3 3 0 0 3 0
9 Jese Rodriguez Ruiz Tây Ban Nha 3 3 0 0 5 0
10 Sergio Ezequiel Araujo Argentina 2 1 1 0 2 0
11 Jose Vicente Gomez Umpierrez Tây Ban Nha 2 1 1 0 3 0
12 Mateo Garcia Argentina 2 0 1 1 0 0
13 David Garcia Santana Tây Ban Nha 1 0 1 0 6 0
14 Roque Mesa Quevedo Tây Ban Nha 1 1 0 0 14 0
15 Aythami Artiles Oliva Tây Ban Nha 0 0 0 0 5 0
16 Michel Macedo Rocha Machado Brasil 0 0 0 0 5 0
17 Helder Filipe Oliveira Lopes Bồ Đào Nha 0 0 0 0 4 0
18 Angel Montoro Sanchez Tây Ban Nha 0 0 0 0 1 0
19 Dani Castellano Betancor Tây Ban Nha 0 0 0 0 2 0
20 Tyronne Gustavo Del Pino Ramos Tây Ban Nha 0 0 0 0 1 0
21 Hernán Daniel Santana Trujillo Tây Ban Nha 0 0 0 0 2 0
22 Raúl Lizoain Cruz Tây Ban Nha 0 0 0 0 2 0
23 Alen Halilovic Croatia 0 0 0 0 2 0
24 David Simón Rodríguez Santana Tây Ban Nha 0 0 0 0 3 0

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-05-22 10:01