x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:多蒙特 Tên tiếng Anh:Borussia Dortmund
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1909-12-19 Dung lượng:80552
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Westfalenstadion
Thành phố:Dortmund, Đức Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 12 6 2 4 50% 16.7% 33.3% 29 16 13 2.42 1.33 20 5
    Thành tích sân nhà 5 3 0 2 60% 0% 40% 16 7 9 3.20 1.40 9 11
    Thành tích sân khách 7 3 2 2 42.9% 28.6% 28.6% 13 9 4 1.86 1.29 11 3
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 12 7 2 3 58.3% 16.7% 25% 15 8 7 1.25 0.67 23 2
    Thành tích sân nhà 5 3 0 2 60% 0% 40% 7 4 3 1.40 0.80 9 10
    Thành tích sân khách 7 4 2 1 57.1% 28.6% 14.3% 8 4 4 1.14 0.57 14 1

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 12 5 0 0 1 7 -2 41.67% 0% 58.33%
    Thành tích sân nhà 5 3 0 0 0 2 1 60% 0% 40%
    Thành tích sân khách 7 2 0 0 1 5 -3 28.57% 0% 71.43%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 12 7 0 0 1 5 2 58.33% 0% 41.67%
    Thành tích sân nhà 5 3 0 0 0 2 1 60% 0% 40%
    Thành tích sân khách 7 4 0 0 1 3 1 57.14% 0% 42.86%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 12 6 3 3 50% 25% 25% 2 10
    Thành tích sân nhà 5 4 0 1 80% 0% 20% 1 4
    Thành tích sân khách 7 2 3 2 28.6% 42.9% 28.6% 1 6
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 12 8 0 4 66.7% 0% 33.3% 8 4
    Thành tích sân nhà 5 4 0 1 80% 0% 20% 3 2
    Thành tích sân khách 7 4 0 3 57.1% 0% 42.9% 5 2
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-08-30 Jeremy Toljan £ 4,500,000 Hậu vệ TSG Hoffenheim Riêng
2017-08-28 Andriy Yarmolenko £ 22,500,000 Tiền vệ Dynamo Kyiv Riêng
2017-07-01 Omer Toprak £ 10,800,000 Hậu vệ Bayer 04 Leverkusen Riêng
2017-07-01 Mahmoud Dahoud £ 10,800,000 Tiền vệ Borussia Monchengladbach Riêng
2017-07-01 Maximilian Philipp £ 18,000,000 Tiền đạo SC Freiburg Riêng
2017-07-01 Dominik Reimann Thủ môn Borussia Dortmund Am Riêng
2017-07-01 Dan Axel Zagadou Tiền đạo Paris Saint Germain II Chuyển nhượng tự do
2017-06-06 peter bosz Huấn luyện viên AFC Ajax Riêng
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-08-30 Felix Passlack Tiền vệ TSG Hoffenheim Thuê
2017-08-29 Emre Mor £ 11,700,000 Tiền vệ Celta de Vigo Riêng
2017-08-25 Ousmane Dembele £ 94,500,000 Tiền vệ Barcelona Riêng
2017-07-13 Sven Bender £ 11,250,000 Tiền vệ Bayer 04 Leverkusen Riêng
2017-07-10 Dzenis Burnic Tiền vệ VfB Stuttgart Thuê
2017-07-04 Matthias Ginter £ 15,300,000 Hậu vệ Borussia Monchengladbach Riêng
2017-07-01 Gustavo Adrian Ramos Vasquez £ 10,800,000 Tiền đạo Chongqing Lifan Riêng
2017-07-01 Pascal Stenzel £ 3,600,000 Hậu vệ SC Freiburg Riêng
Bundesliga GERC UEFA CL GER SC ICC
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Pierre-Emerick Aubameyang Gabon 10 8 0 2 0 0
2 Maximilian Philipp Đức 6 4 1 1 0 0
3 Nuri Sahin Turkey 2 1 1 0 0 0
4 Andriy Yarmolenko Ukraina 2 1 0 1 0 0
5 Shinji Kagawa Nhật Bản 2 2 0 0 0 0
6 Marc Bartra Aregall Tây Ban Nha 2 1 0 1 1 0
7 Christian Pulisic Mỹ 2 2 0 0 0 0
8 Sokratis Papastathopoulos Hy Lạp 1 1 0 0 1 1
9 Julian Weigl Đức 1 1 0 0 1 0
10 Dan Axel Zagadou Pháp 1 0 0 1 0 1
11 Marcel Schmelzer Đức 0 0 0 0 1 0
12 Omer Toprak Turkey 0 0 0 0 1 0
13 Roman Burki Thụy Sĩ 0 0 0 0 2 0
14 Mario Gotze Đức 0 0 0 0 1 0
15 Jeremy Toljan Đức 0 0 0 0 1 0

2017-2018mùa thiBundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 12 6 2 4 50% 16.7% 33.3% 29 16 13 2.42 1.33 20 5
    Thành tích sân nhà 5 3 0 2 60% 0% 40% 16 7 9 3.20 1.40 9 11
    Thành tích sân khách 7 3 2 2 42.9% 28.6% 28.6% 13 9 4 1.86 1.29 11 3

2016-2017mùa thiBundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 18 10 6 52.9% 29.4% 17.6% 72 40 32 2.12 1.18 64 3
    Thành tích sân nhà 17 13 4 0 76.5% 23.5% 0% 41 12 29 2.41 0.71 43 2
    Thành tích sân khách 17 5 6 6 29.4% 35.3% 35.3% 31 28 3 1.82 1.65 21 4

2015-2016mùa thiBundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 24 6 4 70.6% 17.6% 11.8% 82 34 48 2.41 1.00 78 2
    Thành tích sân nhà 17 14 3 0 82.4% 17.6% 0% 49 14 35 2.88 0.82 45 2
    Thành tích sân khách 17 10 3 4 58.8% 17.6% 23.5% 33 20 13 1.94 1.18 33 2

2014-2015mùa thiBundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 13 7 14 38.2% 20.6% 41.2% 47 42 5 1.38 1.24 46 7
    Thành tích sân nhà 17 9 3 5 52.9% 17.6% 29.4% 26 15 11 1.53 0.88 30 8
    Thành tích sân khách 17 4 4 9 23.5% 23.5% 52.9% 21 27 -6 1.24 1.59 16 8

2013-2014mùa thiBundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 22 5 7 64.7% 14.7% 20.6% 80 38 42 2.35 1.12 71 2
    Thành tích sân nhà 17 11 2 4 64.7% 11.8% 23.5% 41 19 22 2.41 1.12 35 5
    Thành tích sân khách 17 11 3 3 64.7% 17.6% 17.6% 39 19 20 2.29 1.12 36 2

2012-2013mùa thiBundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 19 9 6 55.9% 26.5% 17.6% 81 42 39 2.38 1.24 66 2
    Thành tích sân nhà 17 10 3 4 58.8% 17.6% 23.5% 40 19 21 2.35 1.12 33 3
    Thành tích sân khách 17 9 6 2 52.9% 35.3% 11.8% 41 23 18 2.41 1.35 33 2

2011-2012mùa thiBundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 25 6 3 73.5% 17.6% 8.8% 80 25 55 2.35 0.74 81 1
    Thành tích sân nhà 17 14 2 1 82.4% 11.8% 5.9% 44 12 32 2.59 0.71 44 1
    Thành tích sân khách 17 11 4 2 64.7% 23.5% 11.8% 36 13 23 2.12 0.76 37 1

2010-2011mùa thiBundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 23 6 5 67.6% 17.6% 14.7% 67 22 45 1.97 0.65 75 1
    Thành tích sân nhà 17 12 4 1 70.6% 23.5% 5.9% 35 8 27 2.06 0.47 40 2
    Thành tích sân khách 17 11 2 4 64.7% 11.8% 23.5% 32 14 18 1.88 0.82 35 2

2009-2010mùa thiBundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 16 9 9 47.1% 26.5% 26.5% 54 42 12 1.59 1.24 57 5
    Thành tích sân nhà 17 10 4 3 58.8% 23.5% 17.6% 29 14 15 1.71 0.82 34 4
    Thành tích sân khách 17 6 5 6 35.3% 29.4% 35.3% 25 28 -3 1.47 1.65 23 7

2008-2009mùa thiBundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 15 14 5 44.1% 41.2% 14.7% 60 37 23 1.76 1.09 59 6
    Thành tích sân nhà 17 8 9 0 47.1% 52.9% 0% 34 11 23 2.00 0.65 33 7
    Thành tích sân khách 17 7 5 5 41.2% 29.4% 29.4% 26 26 0 1.53 1.53 26 3

2007-2008mùa thiBundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 10 10 14 29.4% 29.4% 41.2% 50 62 -12 1.47 1.82 40 13
    Thành tích sân nhà 17 7 5 5 41.2% 29.4% 29.4% 29 24 5 1.71 1.41 26 11
    Thành tích sân khách 17 3 5 9 17.6% 29.4% 52.9% 21 38 -17 1.24 2.24 14 13

2006-2007mùa thiBundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 12 8 14 35.3% 23.5% 41.2% 41 43 -2 1.21 1.26 44 9
    Thành tích sân nhà 17 6 6 5 35.3% 35.3% 29.4% 19 17 2 1.12 1.00 24 9
    Thành tích sân khách 17 6 2 9 35.3% 11.8% 52.9% 22 26 -4 1.29 1.53 20 10

2005-2006mùa thiBundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 11 13 10 32.4% 38.2% 29.4% 45 42 3 1.32 1.24 46 7
    Thành tích sân nhà 17 8 4 5 47.1% 23.5% 29.4% 23 18 5 1.35 1.06 28 8
    Thành tích sân khách 17 3 9 5 17.6% 52.9% 29.4% 22 24 -2 1.29 1.41 18 8

2004-2005mùa thiBundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 15 10 9 44.1% 29.4% 26.5% 47 44 3 1.38 1.29 55 7
    Thành tích sân nhà 17 8 5 4 47.1% 29.4% 23.5% 24 18 6 1.41 1.06 29 9
    Thành tích sân khách 17 7 5 5 41.2% 29.4% 29.4% 23 26 -3 1.35 1.53 26 5

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-11-22 06:53