x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:雷克查域克女足 Tên tiếng Anh:KR Reykjavik (w)
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập: Dung lượng:
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 18 5 0 13 27.8% 0% 72.2% 15 41 -26 0.83 2.28 15 8
    Thành tích sân nhà 9 2 0 7 22.2% 0% 77.8% 6 22 -16 0.67 2.44 6 8
    Thành tích sân khách 9 3 0 6 33.3% 0% 66.7% 9 19 -10 1.00 2.11 9 7
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 18 2 6 10 11.1% 33.3% 55.6% 5 21 -16 0.28 1.17 12 10
    Thành tích sân nhà 9 1 2 6 11.1% 22.2% 66.7% 2 10 -8 0.22 1.11 5 10
    Thành tích sân khách 9 1 4 4 11.1% 44.4% 44.4% 3 11 -8 0.33 1.22 7 9

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 16 0 0 0 0 0 0 0% 0% 0%
    Thành tích sân nhà 9 0 0 0 0 0 0 0% 0% 0%
    Thành tích sân khách 7 0 0 0 0 0 0 0% 0% 0%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 16 0 0 0 0 0 0 0% 0% 0%
    Thành tích sân nhà 9 0 0 0 0 0 0 0% 0% 0%
    Thành tích sân khách 7 0 0 0 0 0 0 0% 0% 0%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 0 0 0 0 0% 0% 0% 7 11
    Thành tích sân nhà 0 0 0 0 0% 0% 0% 4 5
    Thành tích sân khách 0 0 0 0 0% 0% 0% 3 6
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 0 0 0 0 0% 0% 0% 15 3
    Thành tích sân nhà 0 0 0 0 0% 0% 0% 8 1
    Thành tích sân khách 0 0 0 0 0% 0% 0% 7 2
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
  • áo bóng Cầu thủ Quốc tịch Vị trí Ngày sinh nhật Giá trị
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ

2017mùa thiICE WPRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 18 5 0 13 27.8% 0% 72.2% 15 41 -26 0.83 2.28 15 8
    Thành tích sân nhà 9 2 0 7 22.2% 0% 77.8% 6 22 -16 0.67 2.44 6 8
    Thành tích sân khách 9 3 0 6 33.3% 0% 66.7% 9 19 -10 1.00 2.11 9 7

2016mùa thiICE WPRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 18 4 3 11 22.2% 16.7% 61.1% 17 39 -22 0.94 2.17 15 7
    Thành tích sân nhà 9 2 0 7 22.2% 0% 77.8% 7 22 -15 0.78 2.44 6 7
    Thành tích sân khách 9 2 3 4 22.2% 33.3% 44.4% 10 17 -7 1.11 1.89 9 7

2015mùa thiICE WPRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 18 4 3 11 22.2% 16.7% 61.1% 19 43 -24 1.06 2.39 15 8
    Thành tích sân nhà 9 1 1 7 11.1% 11.1% 77.8% 7 26 -19 0.78 2.89 4 8
    Thành tích sân khách 9 3 2 4 33.3% 22.2% 44.4% 12 17 -5 1.33 1.89 11 6

2014mùa thiICE LD1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 19 17 1 1 89.5% 5.3% 5.3% 58 14 44 3.05 0.74 52 1
    Thành tích sân nhà 9 9 0 0 100% 0% 0% 33 6 27 3.67 0.67 27 1
    Thành tích sân khách 10 8 1 1 80% 10% 10% 25 8 17 2.50 0.80 25 1

2013mùa thiICE LD1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 16 13 0 3 81.3% 0% 18.8% 74 14 60 4.63 0.88 39 3
    Thành tích sân nhà 8 7 0 1 87.5% 0% 12.5% 43 6 37 5.38 0.75 21 3
    Thành tích sân khách 8 6 0 2 75% 0% 25% 31 8 23 3.88 1.00 18 2

2012mùa thiICE WPRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 18 1 5 12 5.6% 27.8% 66.7% 17 49 -32 0.94 2.72 8 10
    Thành tích sân nhà 9 1 2 6 11.1% 22.2% 66.7% 8 22 -14 0.89 2.44 5 9
    Thành tích sân khách 9 0 3 6 0% 33.3% 66.7% 9 27 -18 1.00 3.00 3 10

2011mùa thiICE WPRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 18 3 4 11 16.7% 22.2% 61.1% 17 38 -21 0.94 2.11 13 8
    Thành tích sân nhà 9 3 1 5 33.3% 11.1% 55.6% 10 16 -6 1.11 1.78 10 8
    Thành tích sân khách 9 0 3 6 0% 33.3% 66.7% 7 22 -15 0.78 2.44 3 10

2010mùa thiICE WPRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 18 6 5 7 33.3% 27.8% 38.9% 19 37 -18 1.06 2.06 23 6
    Thành tích sân nhà 8 3 3 2 37.5% 37.5% 25% 11 13 -2 1.38 1.63 12 7
    Thành tích sân khách 10 3 2 5 30% 20% 50% 8 24 -16 0.80 2.40 11 4

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-01-21 15:19