x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:大南城主 Tên tiếng Anh:Song Lam Nghe An
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập: Dung lượng:
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:
Thành phố:Vinh, Nghệ An Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 8 10 8 30.8% 38.5% 30.8% 36 36 0 1.38 1.38 34 8
    Thành tích sân nhà 13 4 5 4 30.8% 38.5% 30.8% 20 19 1 1.54 1.46 17 9
    Thành tích sân khách 13 4 5 4 30.8% 38.5% 30.8% 16 17 -1 1.23 1.31 17 6
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 7 14 5 26.9% 53.8% 19.2% 15 11 4 0.58 0.42 35 4
    Thành tích sân nhà 13 5 6 2 38.5% 46.2% 15.4% 9 4 5 0.69 0.31 21 3
    Thành tích sân khách 13 2 8 3 15.4% 61.5% 23.1% 6 7 -1 0.46 0.54 14 10

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 24 12 0 0 3 8 4 50% 0% 33.33%
    Thành tích sân nhà 12 3 0 0 2 5 -2 25% 0% 41.67%
    Thành tích sân khách 12 9 0 0 1 3 6 75% 0% 25%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 24 11 5 3 1 6 2 45.83% 12.50% 25%
    Thành tích sân nhà 12 4 0 1 1 3 0 33.33% 8.33% 25%
    Thành tích sân khách 12 7 5 2 0 3 2 58.33% 16.67% 25%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 20 7 2 11 35% 10% 55% 14 12
    Thành tích sân nhà 8 3 1 4 37.5% 12.5% 50% 7 6
    Thành tích sân khách 12 4 1 7 33.3% 8.3% 58.3% 7 6
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 20 5 3 12 25% 15% 60% 23 3
    Thành tích sân nhà 8 2 1 5 25% 12.5% 62.5% 11 2
    Thành tích sân khách 12 3 2 7 25% 16.7% 58.3% 12 1
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Sông Lam Nghệ AnDanh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Sông Lam Nghệ AnKý lục chuyển
Sông Lam Nghệ AnCầu thủ chuyển vào ()
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
Sông Lam Nghệ AnCầu thủ chuyển ra ()
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.

Sông Lam Nghệ An 2017mùa thi V LeagueXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 8 10 8 30.8% 38.5% 30.8% 36 36 0 1.38 1.38 34 8
    Thành tích sân nhà 13 4 5 4 30.8% 38.5% 30.8% 20 19 1 1.54 1.46 17 9
    Thành tích sân khách 13 4 5 4 30.8% 38.5% 30.8% 16 17 -1 1.23 1.31 17 6

Sông Lam Nghệ An 2016mùa thi V LeagueXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 9 7 10 34.6% 26.9% 38.5% 34 36 -2 1.31 1.38 34 11
    Thành tích sân nhà 13 7 2 4 53.8% 15.4% 30.8% 22 15 7 1.69 1.15 23 9
    Thành tích sân khách 13 2 5 6 15.4% 38.5% 46.2% 12 21 -9 0.92 1.62 11 11

Sông Lam Nghệ An 2015mùa thi V LeagueXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 10 7 9 38.5% 26.9% 34.6% 36 33 3 1.38 1.27 37 7
    Thành tích sân nhà 13 7 2 4 53.8% 15.4% 30.8% 21 14 7 1.62 1.08 23 9
    Thành tích sân khách 13 3 5 5 23.1% 38.5% 38.5% 15 19 -4 1.15 1.46 14 6

Sông Lam Nghệ An 2014mùa thi V LeagueXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 10 6 6 45.5% 27.3% 27.3% 38 26 12 1.73 1.18 36 5
    Thành tích sân nhà 11 4 4 3 36.4% 36.4% 27.3% 17 12 5 1.55 1.09 16 6
    Thành tích sân khách 11 6 2 3 54.5% 18.2% 27.3% 21 14 7 1.91 1.27 20 3

Sông Lam Nghệ An 2013mùa thi V LeagueXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 11 6 5 50% 27.3% 22.7% 44 25 19 2.00 1.14 39 2
    Thành tích sân nhà 11 8 3 0 72.7% 27.3% 0% 24 7 17 2.18 0.64 27 1
    Thành tích sân khách 11 3 3 5 27.3% 27.3% 45.5% 20 18 2 1.82 1.64 12 2

Sông Lam Nghệ An 2011-2012mùa thi V LeagueXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 9 14 3 34.6% 53.8% 11.5% 44 30 14 1.69 1.15 41 4
    Thành tích sân nhà 13 5 7 1 38.5% 53.8% 7.7% 24 17 7 1.85 1.31 22 8
    Thành tích sân khách 13 4 7 2 30.8% 53.8% 15.4% 20 13 7 1.54 1.00 19 3

Sông Lam Nghệ An 2011mùa thi V LeagueXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 15 4 7 57.7% 15.4% 26.9% 48 29 19 1.85 1.12 49 1
    Thành tích sân nhà 13 10 2 1 76.9% 15.4% 7.7% 29 9 20 2.23 0.69 32 1
    Thành tích sân khách 13 5 2 6 38.5% 15.4% 46.2% 19 20 -1 1.46 1.54 17 2

Sông Lam Nghệ An 2010mùa thi V LeagueXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 9 10 7 34.6% 38.5% 26.9% 36 26 10 1.38 1.00 37 8
    Thành tích sân nhà 13 5 3 5 38.5% 23.1% 38.5% 21 15 6 1.62 1.15 18 12
    Thành tích sân khách 13 4 7 2 30.8% 53.8% 15.4% 15 11 4 1.15 0.85 19 1

Sông Lam Nghệ An 2009mùa thi V LeagueXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 11 10 5 42.3% 38.5% 19.2% 39 28 11 1.50 1.08 43 3
    Thành tích sân nhà 13 10 3 0 76.9% 23.1% 0% 22 6 16 1.69 0.46 33 2
    Thành tích sân khách 13 1 7 5 7.7% 53.8% 38.5% 17 22 -5 1.31 1.69 10 9

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-02-21 03:48