x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:傑羅納 Tên tiếng Anh:Girona
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1930-7-23 Dung lượng:7000
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Municipal de Montilivi
Thành phố:Giron Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 15 5 5 5 33.3% 33.3% 33.3% 19 22 -3 1.27 1.47 20 9
    Thành tích sân nhà 8 2 2 4 25% 25% 50% 9 13 -4 1.13 1.63 8 18
    Thành tích sân khách 7 3 3 1 42.9% 42.9% 14.3% 10 9 1 1.43 1.29 12 5
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 15 5 5 5 33.3% 33.3% 33.3% 9 8 1 0.60 0.53 20 9
    Thành tích sân nhà 8 2 2 4 25% 25% 50% 4 5 -1 0.50 0.63 8 13
    Thành tích sân khách 7 3 3 1 42.9% 42.9% 14.3% 5 3 2 0.71 0.43 12 5

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 15 9 1 1 0 5 3 60% 6.67% 33.33%
    Thành tích sân nhà 8 3 0 1 0 4 -2 37.50% 12.50% 50%
    Thành tích sân khách 7 6 1 0 0 1 5 85.71% 0% 14.29%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 15 8 3 1 3 6 1 53.33% 6.67% 40%
    Thành tích sân nhà 8 3 1 0 3 5 -2 37.50% 0% 62.50%
    Thành tích sân khách 7 5 2 1 0 1 3 71.43% 14.29% 14.29%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 15 7 0 8 46.7% 0% 53.3% 6 9
    Thành tích sân nhà 8 3 0 5 37.5% 0% 62.5% 3 5
    Thành tích sân khách 7 4 0 3 57.1% 0% 42.9% 3 4
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 15 3 6 6 20% 40% 40% 13 2
    Thành tích sân nhà 8 2 2 4 25% 25% 50% 7 1
    Thành tích sân khách 7 1 4 2 14.3% 57.1% 28.6% 6 1
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-08-18 Johan Andres Mojica Palacio Hậu vệ Rayo Vallecano Thuê
2017-08-18 Olarenwaju Kayode Tiền đạo Manchester City Thuê
2017-08-11 Marc Muniesa Hậu vệ Stoke City Thuê
2017-08-01 Aleix Garcia Serrano Tiền vệ Manchester City Thuê
2017-08-01 Douglas Luiz Soares de Paulo Tiền vệ Manchester City Thuê
2017-07-31 Pablo Maffeo Hậu vệ Manchester City Thuê
2017-07-25 Farid Boulaya Tiền vệ SC Bastia Riêng
2017-07-21 Christian Ricardo Stuani Tiền đạo Middlesbrough Riêng
2017-07-13 Carles Planas Antolinez Hậu vệ Celta de Vigo Chuyển nhượng tự do
2017-07-07 Bernardo Espinosa Zuniga £ 3,830,000 Hậu vệ Middlesbrough Riêng
2017-07-01 Gorka Iraizoz Moreno Thủ môn Athletic Bilbao Chuyển nhượng tự do
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-08-22 Francisco Jose Olivas Alba,Kiko Hậu vệ Real Valladolid Chuyển nhượng tự do
2017-07-14 Cristian Herrera Tiền đạo CD Lugo Chuyển nhượng tự do
2017-07-11 Ruben Alcaraz Tiền vệ Almeria Thuê
2017-07-05 Rene Roman Hinojo Thủ môn Almeria Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Sebastian Coris Cardenosa Hậu vệ Osasuna Thuê
La Liga SPA D2 SPA CUP
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Christian Ricardo Stuani Uruguay 8 2 4 2 5 0
2 Cristian Portugues Manzanera Tây Ban Nha 5 2 3 0 2 0
3 Juan Pedro Ramirez Lopez,Juanpe Tây Ban Nha 2 0 1 1 4 0
4 Borja Garcia Freire Tây Ban Nha 1 1 0 0 0 0
5 Pedro Alcala Guirado Tây Ban Nha 1 1 0 0 2 0
6 Francisco Aday Benitez Caraballo Tây Ban Nha 1 1 0 0 4 0
7 Gorka Iraizoz Moreno Tây Ban Nha 0 0 0 0 1 0
8 Bernardo Espinosa Zuniga Colombia 0 0 0 0 5 0
9 Marc Muniesa Tây Ban Nha 0 0 0 0 2 0
10 Jonas Ramalho Chimeno Tây Ban Nha 0 0 0 0 1 0
11 Olarenwaju Kayode Nigeria 0 0 0 0 2 0
12 Johan Andres Mojica Palacio Colombia 0 0 0 0 3 0
13 Pere Pons Riera Tây Ban Nha 0 0 0 0 4 0
14 Alex Granell Nogue Tây Ban Nha 0 0 0 0 4 0
15 Aleix Garcia Serrano Tây Ban Nha 0 0 0 0 1 0
16 Pablo Maffeo Tây Ban Nha 0 0 0 0 3 0
17 Douglas Luiz Soares de Paulo Brasil 0 0 0 0 4 0

2017-2018mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 15 5 5 5 33.3% 33.3% 33.3% 19 22 -3 1.27 1.47 20 9
    Thành tích sân nhà 8 2 2 4 25% 25% 50% 9 13 -4 1.13 1.63 8 18
    Thành tích sân khách 7 3 3 1 42.9% 42.9% 14.3% 10 9 1 1.43 1.29 12 5

2016-2017mùa thiSPA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 42 20 10 12 47.6% 23.8% 28.6% 65 45 20 1.55 1.07 70 4
    Thành tích sân nhà 21 12 6 3 57.1% 28.6% 14.3% 39 20 19 1.86 0.95 42 5
    Thành tích sân khách 21 8 4 9 38.1% 19% 42.9% 26 25 1 1.24 1.19 28 2

2015-2016mùa thiSPA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 18 15 13 39.1% 32.6% 28.3% 50 34 16 1.09 0.74 69 5
    Thành tích sân nhà 23 10 8 5 43.5% 34.8% 21.7% 28 16 12 1.22 0.70 38 9
    Thành tích sân khách 23 8 7 8 34.8% 30.4% 34.8% 22 18 4 0.96 0.78 31 4

2014-2015mùa thiSPA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 44 25 10 9 56.8% 22.7% 20.5% 67 39 28 1.52 0.89 85 1
    Thành tích sân nhà 22 11 7 4 50% 31.8% 18.2% 33 19 14 1.50 0.86 40 6
    Thành tích sân khách 22 14 3 5 63.6% 13.6% 22.7% 34 20 14 1.55 0.91 45 1

2013-2014mùa thiSPA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 42 12 15 15 28.6% 35.7% 35.7% 52 50 2 1.24 1.19 51 15
    Thành tích sân nhà 21 7 10 4 33.3% 47.6% 19% 35 22 13 1.67 1.05 31 15
    Thành tích sân khách 21 5 5 11 23.8% 23.8% 52.4% 17 28 -11 0.81 1.33 20 15

2012-2013mùa thiSPA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 22 9 15 47.8% 19.6% 32.6% 78 62 16 1.70 1.35 75 4
    Thành tích sân nhà 23 16 3 4 69.6% 13% 17.4% 50 19 31 2.17 0.83 51 1
    Thành tích sân khách 23 6 6 11 26.1% 26.1% 47.8% 28 43 -15 1.22 1.87 24 7

2011-2012mùa thiSPA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 42 12 13 17 28.6% 31% 40.5% 58 61 -3 1.38 1.45 49 15
    Thành tích sân nhà 21 9 8 4 42.9% 38.1% 19% 32 23 9 1.52 1.10 35 10
    Thành tích sân khách 21 3 5 13 14.3% 23.8% 61.9% 26 38 -12 1.24 1.81 14 19

2010-2011mùa thiSPA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 42 15 12 15 35.7% 28.6% 35.7% 58 56 2 1.38 1.33 57 11
    Thành tích sân nhà 21 11 6 4 52.4% 28.6% 19% 39 23 16 1.86 1.10 39 9
    Thành tích sân khách 21 4 6 11 19% 28.6% 52.4% 19 33 -14 0.90 1.57 18 15

2009-2010mùa thiSPA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 42 13 13 16 31% 31% 38.1% 45 59 -14 1.07 1.40 52 16
    Thành tích sân nhà 21 8 6 7 38.1% 28.6% 33.3% 23 24 -1 1.10 1.14 30 16
    Thành tích sân khách 21 5 7 9 23.8% 33.3% 42.9% 22 35 -13 1.05 1.67 22 15

2008-2009mùa thiSPA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 42 11 16 15 26.2% 38.1% 35.7% 43 54 -11 1.02 1.29 49 16
    Thành tích sân nhà 21 9 8 4 42.9% 38.1% 19% 24 16 8 1.14 0.76 35 13
    Thành tích sân khách 21 2 8 11 9.5% 38.1% 52.4% 19 38 -19 0.90 1.81 14 19

2007-2008mùa thiSPA D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 42 22 14 6 52.4% 33.3% 14.3% 64 28 36 1.52 0.67 80 1
    Thành tích sân nhà 21 14 3 4 66.7% 14.3% 19% 38 15 23 1.81 0.71 45 4
    Thành tích sân khách 21 8 11 2 38.1% 52.4% 9.5% 26 13 13 1.24 0.62 35 1

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-12-12 07:36