x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:貝迪斯 Tên tiếng Anh:Real Betis
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1907 Dung lượng:56432
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Manuel Ruiz de Lopera
Thành phố:Seville Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 8 4 1 3 50% 12.5% 37.5% 17 17 0 2.13 2.13 13 9
    Thành tích sân nhà 4 3 0 1 75% 0% 25% 11 8 3 2.75 2.00 9 4
    Thành tích sân khách 4 1 1 2 25% 25% 50% 6 9 -3 1.50 2.25 4 11
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 8 0 6 2 0% 75% 25% 5 9 -4 0.63 1.13 6 17
    Thành tích sân nhà 4 0 3 1 0% 75% 25% 2 4 -2 0.50 1.00 3 17
    Thành tích sân khách 4 0 3 1 0% 75% 25% 3 5 -2 0.75 1.25 3 15

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 8 6 0 0 0 2 4 75% 0% 25%
    Thành tích sân nhà 4 3 0 0 0 1 2 75% 0% 25%
    Thành tích sân khách 4 3 0 0 0 1 2 75% 0% 25%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 8 3 2 1 2 4 -2 37.50% 12.50% 50%
    Thành tích sân nhà 4 0 0 1 2 3 -4 0% 25% 75%
    Thành tích sân khách 4 3 2 0 0 1 2 75% 0% 25%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 8 6 0 2 75% 0% 25% 2 6
    Thành tích sân nhà 4 4 0 0 100% 0% 0% 0 4
    Thành tích sân khách 4 2 0 2 50% 0% 50% 2 2
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 8 6 0 2 75% 0% 25% 7 1
    Thành tích sân nhà 4 3 0 1 75% 0% 25% 4 0
    Thành tích sân khách 4 3 0 1 75% 0% 25% 3 1
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-08-31 Joel Campbell Tiền vệ Arsenal Thuê
2017-08-18 Juanjo Narvaez Tiền vệ Real Betis B Riêng
2017-08-14 Francisco Fernandez Javi Garcia £ 1,350,000 Tiền vệ Zenit St. Petersburg Riêng
2017-08-09 Ryad Boudebouz £ 6,300,000 Tiền vệ Montpellier Riêng
2017-07-07 Andres Guardado £ 2,250,000 Tiền vệ PSV Eindhoven Riêng
2017-07-07 Jordi Amat Mass Hậu vệ Swansea City Thuê
2017-07-06 Antonio Barragan Fernandez Hậu vệ Middlesbrough Thuê
2017-07-01 Sergio Leon Limones £ 3,150,000 Tiền đạo Osasuna Riêng
2017-07-01 Cristian Tello Herrera £ 3,600,000 Tiền vệ Barcelona Riêng
2017-07-01 Victor Camarasa Ferrando £ 6,300,000 Tiền vệ Levante Riêng
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-08-30 Darko Brasanac Tiền vệ Leganes Thuê
2017-08-18 German Alejo Pezzella £ 450,000 Hậu vệ Fiorentina Thuê
2017-07-25 Jonas Martin £ 1,280,000 Tiền vệ Strasbourg Riêng
2017-07-14 Daniel Ceballos Fernandez £ 14,850,000 Tiền vệ Real Madrid Riêng
2017-07-11 Ruben Castro Martin Tiền đạo Guizhou Zhicheng Thuê
2017-07-05 Bruno Gonzalez Cabrera £ 540,000 Hậu vệ Getafe Riêng
2017-07-01 Francisco Portillo Soler £ 1,350,000 Tiền vệ Getafe Riêng
2017-07-01 Cristiano Piccini £ 2,700,000 Hậu vệ Sporting Lisbon Riêng
2017-07-01 Dani Pacheco £ 900,000 Tiền vệ Getafe Riêng
2017-07-01 Alexander Alegria Moreno Tiền đạo Levante Thuê
La Liga SPA CUP
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Joaquin Sanchez Rodriguez Tây Ban Nha 2 2 0 0 0 0
2 Sergio Leon Limones Tây Ban Nha 2 1 0 1 0 0
3 Zouhair Feddal Agharbi Maroc 1 1 0 0 2 0
4 Antonio Sanabria Paraguay 1 1 0 0 0 0
5 Antonio Adan Garrido Tây Ban Nha 0 0 0 0 1 0
6 Cristian Tello Herrera Tây Ban Nha 0 0 0 0 1 0
7 Aissa Mandi An-giê-ri 0 0 0 0 2 0
8 Riza Durmisi Đan Mạch 0 0 0 0 1 0
9 Matias Nahuel Leiva Tây Ban Nha 0 0 0 0 1 0

2017-2018mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 8 4 1 3 50% 12.5% 37.5% 17 17 0 2.13 2.13 13 9
    Thành tích sân nhà 4 3 0 1 75% 0% 25% 11 8 3 2.75 2.00 9 4
    Thành tích sân khách 4 1 1 2 25% 25% 50% 6 9 -3 1.50 2.25 4 11

2016-2017mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 10 9 19 26.3% 23.7% 50% 41 64 -23 1.08 1.68 39 15
    Thành tích sân nhà 19 6 7 6 31.6% 36.8% 31.6% 22 24 -2 1.16 1.26 25 16
    Thành tích sân khách 19 4 2 13 21.1% 10.5% 68.4% 19 40 -21 1.00 2.11 14 15

2015-2016mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 11 12 15 28.9% 31.6% 39.5% 34 52 -18 0.89 1.37 45 10
    Thành tích sân nhà 19 6 6 7 31.6% 31.6% 36.8% 17 23 -6 0.89 1.21 24 18
    Thành tích sân khách 19 5 6 8 26.3% 31.6% 42.1% 17 29 -12 0.89 1.53 21 9

2014-2015mùa thiSPA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 42 25 9 8 59.5% 21.4% 19% 73 40 33 1.74 0.95 84 2
    Thành tích sân nhà 21 14 3 4 66.7% 14.3% 19% 42 18 24 2.00 0.86 45 3
    Thành tích sân khách 21 11 6 4 52.4% 28.6% 19% 31 22 9 1.48 1.05 39 2

2013-2014mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 6 7 25 15.8% 18.4% 65.8% 36 78 -42 0.95 2.05 25 20
    Thành tích sân nhà 19 5 3 11 26.3% 15.8% 57.9% 19 31 -12 1.00 1.63 18 20
    Thành tích sân khách 19 1 4 14 5.3% 21.1% 73.7% 17 47 -30 0.89 2.47 7 20

2012-2013mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 16 8 14 42.1% 21.1% 36.8% 57 56 1 1.50 1.47 56 7
    Thành tích sân nhà 19 9 5 5 47.4% 26.3% 26.3% 28 18 10 1.47 0.95 32 8
    Thành tích sân khách 19 7 3 9 36.8% 15.8% 47.4% 29 38 -9 1.53 2.00 24 5

2011-2012mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 13 8 17 34.2% 21.1% 44.7% 47 56 -9 1.24 1.47 47 12
    Thành tích sân nhà 19 7 7 5 36.8% 36.8% 26.3% 28 25 3 1.47 1.32 28 16
    Thành tích sân khách 19 6 1 12 31.6% 5.3% 63.2% 19 31 -12 1.00 1.63 19 7

2010-2011mùa thiSPA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 42 25 8 9 59.5% 19% 21.4% 85 44 41 2.02 1.05 83 1
    Thành tích sân nhà 21 17 2 2 81% 9.5% 9.5% 53 18 35 2.52 0.86 53 1
    Thành tích sân khách 21 8 6 7 38.1% 28.6% 33.3% 32 26 6 1.52 1.24 30 4

2009-2010mùa thiSPA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 42 19 14 9 45.2% 33.3% 21.4% 61 38 23 1.45 0.90 71 3
    Thành tích sân nhà 21 12 7 2 57.1% 33.3% 9.5% 36 10 26 1.71 0.48 43 4
    Thành tích sân khách 21 7 7 7 33.3% 33.3% 33.3% 25 28 -3 1.19 1.33 28 3

2008-2009mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 10 12 16 26.3% 31.6% 42.1% 51 58 -7 1.34 1.53 42 18
    Thành tích sân nhà 19 4 8 7 21.1% 42.1% 36.8% 24 25 -1 1.26 1.32 20 19
    Thành tích sân khách 19 6 4 9 31.6% 21.1% 47.4% 27 33 -6 1.42 1.74 22 8

2007-2008mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 12 11 15 31.6% 28.9% 39.5% 45 51 -6 1.18 1.34 47 14
    Thành tích sân nhà 19 7 4 8 36.8% 21.1% 42.1% 27 26 1 1.42 1.37 25 16
    Thành tích sân khách 19 5 7 7 26.3% 36.8% 36.8% 18 25 -7 0.95 1.32 22 10

2006-2007mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 8 16 14 21.1% 42.1% 36.8% 36 49 -13 0.95 1.29 40 16
    Thành tích sân nhà 19 4 9 6 21.1% 47.4% 31.6% 17 22 -5 0.89 1.16 21 18
    Thành tích sân khách 19 4 7 8 21.1% 36.8% 42.1% 19 27 -8 1.00 1.42 19 14

2005-2006mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 10 12 16 26.3% 31.6% 42.1% 34 51 -17 0.89 1.34 42 14
    Thành tích sân nhà 19 8 5 6 42.1% 26.3% 31.6% 19 19 0 1.00 1.00 29 9
    Thành tích sân khách 19 2 7 10 10.5% 36.8% 52.6% 15 32 -17 0.79 1.68 13 18

2004-2005mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 16 14 8 42.1% 36.8% 21.1% 62 50 12 1.63 1.32 62 4
    Thành tích sân nhà 19 12 5 2 63.2% 26.3% 10.5% 36 22 14 1.89 1.16 41 5
    Thành tích sân khách 19 4 9 6 21.1% 47.4% 31.6% 26 28 -2 1.37 1.47 21 6

2003-2004mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 13 13 12 34.2% 34.2% 31.6% 46 43 3 1.21 1.13 52 9
    Thành tích sân nhà 19 6 9 4 31.6% 47.4% 21.1% 22 20 2 1.16 1.05 27 14
    Thành tích sân khách 19 7 4 8 36.8% 21.1% 42.1% 24 23 1 1.26 1.21 25 5

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-10-16 07:52