x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:國民隊 Tên tiếng Anh:Nacional da Madeira
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1910-12-8 Dung lượng:5132
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Ruy·Alves Stadium
Thành phố:Funchal Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 19 14 5 50% 36.8% 13.2% 72 45 27 1.89 1.18 71 1
    Thành tích sân nhà 19 11 7 1 57.9% 36.8% 5.3% 36 18 18 1.89 0.95 40 1
    Thành tích sân khách 19 8 7 4 42.1% 36.8% 21.1% 36 27 9 1.89 1.42 31 2
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 12 15 11 31.6% 39.5% 28.9% 20 20 0 0.53 0.53 51 8
    Thành tích sân nhà 19 9 5 5 47.4% 26.3% 26.3% 10 7 3 0.53 0.37 32 6
    Thành tích sân khách 19 3 10 6 15.8% 52.6% 31.6% 10 13 -3 0.53 0.68 19 10

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 38 22 7 2 3 14 6 57.89% 5.26% 36.84%
    Thành tích sân nhà 19 11 4 0 2 8 3 57.89% 0% 42.11%
    Thành tích sân khách 19 11 3 2 1 6 3 57.89% 10.53% 31.58%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 38 12 0 8 6 18 -14 31.58% 21% 47.37%
    Thành tích sân nhà 19 9 0 0 4 10 -1 47.37% 0% 52.63%
    Thành tích sân khách 19 3 0 8 2 8 -13 15.79% 42.11% 42.11%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 38 22 0 16 57.9% 0% 42.1% 16 22
    Thành tích sân nhà 19 11 0 8 57.9% 0% 42.1% 8 11
    Thành tích sân khách 19 11 0 8 57.9% 0% 42.1% 8 11
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 38 12 13 13 31.6% 34.2% 34.2% 34 4
    Thành tích sân nhà 19 6 8 5 31.6% 42.1% 26.3% 19 0
    Thành tích sân khách 19 6 5 8 31.6% 26.3% 42.1% 15 4
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Nacional da MadeiraDanh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Nacional da MadeiraKý lục chuyển
Nacional da MadeiraCầu thủ chuyển vào (22015-2016)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
Nacional da MadeiraCầu thủ chuyển ra (22015-2016)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2015-08-01 Lucas Eduardo Santos Joao Sheffield Wed. Riêng
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Okacha Hamzaoui An-giê-ri 5 3 1 1 4 0
2 Salvador Jose Milhazes Agra Bồ Đào Nha 3 1 1 1 0 0
3 Nelson Bonilla El Salvador 2 1 0 1 3 1
4 Jose Egas Dos Santos Branco,Zequinha Bồ Đào Nha 1 0 0 1 1 0
5 Dejan Mezga Croatia 1 0 1 0 3 0
6 Fernando Aristeguieta Venezuela 1 0 1 0 1 0
7 Tiago Filipe Sousa Nobrega Rodrigues Bồ Đào Nha 1 0 1 0 2 0
8 Willyan Barbosa Brasil 1 0 0 1 3 0
9 Cesar Henrique Martins Brasil 1 1 0 0 6 0
10 Jhonder Leonel Cadiz Venezuela 1 0 1 0 0 0
11 Tobias Pereira Figueiredo Bồ Đào Nha 1 0 0 1 7 1
12 Victor Hugo Hernandez Oropeza Mexico 0 0 0 0 3 0
13 Filipe Miguel Maganinho Goncalves Bồ Đào Nha 0 0 0 0 4 0
14 Vitor Goncalves Bồ Đào Nha 0 0 0 0 5 0
15 Washington Santana da Silva Brasil 0 0 0 0 8 0
16 Nuno Campos Bồ Đào Nha 0 0 0 0 2 0
17 Rui Silva Bồ Đào Nha 0 0 0 0 1 0
18 Joao Tiago Serrao Garces,Jota Bồ Đào Nha 0 0 0 0 3 0
19 Ali Ghazal Ai Cập 0 0 0 0 4 0
20 Ricardo Jorge Pires Gomes Cape Verde 0 0 0 0 1 0
21 Nuno Sequeira Bồ Đào Nha 0 0 0 0 9 0
22 Victor Garcia Venezuela 0 0 0 0 3 0
23 Rui Correia Bồ Đào Nha 0 0 0 0 10 1
24 Witiness Chimoio Joao Quembo Mozambique 0 0 0 0 1 0

Nacional da Madeira 2017-2018mùa thi POR D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 19 14 5 50% 36.8% 13.2% 72 45 27 1.89 1.18 71 1
    Thành tích sân nhà 19 11 7 1 57.9% 36.8% 5.3% 36 18 18 1.89 0.95 40 1
    Thành tích sân khách 19 8 7 4 42.1% 36.8% 21.1% 36 27 9 1.89 1.42 31 2

Nacional da Madeira 2016-2017mùa thi POR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 4 9 21 11.8% 26.5% 61.8% 22 58 -36 0.65 1.71 21 18
    Thành tích sân nhà 17 2 6 9 11.8% 35.3% 52.9% 11 23 -12 0.65 1.35 12 18
    Thành tích sân khách 17 2 3 12 11.8% 17.6% 70.6% 11 35 -24 0.65 2.06 9 17

Nacional da Madeira 2015-2016mùa thi POR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 10 8 15 30.3% 24.2% 45.5% 39 52 -13 1.18 1.58 38 11
    Thành tích sân nhà 17 8 4 5 47.1% 23.5% 29.4% 29 24 5 1.71 1.41 28 7
    Thành tích sân khách 16 2 4 10 12.5% 25% 62.5% 10 28 -18 0.63 1.75 10 16

Nacional da Madeira 2014-2015mùa thi POR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 13 8 13 38.2% 23.5% 38.2% 45 46 -1 1.32 1.35 47 7
    Thành tích sân nhà 17 10 4 3 58.8% 23.5% 17.6% 27 12 15 1.59 0.71 34 6
    Thành tích sân khách 17 3 4 10 17.6% 23.5% 58.8% 18 34 -16 1.06 2.00 13 13

Nacional da Madeira 2013-2014mùa thi POR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 11 12 7 36.7% 40% 23.3% 43 33 10 1.43 1.10 45 5
    Thành tích sân nhà 15 7 6 2 46.7% 40% 13.3% 23 14 9 1.53 0.93 27 5
    Thành tích sân khách 15 4 6 5 26.7% 40% 33.3% 20 19 1 1.33 1.27 18 6

Nacional da Madeira 2012-2013mùa thi POR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 11 7 12 36.7% 23.3% 40% 45 51 -6 1.50 1.70 40 8
    Thành tích sân nhà 15 6 5 4 40% 33.3% 26.7% 26 25 1 1.73 1.67 23 7
    Thành tích sân khách 15 5 2 8 33.3% 13.3% 53.3% 19 26 -7 1.27 1.73 17 9

Nacional da Madeira 2011-2012mùa thi POR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 13 5 12 43.3% 16.7% 40% 48 50 -2 1.60 1.67 44 7
    Thành tích sân nhà 15 7 3 5 46.7% 20% 33.3% 24 23 1 1.60 1.53 24 7
    Thành tích sân khách 15 6 2 7 40% 13.3% 46.7% 24 27 -3 1.60 1.80 20 7

Nacional da Madeira 2010-2011mùa thi POR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 11 9 10 36.7% 30% 33.3% 28 31 -3 0.93 1.03 42 6
    Thành tích sân nhà 15 7 4 4 46.7% 26.7% 26.7% 14 12 2 0.93 0.80 25 5
    Thành tích sân khách 15 4 5 6 26.7% 33.3% 40% 14 19 -5 0.93 1.27 17 6

Nacional da Madeira 2009-2010mùa thi POR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 10 9 11 33.3% 30% 36.7% 36 46 -10 1.20 1.53 39 7
    Thành tích sân nhà 15 7 6 2 46.7% 40% 13.3% 20 16 4 1.33 1.07 27 5
    Thành tích sân khách 15 3 3 9 20% 20% 60% 16 30 -14 1.07 2.00 12 14

Nacional da Madeira 2008-2009mùa thi POR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 15 7 8 50% 23.3% 26.7% 47 32 15 1.57 1.07 52 4
    Thành tích sân nhà 15 8 5 2 53.3% 33.3% 13.3% 24 14 10 1.60 0.93 29 4
    Thành tích sân khách 15 7 2 6 46.7% 13.3% 40% 23 18 5 1.53 1.20 23 6

Nacional da Madeira 2007-2008mùa thi POR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 9 8 13 30% 26.7% 43.3% 23 28 -5 0.77 0.93 35 10
    Thành tích sân nhà 15 6 3 6 40% 20% 40% 11 13 -2 0.73 0.87 21 11
    Thành tích sân khách 15 3 5 7 20% 33.3% 46.7% 12 15 -3 0.80 1.00 14 9

Nacional da Madeira 2006-2007mùa thi POR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 11 6 13 36.7% 20% 43.3% 41 38 3 1.37 1.27 39 8
    Thành tích sân nhà 15 9 2 4 60% 13.3% 26.7% 28 15 13 1.87 1.00 29 4
    Thành tích sân khách 15 2 4 9 13.3% 26.7% 60% 13 23 -10 0.87 1.53 10 13

Nacional da Madeira 2005-2006mùa thi POR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 14 10 10 41.2% 29.4% 29.4% 40 32 8 1.18 0.94 52 5
    Thành tích sân nhà 17 8 6 3 47.1% 35.3% 17.6% 27 18 9 1.59 1.06 30 5
    Thành tích sân khách 17 6 4 7 35.3% 23.5% 41.2% 13 14 -1 0.76 0.82 22 5

Nacional da Madeira 2004-2005mùa thi POR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 25 9 3 13 36% 12% 52% 34 35 -1 1.36 1.40 30 14
    Thành tích sân nhà 12 5 2 5 41.7% 16.7% 41.7% 17 17 0 1.42 1.42 17 15
    Thành tích sân khách 13 4 1 8 30.8% 7.7% 61.5% 17 18 -1 1.31 1.38 13 12

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-07-19 12:43