x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:波琴 Tên tiếng Anh:VfL Bochum
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1848-7-26 Dung lượng:31328
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Rewirpowerstadion
Thành phố:Bochum Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 10 4 1 5 40% 10% 50% 12 15 -3 1.20 1.50 13 11
    Thành tích sân nhà 5 3 0 2 60% 0% 40% 8 5 3 1.60 1.00 9 5
    Thành tích sân khách 5 1 1 3 20% 20% 60% 4 10 -6 0.80 2.00 4 16
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 10 3 3 4 30% 30% 40% 7 9 -2 0.70 0.90 12 11
    Thành tích sân nhà 5 3 2 0 60% 40% 0% 6 2 4 1.20 0.40 11 1
    Thành tích sân khách 5 0 1 4 0% 20% 80% 1 7 -6 0.20 1.40 1 18

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 10 5 1 0 0 5 0 50% 0% 50%
    Thành tích sân nhà 5 3 0 0 0 2 1 60% 0% 40%
    Thành tích sân khách 5 2 1 0 0 3 -1 40% 0% 60%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 10 4 1 1 1 5 -2 40% 10% 50%
    Thành tích sân nhà 5 3 0 1 1 1 1 60% 20% 20%
    Thành tích sân khách 5 1 1 0 0 4 -3 20% 0% 80%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 10 5 0 5 50% 0% 50% 5 5
    Thành tích sân nhà 5 2 0 3 40% 0% 60% 3 2
    Thành tích sân khách 5 3 0 2 60% 0% 40% 2 3
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 10 6 3 1 60% 30% 10% 9 1
    Thành tích sân nhà 5 3 1 1 60% 20% 20% 4 1
    Thành tích sân khách 5 3 2 0 60% 40% 0% 5 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-08-31 Robert Tesche Tiền vệ Birmingham City Thuê
2017-08-31 Sidney Sam Tiền vệ Schalke 04 Riêng
2017-07-01 Dimitrios Diamantakos Tiền đạo Karlsruher SC Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Maxim Leitsch Hậu vệ VfL Bochum U19 Riêng
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-08-31 Peniel Kokou Mlapa Tiền đạo Dynamo Dresden Riêng
2017-08-14 Tom Weilandt Tiền vệ Holstein Kiel Thuê
2017-07-05 Dominik Wydra Tiền vệ Erzgebirge Aue Riêng

2017-2018mùa thiGER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 10 4 1 5 40% 10% 50% 12 15 -3 1.20 1.50 13 11
    Thành tích sân nhà 5 3 0 2 60% 0% 40% 8 5 3 1.60 1.00 9 5
    Thành tích sân khách 5 1 1 3 20% 20% 60% 4 10 -6 0.80 2.00 4 16

2016-2017mùa thiGER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 10 14 10 29.4% 41.2% 29.4% 42 47 -5 1.24 1.38 44 9
    Thành tích sân nhà 17 7 8 2 41.2% 47.1% 11.8% 27 22 5 1.59 1.29 29 6
    Thành tích sân khách 17 3 6 8 17.6% 35.3% 47.1% 15 25 -10 0.88 1.47 15 12

2015-2016mùa thiGER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 13 12 9 38.2% 35.3% 26.5% 56 40 16 1.65 1.18 51 5
    Thành tích sân nhà 17 7 7 3 41.2% 41.2% 17.6% 31 19 12 1.82 1.12 28 6
    Thành tích sân khách 17 6 5 6 35.3% 29.4% 35.3% 25 21 4 1.47 1.24 23 6

2014-2015mùa thiGER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 9 15 10 26.5% 44.1% 29.4% 53 55 -2 1.56 1.62 42 11
    Thành tích sân nhà 17 4 10 3 23.5% 58.8% 17.6% 28 24 4 1.65 1.41 22 12
    Thành tích sân khách 17 5 5 7 29.4% 29.4% 41.2% 25 31 -6 1.47 1.82 20 8

2013-2014mùa thiGER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 11 7 16 32.4% 20.6% 47.1% 30 43 -13 0.88 1.26 40 15
    Thành tích sân nhà 17 5 4 8 29.4% 23.5% 47.1% 16 24 -8 0.94 1.41 19 16
    Thành tích sân khách 17 6 3 8 35.3% 17.6% 47.1% 14 19 -5 0.82 1.12 21 10

2012-2013mùa thiGER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 10 8 16 29.4% 23.5% 47.1% 40 52 -12 1.18 1.53 38 15
    Thành tích sân nhà 17 5 4 8 29.4% 23.5% 47.1% 24 25 -1 1.41 1.47 19 15
    Thành tích sân khách 17 5 4 8 29.4% 23.5% 47.1% 16 27 -11 0.94 1.59 19 11

2011-2012mùa thiGER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 10 7 17 29.4% 20.6% 50% 41 55 -14 1.21 1.62 37 11
    Thành tích sân nhà 17 7 3 7 41.2% 17.6% 41.2% 23 23 0 1.35 1.35 24 13
    Thành tích sân khách 17 3 4 10 17.6% 23.5% 58.8% 18 32 -14 1.06 1.88 13 13

2010-2011mùa thiGER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 20 6 10 55.6% 16.7% 27.8% 50 37 13 1.39 1.03 66 2
    Thành tích sân nhà 18 11 3 4 61.1% 16.7% 22.2% 29 19 10 1.61 1.06 36 3
    Thành tích sân khách 18 9 3 6 50% 16.7% 33.3% 21 18 3 1.17 1.00 30 3

2009-2010mùa thiBundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 6 10 18 17.6% 29.4% 52.9% 33 64 -31 0.97 1.88 28 17
    Thành tích sân nhà 17 2 6 9 11.8% 35.3% 52.9% 18 35 -17 1.06 2.06 12 17
    Thành tích sân khách 17 4 4 9 23.5% 23.5% 52.9% 15 29 -14 0.88 1.71 16 13

2008-2009mùa thiBundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 7 11 16 20.6% 32.4% 47.1% 39 55 -16 1.15 1.62 32 14
    Thành tích sân nhà 17 5 4 8 29.4% 23.5% 47.1% 23 28 -5 1.35 1.65 19 15
    Thành tích sân khách 17 2 7 8 11.8% 41.2% 47.1% 16 27 -11 0.94 1.59 13 13

2007-2008mùa thiBundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 10 11 13 29.4% 32.4% 38.2% 48 54 -6 1.41 1.59 41 12
    Thành tích sân nhà 17 5 9 3 29.4% 52.9% 17.6% 32 28 4 1.88 1.65 24 14
    Thành tích sân khách 17 5 2 10 29.4% 11.8% 58.8% 16 26 -10 0.94 1.53 17 11

2006-2007mùa thiBundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 13 6 15 38.2% 17.6% 44.1% 49 50 -1 1.44 1.47 45 8
    Thành tích sân nhà 17 7 1 9 41.2% 5.9% 52.9% 23 30 -7 1.35 1.76 22 12
    Thành tích sân khách 17 6 5 6 35.3% 29.4% 35.3% 26 20 6 1.53 1.18 23 6

2005-2006mùa thiGER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 19 9 6 55.9% 26.5% 17.6% 55 26 29 1.62 0.76 66 1
    Thành tích sân nhà 17 10 3 4 58.8% 17.6% 23.5% 30 15 15 1.76 0.88 33 4
    Thành tích sân khách 17 9 6 2 52.9% 35.3% 11.8% 25 11 14 1.47 0.65 33 1

2004-2005mùa thiBundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 9 8 17 26.5% 23.5% 50% 47 68 -21 1.38 2.00 35 16
    Thành tích sân nhà 17 6 5 6 35.3% 29.4% 35.3% 30 29 1 1.76 1.71 23 15
    Thành tích sân khách 17 3 3 11 17.6% 17.6% 64.7% 17 39 -22 1.00 2.29 12 16

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-10-19 16:06