x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:波琴 Tên tiếng Anh:VfL Bochum
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1848-7-26 Dung lượng:31328
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Rewirpowerstadion
Thành phố:Bochum Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 10 14 10 29.4% 41.2% 29.4% 42 47 -5 1.24 1.38 44 9
    Thành tích sân nhà 17 7 8 2 41.2% 47.1% 11.8% 27 22 5 1.59 1.29 29 6
    Thành tích sân khách 17 3 6 8 17.6% 35.3% 47.1% 15 25 -10 0.88 1.47 15 12
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 8 17 9 23.5% 50% 26.5% 18 20 -2 0.53 0.59 41 11
    Thành tích sân nhà 17 3 9 5 17.6% 52.9% 29.4% 8 10 -2 0.47 0.59 18 17
    Thành tích sân khách 17 5 8 4 29.4% 47.1% 23.5% 10 10 0 0.59 0.59 23 3

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 34 15 4 4 4 15 -4 44.12% 11.76% 44.12%
    Thành tích sân nhà 17 7 0 3 3 7 -3 41.18% 17.65% 41.18%
    Thành tích sân khách 17 8 4 1 1 8 -1 47% 5.88% 47%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 34 13 5 8 4 13 -8 38.24% 23.53% 38.24%
    Thành tích sân nhà 17 3 0 5 4 9 -11 17.65% 29.41% 52.94%
    Thành tích sân khách 17 10 5 3 0 4 3 58.82% 17.65% 23.53%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 34 16 0 18 47.1% 0% 52.9% 18 16
    Thành tích sân nhà 17 8 0 9 47.1% 0% 52.9% 9 8
    Thành tích sân khách 17 8 0 9 47.1% 0% 52.9% 9 8
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 34 9 11 14 26.5% 32.4% 41.2% 31 3
    Thành tích sân nhà 17 4 6 7 23.5% 35.3% 41.2% 16 1
    Thành tích sân khách 17 5 5 7 29.4% 29.4% 41.2% 15 2
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2016-10-19 Tom Baack Hậu vệ VfL Bochum U19 Riêng
2016-08-15 Alexander Merkel Tiền vệ Pisa Chuyển nhượng tự do
2016-08-12 Pawel Dawidowicz Hậu vệ SL Benfica B Thuê
2016-07-06 Nils Quaschner Tiền đạo RB Leipzig Thuê
2016-07-06 Russell Canouse Tiền vệ TSG Hoffenheim Thuê
2016-07-01 Marco Stiepermann Tiền vệ Greuther Furth Riêng
2016-07-01 Tom Weilandt Tiền vệ Greuther Furth Chuyển nhượng tự do
2016-07-01 Johannes Wurtz Tiền đạo Greuther Furth Chuyển nhượng tự do
2016-07-01 Kevin Stoger Tiền vệ SC Paderborn 07 Chuyển nhượng tự do
2016-07-01 Dominik Wydra Tiền vệ SC Paderborn 07 Chuyển nhượng tự do
2016-07-01 Martin Kompalla Thủ môn Borussia Monchengladbach Am Riêng
2016-07-01 Evangelos Pavlidis Tiền vệ VfL Bochum U19 Riêng
2016-07-01 Nico Rieble Hậu vệ TSG Hoffenheim Am Chuyển nhượng tự do
2016-07-01 Gorkem Saglam Tiền vệ VfL Bochum U19 Riêng
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2016-07-04 Piotr Cwielong Tiền vệ Ruch Chorzow Chuyển nhượng tự do
2016-07-01 Onur Bulut £ 1,020,000 Tiền vệ SC Freiburg Riêng
2016-07-01 Simon Terodde £ 1,880,000 Tiền đạo VfB Stuttgart Riêng
2016-07-01 Jan Simunek Hậu vệ Dukla Prague Chuyển nhượng tự do
2016-07-01 Andreas Luthe Thủ môn Augsburg Chuyển nhượng tự do
GER D2 GERC
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Peniel Kokou Mlapa Togo 8 5 2 1 5 0
2 Johannes Wurtz Đức 8 1 6 1 9 0
3 Felix Bastians Đức 3 3 0 0 2 0
4 Tom Weilandt Đức 3 3 0 0 6 0
5 Thomas Eisfeld Đức 3 3 0 0 5 0
6 Selim Gunduz Đức 3 0 1 2 3 0
7 Nils Quaschner Đức 3 2 1 0 2 0
8 Tim Hoogland Đức 2 0 1 1 4 0
9 Anthony Losilla Pháp 2 1 1 0 6 0
10 Stefano Celozzi Đức 1 0 1 0 0 0
11 Marco Stiepermann Đức 1 1 0 0 9 0
12 Kevin Stoger Áo 1 1 0 0 1 0
13 Dominik Wydra Áo 1 1 0 0 4 0
14 Jan Gyamerah Đức 1 1 0 0 2 0
15 Gorkem Saglam Đức 1 1 0 0 2 0
16 Russell Canouse Mỹ 1 1 0 0 5 0
17 Patrick Fabian Đức 0 0 0 0 1 0
18 Timo Perthel Đức 0 0 0 0 4 1
19 Manuel Riemann Đức 0 0 0 0 3 0
20 Arvydas Novikovas Lithuania 0 0 0 0 1 0
21 Pawel Dawidowicz Ba Lan 0 0 0 0 4 0
22 Nico Rieble Đức 0 0 0 0 1 0
23 Vitaly Janelt Đức 0 0 0 0 1 0
24 Gokhan Gul Đức 0 0 0 0 1 0

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-06-25 02:48