x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:塔比歷斯 Tên tiếng Anh:Teplice
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1945-1-1 Dung lượng:18221
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Na Stinadlech
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 16 6 5 5 37.5% 31.3% 31.3% 20 17 3 1.25 1.06 23 6
    Thành tích sân nhà 8 5 3 0 62.5% 37.5% 0% 13 4 9 1.63 0.50 18 5
    Thành tích sân khách 8 1 2 5 12.5% 25% 62.5% 7 13 -6 0.88 1.63 5 9
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 16 5 8 3 31.3% 50% 18.8% 9 6 3 0.56 0.38 23 6
    Thành tích sân nhà 8 3 5 0 37.5% 62.5% 0% 5 1 4 0.63 0.13 14 6
    Thành tích sân khách 8 2 3 3 25% 37.5% 37.5% 4 5 -1 0.50 0.63 9 8

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 16 8 1 2 1 6 0 50% 12.50% 37.50%
    Thành tích sân nhà 8 5 0 1 1 2 2 62.50% 12.50% 25%
    Thành tích sân khách 8 3 1 1 0 4 -2 37.50% 12.50% 50%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 16 8 3 1 4 7 0 50% 6.25% 43.75%
    Thành tích sân nhà 8 4 1 0 4 4 0 50% 0% 50%
    Thành tích sân khách 8 4 2 1 0 3 0 50% 12.50% 37.50%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 16 7 0 9 43.8% 0% 56.2% 9 7
    Thành tích sân nhà 8 4 0 4 50% 0% 50% 4 4
    Thành tích sân khách 8 3 0 5 37.5% 0% 62.5% 5 3
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 16 5 5 6 31.2% 31.2% 37.5% 16 0
    Thành tích sân nhà 8 2 2 4 25% 25% 50% 8 0
    Thành tích sân khách 8 3 3 2 37.5% 37.5% 25% 8 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-07-12 Jan Rezek Tiền đạo FK Pribram Chuyển nhượng tự do
2017-07-08 Jan Suchan Tiền vệ Viktoria Plzen Thuê
2017-07-01 David Martirosyan Tiền vệ TepliceU21 Riêng
2017-07-01 Vojtech Gebert Tiền vệ Vitkovice Chuyển nhượng tự do
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2018-01-01 Martin Fillo Tiền vệ Banik Ostrava Riêng

2017-2018mùa thiCZE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 16 6 5 5 37.5% 31.3% 31.3% 20 17 3 1.25 1.06 23 6
    Thành tích sân nhà 8 5 3 0 62.5% 37.5% 0% 13 4 9 1.63 0.50 18 5
    Thành tích sân khách 8 1 2 5 12.5% 25% 62.5% 7 13 -6 0.88 1.63 5 9

2016-2017mùa thiCZE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 13 9 8 43.3% 30% 26.7% 38 25 13 1.27 0.83 48 5
    Thành tích sân nhà 15 7 4 4 46.7% 26.7% 26.7% 18 11 7 1.20 0.73 25 5
    Thành tích sân khách 15 6 5 4 40% 33.3% 26.7% 20 14 6 1.33 0.93 23 5

2015-2016mùa thiCZE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 7 9 14 23.3% 30% 46.7% 37 52 -15 1.23 1.73 30 12
    Thành tích sân nhà 15 4 7 4 26.7% 46.7% 26.7% 17 17 0 1.13 1.13 19 14
    Thành tích sân khách 15 3 2 10 20% 13.3% 66.7% 20 35 -15 1.33 2.33 11 11

2014-2015mùa thiCZE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 9 11 10 30% 36.7% 33.3% 41 37 4 1.37 1.23 38 7
    Thành tích sân nhà 15 7 5 3 46.7% 33.3% 20% 28 13 15 1.87 0.87 26 6
    Thành tích sân khách 15 2 6 7 13.3% 40% 46.7% 13 24 -11 0.87 1.60 12 11

2013-2014mùa thiCZE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 13 7 10 43.3% 23.3% 33.3% 51 35 16 1.70 1.17 46 5
    Thành tích sân nhà 15 10 2 3 66.7% 13.3% 20% 29 14 15 1.93 0.93 32 4
    Thành tích sân khách 15 3 5 7 20% 33.3% 46.7% 22 21 1 1.47 1.40 14 6

2012-2013mùa thiCZE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 8 8 14 26.7% 26.7% 46.7% 36 47 -11 1.20 1.57 32 11
    Thành tích sân nhà 15 6 5 4 40% 33.3% 26.7% 20 20 0 1.33 1.33 23 11
    Thành tích sân khách 15 2 3 10 13.3% 20% 66.7% 16 27 -11 1.07 1.80 9 13

2011-2012mùa thiCZE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 12 10 8 40% 33.3% 26.7% 36 30 6 1.20 1.00 46 5
    Thành tích sân nhà 15 7 3 5 46.7% 20% 33.3% 22 18 4 1.47 1.20 24 9
    Thành tích sân khách 15 5 7 3 33.3% 46.7% 20% 14 12 2 0.93 0.80 22 4

2010-2011mùa thiCZE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 10 9 11 33.3% 30% 36.7% 39 46 -7 1.30 1.53 39 10
    Thành tích sân nhà 15 6 3 6 40% 20% 40% 20 18 2 1.33 1.20 21 11
    Thành tích sân khách 15 4 6 5 26.7% 40% 33.3% 19 28 -9 1.27 1.87 18 4

2009-2010mùa thiCZE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 15 10 5 50% 33.3% 16.7% 44 25 19 1.47 0.83 55 4
    Thành tích sân nhà 15 9 4 2 60% 26.7% 13.3% 23 9 14 1.53 0.60 31 4
    Thành tích sân khách 15 6 6 3 40% 40% 20% 21 16 5 1.40 1.07 24 4

2008-2009mùa thiCZE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 12 7 11 40% 23.3% 36.7% 33 25 8 1.10 0.83 43 7
    Thành tích sân nhà 15 10 2 3 66.7% 13.3% 20% 22 6 16 1.47 0.40 32 5
    Thành tích sân khách 15 2 5 8 13.3% 33.3% 53.3% 11 19 -8 0.73 1.27 11 10

2007-2008mùa thiCZE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 16 5 9 53.3% 16.7% 30% 40 27 13 1.33 0.90 53 5
    Thành tích sân nhà 15 11 2 2 73.3% 13.3% 13.3% 26 11 15 1.73 0.73 35 1
    Thành tích sân khách 15 5 3 7 33.3% 20% 46.7% 14 16 -2 0.93 1.07 18 8

2006-2007mùa thiCZE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 11 9 10 36.7% 30% 33.3% 44 39 5 1.47 1.30 42 8
    Thành tích sân nhà 15 7 4 4 46.7% 26.7% 26.7% 23 18 5 1.53 1.20 25 8
    Thành tích sân khách 15 4 5 6 26.7% 33.3% 40% 21 21 0 1.40 1.40 17 6

2005-2006mùa thiCZE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 12 16 2 40% 53.3% 6.7% 38 24 14 1.27 0.80 52 4
    Thành tích sân nhà 15 9 5 1 60% 33.3% 6.7% 22 14 8 1.47 0.93 32 4
    Thành tích sân khách 15 3 11 1 20% 73.3% 6.7% 16 10 6 1.07 0.67 20 2

2004-2005mùa thiCZE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 14 11 5 46.7% 36.7% 16.7% 36 27 9 1.20 0.90 53 3
    Thành tích sân nhà 15 9 5 1 60% 33.3% 6.7% 20 8 12 1.33 0.53 32 4
    Thành tích sân khách 15 5 6 4 33.3% 40% 26.7% 16 19 -3 1.07 1.27 21 4

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-01-20 22:15