x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:明斯克戴拿模 Tên tiếng Anh:Dinamo Minsk
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1927 Dung lượng:41040
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Traktor Stadium
Thành phố:Minsk, Belarus Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 8 5 2 1 62.5% 25% 12.5% 11 4 7 1.38 0.50 17 2
    Thành tích sân nhà 5 2 2 1 40% 40% 20% 4 3 1 0.80 0.60 8 4
    Thành tích sân khách 3 3 0 0 100% 0% 0% 7 1 6 2.33 0.33 9 4
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 8 4 4 0 50% 50% 0% 5 1 4 0.63 0.13 16 2
    Thành tích sân nhà 5 1 4 0 20% 80% 0% 2 1 1 0.40 0.20 7 3
    Thành tích sân khách 3 3 0 0 100% 0% 0% 3 0 3 1.00 0.00 9 2

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 7 0 0 0 1 3 -3 0% 0% 42.86%
    Thành tích sân nhà 5 0 0 0 1 3 -3 0% 0% 60%
    Thành tích sân khách 2 0 0 0 0 0 0 0% 0% 0%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 7 0 0 2 0 1 -3 0% 28.57% 14.29%
    Thành tích sân nhà 5 0 0 2 0 1 -3 0% 40% 20%
    Thành tích sân khách 2 0 0 0 0 0 0 0% 0% 0%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 3 1 0 2 33.3% 0% 66.7% 5 3
    Thành tích sân nhà 3 1 0 2 33.3% 0% 66.7% 3 2
    Thành tích sân khách 0 0 0 0 0% 0% 0% 2 1
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 3 1 0 2 33.3% 0% 66.7% 8 0
    Thành tích sân nhà 3 1 0 2 33.3% 0% 66.7% 5 0
    Thành tích sân khách 0 0 0 0 0% 0% 0% 3 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Dinamo MinskDanh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Dinamo MinskKý lục chuyển
Dinamo MinskCầu thủ chuyển vào (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-07-20 Dmytro Khlyobas Tiền đạo Dynamo Kyiv Thuê
Dinamo MinskCầu thủ chuyển ra (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
UEFA EL BLR D1 BLR CUP
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Anton Saroka Belarus 4 3 1 0 1 0
2 Oleksandr Noyok Ukraina 2 2 0 0 1 0
3 Vladimir Khvashchinski Belarus 1 0 1 0 1 0
4 Nino Galovic Croatia 1 1 0 0 0 0
5 Yuri Ostroukh Belarus 1 1 0 0 1 0
6 Nikola Lekovic Serbia 0 0 0 0 1 0
7 Nikola Lukic Serbia 0 0 0 0 2 0
8 Aleksandr Sachivko Belarus 0 0 0 0 2 0
9 Roman Begunov Belarus 0 0 0 0 2 0
10 Artem Bykov Belarus 0 0 0 0 1 1

Dinamo Minsk 2018mùa thi BLR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 8 5 2 1 62.5% 25% 12.5% 11 4 7 1.38 0.50 17 2
    Thành tích sân nhà 5 2 2 1 40% 40% 20% 4 3 1 0.80 0.60 8 4
    Thành tích sân khách 3 3 0 0 100% 0% 0% 7 1 6 2.33 0.33 9 4

Dinamo Minsk 2017mùa thi BLR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 22 2 6 73.3% 6.7% 20% 46 15 31 1.53 0.50 68 2
    Thành tích sân nhà 15 11 2 2 73.3% 13.3% 13.3% 19 9 10 1.27 0.60 35 2
    Thành tích sân khách 15 11 0 4 73.3% 0% 26.7% 27 6 21 1.80 0.40 33 1

Dinamo Minsk 2016mùa thi BLR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 29 15 10 4 51.7% 34.5% 13.8% 46 27 19 1.59 0.93 55 3
    Thành tích sân nhà 15 10 3 2 66.7% 20% 13.3% 25 10 15 1.67 0.67 33 2
    Thành tích sân khách 14 5 7 2 35.7% 50% 14.3% 21 17 4 1.50 1.21 22 5

Dinamo Minsk 2015mùa thi BLR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 15 8 3 57.7% 30.8% 11.5% 36 13 23 1.38 0.50 53 2
    Thành tích sân nhà 13 9 3 1 69.2% 23.1% 7.7% 20 5 15 1.54 0.38 30 3
    Thành tích sân khách 13 6 5 2 46.2% 38.5% 15.4% 16 8 8 1.23 0.62 23 2

Dinamo Minsk 2014mùa thi BLR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 32 18 7 7 56.3% 21.9% 21.9% 44 21 23 1.38 0.66 61 2
    Thành tích sân nhà 16 10 2 4 62.5% 12.5% 25% 27 14 13 1.69 0.88 32 2
    Thành tích sân khách 16 8 5 3 50% 31.3% 18.8% 17 7 10 1.06 0.44 29 2

Dinamo Minsk 2013mùa thi BLR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 32 15 9 8 46.9% 28.1% 25% 44 33 11 1.38 1.03 54 3
    Thành tích sân nhà 16 8 4 4 50% 25% 25% 22 15 7 1.38 0.94 28 4
    Thành tích sân khách 16 7 5 4 43.8% 31.3% 25% 22 18 4 1.38 1.13 26 4

Dinamo Minsk 2012mùa thi BLR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 16 8 6 53.3% 26.7% 20% 37 19 18 1.23 0.63 56 3
    Thành tích sân nhà 15 9 3 3 60% 20% 20% 21 12 9 1.40 0.80 30 2
    Thành tích sân khách 15 7 5 3 46.7% 33.3% 20% 16 7 9 1.07 0.47 26 3

Dinamo Minsk 2011mùa thi BLR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 14 7 12 42.4% 21.2% 36.4% 50 43 7 1.52 1.30 49 4
    Thành tích sân nhà 16 6 3 7 37.5% 18.8% 43.8% 23 21 2 1.44 1.31 21 4
    Thành tích sân khách 17 8 4 5 47.1% 23.5% 29.4% 27 22 5 1.59 1.29 28 3

Dinamo Minsk 2010mùa thi BLR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 17 5 11 51.5% 15.2% 33.3% 49 34 15 1.48 1.03 56 4
    Thành tích sân nhà 17 9 4 4 52.9% 23.5% 23.5% 29 12 17 1.71 0.71 31 3
    Thành tích sân khách 16 8 1 7 50% 6.3% 43.8% 20 22 -2 1.25 1.38 25 4

Dinamo Minsk 2009mùa thi BLR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 14 8 4 53.8% 30.8% 15.4% 38 18 20 1.46 0.69 50 2
    Thành tích sân nhà 13 8 2 3 61.5% 15.4% 23.1% 24 11 13 1.85 0.85 26 3
    Thành tích sân khách 13 6 6 1 46.2% 46.2% 7.7% 14 7 7 1.08 0.54 24 2

Dinamo Minsk 2008mùa thi BLR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 19 5 6 63.3% 16.7% 20% 49 29 20 1.63 0.97 62 2
    Thành tích sân nhà 15 10 2 3 66.7% 13.3% 20% 27 16 11 1.80 1.07 32 2
    Thành tích sân khách 15 9 3 3 60% 20% 20% 22 13 9 1.47 0.87 30 2

Dinamo Minsk 2007mùa thi BLR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 8 11 7 30.8% 42.3% 26.9% 28 27 1 1.08 1.04 35 7
    Thành tích sân nhà 13 7 3 3 53.8% 23.1% 23.1% 11 7 4 0.85 0.54 24 4
    Thành tích sân khách 13 1 8 4 7.7% 61.5% 30.8% 17 20 -3 1.31 1.54 11 9

Dinamo Minsk 2006mùa thi BLR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 15 7 4 57.7% 26.9% 15.4% 44 22 22 1.69 0.85 52 2
    Thành tích sân nhà 12 6 3 3 50% 25% 25% 24 16 8 2.00 1.33 21 4
    Thành tích sân khách 14 9 4 1 64.3% 28.6% 7.1% 20 6 14 1.43 0.43 31 1

Dinamo Minsk 2005mùa thi BLR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 15 5 6 57.7% 19.2% 23.1% 50 26 24 1.92 1.00 50 2
    Thành tích sân nhà 13 10 1 2 76.9% 7.7% 15.4% 29 10 19 2.23 0.77 31 2
    Thành tích sân khách 13 5 4 4 38.5% 30.8% 30.8% 21 16 5 1.62 1.23 19 5

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-05-24 05:13