x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:明斯克戴拿模 Tên tiếng Anh:Dinamo Minsk
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1927 Dung lượng:41040
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Traktor Stadium
Thành phố:Minsk, Belarus Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 23 17 1 5 73.9% 4.3% 21.7% 33 12 21 1.43 0.52 52 1
    Thành tích sân nhà 11 9 1 1 81.8% 9.1% 9.1% 16 8 8 1.45 0.73 28 2
    Thành tích sân khách 12 8 0 4 66.7% 0% 33.3% 17 4 13 1.42 0.33 24 1
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 23 7 13 3 30.4% 56.5% 13% 10 5 5 0.43 0.22 34 4
    Thành tích sân nhà 11 3 7 1 27.3% 63.6% 9.1% 5 3 2 0.45 0.27 16 0
    Thành tích sân khách 12 4 6 2 33.3% 50% 16.7% 5 2 3 0.42 0.17 18 3

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 22 11 2 0 4 8 3 50% 0% 36.36%
    Thành tích sân nhà 11 5 2 0 3 5 0 45.45% 0% 45.45%
    Thành tích sân khách 11 6 0 0 1 3 3 54.55% 0% 27.27%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 22 7 0 2 4 10 -5 31.82% 9% 45.45%
    Thành tích sân nhà 11 3 0 1 2 6 -4 27.27% 9% 54.55%
    Thành tích sân khách 11 4 0 1 2 4 -1 36.36% 9% 36.36%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 19 7 1 11 36.8% 5.3% 57.9% 16 7
    Thành tích sân nhà 10 4 0 6 40% 0% 60% 7 4
    Thành tích sân khách 9 3 1 5 33.3% 11.1% 55.6% 9 3
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 19 10 1 8 52.6% 5.3% 42.1% 23 0
    Thành tích sân nhà 10 5 1 4 50% 10% 40% 11 0
    Thành tích sân khách 9 5 0 4 55.6% 0% 44.4% 12 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-07-20 Dmytro Khlyobas Tiền đạo Dynamo Kyiv Thuê
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
UEFA EL BLR D1 BLR CUP
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Anton Saroka Belarus 4 3 1 0 1 0
2 Oleksandr Noyok Ukraina 2 2 0 0 1 0
3 Vladimir Khvashchinski Belarus 1 0 1 0 1 0
4 Nino Galovic Croatia 1 1 0 0 0 0
5 Yuri Ostroukh Belarus 1 1 0 0 1 0
6 Nikola Lekovic Serbia 0 0 0 0 1 0
7 Nikola Lukic Serbia 0 0 0 0 2 0
8 Aleksandr Sachivko Belarus 0 0 0 0 2 0
9 Roman Begunov Belarus 0 0 0 0 2 0
10 Artem Bykov Belarus 0 0 0 0 1 1

2017mùa thiBLR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 23 17 1 5 73.9% 4.3% 21.7% 33 12 21 1.43 0.52 52 1
    Thành tích sân nhà 11 9 1 1 81.8% 9.1% 9.1% 16 8 8 1.45 0.73 28 2
    Thành tích sân khách 12 8 0 4 66.7% 0% 33.3% 17 4 13 1.42 0.33 24 1

2016mùa thiBLR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 29 15 10 4 51.7% 34.5% 13.8% 46 27 19 1.59 0.93 55 3
    Thành tích sân nhà 15 10 3 2 66.7% 20% 13.3% 25 10 15 1.67 0.67 33 2
    Thành tích sân khách 14 5 7 2 35.7% 50% 14.3% 21 17 4 1.50 1.21 22 5

2015mùa thiBLR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 15 8 3 57.7% 30.8% 11.5% 36 13 23 1.38 0.50 53 2
    Thành tích sân nhà 13 9 3 1 69.2% 23.1% 7.7% 20 5 15 1.54 0.38 30 3
    Thành tích sân khách 13 6 5 2 46.2% 38.5% 15.4% 16 8 8 1.23 0.62 23 2

2014mùa thiBLR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 32 18 7 7 56.3% 21.9% 21.9% 44 21 23 1.38 0.66 61 2
    Thành tích sân nhà 16 10 2 4 62.5% 12.5% 25% 27 14 13 1.69 0.88 32 2
    Thành tích sân khách 16 8 5 3 50% 31.3% 18.8% 17 7 10 1.06 0.44 29 2

2013mùa thiBLR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 32 15 9 8 46.9% 28.1% 25% 44 33 11 1.38 1.03 54 3
    Thành tích sân nhà 16 8 4 4 50% 25% 25% 22 15 7 1.38 0.94 28 4
    Thành tích sân khách 16 7 5 4 43.8% 31.3% 25% 22 18 4 1.38 1.13 26 4

2012mùa thiBLR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 16 8 6 53.3% 26.7% 20% 37 19 18 1.23 0.63 56 3
    Thành tích sân nhà 15 9 3 3 60% 20% 20% 21 12 9 1.40 0.80 30 2
    Thành tích sân khách 15 7 5 3 46.7% 33.3% 20% 16 7 9 1.07 0.47 26 3

2011mùa thiBLR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 14 7 12 42.4% 21.2% 36.4% 50 43 7 1.52 1.30 49 4
    Thành tích sân nhà 16 6 3 7 37.5% 18.8% 43.8% 23 21 2 1.44 1.31 21 4
    Thành tích sân khách 17 8 4 5 47.1% 23.5% 29.4% 27 22 5 1.59 1.29 28 3

2010mùa thiBLR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 17 5 11 51.5% 15.2% 33.3% 49 34 15 1.48 1.03 56 4
    Thành tích sân nhà 17 9 4 4 52.9% 23.5% 23.5% 29 12 17 1.71 0.71 31 3
    Thành tích sân khách 16 8 1 7 50% 6.3% 43.8% 20 22 -2 1.25 1.38 25 4

2009mùa thiBLR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 14 8 4 53.8% 30.8% 15.4% 38 18 20 1.46 0.69 50 2
    Thành tích sân nhà 13 8 2 3 61.5% 15.4% 23.1% 24 11 13 1.85 0.85 26 3
    Thành tích sân khách 13 6 6 1 46.2% 46.2% 7.7% 14 7 7 1.08 0.54 24 2

2008mùa thiBLR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 19 5 6 63.3% 16.7% 20% 49 29 20 1.63 0.97 62 2
    Thành tích sân nhà 15 10 2 3 66.7% 13.3% 20% 27 16 11 1.80 1.07 32 2
    Thành tích sân khách 15 9 3 3 60% 20% 20% 22 13 9 1.47 0.87 30 2

2007mùa thiBLR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 8 11 7 30.8% 42.3% 26.9% 28 27 1 1.08 1.04 35 7
    Thành tích sân nhà 13 7 3 3 53.8% 23.1% 23.1% 11 7 4 0.85 0.54 24 4
    Thành tích sân khách 13 1 8 4 7.7% 61.5% 30.8% 17 20 -3 1.31 1.54 11 9

2006mùa thiBLR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 15 7 4 57.7% 26.9% 15.4% 44 22 22 1.69 0.85 52 2
    Thành tích sân nhà 12 6 3 3 50% 25% 25% 24 16 8 2.00 1.33 21 4
    Thành tích sân khách 14 9 4 1 64.3% 28.6% 7.1% 20 6 14 1.43 0.43 31 1

2005mùa thiBLR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 15 5 6 57.7% 19.2% 23.1% 50 26 24 1.92 1.00 50 2
    Thành tích sân nhà 13 10 1 2 76.9% 7.7% 15.4% 29 10 19 2.23 0.77 31 2
    Thành tích sân khách 13 5 4 4 38.5% 30.8% 30.8% 21 16 5 1.62 1.23 19 5

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-09-23 05:05