x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:明斯克戴拿模 Tên tiếng Anh:Dinamo Minsk
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1927 Dung lượng:41040
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Traktor Stadium
Thành phố:Minsk, Belarus Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 13 9 1 3 69.2% 7.7% 23.1% 17 5 12 1.31 0.38 28 2
    Thành tích sân nhà 6 5 1 0 83.3% 16.7% 0% 7 2 5 1.17 0.33 16 3
    Thành tích sân khách 7 4 0 3 57.1% 0% 42.9% 10 3 7 1.43 0.43 12 2
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 13 5 6 2 38.5% 46.2% 15.4% 6 3 3 0.46 0.23 21 3
    Thành tích sân nhà 6 2 4 0 33.3% 66.7% 0% 3 1 2 0.50 0.17 10 6
    Thành tích sân khách 7 3 2 2 42.9% 28.6% 28.6% 3 2 1 0.43 0.29 11 3

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 12 7 1 0 1 3 4 58.33% 0% 25%
    Thành tích sân nhà 6 3 1 0 1 2 1 50% 0% 33.33%
    Thành tích sân khách 6 4 0 0 0 1 3 66.67% 0% 16.67%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 12 5 0 1 2 4 0 41.67% 8.33% 33.33%
    Thành tích sân nhà 6 2 0 1 1 2 -1 33.33% 16.67% 33.33%
    Thành tích sân khách 6 3 0 0 1 2 1 50% 0% 33.33%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 10 3 1 6 30% 10% 60% 10 3
    Thành tích sân nhà 5 1 0 4 20% 0% 80% 5 1
    Thành tích sân khách 5 2 1 2 40% 20% 40% 5 2
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 10 7 0 3 70% 0% 30% 13 0
    Thành tích sân nhà 5 3 0 2 60% 0% 40% 6 0
    Thành tích sân khách 5 4 0 1 80% 0% 20% 7 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-01-11 Nino Galovic Hậu vệ Ashdod MS Riêng
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2016-09-21 Victor Genev Hậu vệ PFC Levski Sofia Riêng
2016-08-04 Umaru Bangura Hậu vệ FC Zurich Riêng
2016-07-13 Nenad Adamovic Tiền vệ Riêng
2016-07-01 Aleksandr Gutor Thủ môn Gazovik Orenburg Chuyển nhượng tự do
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Artem Bykov Belarus 3 2 1 0 1 0
2 Vladimir Korytko Belarus 1 0 1 0 0 0
3 Mohammed Monir Libya 1 1 0 0 1 1
4 Gleb Rassadkin Belarus 1 1 0 0 0 0
5 Yuri Habovda Ukraina 0 0 0 0 1 0
6 Vladimir Khvashchinski Belarus 0 0 0 0 1 1
7 Kirill Premudrov Belarus 0 0 0 0 1 0
8 Sergey Kontsevoy Belarus 0 0 0 0 1 0
9 Valeriy Zhukovskiy Belarus 0 0 0 0 1 0
10 Yuri Ostroukh Belarus 0 0 0 0 1 0
11 Luka Rotkovic Montenegro 0 0 0 0 1 0
12 Oleksandr Noyok Ukraina 0 0 0 0 2 0

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-06-21 03:07