x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:拉科魯尼亞 Tên tiếng Anh:Deportivo La Coruna
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1906-3-2 Dung lượng:34711
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Riazor
Thành phố:La Coruña, Galicia, Tây Ban Nha Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 8 12 18 21.1% 31.6% 47.4% 43 61 -18 1.13 1.61 36 16
    Thành tích sân nhà 19 7 5 7 36.8% 26.3% 36.8% 27 23 4 1.42 1.21 26 15
    Thành tích sân khách 19 1 7 11 5.3% 36.8% 57.9% 16 38 -22 0.84 2.00 10 17
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 11 16 11 28.9% 42.1% 28.9% 24 25 -1 0.63 0.66 49 8
    Thành tích sân nhà 19 9 7 3 47.4% 36.8% 15.8% 16 7 9 0.84 0.37 34 4
    Thành tích sân khách 19 2 9 8 10.5% 47.4% 42.1% 8 18 -10 0.42 0.95 15 14

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 38 17 3 2 3 18 -3 44.74% 5.26% 47.37%
    Thành tích sân nhà 19 8 0 1 1 9 -2 42.11% 5.26% 47.37%
    Thành tích sân khách 19 9 3 1 2 9 -1 47.37% 5.26% 47.37%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 38 16 2 4 6 17 -5 42.11% 10.53% 44.74%
    Thành tích sân nhà 19 9 0 1 5 8 0 47.37% 5.26% 42.11%
    Thành tích sân khách 19 7 2 3 1 9 -5 36.84% 15.79% 47.37%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 37 18 0 19 48.6% 0% 51.4% 19 19
    Thành tích sân nhà 18 8 0 10 44.4% 0% 55.6% 10 9
    Thành tích sân khách 19 10 0 9 52.6% 0% 47.4% 9 10
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 37 17 6 14 45.9% 16.2% 37.8% 30 8
    Thành tích sân nhà 18 9 2 7 50% 11.1% 38.9% 15 4
    Thành tích sân khách 19 8 4 7 42.1% 21.1% 36.8% 15 4
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-01-30 Federico Nicolas Cartabia Tiền vệ Valencia Chuyển nhượng tự do
2017-01-24 Davy Roef Thủ môn Anderlecht Thuê
2017-01-17 Gael Kakuta Tiền vệ Hebei China Fortune Thuê
2017-01-13 Ola John Tiền vệ Benfica (n) Thuê
2016-12-31 Saul Garcia Cabrero Hậu vệ Girona Kết thúc cho thuê
2016-08-31 Jose Luis Sanmartin Mato,Joselu Tiền đạo Stoke City Thuê
2016-08-06 Marlos Moreno Duran Tiền vệ Manchester City Thuê
2016-07-22 Florin Andone £ 3,400,000 Tiền đạo Cordoba Riêng
2016-07-22 Carles Gil de Pareja Vicent Tiền vệ Aston Villa Thuê
2016-07-16 Guilherme dos Santos Torres Tiền vệ Udinese Thuê
2016-07-09 Raul Albentosa Redal Hậu vệ Derby County Riêng
2016-07-01 Przemyslaw Tyton £ 375,000 Thủ môn VfB Stuttgart Riêng
2016-07-01 Ruben Ivan Martinez Andrade Thủ môn Levante Chuyển nhượng tự do
2016-07-01 Emre Colak Tiền vệ Galatasaray (n) Chuyển nhượng tự do
2016-07-01 Faycal Fajr Tiền vệ Elche Chuyển nhượng tự do
2016-07-01 Bruno Alexandre Vilela Gama Tiền vệ FC Dnipro Dnipropetrovsk Chuyển nhượng tự do
2016-07-01 Juan Francisco Moreno Fuertes Juanfran Hậu vệ Watford Chuyển nhượng tự do
2016-07-01 Borja Valle Balonga Tiền vệ Real Oviedo Chuyển nhượng tự do
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-01-31 Federico Nicolas Cartabia Tiền vệ Sporting Braga Thuê
2017-01-24 Ruben Ivan Martinez Andrade Thủ môn Anderlecht Thuê
2017-01-18 Borja Valle Balonga Tiền vệ Elche Thuê
2017-01-01 Saul Garcia Cabrero Hậu vệ Mallorca Thuê
2016-09-05 Jonas Gutierrez Tiền vệ Defensa y Justicia Chuyển nhượng tự do
2016-08-30 Lucas Perez Martinez £ 17,000,000 Tiền đạo Arsenal Riêng
2016-08-13 Saul Garcia Cabrero Hậu vệ Girona Thuê
2016-08-12 Oriol Riera Magem Tiền đạo Osasuna Thuê
2016-08-01 Alberto Lopo Garcia Hậu vệ Gimnastic Tarragona Chuyển nhượng tự do
2016-07-21 Luis Fernandez Teijeiro Tiền đạo AD Alcorcon Chuyển nhượng tự do
2016-07-04 Miguel Cardoso Tiền vệ CD Tondela Chuyển nhượng tự do
2016-07-02 Ruben Gracia Calmache Cani Tiền vệ Real Zaragoza Chuyển nhượng tự do
La Liga SPA CUP
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Florin Andone Romania 12 5 3 4 6 0
2 Celso Borges Costa Rica 6 1 2 3 5 0
3 Jose Luis Sanmartin Mato,Joselu Tây Ban Nha 5 2 0 3 7 0
4 Ryan Babel Hà Lan 4 3 0 1 3 0
5 Pedro Mosquera Parada Tây Ban Nha 3 3 0 0 7 0
6 Emre Colak Turkey 3 0 1 2 5 0
7 Gael Kakuta 2 0 0 2 0 0
8 Guilherme dos Santos Torres Brasil 2 0 2 0 6 0
9 Alejandro Bergantinos Garcia, Alex Tây Ban Nha 1 1 0 0 2 0
10 Sidnei Rechel da Silva Junior Brasil 1 1 0 0 1 0
11 Carles Gil de Pareja Vicent Tây Ban Nha 1 1 0 0 7 0
12 Lucas Perez Martinez Tây Ban Nha 1 1 0 0 0 0
13 Raul Albentosa Redal Tây Ban Nha 1 0 0 1 10 1
14 Fernando Navarro Corbacho Tây Ban Nha 0 0 0 0 6 0
15 German Dario Lux Argentina 0 0 0 0 5 0
16 Laureano Sanabria Ruiz Laure Tây Ban Nha 0 0 0 0 0 1
17 Przemyslaw Tyton Ba Lan 0 0 0 0 1 0
18 Ola John Hà Lan 0 0 0 0 1 0
19 Faycal Fajr Maroc 0 0 0 0 3 0
20 Luis Carlos Correia Pinto,Luisinho Bồ Đào Nha 0 0 0 0 6 0
21 Alejandro Arribas Garrido Tây Ban Nha 0 0 0 0 7 0
22 Bruno Alexandre Vilela Gama Bồ Đào Nha 0 0 0 0 3 0
23 Juan Francisco Moreno Fuertes Juanfran Tây Ban Nha 0 0 0 0 3 0

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-05-22 10:01