x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:拉科魯尼亞 Tên tiếng Anh:Deportivo La Coruna
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1906-3-2 Dung lượng:34711
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Riazor
Thành phố:La Coruña, Galicia, Tây Ban Nha Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 8 2 2 4 25% 25% 50% 9 16 -7 1.13 2.00 8 15
    Thành tích sân nhà 4 2 0 2 50% 0% 50% 5 8 -3 1.25 2.00 6 10
    Thành tích sân khách 4 0 2 2 0% 50% 50% 4 8 -4 1.00 2.00 2 17
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 8 2 3 3 25% 37.5% 37.5% 5 8 -3 0.63 1.00 9 13
    Thành tích sân nhà 4 1 1 2 25% 25% 50% 2 4 -2 0.50 1.00 4 15
    Thành tích sân khách 4 1 2 1 25% 50% 25% 3 4 -1 0.75 1.00 5 7

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 8 4 1 0 0 4 0 50% 0% 50%
    Thành tích sân nhà 4 2 0 0 0 2 0 50% 0% 50%
    Thành tích sân khách 4 2 1 0 0 2 0 50% 0% 50%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 8 4 2 0 1 4 0 50% 0% 50%
    Thành tích sân nhà 4 1 0 0 1 3 -2 25% 0% 75%
    Thành tích sân khách 4 3 2 0 0 1 2 75% 0% 25%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 8 5 0 3 62.5% 0% 37.5% 2 6
    Thành tích sân nhà 4 2 0 2 50% 0% 50% 1 3
    Thành tích sân khách 4 3 0 1 75% 0% 25% 1 3
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 8 5 1 2 62.5% 12.5% 25% 6 2
    Thành tích sân nhà 4 2 1 1 50% 25% 25% 3 1
    Thành tích sân khách 4 3 0 1 75% 0% 25% 3 1
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-08-31 Lucas Perez Martinez Tiền đạo Arsenal Thuê
2017-08-11 Adrian Lopez Alvarez,Adrian Tiền đạo FC Porto Thuê
2017-07-21 Fabian Schar £ 1,800,000 Hậu vệ TSG Hoffenheim Riêng
2017-07-14 Zakaria Bakkali Tiền vệ Jose Adolfo Valencia Arrechea Thuê
2017-07-12 Gerard Valentin £ 900,000 Hậu vệ Gimnastic Tarragona Riêng
2017-07-01 Guilherme dos Santos Torres £ 4,050,000 Tiền vệ Udinese Riêng
2017-07-01 Santiago Federico Valverde Dipetta Tiền vệ Real Madrid Castilla Thuê
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-08-23 Juan Dominguez Otaegi Tiền vệ CF Reus Deportiu Chuyển nhượng tự do
2017-08-03 Roberto Suarez Pier Hậu vệ Levante Thuê
2017-07-20 Faycal Fajr Tiền vệ Getafe Chuyển nhượng tự do
2017-07-11 Alejandro Bergantinos Garcia, Alex Tiền vệ Sporting Gijon Thuê
2017-07-05 Oriol Riera Magem Tiền đạo Western Sydney Chuyển nhượng tự do
2017-07-05 Laureano Sanabria Ruiz Laure Hậu vệ AD Alcorcon Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Pablo Insua Blanco £ 3,150,000 Hậu vệ Schalke 04 Riêng
2017-07-01 German Dario Lux Thủ môn River Plate Chuyển nhượng tự do
La Liga SPA CUP
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Federico Nicolas Cartabia Argentina 2 0 1 1 2 0
2 Adrian Lopez Alvarez,Adrian Tây Ban Nha 1 0 0 1 0 0
3 Sidnei Rechel da Silva Junior Brasil 1 0 1 0 0 0
4 Florin Andone Romania 1 0 0 1 1 0
5 Fernando Navarro Corbacho Tây Ban Nha 0 0 0 0 1 0
6 Pedro Mosquera Parada Tây Ban Nha 0 0 0 0 1 0
7 Guilherme dos Santos Torres Brasil 0 0 0 0 2 0
8 Luis Carlos Correia Pinto,Luisinho Bồ Đào Nha 0 0 0 0 2 0
9 Fabian Schar Thụy Sĩ 0 0 0 0 1 0
10 Zakaria Bakkali Bỉ 0 0 0 0 1 0

2017-2018mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 8 2 2 4 25% 25% 50% 9 16 -7 1.13 2.00 8 15
    Thành tích sân nhà 4 2 0 2 50% 0% 50% 5 8 -3 1.25 2.00 6 10
    Thành tích sân khách 4 0 2 2 0% 50% 50% 4 8 -4 1.00 2.00 2 17

2016-2017mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 8 12 18 21.1% 31.6% 47.4% 43 61 -18 1.13 1.61 36 16
    Thành tích sân nhà 19 7 5 7 36.8% 26.3% 36.8% 27 23 4 1.42 1.21 26 15
    Thành tích sân khách 19 1 7 11 5.3% 36.8% 57.9% 16 38 -22 0.84 2.00 10 17

2015-2016mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 8 18 12 21.1% 47.4% 31.6% 45 61 -16 1.18 1.61 42 15
    Thành tích sân nhà 19 4 8 7 21.1% 42.1% 36.8% 25 34 -9 1.32 1.79 20 20
    Thành tích sân khách 19 4 10 5 21.1% 52.6% 26.3% 20 27 -7 1.05 1.42 22 8

2014-2015mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 7 14 17 18.4% 36.8% 44.7% 35 60 -25 0.92 1.58 35 17
    Thành tích sân nhà 19 5 6 8 26.3% 31.6% 42.1% 22 30 -8 1.16 1.58 21 16
    Thành tích sân khách 19 2 8 9 10.5% 42.1% 47.4% 13 30 -17 0.68 1.58 14 16

2013-2014mùa thiSPA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 42 19 12 11 45.2% 28.6% 26.2% 48 36 12 1.14 0.86 69 3
    Thành tích sân nhà 21 8 9 4 38.1% 42.9% 19% 24 19 5 1.14 0.90 33 12
    Thành tích sân khách 21 11 3 7 52.4% 14.3% 33.3% 24 17 7 1.14 0.81 36 1

2012-2013mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 8 11 19 21.1% 28.9% 50% 47 70 -23 1.24 1.84 35 19
    Thành tích sân nhà 19 6 5 8 31.6% 26.3% 42.1% 23 26 -3 1.21 1.37 23 19
    Thành tích sân khách 19 2 6 11 10.5% 31.6% 57.9% 24 44 -20 1.26 2.32 12 17

2011-2012mùa thiSPA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 42 29 4 9 69% 9.5% 21.4% 76 45 31 1.81 1.07 91 1
    Thành tích sân nhà 21 18 2 1 85.7% 9.5% 4.8% 47 20 27 2.24 0.95 56 1
    Thành tích sân khách 21 11 2 8 52.4% 9.5% 38.1% 29 25 4 1.38 1.19 35 4

2010-2011mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 10 13 15 26.3% 34.2% 39.5% 31 47 -16 0.82 1.24 43 18
    Thành tích sân nhà 19 8 6 5 42.1% 31.6% 26.3% 22 19 3 1.16 1.00 30 16
    Thành tích sân khách 19 2 7 10 10.5% 36.8% 52.6% 9 28 -19 0.47 1.47 13 15

2009-2010mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 13 8 17 34.2% 21.1% 44.7% 35 49 -14 0.92 1.29 47 10
    Thành tích sân nhà 19 9 4 6 47.4% 21.1% 31.6% 22 21 1 1.16 1.11 31 11
    Thành tích sân khách 19 4 4 11 21.1% 21.1% 57.9% 13 28 -15 0.68 1.47 16 9

2008-2009mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 16 10 12 42.1% 26.3% 31.6% 48 47 1 1.26 1.24 58 7
    Thành tích sân nhà 19 10 6 3 52.6% 31.6% 15.8% 30 18 12 1.58 0.95 36 7
    Thành tích sân khách 19 6 4 9 31.6% 21.1% 47.4% 18 29 -11 0.95 1.53 22 10

2007-2008mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 15 7 16 39.5% 18.4% 42.1% 46 47 -1 1.21 1.24 52 8
    Thành tích sân nhà 19 9 3 7 47.4% 15.8% 36.8% 24 23 1 1.26 1.21 30 10
    Thành tích sân khách 19 6 4 9 31.6% 21.1% 47.4% 22 24 -2 1.16 1.26 22 9

2006-2007mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 12 11 15 31.6% 28.9% 39.5% 32 45 -13 0.84 1.18 47 13
    Thành tích sân nhà 19 9 4 6 47.4% 21.1% 31.6% 19 16 3 1.00 0.84 31 9
    Thành tích sân khách 19 3 7 9 15.8% 36.8% 47.4% 13 29 -16 0.68 1.53 16 18

2005-2006mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 15 10 13 39.5% 26.3% 34.2% 47 45 2 1.24 1.18 55 8
    Thành tích sân nhà 19 6 5 8 31.6% 26.3% 42.1% 19 22 -3 1.00 1.16 23 17
    Thành tích sân khách 19 9 5 5 47.4% 26.3% 26.3% 28 23 5 1.47 1.21 32 3

2004-2005mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 12 15 11 31.6% 39.5% 28.9% 46 50 -4 1.21 1.32 51 9
    Thành tích sân nhà 19 6 7 6 31.6% 36.8% 31.6% 25 29 -4 1.32 1.53 25 16
    Thành tích sân khách 19 6 8 5 31.6% 42.1% 26.3% 21 21 0 1.11 1.11 26 3

2003-2004mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 21 8 9 55.3% 21.1% 23.7% 60 34 26 1.58 0.89 71 3
    Thành tích sân nhà 19 13 3 3 68.4% 15.8% 15.8% 36 15 21 1.89 0.79 42 1
    Thành tích sân khách 19 8 5 6 42.1% 26.3% 31.6% 24 19 5 1.26 1.00 29 3

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-10-15 23:13