x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:甘馬雷斯 Tên tiếng Anh:Vitoria Guimaraes
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1922-9-22 Dung lượng:30000
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Estadio D. Afonso Henriques
Thành phố:Guimaraes Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 13 4 17 38.2% 11.8% 50% 45 56 -11 1.32 1.65 43 9
    Thành tích sân nhà 17 9 3 5 52.9% 17.6% 29.4% 24 26 -2 1.41 1.53 30 8
    Thành tích sân khách 17 4 1 12 23.5% 5.9% 70.6% 21 30 -9 1.24 1.76 13 9
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 8 16 10 23.5% 47.1% 29.4% 26 32 -6 0.76 0.94 40 8
    Thành tích sân nhà 17 3 10 4 17.6% 58.8% 23.5% 12 15 -3 0.71 0.88 19 16
    Thành tích sân khách 17 5 6 6 29.4% 35.3% 35.3% 14 17 -3 0.82 1.00 21 7

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 35 13 2 5 0 17 -9 37.14% 14.29% 48.57%
    Thành tích sân nhà 17 8 2 2 0 7 -1 47% 11.76% 41.18%
    Thành tích sân khách 18 5 0 3 0 10 -8 27.78% 16.67% 55.56%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 35 12 2 4 10 19 -11 34.29% 11.43% 54.29%
    Thành tích sân nhà 17 4 0 0 9 13 -9 23.53% 0% 76.47%
    Thành tích sân khách 18 8 2 4 1 6 -2 44.44% 22.22% 33.33%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 34 21 0 13 61.8% 0% 38.2% 13 21
    Thành tích sân nhà 17 10 0 7 58.8% 0% 41.2% 7 10
    Thành tích sân khách 17 11 0 6 64.7% 0% 35.3% 6 11
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 34 20 3 11 58.8% 8.8% 32.4% 24 10
    Thành tích sân nhà 17 10 1 6 58.8% 5.9% 35.3% 12 5
    Thành tích sân khách 17 10 2 5 58.8% 11.8% 29.4% 12 5
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Vitoria GuimaraesDanh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Vitoria GuimaraesKý lục chuyển
Vitoria GuimaraesCầu thủ chuyển vào (2018-2019)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2018-07-01 Pedro Filipe Figueiredo Rodrigues Hậu vệ SL Benfica B Thuê
Vitoria GuimaraesCầu thủ chuyển ra (2018-2019)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2019-06-30 Pedro Filipe Figueiredo Rodrigues Hậu vệ SL Benfica B Kết thúc cho thuê
2018-07-16 Fabio Miguel dos Santos Sturgeon Tiền đạo Istvan Ferenczi Chuyển nhượng tự do
POR D1 POR SC POR CN UEFA EL PORLC
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Raphinha Brasil 14 6 2 6 4 0
2 Cristopher Paolo Cesar Hurtado Huertas Peru 11 7 1 3 5 0
3 Rafael Martins Brasil 6 4 1 1 3 0
4 Heldon Augusto Almeida Ramos Cape Verde 5 4 0 1 3 0
5 Jubal Rocha Mendes Junior Brasil 1 1 0 0 8 1
6 Rafael Miranda da Conceicao Brasil 1 1 0 0 3 0
7 Helder Castro Bồ Đào Nha 1 1 0 0 1 0
8 Sebastian Rincon Colombia 1 1 0 0 0 0
9 Bongani Zunga Nam Phi 1 1 0 0 0 0
10 Gadji Celi Carmel Junior Tallo Coate d'Ivoire 1 0 0 1 2 0
11 Joao Ricardo da Silva Afonso Bồ Đào Nha 1 1 0 0 2 0
12 Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla Colombia 1 1 0 0 0 0
13 Joao Miguel Coimbra Aurelio Bồ Đào Nha 0 0 0 0 5 0
14 Joao Miguel da Cunha Teixeira, Moreno Bồ Đào Nha 0 0 0 0 1 0
15 Pedro Henrique Pereira da Silva Brasil 0 0 0 0 5 0
16 Welthon Fiel Sampaio Brasil 0 0 0 0 1 0
17 Fabio Miguel dos Santos Sturgeon Bồ Đào Nha 0 0 0 0 3 0
18 AlHassan Wakaso Ghana 0 0 0 0 4 1
19 Douglas Renato de Jesus Brasil 0 0 0 0 1 1
20 Josué Filipe Soares Bồ Đào Nha 0 0 0 0 0 1
21 Mattheus Andrade G. de Oliveira Brasil 0 0 0 0 3 0
22 Guillermo Leon Celis Montiel Colombia 0 0 0 0 5 0
23 Marcos Andre Costa Valente Bồ Đào Nha 0 0 0 0 3 0
24 Francisco Ramos Bồ Đào Nha 0 0 0 0 2 0
25 Victor Garcia Venezuela 0 0 0 0 3 0
26 Joao Miguel Vigario Bồ Đào Nha 0 0 0 0 2 0
27 FALAYE SACKO Ma-li 0 0 0 0 1 0
28 Kiko,Francisco Rodrigues Bồ Đào Nha 0 0 0 0 2 0
29 NClomande Ghislain Konan Bồ Đào Nha 0 0 0 0 2 0

Vitoria Guimaraes 2017-2018mùa thi POR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 13 4 17 38.2% 11.8% 50% 45 56 -11 1.32 1.65 43 9
    Thành tích sân nhà 17 9 3 5 52.9% 17.6% 29.4% 24 26 -2 1.41 1.53 30 8
    Thành tích sân khách 17 4 1 12 23.5% 5.9% 70.6% 21 30 -9 1.24 1.76 13 9

Vitoria Guimaraes 2016-2017mùa thi POR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 18 8 8 52.9% 23.5% 23.5% 50 39 11 1.47 1.15 62 4
    Thành tích sân nhà 17 8 5 4 47.1% 29.4% 23.5% 27 20 7 1.59 1.18 29 6
    Thành tích sân khách 17 10 3 4 58.8% 17.6% 23.5% 23 19 4 1.35 1.12 33 2

Vitoria Guimaraes 2015-2016mùa thi POR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 9 13 12 26.5% 38.2% 35.3% 45 53 -8 1.32 1.56 40 10
    Thành tích sân nhà 17 5 7 5 29.4% 41.2% 29.4% 23 19 4 1.35 1.12 22 13
    Thành tích sân khách 17 4 6 7 23.5% 35.3% 41.2% 22 34 -12 1.29 2.00 18 9

Vitoria Guimaraes 2014-2015mùa thi POR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 15 10 9 44.1% 29.4% 26.5% 50 35 15 1.47 1.03 55 5
    Thành tích sân nhà 17 10 5 2 58.8% 29.4% 11.8% 28 7 21 1.65 0.41 35 5
    Thành tích sân khách 17 5 5 7 29.4% 29.4% 41.2% 22 28 -6 1.29 1.65 20 6

Vitoria Guimaraes 2013-2014mùa thi POR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 10 5 15 33.3% 16.7% 50% 30 35 -5 1.00 1.17 35 10
    Thành tích sân nhà 15 5 3 7 33.3% 20% 46.7% 16 18 -2 1.07 1.20 18 12
    Thành tích sân khách 15 5 2 8 33.3% 13.3% 53.3% 14 17 -3 0.93 1.13 17 7

Vitoria Guimaraes 2012-2013mùa thi POR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 11 7 12 36.7% 23.3% 40% 36 47 -11 1.20 1.57 40 9
    Thành tích sân nhà 15 6 4 5 40% 26.7% 33.3% 18 22 -4 1.20 1.47 22 8
    Thành tích sân khách 15 5 3 7 33.3% 20% 46.7% 18 25 -7 1.20 1.67 18 6

Vitoria Guimaraes 2011-2012mùa thi POR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 14 3 13 46.7% 10% 43.3% 40 40 0 1.33 1.33 45 6
    Thành tích sân nhà 15 8 3 4 53.3% 20% 26.7% 20 15 5 1.33 1.00 27 6
    Thành tích sân khách 15 6 0 9 40% 0% 60% 20 25 -5 1.33 1.67 18 8

Vitoria Guimaraes 2010-2011mùa thi POR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 12 7 11 40% 23.3% 36.7% 36 37 -1 1.20 1.23 43 5
    Thành tích sân nhà 15 7 6 2 46.7% 40% 13.3% 16 10 6 1.07 0.67 27 4
    Thành tích sân khách 15 5 1 9 33.3% 6.7% 60% 20 27 -7 1.33 1.80 16 10

Vitoria Guimaraes 2009-2010mùa thi POR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 11 8 11 36.7% 26.7% 36.7% 31 34 -3 1.03 1.13 41 6
    Thành tích sân nhà 15 7 4 4 46.7% 26.7% 26.7% 21 15 6 1.40 1.00 25 6
    Thành tích sân khách 15 4 4 7 26.7% 26.7% 46.7% 10 19 -9 0.67 1.27 16 8

Vitoria Guimaraes 2008-2009mùa thi POR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 10 8 12 33.3% 26.7% 40% 32 36 -4 1.07 1.20 38 8
    Thành tích sân nhà 15 5 4 6 33.3% 26.7% 40% 14 16 -2 0.93 1.07 19 13
    Thành tích sân khách 15 5 4 6 33.3% 26.7% 40% 18 20 -2 1.20 1.33 19 7

Vitoria Guimaraes 2007-2008mùa thi POR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 15 8 7 50% 26.7% 23.3% 35 31 4 1.17 1.03 53 3
    Thành tích sân nhà 15 11 2 2 73.3% 13.3% 13.3% 20 12 8 1.33 0.80 35 3
    Thành tích sân khách 15 4 6 5 26.7% 40% 33.3% 15 19 -4 1.00 1.27 18 5

Vitoria Guimaraes 2006-2007mùa thi POR D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 16 7 7 53.3% 23.3% 23.3% 44 20 24 1.47 0.67 55 2
    Thành tích sân nhà 15 9 4 2 60% 26.7% 13.3% 25 5 20 1.67 0.33 31 3
    Thành tích sân khách 15 7 3 5 46.7% 20% 33.3% 19 15 4 1.27 1.00 24 2

Vitoria Guimaraes 2005-2006mùa thi POR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 8 10 16 23.5% 29.4% 47.1% 28 41 -13 0.82 1.21 34 16
    Thành tích sân nhà 17 5 5 7 29.4% 29.4% 41.2% 17 19 -2 1.00 1.12 20 16
    Thành tích sân khách 17 3 5 9 17.6% 29.4% 52.9% 11 22 -11 0.65 1.29 14 14

Vitoria Guimaraes 2004-2005mùa thi POR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 13 7 6 50% 26.9% 23.1% 32 21 11 1.23 0.81 46 5
    Thành tích sân nhà 12 7 4 1 58.3% 33.3% 8.3% 15 8 7 1.25 0.67 25 8
    Thành tích sân khách 14 6 3 5 42.9% 21.4% 35.7% 17 13 4 1.21 0.93 21 5

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-07-19 06:34