x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:摩里倫斯 Tên tiếng Anh:Moreirense
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1983-1-1 Dung lượng:8000
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Comendador Almeida Freitas
Thành phố:Moreira de Conegos Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 8 8 18 23.5% 23.5% 52.9% 29 50 -21 0.85 1.47 32 14
    Thành tích sân nhà 17 5 6 6 29.4% 35.3% 35.3% 15 20 -5 0.88 1.18 21 15
    Thành tích sân khách 17 3 2 12 17.6% 11.8% 70.6% 14 30 -16 0.82 1.76 11 13
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 8 14 12 23.5% 41.2% 35.3% 17 19 -2 0.50 0.56 38 11
    Thành tích sân nhà 17 5 8 4 29.4% 47.1% 23.5% 10 8 2 0.59 0.47 23 8
    Thành tích sân khách 17 3 6 8 17.6% 35.3% 47.1% 7 11 -4 0.41 0.65 15 12

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 34 13 0 5 2 16 -8 38.24% 14.71% 47%
    Thành tích sân nhà 17 7 0 3 2 7 -3 41.18% 17.65% 41.18%
    Thành tích sân khách 17 6 0 2 0 9 -5 35.29% 11.76% 52.94%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 34 15 4 7 1 12 -4 44.12% 20.59% 35.29%
    Thành tích sân nhà 17 7 1 6 1 4 -3 41.18% 35.29% 23.53%
    Thành tích sân khách 17 8 3 1 0 8 -1 47% 5.88% 47%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 34 15 3 16 44.1% 8.8% 47.1% 18 16
    Thành tích sân nhà 17 7 1 9 41.2% 5.9% 52.9% 10 7
    Thành tích sân khách 17 8 2 7 47.1% 11.8% 41.2% 8 9
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 34 20 2 12 58.8% 5.9% 35.3% 32 2
    Thành tích sân nhà 17 9 2 6 52.9% 11.8% 35.3% 16 1
    Thành tích sân khách 17 11 0 6 64.7% 0% 35.3% 16 1
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • MoreirenseDanh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
MoreirenseKý lục chuyển
MoreirenseCầu thủ chuyển vào (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2018-02-14 Armando Goncalves Teixeira Petit Huấn luyện viên CD Tondela Riêng
2018-01-01 Matheus Reis de Lima Hậu vệ Sao Paulo Thuê
2017-08-31 Toze Tiền vệ Vitoria Guimaraes Thuê
2017-07-30 Elson Pereira Tavares,Elsinho Tiền vệ Recreativo O Grandolense Riêng
2017-07-26 Bruno Edgar Silva Almeida Tiền vệ Cruzeiro Thuê
2017-07-09 Rafael Costa dos Santos Tiền vệ Red Bull Brasil SP Riêng
2017-07-07 Alfa Semedo Tiền vệ SL Benfica B Riêng
2017-07-03 Jhonatan Luiz da Siqueira Thủ môn Joinville SC Riêng
2017-07-01 Arsenio Lafuente Nunes Tiền vệ CSKA Sofia Riêng
2017-07-01 Mohamed ABARHOUN Hậu vệ Maghrib Association Tetouan Riêng
2017-07-01 Bruno Silva Hậu vệ Gil Vicente Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Ruben Alexandre Rocha Lima Hậu vệ CF Uniao Madeira Riêng
2017-07-01 Jhonder Leonel Cadiz Nacional da Madeira Riêng
2017-07-01 Kouao Kouao Koffi Hậu vệ Vizela Chuyển nhượng tự do
MoreirenseCầu thủ chuyển ra (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-08-16 Emmanuel Boateng £ 1,800,000 Tiền đạo Levante Riêng
2017-07-26 Igor Stefanovic Thủ môn Cordoba Chuyển nhượng tự do
2017-07-15 Ricardo Almeida Ribeiro £ 450,000 Tiền đạo Sporting CP B Riêng
2017-07-13 Caue Cecilio da Silva £ 675,000 Tiền vệ Omiya Ardija Riêng
2017-07-01 Pedro Miguel Braga Rebocho £ 128,000 Hậu vệ Benfica (n) Riêng
2017-07-01 Nildo Petrolina Tiền vệ Elvis Alves Pereira Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Marcelo Oliveira Silva, Marcelinho Hậu vệ Santa Clara Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Tiago Miguel Monteiro Almeida Hậu vệ CS Municipal Studențesc Iași Riêng
POR D1 POR CN PORLC
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Toze Bồ Đào Nha 8 3 2 3 5 0
2 Bilel Aouacheria Pháp 3 2 0 1 3 0
3 Ronaldo Pena Venezuela 3 1 1 1 3 0
4 Arsenio Lafuente Nunes Bồ Đào Nha 2 2 0 0 4 0
5 Rafael Costa dos Santos Brasil 2 0 1 1 5 0
6 Jhonder Leonel Cadiz Venezuela 2 1 1 0 2 0
7 Alfa Semedo Guinea-Bissau 2 1 1 0 7 0
8 Andre Micael Pereira Bồ Đào Nha 1 0 1 0 2 0
9 Iago Santos Brasil 1 0 0 1 3 0
10 Zizo Ai Cập 1 1 0 0 2 0
11 Neto Brasil 1 1 0 0 10 0
12 Edno Roberto Cunha Brasil 0 0 0 0 2 0
13 Ousmane Drame Pháp 0 0 0 0 0 1
14 Boubacar Fofana Guinea 0 0 0 0 4 0
15 Mohamed ABARHOUN Maroc 0 0 0 0 4 0
16 Alexandre Ruben Lima Bồ Đào Nha 0 0 0 0 3 0
17 Jhonatan Luiz da Siqueira Brasil 0 0 0 0 3 0
18 Pierre Sagna Senegal 0 0 0 0 5 0
19 Alan Alan Schons Brasil 0 0 0 0 3 0
20 Hichem Khalfallah An-giê-ri 0 0 0 0 1 1
21 Bruno Ramires Brasil 0 0 0 0 3 0
22 Kouao Kouao Koffi Ghana 0 0 0 0 2 0

Moreirense 2017-2018mùa thi POR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 8 8 18 23.5% 23.5% 52.9% 29 50 -21 0.85 1.47 32 14
    Thành tích sân nhà 17 5 6 6 29.4% 35.3% 35.3% 15 20 -5 0.88 1.18 21 15
    Thành tích sân khách 17 3 2 12 17.6% 11.8% 70.6% 14 30 -16 0.82 1.76 11 13

Moreirense 2016-2017mùa thi POR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 8 9 17 23.5% 26.5% 50% 33 48 -15 0.97 1.41 33 15
    Thành tích sân nhà 17 4 7 6 23.5% 41.2% 35.3% 18 20 -2 1.06 1.18 19 16
    Thành tích sân khách 17 4 2 11 23.5% 11.8% 64.7% 15 28 -13 0.88 1.65 14 13

Moreirense 2015-2016mùa thi POR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 9 9 16 26.5% 26.5% 47.1% 38 54 -16 1.12 1.59 36 12
    Thành tích sân nhà 17 3 5 9 17.6% 29.4% 52.9% 19 28 -9 1.12 1.65 14 17
    Thành tích sân khách 17 6 4 7 35.3% 23.5% 41.2% 19 26 -7 1.12 1.53 22 7

Moreirense 2014-2015mùa thi POR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 11 10 13 32.4% 29.4% 38.2% 33 42 -9 0.97 1.24 43 11
    Thành tích sân nhà 17 6 5 6 35.3% 29.4% 35.3% 18 20 -2 1.06 1.18 23 12
    Thành tích sân khách 17 5 5 7 29.4% 29.4% 41.2% 15 22 -7 0.88 1.29 20 7

Moreirense 2013-2014mùa thi POR D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 42 21 16 5 50% 38.1% 11.9% 65 25 40 1.55 0.60 79 1
    Thành tích sân nhà 21 11 7 3 52.4% 33.3% 14.3% 32 10 22 1.52 0.48 40 4
    Thành tích sân khách 21 10 9 2 47.6% 42.9% 9.5% 33 15 18 1.57 0.71 39 1

Moreirense 2012-2013mùa thi POR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 5 9 16 16.7% 30% 53.3% 30 51 -21 1.00 1.70 24 15
    Thành tích sân nhà 15 3 5 7 20% 33.3% 46.7% 16 24 -8 1.07 1.60 14 15
    Thành tích sân khách 15 2 4 9 13.3% 26.7% 60% 14 27 -13 0.93 1.80 10 13

Moreirense 2011-2012mùa thi POR D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 15 7 8 50% 23.3% 26.7% 47 32 15 1.57 1.07 52 2
    Thành tích sân nhà 15 9 4 2 60% 26.7% 13.3% 26 12 14 1.73 0.80 31 1
    Thành tích sân khách 15 6 3 6 40% 20% 40% 21 20 1 1.40 1.33 21 3

Moreirense 2010-2011mùa thi POR D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 10 10 10 33.3% 33.3% 33.3% 36 41 -5 1.20 1.37 40 8
    Thành tích sân nhà 15 10 3 2 66.7% 20% 13.3% 25 19 6 1.67 1.27 33 1
    Thành tích sân khách 15 0 7 8 0% 46.7% 53.3% 11 22 -11 0.73 1.47 7 15

Moreirense 2005-2006mùa thi POR D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 10 9 14 30.3% 27.3% 42.4% 33 37 -4 1.00 1.12 39 14
    Thành tích sân nhà 16 6 6 4 37.5% 37.5% 25% 18 14 4 1.13 0.88 24 15
    Thành tích sân khách 17 4 3 10 23.5% 17.6% 58.8% 15 23 -8 0.88 1.35 15 12

Moreirense 2004-2005mùa thi POR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 25 6 9 10 24% 36% 40% 23 31 -8 0.92 1.24 27 15
    Thành tích sân nhà 12 4 5 3 33.3% 41.7% 25% 11 11 0 0.92 0.92 17 16
    Thành tích sân khách 13 2 4 7 15.4% 30.8% 53.8% 12 20 -8 0.92 1.54 10 16

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-07-22 04:03