x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:畢爾包 Tên tiếng Anh:Athletic Bilbao
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1898-1-1 Dung lượng:40000
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:San Mames
Thành phố:Bilbao Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 8 3 2 3 37.5% 25% 37.5% 10 9 1 1.25 1.13 11 10
    Thành tích sân nhà 4 2 1 1 50% 25% 25% 4 2 2 1.00 0.50 7 9
    Thành tích sân khách 4 1 1 2 25% 25% 50% 6 7 -1 1.50 1.75 4 10
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 8 3 4 1 37.5% 50% 12.5% 4 3 1 0.50 0.38 13 4
    Thành tích sân nhà 4 2 2 0 50% 50% 0% 2 0 2 0.50 0.00 8 4
    Thành tích sân khách 4 1 2 1 25% 50% 25% 2 3 -1 0.50 0.75 5 10

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 8 3 0 1 0 4 -2 37.50% 12.50% 50%
    Thành tích sân nhà 4 2 0 0 0 2 0 50% 0% 50%
    Thành tích sân khách 4 1 0 1 0 2 -2 25% 25% 50%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 8 4 1 2 0 2 0 50% 25% 25%
    Thành tích sân nhà 4 3 1 0 0 1 2 75% 0% 25%
    Thành tích sân khách 4 1 0 2 0 1 -2 25% 50% 25%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 8 3 0 5 37.5% 0% 62.5% 5 3
    Thành tích sân nhà 4 1 0 3 25% 0% 75% 3 1
    Thành tích sân khách 4 2 0 2 50% 0% 50% 2 2
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 8 2 3 3 25% 37.5% 37.5% 8 0
    Thành tích sân nhà 4 0 2 2 0% 50% 50% 4 0
    Thành tích sân khách 4 2 1 1 50% 25% 25% 4 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
Cuco Ziganda Huấn luyện viên Riêng
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-08-20 Asier Villalibre Tiền đạo Real Valladolid Thuê
2017-08-01 Unai Lopez Cabrera Tiền vệ Rayo Vallecano Thuê
2017-07-24 Javier Eraso Tiền vệ Leganes Chuyển nhượng tự do
2017-07-21 Alex Remiro Thủ môn SD Huesca Thuê
2017-07-06 Markel Etxeberria Mendiola Hậu vệ Numancia Thuê
2017-07-01 Gorka Iraizoz Moreno Thủ môn Girona Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Urtzi Iriondo Hậu vệ Granada Thuê
2017-05-30 Txingurri Valverde Huấn luyện viên Barcelona Riêng
La Liga SPA CUP UEFA EL
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Aritz Aduriz Zubeldia Tây Ban Nha 2 2 0 0 1 0
2 Raul Garcia Escudero Tây Ban Nha 1 0 0 1 1 0
3 Iker Muniain Goni Tây Ban Nha 1 1 0 0 0 0
4 Benat Etxebarria Urkiaga Tây Ban Nha 0 0 0 0 1 0
5 Eneko Boveda Tây Ban Nha 0 0 0 0 1 0
6 Mikel San Jose Dominguez Tây Ban Nha 0 0 0 0 1 0
7 Aymeric Laporte Pháp 0 0 0 0 2 0
8 Mikel Vesga Tây Ban Nha 0 0 0 0 1 0

2017-2018mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 8 3 2 3 37.5% 25% 37.5% 10 9 1 1.25 1.13 11 10
    Thành tích sân nhà 4 2 1 1 50% 25% 25% 4 2 2 1.00 0.50 7 9
    Thành tích sân khách 4 1 1 2 25% 25% 50% 6 7 -1 1.50 1.75 4 10

2016-2017mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 19 6 13 50% 15.8% 34.2% 53 43 10 1.39 1.13 63 7
    Thành tích sân nhà 19 13 4 2 68.4% 21.1% 10.5% 36 18 18 1.89 0.95 43 5
    Thành tích sân khách 19 6 2 11 31.6% 10.5% 57.9% 17 25 -8 0.89 1.32 20 10

2015-2016mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 18 8 12 47.4% 21.1% 31.6% 58 45 13 1.53 1.18 62 5
    Thành tích sân nhà 19 11 4 4 57.9% 21.1% 21.1% 35 17 18 1.84 0.89 37 6
    Thành tích sân khách 19 7 4 8 36.8% 21.1% 42.1% 23 28 -5 1.21 1.47 25 5

2014-2015mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 15 10 13 39.5% 26.3% 34.2% 42 41 1 1.11 1.08 55 7
    Thành tích sân nhà 19 8 6 5 42.1% 31.6% 26.3% 28 20 8 1.47 1.05 30 8
    Thành tích sân khách 19 7 4 8 36.8% 21.1% 42.1% 14 21 -7 0.74 1.11 25 6

2013-2014mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 20 10 8 52.6% 26.3% 21.1% 66 39 27 1.74 1.03 70 4
    Thành tích sân nhà 19 13 4 2 68.4% 21.1% 10.5% 42 18 24 2.21 0.95 43 4
    Thành tích sân khách 19 7 6 6 36.8% 31.6% 31.6% 24 21 3 1.26 1.11 27 4

2012-2013mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 12 9 17 31.6% 23.7% 44.7% 44 65 -21 1.16 1.71 45 12
    Thành tích sân nhà 19 8 3 8 42.1% 15.8% 42.1% 22 27 -5 1.16 1.42 27 14
    Thành tích sân khách 19 4 6 9 21.1% 31.6% 47.4% 22 38 -16 1.16 2.00 18 10

2011-2012mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 12 13 13 31.6% 34.2% 34.2% 49 52 -3 1.29 1.37 49 10
    Thành tích sân nhà 19 8 7 4 42.1% 36.8% 21.1% 29 21 8 1.53 1.11 31 10
    Thành tích sân khách 19 4 6 9 21.1% 31.6% 47.4% 20 31 -11 1.05 1.63 18 8

2010-2011mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 18 4 16 47.4% 10.5% 42.1% 59 55 4 1.55 1.45 58 6
    Thành tích sân nhà 19 12 1 6 63.2% 5.3% 31.6% 32 20 12 1.68 1.05 37 4
    Thành tích sân khách 19 6 3 10 31.6% 15.8% 52.6% 27 35 -8 1.42 1.84 21 7

2009-2010mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 15 9 14 39.5% 23.7% 36.8% 50 53 -3 1.32 1.39 54 8
    Thành tích sân nhà 19 11 4 4 57.9% 21.1% 21.1% 34 24 10 1.79 1.26 37 7
    Thành tích sân khách 19 4 5 10 21.1% 26.3% 52.6% 16 29 -13 0.84 1.53 17 7

2008-2009mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 12 8 18 31.6% 21.1% 47.4% 47 62 -15 1.24 1.63 44 13
    Thành tích sân nhà 19 9 2 8 47.4% 10.5% 42.1% 28 29 -1 1.47 1.53 29 15
    Thành tích sân khách 19 3 6 10 15.8% 31.6% 52.6% 19 33 -14 1.00 1.74 15 16

2007-2008mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 13 11 14 34.2% 28.9% 36.8% 40 43 -3 1.05 1.13 50 11
    Thành tích sân nhà 19 7 8 4 36.8% 42.1% 21.1% 22 14 8 1.16 0.74 29 11
    Thành tích sân khách 19 6 3 10 31.6% 15.8% 52.6% 18 29 -11 0.95 1.53 21 12

2006-2007mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 10 10 18 26.3% 26.3% 47.4% 44 62 -18 1.16 1.63 40 17
    Thành tích sân nhà 19 6 4 9 31.6% 21.1% 47.4% 19 28 -9 1.00 1.47 22 17
    Thành tích sân khách 19 4 6 9 21.1% 31.6% 47.4% 25 34 -9 1.32 1.79 18 16

2005-2006mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 11 12 15 28.9% 31.6% 39.5% 40 46 -6 1.05 1.21 45 12
    Thành tích sân nhà 19 7 6 6 36.8% 31.6% 31.6% 19 18 1 1.00 0.95 27 12
    Thành tích sân khách 19 4 6 9 21.1% 31.6% 47.4% 21 28 -7 1.11 1.47 18 13

2004-2005mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 14 9 15 36.8% 23.7% 39.5% 59 54 5 1.55 1.42 51 8
    Thành tích sân nhà 19 11 4 4 57.9% 21.1% 21.1% 39 24 15 2.05 1.26 37 8
    Thành tích sân khách 19 3 5 11 15.8% 26.3% 57.9% 20 30 -10 1.05 1.58 14 12

2003-2004mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 15 11 12 39.5% 28.9% 31.6% 53 49 4 1.39 1.29 56 5
    Thành tích sân nhà 19 10 5 4 52.6% 26.3% 21.1% 32 20 12 1.68 1.05 35 7
    Thành tích sân khách 19 5 6 8 26.3% 31.6% 42.1% 21 29 -8 1.11 1.53 21 10

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-10-17 04:01