x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:祖些華倫西亞 Tên tiếng Anh:Jose Adolfo Valencia Arrechea
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1919-3-18 Dung lượng:55000
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Mestalla
Thành phố:Valencia Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 15 10 4 1 66.7% 26.7% 6.7% 35 14 21 2.33 0.93 34 2
    Thành tích sân nhà 8 6 2 0 75% 25% 0% 19 4 15 2.38 0.50 20 1
    Thành tích sân khách 7 4 2 1 57.1% 28.6% 14.3% 16 10 6 2.29 1.43 14 3
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 15 8 7 0 53.3% 46.7% 0% 13 3 10 0.87 0.20 31 2
    Thành tích sân nhà 8 6 2 0 75% 25% 0% 7 0 7 0.88 0.00 20 1
    Thành tích sân khách 7 2 5 0 28.6% 71.4% 0% 6 3 3 0.86 0.43 11 5

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 15 12 2 1 1 2 9 80% 6.67% 13.33%
    Thành tích sân nhà 8 7 1 1 0 0 6 87.50% 12.50% 0%
    Thành tích sân khách 7 5 1 0 1 2 3 71.43% 0% 28.57%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 15 12 3 2 1 1 9 80% 13.33% 6.67%
    Thành tích sân nhà 8 8 2 0 0 0 8 100% 0% 0%
    Thành tích sân khách 7 4 1 2 1 1 1 57.14% 28.57% 14.29%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 15 9 0 6 60% 0% 40% 6 9
    Thành tích sân nhà 8 5 0 3 62.5% 0% 37.5% 3 5
    Thành tích sân khách 7 4 0 3 57.1% 0% 42.9% 3 4
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 15 5 4 6 33.3% 26.7% 40% 15 0
    Thành tích sân nhà 8 1 3 4 12.5% 37.5% 50% 8 0
    Thành tích sân khách 7 4 1 2 57.1% 14.3% 28.6% 7 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-08-21 Geoffrey Kondogbia Hậu vệ Inter Milan Thuê
2017-08-18 Gabriel Armando de Abreu £ 9,900,000 Hậu vệ Arsenal Riêng
2017-07-07 Norberto Murara Neto £ 5,400,000 Thủ môn Juventus Riêng
2017-07-01 Simone Zaza £ 14,400,000 Tiền đạo Juventus Riêng
2017-07-01 Fabian Ariel Orellana Valenzuela £ 2,700,000 Tiền vệ Celta de Vigo Riêng
2017-07-01 Nemanja Maksimovic Tiền vệ Lokomotiv Astana Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Antonio Latorre Hậu vệ Valencia CF Mestalla Riêng
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-09-01 Alvaro Medran Just Tiền vệ Alexandro Alves do Nascimento,Alex Alves Thuê
2017-08-31 Luis Carlos Almeida da Cunha,Nani £ 1,800,000 Tiền vệ Lazio Thuê
2017-08-29 Aymen Abdennour Hậu vệ Marseille Thuê
2017-08-22 João Cancelo Tiền vệ Inter Milan Thuê
2017-08-04 Alvaro Negredo Sanchez £ 2,250,000 Tiền đạo Besiktas Riêng
2017-07-16 Diego Alves Carreira £ 255,000 Thủ môn Flamengo Riêng
2017-07-14 Zakaria Bakkali Tiền vệ Deportivo de La Coruña Thuê
2017-07-11 Aderlan Leandro de Jesus Santos £ 680,000 Hậu vệ Sao Paulo Thuê
2017-07-11 Tropi Tiền vệ Lorca FC Thuê
2017-07-01 Pablo Piatti £ 1,170,000 Tiền vệ RCD Espanyol Riêng
2017-07-01 Enzo Nicolas Perez £ 4,500,000 Tiền vệ River Plate Riêng
2017-07-01 Mathew Ryan £ 5,100,000 Thủ môn Brighton & Hove Albion Riêng
La Liga SPA CUP
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Simone Zaza Ý 9 9 0 0 4 0
2 Rodrigo Moreno Machado,Rodri Tây Ban Nha 8 6 2 0 3 0
3 Santiago Mina Lorenzo Tây Ban Nha 5 5 0 0 2 0
4 Geoffrey Kondogbia Pháp 3 2 1 0 3 0
5 Goncalo Manuel Ganchinho Guedes Bồ Đào Nha 3 3 0 0 1 0
6 Daniel Parejo Muñoz Tây Ban Nha 2 2 0 0 7 0
7 Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira Brasil 1 1 0 0 3 0
8 Carlos Soler Barragan Tây Ban Nha 1 0 1 0 1 0
9 Ezequiel Marcelo Garay Argentina 0 0 0 0 1 0
10 Martin Montoya Torralbo Tây Ban Nha 0 0 0 0 4 0
11 Jeison Fabian Murillo Ceron Colombia 0 0 0 0 2 0
12 Jose Luis Gaya Pena Tây Ban Nha 0 0 0 0 3 0
13 Gabriel Armando de Abreu Brasil 0 0 0 0 2 0
14 Jaume Domenech Sanchez Tây Ban Nha 0 0 0 0 1 0
15 Toni Lato Tây Ban Nha 0 0 0 0 1 0

2017-2018mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 15 10 4 1 66.7% 26.7% 6.7% 35 14 21 2.33 0.93 34 2
    Thành tích sân nhà 8 6 2 0 75% 25% 0% 19 4 15 2.38 0.50 20 1
    Thành tích sân khách 7 4 2 1 57.1% 28.6% 14.3% 16 10 6 2.29 1.43 14 3

2016-2017mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 13 7 18 34.2% 18.4% 47.4% 56 65 -9 1.47 1.71 46 12
    Thành tích sân nhà 19 8 4 7 42.1% 21.1% 36.8% 32 32 0 1.68 1.68 28 14
    Thành tích sân khách 19 5 3 11 26.3% 15.8% 57.9% 24 33 -9 1.26 1.74 18 11

2015-2016mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 11 11 16 28.9% 28.9% 42.1% 46 48 -2 1.21 1.26 44 11
    Thành tích sân nhà 19 6 7 6 31.6% 36.8% 31.6% 25 23 2 1.32 1.21 25 16
    Thành tích sân khách 19 5 4 10 26.3% 21.1% 52.6% 21 25 -4 1.11 1.32 19 10

2014-2015mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 22 11 5 57.9% 28.9% 13.2% 70 32 38 1.84 0.84 77 4
    Thành tích sân nhà 19 15 3 1 78.9% 15.8% 5.3% 42 10 32 2.21 0.53 48 3
    Thành tích sân khách 19 7 8 4 36.8% 42.1% 21.1% 28 22 6 1.47 1.16 29 5

2013-2014mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 13 10 15 34.2% 26.3% 39.5% 51 53 -2 1.34 1.39 49 8
    Thành tích sân nhà 19 10 3 6 52.6% 15.8% 31.6% 35 24 11 1.84 1.26 33 8
    Thành tích sân khách 19 3 7 9 15.8% 36.8% 47.4% 16 29 -13 0.84 1.53 16 15

2012-2013mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 19 8 11 50% 21.1% 28.9% 67 54 13 1.76 1.42 65 5
    Thành tích sân nhà 19 13 3 3 68.4% 15.8% 15.8% 42 25 17 2.21 1.32 42 4
    Thành tích sân khách 19 6 5 8 31.6% 26.3% 42.1% 25 29 -4 1.32 1.53 23 6

2011-2012mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 17 10 11 44.7% 26.3% 28.9% 59 44 15 1.55 1.16 61 3
    Thành tích sân nhà 19 11 4 4 57.9% 21.1% 21.1% 40 20 20 2.11 1.05 37 5
    Thành tích sân khách 19 6 6 7 31.6% 31.6% 36.8% 19 24 -5 1.00 1.26 24 3

2010-2011mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 21 8 9 55.3% 21.1% 23.7% 64 44 20 1.68 1.16 71 3
    Thành tích sân nhà 19 10 5 4 52.6% 26.3% 21.1% 34 21 13 1.79 1.11 35 6
    Thành tích sân khách 19 11 3 5 57.9% 15.8% 26.3% 30 23 7 1.58 1.21 36 3

2009-2010mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 21 8 9 55.3% 21.1% 23.7% 59 40 19 1.55 1.05 71 3
    Thành tích sân nhà 19 13 5 1 68.4% 26.3% 5.3% 34 12 22 1.79 0.63 44 4
    Thành tích sân khách 19 8 3 8 42.1% 15.8% 42.1% 25 28 -3 1.32 1.47 27 4

2008-2009mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 18 8 12 47.4% 21.1% 31.6% 68 54 14 1.79 1.42 62 6
    Thành tích sân nhà 19 12 4 3 63.2% 21.1% 15.8% 47 26 21 2.47 1.37 40 4
    Thành tích sân khách 19 6 4 9 31.6% 21.1% 47.4% 21 28 -7 1.11 1.47 22 9

2007-2008mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 15 6 17 39.5% 15.8% 44.7% 48 62 -14 1.26 1.63 51 10
    Thành tích sân nhà 19 7 3 9 36.8% 15.8% 47.4% 24 31 -7 1.26 1.63 24 18
    Thành tích sân khách 19 8 3 8 42.1% 15.8% 42.1% 24 31 -7 1.26 1.63 27 3

2006-2007mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 20 6 12 52.6% 15.8% 31.6% 57 42 15 1.50 1.11 66 4
    Thành tích sân nhà 19 14 2 3 73.7% 10.5% 15.8% 40 16 24 2.11 0.84 44 3
    Thành tích sân khách 19 6 4 9 31.6% 21.1% 47.4% 17 26 -9 0.89 1.37 22 9

2005-2006mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 19 12 7 50% 31.6% 18.4% 58 33 25 1.53 0.87 69 3
    Thành tích sân nhà 19 10 8 1 52.6% 42.1% 5.3% 34 16 18 1.79 0.84 38 5
    Thành tích sân khách 19 9 4 6 47.4% 21.1% 31.6% 24 17 7 1.26 0.89 31 4

2004-2005mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 14 16 8 36.8% 42.1% 21.1% 54 39 15 1.42 1.03 58 7
    Thành tích sân nhà 19 11 5 3 57.9% 26.3% 15.8% 31 17 14 1.63 0.89 38 7
    Thành tích sân khách 19 3 11 5 15.8% 57.9% 26.3% 23 22 1 1.21 1.16 20 7

2003-2004mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 23 8 7 60.5% 21.1% 18.4% 71 27 44 1.87 0.71 77 1
    Thành tích sân nhà 19 12 3 4 63.2% 15.8% 21.1% 38 16 22 2.00 0.84 39 3
    Thành tích sân khách 19 11 5 3 57.9% 26.3% 15.8% 33 11 22 1.74 0.58 38 1

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-12-11 04:16