x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:薩爾斯堡 Tên tiếng Anh:Red Bull Salzburg
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1933-1-1 Dung lượng:30000
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Salzburg Stadium
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 20 12 7 1 60% 35% 5% 40 14 26 2.00 0.70 43 2
    Thành tích sân nhà 10 6 4 0 60% 40% 0% 24 6 18 2.40 0.60 22 3
    Thành tích sân khách 10 6 3 1 60% 30% 10% 16 8 8 1.60 0.80 21 1
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 20 7 13 0 35% 65% 0% 16 5 11 0.80 0.25 34 2
    Thành tích sân nhà 10 6 4 0 60% 40% 0% 10 0 10 1.00 0.00 22 1
    Thành tích sân khách 10 1 9 0 10% 90% 0% 6 5 1 0.60 0.50 12 3

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 20 9 2 2 0 9 -2 45% 10% 45%
    Thành tích sân nhà 10 5 1 0 0 5 0 50% 0% 50%
    Thành tích sân khách 10 4 1 2 0 4 -2 40% 20% 40%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 20 7 2 1 5 12 -6 35% 5% 60%
    Thành tích sân nhà 10 6 2 0 1 4 2 60% 0% 40%
    Thành tích sân khách 10 1 0 1 4 8 -8 10% 10% 80%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 20 8 1 11 40% 5% 55% 11 9
    Thành tích sân nhà 10 4 1 5 40% 10% 50% 5 5
    Thành tích sân khách 10 4 0 6 40% 0% 60% 6 4
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 20 8 0 12 40% 0% 60% 19 1
    Thành tích sân nhà 10 3 0 7 30% 0% 70% 9 1
    Thành tích sân khách 10 5 0 5 50% 0% 50% 10 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2018-01-01 Ramalho Andre Tiền vệ Bayer 04 Leverkusen Riêng
2017-08-31 Jerome Junior Onguene Hậu vệ VfB Stuttgart Thuê
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2018-01-05 Jonathan Doin,Paulo Miranda £ 720,000 Hậu vệ Gremio Porto Alegre Riêng
2018-01-04 Samuel Tetteh Tiền đạo LASK Linz Thuê
2017-08-31 Majeed Ashimeru Tiền vệ Austria Lustenau Thuê
2017-08-03 Valentino Lazaro Tiền vệ Hertha Berlin Thuê
2017-07-20 Dimitri Oberlin £ 595,000 Tiền đạo Basel Thuê
2017-07-07 Asger Sorensen Hậu vệ Jahn Regensburg Thuê
2017-07-03 Josip Radosevic Tiền vệ HNK Hajduk Split Chuyển nhượng tự do
2017-07-02 Mahamadou Dembele Tiền đạo FC Liefering Thuê
2017-07-01 Konrad Laimer £ 6,300,000 Tiền vệ RB Leipzig Riêng
2017-07-01 Wanderson Maciel Sousa Campos £ 6,800,000 Tiền vệ FC Krasnodar Riêng
2017-07-01 Christian Schwegler Hậu vệ Luzern Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Michael Brandner Tiền vệ SC Wiener Neustadt Riêng
2017-02-26 Jonathan Soriano Casas Tiền đạo Beijing Guoan Riêng
AUT D1 AUT CUP UEFA CL UEFA EL
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Munas Dabbur Israel 12 11 1 0 1 0
2 Takumi Minamino Nhật Bản 4 4 0 0 0 0
3 Hee-Chan Hwang Hàn Quốc 4 3 1 0 4 0
4 Hannes Wolf Áo 4 4 0 0 3 0
5 Fredrik Gulbrandsen Na Uy 3 3 0 0 4 0
6 Andreas Ulmer Áo 2 1 1 0 2 0
7 Valon Berisha Kosovo 2 2 0 0 1 0
8 Reinhold Yabo Đức 2 2 0 0 1 0
9 Marc Rzatkowski Đức 1 1 0 0 0 0
10 Xaver Schlager Áo 1 0 1 0 1 0
11 Patrick Farkas Áo 0 0 0 0 1 0
12 Jonathan Doin,Paulo Miranda Brasil 0 0 0 0 3 0
13 Stefan Lainer Áo 0 0 0 0 1 0
14 Cican Stankovic Áo 0 0 0 0 1 0
15 Duje Caleta-Car Croatia 0 0 0 0 1 0
16 Diadie Samassekou Ma-li 0 0 0 0 6 0
17 Jerome Onguene Áo 0 0 0 0 1 0

2017-2018mùa thiAUT D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 20 12 7 1 60% 35% 5% 40 14 26 2.00 0.70 43 2
    Thành tích sân nhà 10 6 4 0 60% 40% 0% 24 6 18 2.40 0.60 22 3
    Thành tích sân khách 10 6 3 1 60% 30% 10% 16 8 8 1.60 0.80 21 1

2016-2017mùa thiAUT D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 25 6 5 69.4% 16.7% 13.9% 74 24 50 2.06 0.67 81 1
    Thành tích sân nhà 18 14 2 2 77.8% 11.1% 11.1% 34 8 26 1.89 0.44 44 1
    Thành tích sân khách 18 11 4 3 61.1% 22.2% 16.7% 40 16 24 2.22 0.89 37 1

2015-2016mùa thiAUT D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 21 11 4 58.3% 30.6% 11.1% 71 33 38 1.97 0.92 74 1
    Thành tích sân nhà 18 14 3 1 77.8% 16.7% 5.6% 45 15 30 2.50 0.83 45 1
    Thành tích sân khách 18 7 8 3 38.9% 44.4% 16.7% 26 18 8 1.44 1.00 29 2

2014-2015mùa thiAUT D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 22 7 7 61.1% 19.4% 19.4% 99 42 57 2.75 1.17 73 1
    Thành tích sân nhà 18 13 1 4 72.2% 5.6% 22.2% 59 19 40 3.28 1.06 40 1
    Thành tích sân khách 18 9 6 3 50% 33.3% 16.7% 40 23 17 2.22 1.28 33 1

2013-2014mùa thiAUT D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 25 5 6 69.4% 13.9% 16.7% 110 35 75 3.06 0.97 80 1
    Thành tích sân nhà 18 14 3 1 77.8% 16.7% 5.6% 69 12 57 3.83 0.67 45 1
    Thành tích sân khách 18 11 2 5 61.1% 11.1% 27.8% 41 23 18 2.28 1.28 35 1

2012-2013mùa thiAUT D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 22 11 3 61.1% 30.6% 8.3% 91 39 52 2.53 1.08 77 2
    Thành tích sân nhà 18 12 5 1 66.7% 27.8% 5.6% 51 19 32 2.83 1.06 41 1
    Thành tích sân khách 18 10 6 2 55.6% 33.3% 11.1% 40 20 20 2.22 1.11 36 2

2011-2012mùa thiAUT D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 19 11 6 52.8% 30.6% 16.7% 60 30 30 1.67 0.83 68 1
    Thành tích sân nhà 18 11 6 1 61.1% 33.3% 5.6% 32 7 25 1.78 0.39 39 1
    Thành tích sân khách 18 8 5 5 44.4% 27.8% 27.8% 28 23 5 1.56 1.28 29 1

2010-2011mùa thiAUT D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 17 12 7 47.2% 33.3% 19.4% 53 31 22 1.47 0.86 63 2
    Thành tích sân nhà 18 9 6 3 50% 33.3% 16.7% 32 17 15 1.78 0.94 33 3
    Thành tích sân khách 18 8 6 4 44.4% 33.3% 22.2% 21 14 7 1.17 0.78 30 3

2009-2010mùa thiAUT D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 22 10 4 61.1% 27.8% 11.1% 68 27 41 1.89 0.75 76 1
    Thành tích sân nhà 18 13 4 1 72.2% 22.2% 5.6% 41 12 29 2.28 0.67 43 3
    Thành tích sân khách 18 9 6 3 50% 33.3% 16.7% 27 15 12 1.50 0.83 33 1

2008-2009mùa thiAUT D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 23 5 8 63.9% 13.9% 22.2% 86 50 36 2.39 1.39 74 1
    Thành tích sân nhà 18 16 0 2 88.9% 0% 11.1% 55 20 35 3.06 1.11 48 1
    Thành tích sân khách 18 7 5 6 38.9% 27.8% 33.3% 31 30 1 1.72 1.67 26 2

2007-2008mùa thiAUT D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 18 9 9 50% 25% 25% 63 42 21 1.75 1.17 63 2
    Thành tích sân nhà 18 15 1 2 83.3% 5.6% 11.1% 44 15 29 2.44 0.83 46 1
    Thành tích sân khách 18 3 8 7 16.7% 44.4% 38.9% 19 27 -8 1.06 1.50 17 4

2006-2007mùa thiAUT D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 22 9 5 61.1% 25% 13.9% 72 25 47 2.00 0.69 75 1
    Thành tích sân nhà 18 13 4 1 72.2% 22.2% 5.6% 46 12 34 2.56 0.67 43 1
    Thành tích sân khách 18 9 5 4 50% 27.8% 22.2% 26 13 13 1.44 0.72 32 1

2005-2006mùa thiAUT D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 20 3 13 55.6% 8.3% 36.1% 62 42 20 1.72 1.17 63 2
    Thành tích sân nhà 18 15 0 3 83.3% 0% 16.7% 42 12 30 2.33 0.67 45 1
    Thành tích sân khách 18 5 3 10 27.8% 16.7% 55.6% 20 30 -10 1.11 1.67 18 5

2004-2005mùa thiAUT D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 9 9 18 25% 25% 50% 37 51 -14 1.03 1.42 36 9
    Thành tích sân nhà 18 7 4 7 38.9% 22.2% 38.9% 22 17 5 1.22 0.94 25 8
    Thành tích sân khách 18 2 5 11 11.1% 27.8% 61.1% 15 34 -19 0.83 1.89 11 8

2003-2004mùa thiAUT D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 21 8 4 9 38.1% 19% 42.9% 29 23 6 1.38 1.10 28 4
    Thành tích sân nhà 11 7 1 3 63.6% 9.1% 27.3% 21 7 14 1.91 0.64 22 3
    Thành tích sân khách 10 1 3 6 10% 30% 60% 8 16 -8 0.80 1.60 6 5

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-01-18 15:11