x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:馬拉多特 Tên tiếng Anh:Mladost Lucani
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập: Dung lượng:
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 1 0 1 0 0% 100% 0% 1 1 0 1.00 1.00 1 2
    Thành tích sân nhà 0 0 0 0 0% 0% 0% 0 0 0 0.0 0.0 0 0
    Thành tích sân khách 1 0 1 0 0% 100% 0% 1 1 0 1.00 1.00 1 1
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 1 0 1 0 0% 100% 0% 1 1 0 1.00 1.00 1 2
    Thành tích sân nhà 0 0 0 0 0% 0% 0% 0 0 0 0.0 0.0 0 0
    Thành tích sân khách 1 0 1 0 0% 100% 0% 1 1 0 1.00 1.00 1 1

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 1 1 0 0 0 0 1 100% 0% 0%
    Thành tích sân nhà 0 0 0 0 0 0 0 0% 0% 0%
    Thành tích sân khách 1 1 0 0 0 0 1 100% 0% 0%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 1 1 1 0 0 0 1 100% 0% 0%
    Thành tích sân nhà 0 0 0 0 0 0 0 0% 0% 0%
    Thành tích sân khách 1 1 1 0 0 0 1 100% 0% 0%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 1 0 0 1 0% 0% 100% 1 0
    Thành tích sân nhà 0 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
    Thành tích sân khách 1 0 0 1 0% 0% 100% 1 0
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 1 1 0 0 100% 0% 0% 1 0
    Thành tích sân nhà 0 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
    Thành tích sân khách 1 1 0 0 100% 0% 0% 1 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Mladost LucaniDanh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Mladost LucaniKý lục chuyển
Mladost LucaniCầu thủ chuyển vào (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-07-01 Milos Trifunovic Tiền đạo Radnik Surdulica Riêng
Mladost LucaniCầu thủ chuyển ra (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-08-20 Sasa Jovanovic Tiền vệ Cordoba Riêng
2017-07-01 Rados Protic Hậu vệ Macva Sabac Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Radomir Milosavljevic Lugano Chuyển nhượng tự do

Mladost Lucani 2018-2019mùa thi SER D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 1 0 1 0 0% 100% 0% 1 1 0 1.00 1.00 1 2
    Thành tích sân nhà 0 0 0 0 0% 0% 0% 0 0 0 0.0 0.0 0 0
    Thành tích sân khách 1 0 1 0 0% 100% 0% 1 1 0 1.00 1.00 1 1

Mladost Lucani 2017-2018mùa thi SER D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 37 11 11 15 29.7% 29.7% 40.5% 44 52 -8 1.19 1.41 44 10
    Thành tích sân nhà 19 8 6 5 42.1% 31.6% 26.3% 29 25 4 1.53 1.32 30 10
    Thành tích sân khách 18 3 5 10 16.7% 27.8% 55.6% 15 27 -12 0.83 1.50 14 10

Mladost Lucani 2016-2017mùa thi SER D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 37 18 6 13 48.6% 16.2% 35.1% 46 44 2 1.24 1.19 60 4
    Thành tích sân nhà 18 13 1 4 72.2% 5.6% 22.2% 30 15 15 1.67 0.83 40 4
    Thành tích sân khách 19 5 5 9 26.3% 26.3% 47.4% 16 29 -13 0.84 1.53 20 8

Mladost Lucani 2015-2016mùa thi SER D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 37 11 14 12 29.7% 37.8% 32.4% 34 44 -10 0.92 1.19 47 7
    Thành tích sân nhà 19 4 10 5 21.1% 52.6% 26.3% 14 17 -3 0.74 0.89 22 15
    Thành tích sân khách 18 7 4 7 38.9% 22.2% 38.9% 20 27 -7 1.11 1.50 25 6

Mladost Lucani 2014-2015mùa thi SER D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 11 7 12 36.7% 23.3% 40% 41 47 -6 1.37 1.57 40 7
    Thành tích sân nhà 15 7 4 4 46.7% 26.7% 26.7% 25 22 3 1.67 1.47 25 8
    Thành tích sân khách 15 4 3 8 26.7% 20% 53.3% 16 25 -9 1.07 1.67 15 9

Mladost Lucani 2013-2014mùa thi SER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 18 6 6 60% 20% 20% 42 20 22 1.40 0.67 60 1
    Thành tích sân nhà 15 10 4 1 66.7% 26.7% 6.7% 26 8 18 1.73 0.53 34 2
    Thành tích sân khách 15 8 2 5 53.3% 13.3% 33.3% 16 12 4 1.07 0.80 26 1

Mladost Lucani 2012-2013mùa thi SER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 10 13 11 29.4% 38.2% 32.4% 31 35 -4 0.91 1.03 43 9
    Thành tích sân nhà 17 7 7 3 41.2% 41.2% 17.6% 13 8 5 0.76 0.47 28 13
    Thành tích sân khách 17 3 6 8 17.6% 35.3% 47.1% 18 27 -9 1.06 1.59 15 7

Mladost Lucani 2011-2012mùa thi SER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 13 14 7 38.2% 41.2% 20.6% 42 27 15 1.24 0.79 53 3
    Thành tích sân nhà 17 8 4 5 47.1% 23.5% 29.4% 20 13 7 1.18 0.76 28 12
    Thành tích sân khách 17 5 10 2 29.4% 58.8% 11.8% 22 14 8 1.29 0.82 25 1

Mladost Lucani 2010-2011mùa thi SER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 10 13 11 29.4% 38.2% 32.4% 28 32 -4 0.82 0.94 43 9
    Thành tích sân nhà 17 8 7 2 47.1% 41.2% 11.8% 17 6 11 1.00 0.35 31 8
    Thành tích sân khách 17 2 6 9 11.8% 35.3% 52.9% 11 26 -15 0.65 1.53 12 15

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-07-21 06:35