x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:拜仁慕尼黑 Tên tiếng Anh:Bayern Munchen
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1900-2-27 Dung lượng:71137
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Allianz Arena
Thành phố:Munich Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 23 19 2 2 82.6% 8.7% 8.7% 55 18 37 2.39 0.78 59 1
    Thành tích sân nhà 11 10 1 0 90.9% 9.1% 0% 34 9 25 3.09 0.82 31 1
    Thành tích sân khách 12 9 1 2 75% 8.3% 16.7% 21 9 12 1.75 0.75 28 1
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 23 13 7 3 56.5% 30.4% 13% 27 9 18 1.17 0.39 46 1
    Thành tích sân nhà 11 7 4 0 63.6% 36.4% 0% 18 5 13 1.64 0.45 25 2
    Thành tích sân khách 12 6 3 3 50% 25% 25% 9 4 5 0.75 0.33 21 3

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 23 11 0 1 3 11 -1 47.83% 4.35% 47.83%
    Thành tích sân nhà 11 6 0 0 2 5 1 54.55% 0% 45.45%
    Thành tích sân khách 12 5 0 1 1 6 -2 41.67% 8.33% 50%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 23 13 1 0 0 10 3 56.52% 0% 43.48%
    Thành tích sân nhà 11 7 1 0 0 4 3 63.64% 0% 36.36%
    Thành tích sân khách 12 6 0 0 0 6 0 50% 0% 50%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 23 10 3 10 43.5% 13% 43.5% 8 15
    Thành tích sân nhà 11 7 1 3 63.6% 9.1% 27.3% 2 9
    Thành tích sân khách 12 3 2 7 25% 16.7% 58.3% 6 6
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 23 14 0 9 60.9% 0% 39.1% 21 2
    Thành tích sân nhà 11 10 0 1 90.9% 0% 9.1% 9 2
    Thành tích sân khách 12 4 0 8 33.3% 0% 66.7% 12 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Bayern MunchenDanh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Bayern MunchenKý lục chuyển
Bayern MunchenCầu thủ chuyển vào (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2018-01-01 Sandro Wagner £ 11,700,000 Tiền đạo TSG Hoffenheim Riêng
2017-10-06 Jupp Heynckes Huấn luyện viên Riêng
2017-07-12 James David Rodriguez £ 11,700,000 Tiền vệ Real Madrid Thuê
2017-07-01 Niklas Sule £ 18,000,000 Hậu vệ TSG Hoffenheim Riêng
2017-07-01 Kingsley Coman £ 18,900,000 Tiền vệ Juventus Riêng
2017-07-01 Corentin Tolisso £ 37,350,000 Tiền vệ Lyon Riêng
2017-07-01 Serge Gnabry £ 7,200,000 Tiền vệ Werder Bremen Riêng
2017-07-01 Sebastian Rudy Tiền vệ TSG Hoffenheim Chuyển nhượng tự do
Bayern MunchenCầu thủ chuyển ra (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-08-31 Renato Junior Luz Sanches £ 7,650,000 Tiền vệ Swansea City Thuê
2017-08-04 Holger Badstuber Hậu vệ VfB Stuttgart Chuyển nhượng tự do
2017-07-14 Serge Gnabry £ 900,000 Tiền vệ TSG Hoffenheim Thuê
2017-07-12 Douglas Costa de Souza £ 5,400,000 Tiền vệ Juventus Thuê
2017-07-01 Mehdi Benatia £ 15,300,000 Tiền đạo Juventus Riêng
2017-07-01 Gianluca Gaudino £ 45,000 Tiền vệ Chievo Verona Riêng
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Robert Lewandowski Ba Lan 15 13 2 0 0 0
2 Arturo Vidal Chile 5 4 0 1 4 0
3 Arjen Robben Hà Lan 3 2 1 0 0 0
4 James David Rodriguez Colombia 3 3 0 0 1 0
5 Thomas Muller Đức 2 2 0 0 3 0
6 Kingsley Coman Pháp 2 2 0 0 0 0
7 Corentin Tolisso Pháp 2 2 0 0 3 0
8 Franck Ribery Pháp 1 1 0 0 0 0
9 Mats Hummels Đức 1 0 1 0 1 0
10 Javier Martinez Aginaga Tây Ban Nha 1 1 0 0 1 0
11 David Alaba Áo 1 1 0 0 1 0
12 Thiago Alcantara do Nascimento Tây Ban Nha 1 1 0 0 2 0
13 Niklas Sule Đức 1 1 0 0 0 0
14 Joshua Kimmich Đức 1 1 0 0 1 0
15 Marcio Rafinha Ferreira Brasil 0 0 0 0 4 0
16 Jerome Boateng Đức 0 0 0 0 2 0
17 Sven Ulreich Đức 0 0 0 0 1 0

Bayern Munchen 2017-2018mùa thi BundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 23 19 2 2 82.6% 8.7% 8.7% 55 18 37 2.39 0.78 59 1
    Thành tích sân nhà 11 10 1 0 90.9% 9.1% 0% 34 9 25 3.09 0.82 31 1
    Thành tích sân khách 12 9 1 2 75% 8.3% 16.7% 21 9 12 1.75 0.75 28 1

Bayern Munchen 2016-2017mùa thi BundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 25 7 2 73.5% 20.6% 5.9% 89 22 67 2.62 0.65 82 1
    Thành tích sân nhà 17 13 4 0 76.5% 23.5% 0% 55 9 46 3.24 0.53 43 1
    Thành tích sân khách 17 12 3 2 70.6% 17.6% 11.8% 34 13 21 2.00 0.76 39 1

Bayern Munchen 2015-2016mùa thi BundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 28 4 2 82.4% 11.8% 5.9% 80 17 63 2.35 0.50 88 1
    Thành tích sân nhà 17 15 1 1 88.2% 5.9% 5.9% 51 8 43 3.00 0.47 46 1
    Thành tích sân khách 17 13 3 1 76.5% 17.6% 5.9% 29 9 20 1.71 0.53 42 1

Bayern Munchen 2014-2015mùa thi BundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 25 4 5 73.5% 11.8% 14.7% 80 18 62 2.35 0.53 79 1
    Thành tích sân nhà 17 14 1 2 82.4% 5.9% 11.8% 46 7 39 2.71 0.41 43 1
    Thành tích sân khách 17 11 3 3 64.7% 17.6% 17.6% 34 11 23 2.00 0.65 36 1

Bayern Munchen 2013-2014mùa thi BundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 29 3 2 85.3% 8.8% 5.9% 94 23 71 2.76 0.68 90 1
    Thành tích sân nhà 17 15 1 1 88.2% 5.9% 5.9% 48 15 33 2.82 0.88 46 1
    Thành tích sân khách 17 14 2 1 82.4% 11.8% 5.9% 46 8 38 2.71 0.47 44 1

Bayern Munchen 2012-2013mùa thi BundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 29 4 1 85.3% 11.8% 2.9% 98 18 80 2.88 0.53 91 1
    Thành tích sân nhà 17 14 2 1 82.4% 11.8% 5.9% 56 11 45 3.29 0.65 44 1
    Thành tích sân khách 17 15 2 0 88.2% 11.8% 0% 42 7 35 2.47 0.41 47 1

Bayern Munchen 2011-2012mùa thi BundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 23 4 7 67.6% 11.8% 20.6% 77 22 55 2.26 0.65 73 2
    Thành tích sân nhà 17 14 1 2 82.4% 5.9% 11.8% 49 6 43 2.88 0.35 43 2
    Thành tích sân khách 17 9 3 5 52.9% 17.6% 29.4% 28 16 12 1.65 0.94 30 2

Bayern Munchen 2010-2011mùa thi BundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 19 8 7 55.9% 23.5% 20.6% 81 40 41 2.38 1.18 65 3
    Thành tích sân nhà 17 13 2 2 76.5% 11.8% 11.8% 48 13 35 2.82 0.76 41 1
    Thành tích sân khách 17 6 6 5 35.3% 35.3% 29.4% 33 27 6 1.94 1.59 24 4

Bayern Munchen 2009-2010mùa thi BundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 20 10 4 58.8% 29.4% 11.8% 72 31 41 2.12 0.91 70 1
    Thành tích sân nhà 17 12 4 1 70.6% 23.5% 5.9% 39 13 26 2.29 0.76 40 1
    Thành tích sân khách 17 8 6 3 47.1% 35.3% 17.6% 33 18 15 1.94 1.06 30 2

Bayern Munchen 2008-2009mùa thi BundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 20 7 7 58.8% 20.6% 20.6% 71 42 29 2.09 1.24 67 2
    Thành tích sân nhà 17 12 2 3 70.6% 11.8% 17.6% 45 23 22 2.65 1.35 38 5
    Thành tích sân khách 17 8 5 4 47.1% 29.4% 23.5% 26 19 7 1.53 1.12 29 1

Bayern Munchen 2007-2008mùa thi BundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 22 10 2 64.7% 29.4% 5.9% 68 21 47 2.00 0.62 76 1
    Thành tích sân nhà 17 12 5 0 70.6% 29.4% 0% 41 8 33 2.41 0.47 41 1
    Thành tích sân khách 17 10 5 2 58.8% 29.4% 11.8% 27 13 14 1.59 0.76 35 1

Bayern Munchen 2006-2007mùa thi BundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 18 6 10 52.9% 17.6% 29.4% 55 40 15 1.62 1.18 60 4
    Thành tích sân nhà 17 11 4 2 64.7% 23.5% 11.8% 29 14 15 1.71 0.82 37 3
    Thành tích sân khách 17 7 2 8 41.2% 11.8% 47.1% 26 26 0 1.53 1.53 23 7

Bayern Munchen 2005-2006mùa thi BundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 22 9 3 64.7% 26.5% 8.8% 67 32 35 1.97 0.94 75 1
    Thành tích sân nhà 17 14 2 1 82.4% 11.8% 5.9% 42 14 28 2.47 0.82 44 1
    Thành tích sân khách 17 8 7 2 47.1% 41.2% 11.8% 25 18 7 1.47 1.06 31 3

Bayern Munchen 2004-2005mùa thi BundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 24 5 5 70.6% 14.7% 14.7% 75 33 42 2.21 0.97 77 1
    Thành tích sân nhà 17 14 2 1 82.4% 11.8% 5.9% 44 14 30 2.59 0.82 44 1
    Thành tích sân khách 17 10 3 4 58.8% 17.6% 23.5% 31 19 12 1.82 1.12 33 1

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-02-23 15:42