x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:拜仁慕尼黑 Tên tiếng Anh:Bayern Munchen
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1900-2-27 Dung lượng:71137
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Allianz Arena
Thành phố:Munich Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 12 9 2 1 75% 16.7% 8.3% 30 8 22 2.50 0.67 29 1
    Thành tích sân nhà 6 5 1 0 83.3% 16.7% 0% 19 3 16 3.17 0.50 16 1
    Thành tích sân khách 6 4 1 1 66.7% 16.7% 16.7% 11 5 6 1.83 0.83 13 1
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 12 9 2 1 75% 16.7% 8.3% 17 1 16 1.42 0.08 29 1
    Thành tích sân nhà 6 6 0 0 100% 0% 0% 12 0 12 2.00 0.00 18 1
    Thành tích sân khách 6 3 2 1 50% 33.3% 16.7% 5 1 4 0.83 0.17 11 3

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 12 8 1 0 0 4 4 66.67% 0% 33.33%
    Thành tích sân nhà 6 5 0 0 0 1 4 83.33% 0% 16.67%
    Thành tích sân khách 6 3 1 0 0 3 0 50% 0% 50%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 12 9 0 0 0 3 6 75% 0% 25%
    Thành tích sân nhà 6 6 0 0 0 0 6 100% 0% 0%
    Thành tích sân khách 6 3 0 0 0 3 0 50% 0% 50%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 12 6 1 5 50% 8.3% 41.7% 4 8
    Thành tích sân nhà 6 4 0 2 66.7% 0% 33.3% 1 5
    Thành tích sân khách 6 2 1 3 33.3% 16.7% 50% 3 3
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 12 8 0 4 66.7% 0% 33.3% 12 0
    Thành tích sân nhà 6 6 0 0 100% 0% 0% 6 0
    Thành tích sân khách 6 2 0 4 33.3% 0% 66.7% 6 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-10-06 Jupp Heynckes Huấn luyện viên Riêng
2017-07-12 James David Rodriguez £ 11,700,000 Tiền vệ Real Madrid Thuê
2017-07-01 Niklas Sule £ 18,000,000 Hậu vệ TSG Hoffenheim Riêng
2017-07-01 Kingsley Coman £ 18,900,000 Tiền vệ Juventus Riêng
2017-07-01 Corentin Tolisso £ 37,350,000 Tiền vệ Lyon Riêng
2017-07-01 Serge Gnabry £ 7,200,000 Tiền vệ Werder Bremen Riêng
2017-07-01 Sebastian Rudy Tiền vệ TSG Hoffenheim Chuyển nhượng tự do
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-08-31 Renato Junior Luz Sanches £ 7,650,000 Tiền vệ Swansea City Thuê
2017-08-04 Holger Badstuber Hậu vệ VfB Stuttgart Chuyển nhượng tự do
2017-07-14 Serge Gnabry £ 900,000 Tiền vệ TSG Hoffenheim Thuê
2017-07-12 Douglas Costa de Souza £ 5,400,000 Tiền vệ Juventus Thuê
2017-07-01 Mehdi Benatia £ 15,300,000 Tiền đạo Juventus Riêng
2017-07-01 Gianluca Gaudino £ 45,000 Tiền vệ Chievo Verona Riêng
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Robert Lewandowski Ba Lan 11 9 2 0 0 0
2 Arjen Robben Hà Lan 3 2 1 0 0 0
3 James David Rodriguez Colombia 2 2 0 0 1 0
4 Corentin Tolisso Pháp 2 2 0 0 2 0
5 Mats Hummels Đức 1 0 1 0 1 0
6 Arturo Vidal Chile 1 1 0 0 3 0
7 Thomas Muller Đức 1 1 0 0 0 0
8 David Alaba Áo 1 1 0 0 1 0
9 Thiago Alcantara do Nascimento Tây Ban Nha 1 1 0 0 2 0
10 Niklas Sule Đức 1 1 0 0 0 0
11 Kingsley Coman Pháp 1 1 0 0 0 0
12 Joshua Kimmich Đức 1 1 0 0 1 0
13 Marcio Rafinha Ferreira Brasil 0 0 0 0 1 0
14 Jerome Boateng Đức 0 0 0 0 1 0
15 Javier Martinez Aginaga Tây Ban Nha 0 0 0 0 1 0

2017-2018mùa thiBundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 12 9 2 1 75% 16.7% 8.3% 30 8 22 2.50 0.67 29 1
    Thành tích sân nhà 6 5 1 0 83.3% 16.7% 0% 19 3 16 3.17 0.50 16 1
    Thành tích sân khách 6 4 1 1 66.7% 16.7% 16.7% 11 5 6 1.83 0.83 13 1

2016-2017mùa thiBundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 25 7 2 73.5% 20.6% 5.9% 89 22 67 2.62 0.65 82 1
    Thành tích sân nhà 17 13 4 0 76.5% 23.5% 0% 55 9 46 3.24 0.53 43 1
    Thành tích sân khách 17 12 3 2 70.6% 17.6% 11.8% 34 13 21 2.00 0.76 39 1

2015-2016mùa thiBundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 28 4 2 82.4% 11.8% 5.9% 80 17 63 2.35 0.50 88 1
    Thành tích sân nhà 17 15 1 1 88.2% 5.9% 5.9% 51 8 43 3.00 0.47 46 1
    Thành tích sân khách 17 13 3 1 76.5% 17.6% 5.9% 29 9 20 1.71 0.53 42 1

2014-2015mùa thiBundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 25 4 5 73.5% 11.8% 14.7% 80 18 62 2.35 0.53 79 1
    Thành tích sân nhà 17 14 1 2 82.4% 5.9% 11.8% 46 7 39 2.71 0.41 43 1
    Thành tích sân khách 17 11 3 3 64.7% 17.6% 17.6% 34 11 23 2.00 0.65 36 1

2013-2014mùa thiBundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 29 3 2 85.3% 8.8% 5.9% 94 23 71 2.76 0.68 90 1
    Thành tích sân nhà 17 15 1 1 88.2% 5.9% 5.9% 48 15 33 2.82 0.88 46 1
    Thành tích sân khách 17 14 2 1 82.4% 11.8% 5.9% 46 8 38 2.71 0.47 44 1

2012-2013mùa thiBundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 29 4 1 85.3% 11.8% 2.9% 98 18 80 2.88 0.53 91 1
    Thành tích sân nhà 17 14 2 1 82.4% 11.8% 5.9% 56 11 45 3.29 0.65 44 1
    Thành tích sân khách 17 15 2 0 88.2% 11.8% 0% 42 7 35 2.47 0.41 47 1

2011-2012mùa thiBundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 23 4 7 67.6% 11.8% 20.6% 77 22 55 2.26 0.65 73 2
    Thành tích sân nhà 17 14 1 2 82.4% 5.9% 11.8% 49 6 43 2.88 0.35 43 2
    Thành tích sân khách 17 9 3 5 52.9% 17.6% 29.4% 28 16 12 1.65 0.94 30 2

2010-2011mùa thiBundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 19 8 7 55.9% 23.5% 20.6% 81 40 41 2.38 1.18 65 3
    Thành tích sân nhà 17 13 2 2 76.5% 11.8% 11.8% 48 13 35 2.82 0.76 41 1
    Thành tích sân khách 17 6 6 5 35.3% 35.3% 29.4% 33 27 6 1.94 1.59 24 4

2009-2010mùa thiBundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 20 10 4 58.8% 29.4% 11.8% 72 31 41 2.12 0.91 70 1
    Thành tích sân nhà 17 12 4 1 70.6% 23.5% 5.9% 39 13 26 2.29 0.76 40 1
    Thành tích sân khách 17 8 6 3 47.1% 35.3% 17.6% 33 18 15 1.94 1.06 30 2

2008-2009mùa thiBundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 20 7 7 58.8% 20.6% 20.6% 71 42 29 2.09 1.24 67 2
    Thành tích sân nhà 17 12 2 3 70.6% 11.8% 17.6% 45 23 22 2.65 1.35 38 5
    Thành tích sân khách 17 8 5 4 47.1% 29.4% 23.5% 26 19 7 1.53 1.12 29 1

2007-2008mùa thiBundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 22 10 2 64.7% 29.4% 5.9% 68 21 47 2.00 0.62 76 1
    Thành tích sân nhà 17 12 5 0 70.6% 29.4% 0% 41 8 33 2.41 0.47 41 1
    Thành tích sân khách 17 10 5 2 58.8% 29.4% 11.8% 27 13 14 1.59 0.76 35 1

2006-2007mùa thiBundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 18 6 10 52.9% 17.6% 29.4% 55 40 15 1.62 1.18 60 4
    Thành tích sân nhà 17 11 4 2 64.7% 23.5% 11.8% 29 14 15 1.71 0.82 37 3
    Thành tích sân khách 17 7 2 8 41.2% 11.8% 47.1% 26 26 0 1.53 1.53 23 7

2005-2006mùa thiBundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 22 9 3 64.7% 26.5% 8.8% 67 32 35 1.97 0.94 75 1
    Thành tích sân nhà 17 14 2 1 82.4% 11.8% 5.9% 42 14 28 2.47 0.82 44 1
    Thành tích sân khách 17 8 7 2 47.1% 41.2% 11.8% 25 18 7 1.47 1.06 31 3

2004-2005mùa thiBundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 24 5 5 70.6% 14.7% 14.7% 75 33 42 2.21 0.97 77 1
    Thành tích sân nhà 17 14 2 1 82.4% 11.8% 5.9% 44 14 30 2.59 0.82 44 1
    Thành tích sân khách 17 10 3 4 58.8% 17.6% 23.5% 31 19 12 1.82 1.12 33 1

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-11-20 15:07