x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:普斯卡斯學院 Tên tiếng Anh:Videoton Puskas Akademia
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập: Dung lượng:
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 27 8 9 10 29.6% 33.3% 37% 32 39 -7 1.19 1.44 33 7
    Thành tích sân nhà 13 4 5 4 30.8% 38.5% 30.8% 11 14 -3 0.85 1.08 17 10
    Thành tích sân khách 14 4 4 6 28.6% 28.6% 42.9% 21 25 -4 1.50 1.79 16 8
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 27 6 14 7 22.2% 51.9% 25.9% 15 14 1 0.56 0.52 32 7
    Thành tích sân nhà 13 3 7 3 23.1% 53.8% 23.1% 7 5 2 0.54 0.38 16 7
    Thành tích sân khách 14 3 7 4 21.4% 50% 28.6% 8 9 -1 0.57 0.64 16 9

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 27 12 3 2 2 11 -1 44.44% 7.41% 40.74%
    Thành tích sân nhà 13 6 2 1 1 5 0 46.15% 7.69% 38.46%
    Thành tích sân khách 14 6 1 1 1 6 -1 42.86% 7.14% 42.86%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 27 10 3 4 4 11 -5 37% 14.81% 40.74%
    Thành tích sân nhà 13 4 1 1 4 7 -4 30.77% 7.69% 53.85%
    Thành tích sân khách 14 6 2 3 0 4 -1 42.86% 21.43% 28.57%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 25 13 0 12 52% 0% 48% 13 14
    Thành tích sân nhà 12 5 0 7 41.7% 0% 58.3% 8 5
    Thành tích sân khách 13 8 0 5 61.5% 0% 38.5% 5 9
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 25 8 10 7 32% 40% 28% 26 1
    Thành tích sân nhà 12 4 3 5 33.3% 25% 41.7% 12 1
    Thành tích sân khách 13 4 7 2 30.8% 53.8% 15.4% 14 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Videoton Puskas AkademiaDanh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Videoton Puskas AkademiaKý lục chuyển
Videoton Puskas AkademiaCầu thủ chuyển vào (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-08-30 Antonio Perosevic Tiền đạo ZNK Osijek Riêng
2017-07-17 Josip Knezevic Tiền vệ ZNK Osijek Riêng
2017-07-13 Patrick Mevoungou Tiền vệ Diosgyor VTK Chuyển nhượng tự do
2017-07-13 Andras Rado Tiền đạo Ferencvarosi TC Riêng
2017-07-12 Gabor Molnar Tiền vệ Mezokovesd-Zsory Riêng
2017-07-11 Ivor Horvat Hậu vệ FC Koper Riêng
2017-07-11 Ulysse Diallo Tiền đạo Mezokovesd-Zsory Chuyển nhượng tự do
2017-07-06 Patrik Poor Hậu vệ MTK Budapest FC Riêng
2017-07-06 Mark Szecsi Tiền đạo Nyiregyhaza Riêng
2017-07-06 Attila Osvath Hậu vệ Vasas Riêng
2017-07-06 Mark Madarasz Tiền vệ Gyirmot SE Chuyển nhượng tự do
2017-07-04 Jonathan Heris Hậu vệ Ujpesti Riêng
2017-07-01 Balazs Balogh Tiền vệ Ujpesti Riêng
2017-07-01 Bence Gundel-Takacs Thủ môn Puskas Akademia Felcsut U21 Riêng
Videoton Puskas AkademiaCầu thủ chuyển ra (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-08-29 Roland Sallai £ 1,800,000 Hậu vệ APOEL Nicosia Riêng
2017-07-30 Bence Toth Hậu vệ Videoton FC Riêng
2017-07-15 Branko Pauljevic Tiền vệ Ujpesti Chuyển nhượng tự do
2017-07-14 Patrik Tischler Tiền đạo Ujpesti Chuyển nhượng tự do
2017-07-06 Bence Szabo Tiền vệ Videoton FC Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Dmytro Lepa Tiền vệ ZNK Osijek Riêng
2017-07-01 Gabor Makrai Tiền đạo Diosgyor VTK Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Zsolt Ovari Tiền vệ Diosgyor VTK Chuyển nhượng tự do
HUN D1 HUN Cup
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Josip Knezevic Croatia 10 6 1 3 7 0
2 Ulysse Diallo Ma-li 6 5 0 1 3 0
3 Peter Szakaly Hungary 4 0 2 2 2 0
4 Antonio Perosevic Croatia 2 1 1 0 2 0
5 Gabor Molnar Hungary 2 2 0 0 1 0
6 Jonathan Heris Bỉ 1 0 1 0 1 0
7 Daniel Prosser Hungary 1 0 1 0 1 0
8 VIlmos Vanczak Hungary 0 0 0 0 5 0
9 Laszlo Zsidai Hungary 0 0 0 0 1 0
10 Balazs Balogh Hungary 0 0 0 0 3 0
11 Denis Klinar Slovenia 0 0 0 0 1 0
12 Stipe Bacelic-Grgic Croatia 0 0 0 0 1 0
13 Patrick Mevoungou Cameroon 0 0 0 0 3 1
14 Mark Szecsi Hungary 0 0 0 0 1 0
15 David Markvart Hungary 0 0 0 0 4 0
16 Liridon Latifi Albania 0 0 0 0 1 0
17 Csaba Spandler Hungary 0 0 0 0 2 0
18 Attila Osvath Hungary 0 0 0 0 4 0

Videoton Puskas Akademia 2017-2018mùa thi HUN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 27 8 9 10 29.6% 33.3% 37% 32 39 -7 1.19 1.44 33 7
    Thành tích sân nhà 13 4 5 4 30.8% 38.5% 30.8% 11 14 -3 0.85 1.08 17 10
    Thành tích sân khách 14 4 4 6 28.6% 28.6% 42.9% 21 25 -4 1.50 1.79 16 8

Videoton Puskas Akademia 2016-2017mùa thi HUN D2EXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 22 11 5 57.9% 28.9% 13.2% 67 39 28 1.76 1.03 77 1
    Thành tích sân nhà 19 14 4 1 73.7% 21.1% 5.3% 40 14 26 2.11 0.74 46 1
    Thành tích sân khách 19 8 7 4 42.1% 36.8% 21.1% 27 25 2 1.42 1.32 31 3

Videoton Puskas Akademia 2015-2016mùa thi HUN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 7 10 16 21.2% 30.3% 48.5% 35 51 -16 1.06 1.55 31 11
    Thành tích sân nhà 15 5 6 4 33.3% 40% 26.7% 12 13 -1 0.80 0.87 21 10
    Thành tích sân khách 18 2 4 12 11.1% 22.2% 66.7% 23 38 -15 1.28 2.11 10 12

Videoton Puskas Akademia 2014-2015mùa thi HUN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 10 5 15 33.3% 16.7% 50% 35 40 -5 1.17 1.33 35 10
    Thành tích sân nhà 15 6 4 5 40% 26.7% 33.3% 24 18 6 1.60 1.20 22 9
    Thành tích sân khách 15 4 1 10 26.7% 6.7% 66.7% 11 22 -11 0.73 1.47 13 10

Videoton Puskas Akademia 2013-2014mùa thi HUN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 8 7 15 26.7% 23.3% 50% 36 51 -15 1.20 1.70 31 14
    Thành tích sân nhà 15 5 3 7 33.3% 20% 46.7% 17 20 -3 1.13 1.33 18 13
    Thành tích sân khách 15 3 4 8 20% 26.7% 53.3% 19 31 -12 1.27 2.07 13 12

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-04-22 04:40