x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:普斯卡斯學院 Tên tiếng Anh:Videoton Puskas Akademia
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập: Dung lượng:
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 19 6 5 8 31.6% 26.3% 42.1% 26 31 -5 1.37 1.63 23 8
    Thành tích sân nhà 10 4 2 4 40% 20% 40% 10 13 -3 1.00 1.30 14 6
    Thành tích sân khách 9 2 3 4 22.2% 33.3% 44.4% 16 18 -2 1.78 2.00 9 10
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 19 3 10 6 15.8% 52.6% 31.6% 11 12 -1 0.58 0.63 19 10
    Thành tích sân nhà 10 2 5 3 20% 50% 30% 6 5 1 0.60 0.50 11 7
    Thành tích sân khách 9 1 5 3 11.1% 55.6% 33.3% 5 7 -2 0.56 0.78 8 11

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 19 9 3 1 1 9 -1 47.37% 5.26% 47.37%
    Thành tích sân nhà 10 5 2 0 1 5 0 50% 0% 50%
    Thành tích sân khách 9 4 1 1 0 4 -1 44.44% 11.11% 44.44%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 19 6 2 3 4 10 -7 31.58% 15.79% 52.63%
    Thành tích sân nhà 10 2 0 1 4 7 -6 20% 10% 70%
    Thành tích sân khách 9 4 2 2 0 3 -1 44.44% 22.22% 33.33%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 19 11 0 8 57.9% 0% 42.1% 8 11
    Thành tích sân nhà 10 5 0 5 50% 0% 50% 5 5
    Thành tích sân khách 9 6 0 3 66.7% 0% 33.3% 3 6
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 19 8 6 5 42.1% 31.6% 26.3% 18 1
    Thành tích sân nhà 10 4 2 4 40% 20% 40% 9 1
    Thành tích sân khách 9 4 4 1 44.4% 44.4% 11.1% 9 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-08-30 Antonio Perosevic Tiền đạo ZNK Osijek Riêng
2017-07-17 Josip Knezevic Tiền vệ ZNK Osijek Riêng
2017-07-13 Patrick Mevoungou Tiền vệ Diosgyor VTK Chuyển nhượng tự do
2017-07-13 Andras Rado Tiền đạo Ferencvarosi TC Riêng
2017-07-12 Gabor Molnar Tiền vệ Mezokovesd-Zsory Riêng
2017-07-11 Ivor Horvat Hậu vệ FC Koper Riêng
2017-07-11 Ulysse Diallo Tiền đạo Mezokovesd-Zsory Chuyển nhượng tự do
2017-07-06 Patrik Poor Hậu vệ MTK Budapest FC Riêng
2017-07-06 Mark Szecsi Tiền đạo Nyiregyhaza Riêng
2017-07-06 Attila Osvath Hậu vệ Vasas Riêng
2017-07-06 Mark Madarasz Tiền vệ Gyirmot SE Chuyển nhượng tự do
2017-07-04 Jonathan Heris Hậu vệ Ujpesti Riêng
2017-07-01 Balazs Balogh Tiền vệ Ujpesti Riêng
2017-07-01 Bence Gundel-Takacs Thủ môn Puskas Akademia Felcsut U21 Riêng
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-08-29 Roland Sallai £ 1,800,000 Tiền vệ APOEL Nicosia Riêng
2017-07-30 Bence Toth Hậu vệ Videoton FC Riêng
2017-07-15 Branko Pauljevic Tiền vệ Ujpesti Chuyển nhượng tự do
2017-07-14 Patrik Tischler Tiền đạo Ujpesti Chuyển nhượng tự do
2017-07-06 Bence Szabo Tiền vệ Videoton FC Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Dmytro Lepa Tiền vệ ZNK Osijek Riêng
2017-07-01 Gabor Makrai Tiền đạo Diosgyor VTK Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Zsolt Ovari Tiền vệ Diosgyor VTK Chuyển nhượng tự do
HUN D1 HUN Cup
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Josip Knezevic Croatia 10 6 1 3 6 0
2 Ulysse Diallo Ma-li 6 5 0 1 3 0
3 Peter Szakaly Hungary 4 0 2 2 2 0
4 Antonio Perosevic Croatia 2 1 1 0 2 0
5 Gabor Molnar Hungary 2 2 0 0 1 0
6 Jonathan Heris Bỉ 1 0 1 0 0 0
7 Daniel Prosser Hungary 1 0 1 0 1 0
8 VIlmos Vanczak Hungary 0 0 0 0 5 0
9 Laszlo Zsidai Hungary 0 0 0 0 1 0
10 Balazs Balogh Hungary 0 0 0 0 3 0
11 Stipe Bacelic-Grgic Croatia 0 0 0 0 1 0
12 Patrick Mevoungou Cameroon 0 0 0 0 2 1
13 Mark Szecsi Hungary 0 0 0 0 1 0
14 David Markvart Hungary 0 0 0 0 4 0
15 Liridon Latifi Albania 0 0 0 0 1 0
16 Csaba Spandler Hungary 0 0 0 0 2 0
17 Attila Osvath Hungary 0 0 0 0 4 0

2017-2018mùa thiHUN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 19 6 5 8 31.6% 26.3% 42.1% 26 31 -5 1.37 1.63 23 8
    Thành tích sân nhà 10 4 2 4 40% 20% 40% 10 13 -3 1.00 1.30 14 6
    Thành tích sân khách 9 2 3 4 22.2% 33.3% 44.4% 16 18 -2 1.78 2.00 9 10

2016-2017mùa thiHUN D2EXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 22 11 5 57.9% 28.9% 13.2% 67 39 28 1.76 1.03 77 1
    Thành tích sân nhà 19 14 4 1 73.7% 21.1% 5.3% 40 14 26 2.11 0.74 46 1
    Thành tích sân khách 19 8 7 4 42.1% 36.8% 21.1% 27 25 2 1.42 1.32 31 3

2015-2016mùa thiHUN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 7 10 16 21.2% 30.3% 48.5% 35 51 -16 1.06 1.55 31 11
    Thành tích sân nhà 15 5 6 4 33.3% 40% 26.7% 12 13 -1 0.80 0.87 21 10
    Thành tích sân khách 18 2 4 12 11.1% 22.2% 66.7% 23 38 -15 1.28 2.11 10 12

2014-2015mùa thiHUN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 10 5 15 33.3% 16.7% 50% 35 40 -5 1.17 1.33 35 10
    Thành tích sân nhà 15 6 4 5 40% 26.7% 33.3% 24 18 6 1.60 1.20 22 9
    Thành tích sân khách 15 4 1 10 26.7% 6.7% 66.7% 11 22 -11 0.73 1.47 13 10

2013-2014mùa thiHUN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 8 7 15 26.7% 23.3% 50% 36 51 -15 1.20 1.70 31 14
    Thành tích sân nhà 15 5 3 7 33.3% 20% 46.7% 17 20 -3 1.13 1.33 18 13
    Thành tích sân khách 15 3 4 8 20% 26.7% 53.3% 19 31 -12 1.27 2.07 13 12

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-01-23 15:21