x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:葡萄牙U21 Tên tiếng Anh:Portugal U21
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập: Dung lượng:
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 1 1 0 0 100% 0% 0% 2 0 2 2.00 0.00 3 26
    Thành tích sân nhà 1 1 0 0 100% 0% 0% 2 0 2 2.00 0.00 3 15
    Thành tích sân khách 0 0 0 0 0% 0% 0% 0 0 0 0.0 0.0 0 0
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 1 1 0 0 100% 0% 0% 2 0 2 2.00 0.00 3 0
    Thành tích sân nhà 1 1 0 0 100% 0% 0% 2 0 2 2.00 0.00 3 8
    Thành tích sân khách 0 0 0 0 0% 0% 0% 0 0 0 0.0 0.0 0 0

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 1 1 0 0 0 0 1 100% 0% 0%
    Thành tích sân nhà 1 1 0 0 0 0 1 100% 0% 0%
    Thành tích sân khách 0 0 0 0 0 0 0 0% 0% 0%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 1 1 0 0 0 0 1 100% 0% 0%
    Thành tích sân nhà 1 1 0 0 0 0 1 100% 0% 0%
    Thành tích sân khách 0 0 0 0 0 0 0 0% 0% 0%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 1 0 0 1 0% 0% 100% 1 0
    Thành tích sân nhà 1 0 0 1 0% 0% 100% 1 0
    Thành tích sân khách 0 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 1 1 0 0 100% 0% 0% 1 0
    Thành tích sân nhà 1 1 0 0 100% 0% 0% 1 0
    Thành tích sân khách 0 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Armindo Tue Na Bangna,Bruma Bồ Đào Nha 3 2 0 1 1 0
2 Bruno Miguel Borges Fernandes Bồ Đào Nha 1 1 0 0 2 0
3 Edgar Ie Bồ Đào Nha 1 1 0 0 0 0
4 Goncalo Manuel Ganchinho Guedes Bồ Đào Nha 1 1 0 0 0 0
5 Daniel Castelo Podence Bồ Đào Nha 1 1 0 0 0 0
6 Ruben Neves Bồ Đào Nha 0 0 0 0 1 0
7 Goncalo Paciencia Bồ Đào Nha 0 0 0 0 2 0
8 Diogo Jose Teixeira da Silva,Jota Bồ Đào Nha 0 0 0 0 0 1
9 Tobias Pereira Figueiredo Bồ Đào Nha 0 0 0 0 1 0
10 Ruben Afonso Borges Semedo Bồ Đào Nha 0 0 0 0 2 0

2017-2018mùa thiUEFA U21QXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 1 1 0 0 100% 0% 0% 2 0 2 2.00 0.00 3 26
    Thành tích sân nhà 1 1 0 0 100% 0% 0% 2 0 2 2.00 0.00 3 15
    Thành tích sân khách 0 0 0 0 0% 0% 0% 0 0 0 0.0 0.0 0 0

2017mùa thiINT FRLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích
    Thành tích sân nhà
    Thành tích sân khách

2016mùa thiINT FRLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 2 1 1 0 50% 50% 0% 4 2 2 2.00 1.00 4 0
    Thành tích sân nhà 1 1 0 0 100% 0% 0% 3 1 2 3.00 1.00 3 0
    Thành tích sân khách 1 0 1 0 0% 100% 0% 1 1 0 1.00 1.00 1 0

2015-2016mùa thiUEFA U21QXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 10 8 2 0 80% 20% 0% 34 5 29 3.40 0.50 26 3
    Thành tích sân nhà 5 4 1 0 80% 20% 0% 11 0 11 2.20 0.00 13 4
    Thành tích sân khách 5 4 1 0 80% 20% 0% 23 5 18 4.60 1.00 13 4

2015mùa thiINT FRLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 2 0 1 1 0% 50% 50% 0 1 -1 0.00 0.50 1 0
    Thành tích sân nhà 1 0 1 0 0% 100% 0% 0 0 0 0.00 0.00 1 0
    Thành tích sân khách 1 0 0 1 0% 0% 100% 0 1 -1 0.00 1.00 0 0

2014mùa thiINT FRLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 1 0 0 1 0% 0% 100% 1 3 -2 1.00 3.00 0 659
    Thành tích sân nhà 0 0 0 0 0% 0% 0% 0 0 0 0.0 0.0 0 0
    Thành tích sân khách 1 0 0 1 0% 0% 100% 1 3 -2 1.00 3.00 0 631

2013-2014mùa thiUEFA U21QXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 10 10 0 0 100% 0% 0% 29 10 19 2.90 1.00 30 2
    Thành tích sân nhà 5 5 0 0 100% 0% 0% 18 6 12 3.60 1.20 15 4
    Thành tích sân khách 5 5 0 0 100% 0% 0% 11 4 7 2.20 0.80 15 2

2013mùa thiINT CFXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích
    Thành tích sân nhà
    Thành tích sân khách

2012mùa thiINT CFXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích
    Thành tích sân nhà
    Thành tích sân khách

2011-2012mùa thiUEFA U21QXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 8 4 3 1 50% 37.5% 12.5% 15 6 9 1.88 0.75 15 17
    Thành tích sân nhà 4 3 1 0 75% 25% 0% 10 2 8 2.50 0.50 10 14
    Thành tích sân khách 4 1 2 1 25% 50% 25% 5 4 1 1.25 1.00 5 30

2011mùa thiINT CFXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích
    Thành tích sân nhà
    Thành tích sân khách

2010mùa thiINT CFXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích
    Thành tích sân nhà
    Thành tích sân khách

2009-2010mùa thiUEFA U21QXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 8 4 1 3 50% 12.5% 37.5% 12 8 4 1.50 1.00 13 25
    Thành tích sân nhà 4 3 0 1 75% 0% 25% 9 4 5 2.25 1.00 9 16
    Thành tích sân khách 4 1 1 2 25% 25% 50% 3 4 -1 0.75 1.00 4 33

2009mùa thiINT CFXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích
    Thành tích sân nhà
    Thành tích sân khách

2007-2008mùa thiUEFA U21QXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 8 4 2 2 50% 25% 25% 13 7 6 1.63 0.88 14 23
    Thành tích sân nhà 4 2 2 0 50% 50% 0% 9 3 6 2.25 0.75 8 21
    Thành tích sân khách 4 2 0 2 50% 0% 50% 4 4 0 1.00 1.00 6 22

2006-2007mùa thiUEFA U21Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 8 4 2 2 50% 25% 25% 13 6 7 1.63 0.75 14 5
    Thành tích sân nhà 3 2 1 0 66.7% 33.3% 0% 5 0 5 1.67 0.00 7 5
    Thành tích sân khách 5 2 1 2 40% 20% 40% 8 6 2 1.60 1.20 7 4

2006mùa thiUEFA U21Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 3 1 0 2 33.3% 0% 66.7% 1 3 -2 0.33 1.00 3 6
    Thành tích sân nhà 3 1 0 2 33.3% 0% 66.7% 1 3 -2 0.33 1.00 3 5
    Thành tích sân khách 0 0 0 0 0% 0% 0% 0 0 0 0.0 0.0 0 7

2004-2005mùa thiUEFA U21QXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 12 11 1 0 91.7% 8.3% 0% 32 5 27 2.67 0.42 34 2
    Thành tích sân nhà 6 6 0 0 100% 0% 0% 16 2 14 2.67 0.33 18 2
    Thành tích sân khách 6 5 1 0 83.3% 16.7% 0% 16 3 13 2.67 0.50 16 0

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-09-06 04:29