x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:林恩斯 Tên tiếng Anh:Real Balompedica Linense
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập: Dung lượng:
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 8 7 7 36.4% 31.8% 31.8% 30 22 8 1.36 1.00 31 30
    Thành tích sân nhà 12 6 3 3 50% 25% 25% 19 9 10 1.58 0.75 21 18
    Thành tích sân khách 10 2 4 4 20% 40% 40% 11 13 -2 1.10 1.30 10 45
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 12 7 3 54.5% 31.8% 13.6% 18 6 12 0.82 0.27 43 1
    Thành tích sân nhà 12 8 3 1 66.7% 25% 8.3% 12 3 9 1.00 0.25 27 1
    Thành tích sân khách 10 4 4 2 40% 40% 20% 6 3 3 0.60 0.30 16 16

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 21 7 1 2 2 9 -4 33.33% 9.52% 42.86%
    Thành tích sân nhà 12 4 0 1 1 5 -2 33.33% 8.33% 41.67%
    Thành tích sân khách 9 3 1 1 1 4 -2 33.33% 11.11% 44.44%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 21 14 3 2 2 5 7 66.67% 9.52% 23.81%
    Thành tích sân nhà 12 8 0 1 2 3 4 66.67% 8.33% 25%
    Thành tích sân khách 9 6 3 1 0 2 3 66.67% 11.11% 22.22%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 19 5 6 8 26.3% 31.6% 42.1% 17 5
    Thành tích sân nhà 10 3 1 6 30% 10% 60% 9 3
    Thành tích sân khách 9 2 5 2 22.2% 55.6% 22.2% 8 2
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 21 12 2 7 57.1% 9.5% 33.3% 19 3
    Thành tích sân nhà 12 8 1 3 66.7% 8.3% 25% 10 2
    Thành tích sân khách 9 4 1 4 44.4% 11.1% 44.4% 9 1
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
  • áo bóng Cầu thủ Quốc tịch Vị trí Ngày sinh nhật Giá trị
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-07-07 Rulo Hậu vệ SD Huesca Chuyển nhượng tự do
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ

2017-2018mùa thiSPA D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 8 7 7 36.4% 31.8% 31.8% 30 22 8 1.36 1.00 31 30
    Thành tích sân nhà 12 6 3 3 50% 25% 25% 19 9 10 1.58 0.75 21 18
    Thành tích sân khách 10 2 4 4 20% 40% 40% 11 13 -2 1.10 1.30 10 45

2016-2017mùa thiSPA D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 13 13 12 34.2% 34.2% 31.6% 41 48 -7 1.08 1.26 52 35
    Thành tích sân nhà 19 10 5 4 52.6% 26.3% 21.1% 26 20 6 1.37 1.05 35 27
    Thành tích sân khách 19 3 8 8 15.8% 42.1% 42.1% 15 28 -13 0.79 1.47 17 54

2015-2016mùa thiSPA D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 13 9 16 34.2% 23.7% 42.1% 47 51 -4 1.24 1.34 48 46
    Thành tích sân nhà 19 11 2 6 57.9% 10.5% 31.6% 28 20 8 1.47 1.05 35 26
    Thành tích sân khách 19 2 7 10 10.5% 36.8% 52.6% 19 31 -12 1.00 1.63 13 68

2014-2015mùa thiSPA D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 16 10 12 42.1% 26.3% 31.6% 56 52 4 1.47 1.37 58 25
    Thành tích sân nhà 19 13 4 2 68.4% 21.1% 10.5% 37 15 22 1.95 0.79 43 11
    Thành tích sân khách 19 3 6 10 15.8% 31.6% 52.6% 19 37 -18 1.00 1.95 15 67

2013-2014mùa thiSPA D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 37 15 8 14 40.5% 21.6% 37.8% 50 42 8 1.35 1.14 53 34
    Thành tích sân nhà 19 8 3 8 42.1% 15.8% 42.1% 24 18 6 1.26 0.95 27 0
    Thành tích sân khách 18 7 5 6 38.9% 27.8% 33.3% 26 24 2 1.44 1.33 26 17

2012-2013mùa thiSPA D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 16 10 12 42.1% 26.3% 31.6% 48 45 3 1.26 1.18 58 22
    Thành tích sân nhà 19 9 5 5 47.4% 26.3% 26.3% 24 14 10 1.26 0.74 32 36
    Thành tích sân khách 19 7 5 7 36.8% 26.3% 36.8% 24 31 -7 1.26 1.63 26 20

2011-2012mùa thiSPA D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 42 22 10 10 52.4% 23.8% 23.8% 63 40 23 1.50 0.95 76 6
    Thành tích sân nhà 21 13 4 4 61.9% 19% 19% 30 17 13 1.43 0.81 43 12
    Thành tích sân khách 21 9 6 6 42.9% 28.6% 28.6% 33 23 10 1.57 1.10 33 7

2008-2009mùa thiSPA D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 7 13 18 18.4% 34.2% 47.4% 35 54 -19 0.92 1.42 34 74
    Thành tích sân nhà 19 5 6 8 26.3% 31.6% 42.1% 22 25 -3 1.16 1.32 21 77
    Thành tích sân khách 19 2 7 10 10.5% 36.8% 52.6% 13 29 -16 0.68 1.53 13 63

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-01-21 22:15