x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:巴利阿里 Tên tiếng Anh:Baleares
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập: Dung lượng:
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 4 9 9 18.2% 40.9% 40.9% 19 26 -7 0.86 1.18 21 64
    Thành tích sân nhà 10 1 6 3 10% 60% 30% 6 8 -2 0.60 0.80 9 75
    Thành tích sân khách 12 3 3 6 25% 25% 50% 13 18 -5 1.08 1.50 12 38
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 6 7 9 27.3% 31.8% 40.9% 8 12 -4 0.36 0.55 25 47
    Thành tích sân nhà 10 2 3 5 20% 30% 50% 2 5 -3 0.20 0.50 9 77
    Thành tích sân khách 12 4 4 4 33.3% 33.3% 33.3% 6 7 -1 0.50 0.58 16 21

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 22 7 1 2 0 11 -6 31.82% 9% 50%
    Thành tích sân nhà 10 1 0 1 0 6 -6 10% 10% 60%
    Thành tích sân khách 12 6 1 1 0 5 0 50% 8.33% 41.67%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 22 8 2 2 3 10 -4 36.36% 9% 45.45%
    Thành tích sân nhà 10 2 0 1 2 5 -4 20% 10% 50%
    Thành tích sân khách 12 6 2 1 1 5 0 50% 8.33% 41.67%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 20 8 2 10 40% 10% 50% 13 9
    Thành tích sân nhà 8 1 1 6 12.5% 12.5% 75% 8 2
    Thành tích sân khách 12 7 1 4 58.3% 8.3% 33.3% 5 7
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 20 13 2 5 65% 10% 25% 22 0
    Thành tích sân nhà 8 4 1 3 50% 12.5% 37.5% 10 0
    Thành tích sân khách 12 9 1 2 75% 8.3% 16.7% 12 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
  • áo bóng Cầu thủ Quốc tịch Vị trí Ngày sinh nhật Giá trị
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-07-09 Tete Morente Gimnastic Tarragona Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Simon Zangerl Tiền vệ WSG Wattens Chuyển nhượng tự do

2017-2018mùa thiSPA D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 4 9 9 18.2% 40.9% 40.9% 19 26 -7 0.86 1.18 21 64
    Thành tích sân nhà 10 1 6 3 10% 60% 30% 6 8 -2 0.60 0.80 9 75
    Thành tích sân khách 12 3 3 6 25% 25% 50% 13 18 -5 1.08 1.50 12 38

2016-2017mùa thiSPA D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 42 18 15 9 42.9% 35.7% 21.4% 52 36 16 1.24 0.86 69 11
    Thành tích sân nhà 21 10 9 2 47.6% 42.9% 9.5% 27 14 13 1.29 0.67 39 15
    Thành tích sân khách 21 8 6 7 38.1% 28.6% 33.3% 25 22 3 1.19 1.05 30 11

2015-2016mùa thiSPA D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 14 11 13 36.8% 28.9% 34.2% 48 47 1 1.26 1.24 53 35
    Thành tích sân nhà 19 9 6 4 47.4% 31.6% 21.1% 29 24 5 1.53 1.26 33 36
    Thành tích sân khách 19 5 5 9 26.3% 26.3% 47.4% 19 23 -4 1.00 1.21 20 38

2014-2015mùa thiSPA D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 13 10 15 34.2% 26.3% 39.5% 48 45 3 1.26 1.18 49 47
    Thành tích sân nhà 19 8 5 6 42.1% 26.3% 31.6% 23 15 8 1.21 0.79 29 53
    Thành tích sân khách 19 5 5 9 26.3% 26.3% 47.4% 25 30 -5 1.32 1.58 20 31

2013-2014mùa thiSPA D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 18 9 11 47.4% 23.7% 28.9% 50 38 12 1.32 1.00 63 20
    Thành tích sân nhà 19 13 5 1 68.4% 26.3% 5.3% 33 11 22 1.74 0.58 44 12
    Thành tích sân khách 19 5 4 10 26.3% 21.1% 52.6% 17 27 -10 0.89 1.42 19 40

2012-2013mùa thiSPA D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 40 11 15 14 27.5% 37.5% 35% 40 40 0 1.00 1.00 48 45
    Thành tích sân nhà 20 5 9 6 25% 45% 30% 22 22 0 1.10 1.10 24 71
    Thành tích sân khách 20 6 6 8 30% 30% 40% 18 18 0 0.90 0.90 24 25

2011-2012mùa thiSPA D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 42 21 10 11 50% 23.8% 26.2% 67 45 22 1.60 1.07 73 9
    Thành tích sân nhà 21 13 4 4 61.9% 19% 19% 41 21 20 1.95 1.00 43 10
    Thành tích sân khách 21 8 6 7 38.1% 28.6% 33.3% 26 24 2 1.24 1.14 30 16

2010-2011mùa thiSPA D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 11 16 11 28.9% 42.1% 28.9% 43 38 5 1.13 1.00 49 46
    Thành tích sân nhà 19 10 6 3 52.6% 31.6% 15.8% 30 13 17 1.58 0.68 36 25
    Thành tích sân khách 19 1 10 8 5.3% 52.6% 42.1% 13 25 -12 0.68 1.32 13 63

2008-2009mùa thiSPA D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 8 9 21 21.1% 23.7% 55.3% 24 54 -30 0.63 1.42 33 76
    Thành tích sân nhà 19 5 7 7 26.3% 36.8% 36.8% 11 21 -10 0.58 1.11 22 76
    Thành tích sân khách 19 3 2 14 15.8% 10.5% 73.7% 13 33 -20 0.68 1.74 11 70

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-01-21 22:15