x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:天津權健 Tên tiếng Anh:Tianjin QuanJian
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:2006 Dung lượng:60000
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Tianjin Olympic Center Stadium
Thành phố:Tianjing Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 15 9 6 50% 30% 20% 46 33 13 1.53 1.10 54 3
    Thành tích sân nhà 15 10 4 1 66.7% 26.7% 6.7% 31 16 15 2.07 1.07 34 5
    Thành tích sân khách 15 5 5 5 33.3% 33.3% 33.3% 15 17 -2 1.00 1.13 20 5
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 12 9 9 40% 30% 30% 22 15 7 0.73 0.50 45 4
    Thành tích sân nhà 15 6 5 4 40% 33.3% 26.7% 14 8 6 0.93 0.53 23 6
    Thành tích sân khách 15 6 4 5 40% 26.7% 33.3% 8 7 1 0.53 0.47 22 3

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 30 19 3 1 3 10 8 63.33% 3.33% 33.33%
    Thành tích sân nhà 15 11 3 0 2 4 7 73.33% 0% 26.67%
    Thành tích sân khách 15 8 0 1 1 6 1 53.33% 6.67% 40%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 30 16 4 1 3 13 2 53.33% 3.33% 43.33%
    Thành tích sân nhà 15 6 0 1 3 8 -3 40% 6.67% 53.33%
    Thành tích sân khách 15 10 4 0 0 5 5 66.67% 0% 33.33%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 30 15 0 15 50% 0% 50% 14 16
    Thành tích sân nhà 15 11 0 4 73.3% 0% 26.7% 4 11
    Thành tích sân khách 15 4 0 11 26.7% 0% 73.3% 10 5
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 30 13 10 7 43.3% 33.3% 23.3% 28 2
    Thành tích sân nhà 15 8 5 2 53.3% 33.3% 13.3% 13 2
    Thành tích sân khách 15 5 5 5 33.3% 33.3% 33.3% 15 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
  • áo bóng Cầu thủ Quốc tịch Vị trí Ngày sinh nhật Giá trị
    10 Alexandre Pato Brasil Tiền đạo 1989-09-02 £ 4,250,000
    17 Su Yuanjie Trung Quốc Tiền đạo 1995-04-14 £ 21,000
    37 Anthony Modeste Pháp Tiền đạo 1988-04-14 £ 17,000,000
    3 Wang Jie Trung Quốc Tiền vệ 1989-01-14 £ 85,000
    6 Pei Shuai Trung Quốc Tiền vệ 1993-01-14 £ 191,000
    7 Zhao Xuri Trung Quốc Tiền vệ 1985-12-03 £ 170,000
    8 Zhang Xiuwei Trung Quốc Tiền vệ 1996-03-13
    14 Huang Long Trung Quốc Tiền vệ 1993-01-08 £ 43,000
    16 Zheng Dalun Trung Quốc Tiền vệ 1994-02-11 £ 64,000
    19 Wang Xiaolong Trung Quốc Tiền vệ 1986-03-11 £ 85,000
    21 Kwon Kyung Won Hàn Quốc Tiền vệ 1992-01-31 £ 280,000
    28 Axel Witsel Bỉ Tiền vệ 1989-01-12 £ 17,000,000
    29 Li Xingcan Trung Quốc Tiền vệ 1986-07-23
    38 Sun Ke Trung Quốc Tiền vệ 1989-08-26 £ 319,000
    39 Wang Yongpo Trung Quốc Tiền vệ 1987-01-19
    2 Liu Sheng Trung Quốc Hậu vệ 1989-09-08 £ 85,000
    4 Liu Yiming Trung Quốc Hậu vệ 1995-02-28 £ 106,000
    5 Yang Shanping Trung Quốc Hậu vệ 1987-10-28 £ 191,000
    12 Zihao Yan Trung Quốc Hậu vệ 1995-01-18 £ 64,000
    13 Chu Jinzhao Trung Quốc Hậu vệ 1993-01-11 £ 64,000
    23 Yumiao Qian Trung Quốc Hậu vệ
    25 Mi Haolun Trung Quốc Hậu vệ 1993-01-10 £ 149,000
    27 Zhang cheng Trung Quốc Hậu vệ 1989-06-28 £ 85,000
    Kilama Jean Jacques Hồng Kông Trung Quốc Hậu vệ 1985-10-13 £ 85,000
    1 Zhang lu Trung Quốc Thủ môn 1987-09-06 £ 106,000
    22 Yang Jun Trung Quốc Thủ môn 1980-06-10 £ 43,000
    Sun QiBin Trung Quốc Thủ môn 1991-11-06
    Paulo Sousa Brasil Huấn luyện viên 1970-08-30
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-07-12 Anthony Modeste £ 4,850,000 Tiền đạo Kerlon Moura Souza Thuê
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-11-09 Fabio Cannavaro Huấn luyện viên Guangzhou Evergrande Taobao FC Riêng
2017-06-21 Geuvanio Santos Silva Tiền vệ Flamengo Thuê
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Alexandre Pato Brasil 15 9 4 2 5 0
2 Anthony Modeste Pháp 7 6 1 0 1 0
3 Zheng Dalun Trung Quốc 6 5 1 0 6 0
4 Sun Ke Trung Quốc 5 4 1 0 4 0
5 Axel Witsel Bỉ 4 2 1 1 6 0
6 Zhao Xuri Trung Quốc 3 2 1 0 7 1
7 Wang Yongpo Trung Quốc 2 2 0 0 4 0
8 Li Xingcan Trung Quốc 1 1 0 0 2 0
9 Kwon Kyung Won Hàn Quốc 1 1 0 0 5 0
10 Zhang Xiuwei Trung Quốc 1 1 0 0 1 0
11 Liu Yiming Trung Quốc 1 1 0 0 7 0
12 Zhang lu Trung Quốc 0 0 0 0 2 0
13 Yang Shanping Trung Quốc 0 0 0 0 2 0
14 Wang Jie Trung Quốc 0 0 0 0 2 0
15 Wang Xiaolong Trung Quốc 0 0 0 0 3 0
16 Zhang cheng Trung Quốc 0 0 0 0 7 0
17 Pei Shuai Trung Quốc 0 0 0 0 4 0
18 Geuvanio Santos Silva Brasil 0 0 0 0 2 0
19 Mi Haolun Trung Quốc 0 0 0 0 5 0
20 Chu Jinzhao Trung Quốc 0 0 0 0 1 0
21 Su Yuanjie Trung Quốc 0 0 0 0 1 0
22 Yumiao Qian Trung Quốc 0 0 0 0 1 0

2017mùa thiSiêu Cup TQXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 15 9 6 50% 30% 20% 46 33 13 1.53 1.10 54 3
    Thành tích sân nhà 15 10 4 1 66.7% 26.7% 6.7% 31 16 15 2.07 1.07 34 5
    Thành tích sân khách 15 5 5 5 33.3% 33.3% 33.3% 15 17 -2 1.00 1.13 20 5

2016mùa thiCHA D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 18 5 7 60% 16.7% 23.3% 61 27 34 2.03 0.90 59 1
    Thành tích sân nhà 15 9 3 3 60% 20% 20% 26 10 16 1.73 0.67 30 6
    Thành tích sân khách 15 9 2 4 60% 13.3% 26.7% 35 17 18 2.33 1.13 29 2

2015mùa thiCHA D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 9 9 12 30% 30% 40% 28 33 -5 0.93 1.10 36 10
    Thành tích sân nhà 15 4 6 5 26.7% 40% 33.3% 15 14 1 1.00 0.93 18 12
    Thành tích sân khách 15 5 3 7 33.3% 20% 46.7% 13 19 -6 0.87 1.27 18 6

2014mùa thiCHA D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 12 7 11 40% 23.3% 36.7% 39 33 6 1.30 1.10 43 7
    Thành tích sân nhà 15 10 1 4 66.7% 6.7% 26.7% 27 15 12 1.80 1.00 31 5
    Thành tích sân khách 15 2 6 7 13.3% 40% 46.7% 12 18 -6 0.80 1.20 12 9

2013mùa thiCHA D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 8 11 11 26.7% 36.7% 36.7% 31 36 -5 1.03 1.20 35 9
    Thành tích sân nhà 15 5 6 4 33.3% 40% 26.7% 16 15 1 1.07 1.00 21 14
    Thành tích sân khách 15 3 5 7 20% 33.3% 46.7% 15 21 -6 1.00 1.40 14 7

2012mùa thiCHA D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 12 9 9 40% 30% 30% 27 24 3 0.90 0.80 45 6
    Thành tích sân nhà 15 9 4 2 60% 26.7% 13.3% 17 6 11 1.13 0.40 31 4
    Thành tích sân khách 15 3 5 7 20% 33.3% 46.7% 10 18 -8 0.67 1.20 14 10

2011mùa thiCHA D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 5 10 11 19.2% 38.5% 42.3% 23 31 -8 0.88 1.19 25 12
    Thành tích sân nhà 13 3 5 5 23.1% 38.5% 38.5% 10 13 -3 0.77 1.00 14 13
    Thành tích sân khách 13 2 5 6 15.4% 38.5% 46.2% 13 18 -5 1.00 1.38 11 11

2010mùa thiCHA D2 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 19 10 7 2 52.6% 36.8% 10.5% 30 11 19 1.58 0.58 37 2
    Thành tích sân nhà 9 5 4 0 55.6% 44.4% 0% 17 6 11 1.89 0.67 19 3
    Thành tích sân khách 10 5 3 2 50% 30% 20% 13 5 8 1.30 0.50 18 1

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-01-21 05:52