x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:西維爾 Tên tiếng Anh:Sevilla
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1905-10-14 Dung lượng:45500
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Ramon Sanchez Pizjuan
Thành phố:Seville Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 0 0 0 0 0% 0% 0% 0 0 0 0.0 0.0 0 0
    Thành tích sân nhà 0 0 0 0 0% 0% 0% 0 0 0 0.0 0.0 0 0
    Thành tích sân khách 0 0 0 0 0% 0% 0% 0 0 0 0.0 0.0 0 0
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 0 0 0 0 0% 0% 0% 0 0 0 0.0 0.0 0 0
    Thành tích sân nhà 0 0 0 0 0% 0% 0% 0 0 0 0.0 0.0 0 0
    Thành tích sân khách 0 0 0 0 0% 0% 0% 0 0 0 0.0 0.0 0 0

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 0 0 0 0 0 0 0 0% 0% 0%
    Thành tích sân nhà 0 0 0 0 0 0 0 0% 0% 0%
    Thành tích sân khách 0 0 0 0 0 0 0 0% 0% 0%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 0 0 0 0 0 0 0 0% 0% 0%
    Thành tích sân nhà 0 0 0 0 0 0 0 0% 0% 0%
    Thành tích sân khách 0 0 0 0 0 0 0 0% 0% 0%
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • SevillaDanh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
SevillaKý lục chuyển
SevillaCầu thủ chuyển vào (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2018-01-30 Miguel Arturo Layun Prado Tiền vệ FC Porto Thuê
2018-01-30 Sandro Ramírez Tiền đạo Everton Thuê
2017-08-31 Lionel Carole £ 315,000 Hậu vệ Galatasaray (n) Thuê
2017-08-02 Simon Kjaer £ 11,250,000 Hậu vệ Fenerbahce Riêng
2017-07-16 Pablo Zabaleta £ 8,100,000 Manchester City Riêng
2017-07-13 Sebastien Corchia £ 4,500,000 Lille Riêng
2017-07-11 Luis Fernando Muriel Fruto £ 18,000,000 Tiền đạo Sampdoria Riêng
2017-07-08 Guido Pizarro £ 5,400,000 Tigres UANL Riêng
2017-07-03 Ever Maximiliano Banega £ 8,100,000 Tiền vệ Inter Milan Riêng
2017-07-01 Borja Lasso De La Vega Tiền vệ Sevilla Atletico Riêng
SevillaCầu thủ chuyển ra (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2018-06-30 Miguel Arturo Layun Prado Tiền vệ FC Porto Kết thúc cho thuê
2018-01-29 Michael Krohn-Dehli Tiền vệ Deportivo de La Coruña Chuyển nhượng tự do
2018-01-15 Borja Lasso De La Vega Tiền vệ Osasuna Thuê
2017-08-08 Juan Munoz Tiền đạo Almeria Thuê
2017-07-17 Mariano Ferreira Filho £ 3,600,000 Hậu vệ Galatasaray (n) Riêng
2017-07-13 Adil Rami £ 5,400,000 Tiền vệ Marseille Riêng
2017-07-12 Victor Machin Perez, Vitolo £ 32,400,000 Atletico Madrid Riêng
2017-07-06 Vicente Iborra £ 12,750,000 Leicester City Riêng
2017-07-01 Yevhen Konoplyanka £ 11,250,000 Tiền vệ Schalke 04 Riêng
2017-07-01 Sebastian Carlos Cristoforo Pepe £ 2,250,000 Fiorentina Riêng
La Liga SPA CUP UEFA CL Emirates S
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Ben Yedder Wissam Pháp 9 6 1 2 2 0
2 Luis Fernando Muriel Fruto Colombia 7 5 2 0 4 0
3 Pablo Sarabia Garcia Tây Ban Nha 6 4 0 2 8 0
4 Franco Vazquez Ý 4 3 1 0 5 0
5 Pablo Zabaleta Tây Ban Nha 4 2 1 1 4 0
6 Ever Maximiliano Banega Argentina 3 3 0 0 9 1
7 Clement Lenglet Pháp 3 1 1 1 9 0
8 Simon Kjaer Đan Mạch 2 0 1 1 3 0
9 Paulo Henrique Chagas de Lima,Ganso Brasil 2 2 0 0 0 0
10 Miguel Arturo Layun Prado Mexico 2 1 0 1 4 0
11 Jesus Navas Gonzalez Tây Ban Nha 1 1 0 0 2 0
12 Steven Nzonzi Pháp 1 0 1 0 2 0
13 Michael Krohn-Dehli Đan Mạch 1 1 0 0 0 0
14 Guido Pizarro Argentina 1 0 0 1 9 0
15 Carlos Joaquin Correa Argentina 1 1 0 0 5 0
16 Carlos Fernandez Luna Tây Ban Nha 1 0 0 1 0 0
17 Nicolas Pareja Argentina 0 0 0 0 2 0
18 Daniel Filipe Martins Carrico Bồ Đào Nha 0 0 0 0 1 0
19 Sebastien Corchia Pháp 0 0 0 0 4 0
20 David Soria Tây Ban Nha 0 0 0 0 1 0
21 Gabriel Mercado Argentina 0 0 0 0 9 0
22 Sergio Escudero Palomo Tây Ban Nha 0 0 0 0 10 0
23 Sergio Rico Gonzalez Tây Ban Nha 0 0 0 0 2 0
24 Roque Mesa Quevedo Tây Ban Nha 0 0 0 0 2 0

Sevilla 2018-2019mùa thi UEFA ELXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 0 0 0 0 0% 0% 0% 0 0 0 0.0 0.0 0 0
    Thành tích sân nhà 0 0 0 0 0% 0% 0% 0 0 0 0.0 0.0 0 0
    Thành tích sân khách 0 0 0 0 0% 0% 0% 0 0 0 0.0 0.0 0 0

Sevilla 2017-2018mùa thi La LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 17 7 14 44.7% 18.4% 36.8% 49 58 -9 1.29 1.53 58 7
    Thành tích sân nhà 19 11 5 3 57.9% 26.3% 15.8% 31 22 9 1.63 1.16 38 5
    Thành tích sân khách 19 6 2 11 31.6% 10.5% 57.9% 18 36 -18 0.95 1.89 20 10

Sevilla 2017mùa thi INT CFXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích
    Thành tích sân nhà
    Thành tích sân khách

Sevilla 2016-2017mùa thi SPA CUPXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 4 2 1 1 50% 25% 25% 17 8 9 4.25 2.00 7 13
    Thành tích sân nhà 2 1 1 0 50% 50% 0% 12 4 8 6.00 2.00 4 13
    Thành tích sân khách 2 1 0 1 50% 0% 50% 5 4 1 2.50 2.00 3 15

Sevilla 2016mùa thi SPA SCXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích
    Thành tích sân nhà
    Thành tích sân khách

Sevilla 2015-2016mùa thi UEFA ELXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 9 5 2 2 55.6% 22.2% 22.2% 17 8 9 1.89 0.89 17 17
    Thành tích sân nhà 4 3 0 1 75% 0% 25% 10 3 7 2.50 0.75 9 23
    Thành tích sân khách 5 2 2 1 40% 40% 20% 7 5 2 1.40 1.00 8 13

Sevilla 2015mùa thi INT CFXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích
    Thành tích sân nhà
    Thành tích sân khách

Sevilla 2014-2015mùa thi La LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 23 7 8 60.5% 18.4% 21.1% 71 45 26 1.87 1.18 76 5
    Thành tích sân nhà 19 13 5 1 68.4% 26.3% 5.3% 38 13 25 2.00 0.68 44 5
    Thành tích sân khách 19 10 2 7 52.6% 10.5% 36.8% 33 32 1 1.74 1.68 32 4

Sevilla 2014mùa thi UEFA Super CupXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích
    Thành tích sân nhà
    Thành tích sân khách

Sevilla 2013-2014mùa thi UEFA ELXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 19 11 5 3 57.9% 26.3% 15.8% 40 16 24 2.11 0.84 38 1
    Thành tích sân nhà 10 6 3 1 60% 30% 10% 19 7 12 1.90 0.70 21 1
    Thành tích sân khách 9 5 2 2 55.6% 22.2% 22.2% 21 9 12 2.33 1.00 17 1

Sevilla 2013mùa thi INT CFXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích
    Thành tích sân nhà
    Thành tích sân khách

Sevilla 2012-2013mùa thi SPA CUPXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 8 4 2 2 50% 25% 25% 19 7 12 2.38 0.88 14 4
    Thành tích sân nhà 4 2 1 1 50% 25% 25% 10 5 5 2.50 1.25 7 6
    Thành tích sân khách 4 2 1 1 50% 25% 25% 9 2 7 2.25 0.50 7 3

Sevilla 2012mùa thi INT CFXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích
    Thành tích sân nhà
    Thành tích sân khách

Sevilla 2011-2012mùa thi La LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 13 11 14 34.2% 28.9% 36.8% 48 47 1 1.26 1.24 50 9
    Thành tích sân nhà 19 9 4 6 47.4% 21.1% 31.6% 32 25 7 1.68 1.32 31 11
    Thành tích sân khách 19 4 7 8 21.1% 36.8% 42.1% 16 22 -6 0.84 1.16 19 5

Sevilla 2011mùa thi INT CFXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích
    Thành tích sân nhà
    Thành tích sân khách

Sevilla 2010-2011mùa thi SPA CUPXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 8 5 1 2 62.5% 12.5% 25% 24 10 14 3.00 1.25 16 4
    Thành tích sân nhà 4 3 0 1 75% 0% 25% 14 5 9 3.50 1.25 9 3
    Thành tích sân khách 4 2 1 1 50% 25% 25% 10 5 5 2.50 1.25 7 4

Sevilla 2010mùa thi SPA SCXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích
    Thành tích sân nhà
    Thành tích sân khách

Sevilla 2009-2010mùa thi SPA CUPXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 9 6 0 3 66.7% 0% 33.3% 18 7 11 2.00 0.78 18 1
    Thành tích sân nhà 5 3 0 2 60% 0% 40% 9 3 6 1.80 0.60 9 4
    Thành tích sân khách 4 3 0 1 75% 0% 25% 9 4 5 2.25 1.00 9 2

Sevilla 2009mùa thi PEACE CupXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích
    Thành tích sân nhà
    Thành tích sân khách

Sevilla 2008-2009mùa thi UEFA ELXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 6 4 0 2 66.7% 0% 33.3% 9 2 7 1.50 0.33 12 28
    Thành tích sân nhà 3 3 0 0 100% 0% 0% 7 0 7 2.33 0.00 9 18
    Thành tích sân khách 3 1 0 2 33.3% 0% 66.7% 2 2 0 0.67 0.67 3 0

Sevilla 2008mùa thi AMST Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích
    Thành tích sân nhà
    Thành tích sân khách

Sevilla 2007-2008mùa thi SPA CUPXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 4 1 3 0 25% 75% 0% 6 5 1 1.50 1.25 6 17
    Thành tích sân nhà 2 1 1 0 50% 50% 0% 5 4 1 2.50 2.00 4 13
    Thành tích sân khách 2 0 2 0 0% 100% 0% 1 1 0 0.50 0.50 2 0

Sevilla 2007mùa thi SPA SCXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích
    Thành tích sân nhà
    Thành tích sân khách

Sevilla 2006-2007mùa thi SPA CUPXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 9 7 2 0 77.8% 22.2% 0% 14 1 13 1.56 0.11 23 1
    Thành tích sân nhà 5 4 1 0 80% 20% 0% 9 1 8 1.80 0.20 13 1
    Thành tích sân khách 4 3 1 0 75% 25% 0% 5 0 5 1.25 0.00 10 2

Sevilla 2006mùa thi UEFA Super CupXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích
    Thành tích sân nhà
    Thành tích sân khách

Sevilla 2005-2006mùa thi UEFA ELXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 15 8 5 2 53.3% 33.3% 13.3% 24 7 17 1.60 0.47 29 2
    Thành tích sân nhà 7 5 2 0 71.4% 28.6% 0% 14 2 12 2.00 0.29 17 4
    Thành tích sân khách 8 3 3 2 37.5% 37.5% 25% 10 5 5 1.25 0.63 12 2

Sevilla 2004-2005mùa thi UEFA ELXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 10 5 2 3 50% 20% 30% 12 7 5 1.20 0.70 17 15
    Thành tích sân nhà 5 4 1 0 80% 20% 0% 9 2 7 1.80 0.40 13 7
    Thành tích sân khách 5 1 1 3 20% 20% 60% 3 5 -2 0.60 1.00 4 30

Sevilla 2003-2004mùa thi La LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 15 10 13 39.5% 26.3% 34.2% 56 45 11 1.47 1.18 55 6
    Thành tích sân nhà 19 12 2 5 63.2% 10.5% 26.3% 30 15 15 1.58 0.79 38 4
    Thành tích sân khách 19 3 8 8 15.8% 42.1% 42.1% 26 30 -4 1.37 1.58 17 15

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-07-22 04:02