x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:西維爾 Tên tiếng Anh:Sevilla
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1905-10-14 Dung lượng:45500
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Ramon Sanchez Pizjuan
Thành phố:Seville Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 20 10 2 8 50% 10% 40% 26 28 -2 1.30 1.40 32 5
    Thành tích sân nhà 9 6 2 1 66.7% 22.2% 11.1% 16 8 8 1.78 0.89 20 4
    Thành tích sân khách 11 4 0 7 36.4% 0% 63.6% 10 20 -10 0.91 1.82 12 9
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 20 3 12 5 15% 60% 25% 9 14 -5 0.45 0.70 21 12
    Thành tích sân nhà 9 2 7 0 22.2% 77.8% 0% 6 4 2 0.67 0.44 13 10
    Thành tích sân khách 11 1 5 5 9.1% 45.5% 45.5% 3 10 -7 0.27 0.91 8 15

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 20 8 0 2 1 10 -4 40% 10% 50%
    Thành tích sân nhà 9 3 0 2 1 4 -3 33.33% 22.22% 44.44%
    Thành tích sân khách 11 5 0 0 0 6 -1 45.45% 0% 54.55%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 20 4 1 1 7 15 -12 20% 5% 75%
    Thành tích sân nhà 9 2 0 0 3 7 -5 22.22% 0% 77.78%
    Thành tích sân khách 11 2 1 1 4 8 -7 18.18% 9% 72.73%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 20 9 0 11 45% 0% 55% 10 10
    Thành tích sân nhà 9 4 0 5 44.4% 0% 55.6% 5 4
    Thành tích sân khách 11 5 0 6 45.5% 0% 54.5% 5 6
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 20 6 3 11 30% 15% 55% 18 2
    Thành tích sân nhà 9 3 1 5 33.3% 11.1% 55.6% 8 1
    Thành tích sân khách 11 3 2 6 27.3% 18.2% 54.5% 10 1
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-08-31 Lionel Carole £ 315,000 Hậu vệ Galatasaray (n) Thuê
2017-08-02 Simon Kjaer £ 11,250,000 Hậu vệ Fenerbahce Riêng
2017-07-16 Pablo Zabaleta £ 8,100,000 Tiền vệ Manchester City Riêng
2017-07-13 Sebastien Corchia £ 4,500,000 Tiền vệ Lille Riêng
2017-07-11 Luis Fernando Muriel Fruto £ 18,000,000 Tiền đạo Sampdoria Riêng
2017-07-08 Guido Pizarro £ 5,400,000 Tiền vệ Tigres UANL Riêng
2017-07-03 Ever Maximiliano Banega £ 8,100,000 Tiền vệ Inter Milan Riêng
2017-07-01 Borja Lasso De La Vega Tiền vệ Sevilla Atletico Riêng
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-08-08 Juan Munoz Tiền đạo Almeria Thuê
2017-07-17 Mariano Ferreira Filho £ 3,600,000 Hậu vệ Galatasaray (n) Riêng
2017-07-13 Adil Rami £ 5,400,000 Hậu vệ Marseille Riêng
2017-07-12 Victor Machin Perez, Vitolo £ 32,400,000 Tiền đạo Atletico Madrid Riêng
2017-07-06 Vicente Iborra £ 12,750,000 Leicester City Riêng
2017-07-01 Yevhen Konoplyanka £ 11,250,000 Tiền vệ Schalke 04 Riêng
2017-07-01 Sebastian Carlos Cristoforo Pepe £ 2,250,000 Tiền vệ Fiorentina Riêng
La Liga SPA CUP UEFA CL Emirates S
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Ben Yedder Wissam Pháp 5 3 0 2 1 0
2 Luis Fernando Muriel Fruto Colombia 3 3 0 0 2 0
3 Clement Lenglet Pháp 3 1 1 1 6 0
4 Ever Maximiliano Banega Argentina 2 2 0 0 4 1
5 Pablo Zabaleta Tây Ban Nha 2 2 0 0 2 0
6 Paulo Henrique Chagas de Lima,Ganso Brasil 2 2 0 0 0 0
7 Jesus Navas Gonzalez Tây Ban Nha 1 1 0 0 2 0
8 Simon Kjaer Đan Mạch 1 0 0 1 2 0
9 Michael Krohn-Dehli Đan Mạch 1 1 0 0 0 0
10 Guido Pizarro Argentina 1 0 0 1 5 0
11 Franco Vazquez Ý 1 1 0 0 4 0
12 Pablo Sarabia Garcia Tây Ban Nha 1 1 0 0 1 0
13 Steven Nzonzi Pháp 0 0 0 0 1 0
14 Daniel Filipe Martins Carrico Bồ Đào Nha 0 0 0 0 1 0
15 Sebastien Corchia Pháp 0 0 0 0 4 0
16 David Soria Tây Ban Nha 0 0 0 0 1 0
17 Gabriel Mercado Argentina 0 0 0 0 3 0
18 Sergio Escudero Palomo Tây Ban Nha 0 0 0 0 3 0
19 Carlos Joaquin Correa Argentina 0 0 0 0 2 0

2017-2018mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 20 10 2 8 50% 10% 40% 26 28 -2 1.30 1.40 32 5
    Thành tích sân nhà 9 6 2 1 66.7% 22.2% 11.1% 16 8 8 1.78 0.89 20 4
    Thành tích sân khách 11 4 0 7 36.4% 0% 63.6% 10 20 -10 0.91 1.82 12 9

2016-2017mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 21 9 8 55.3% 23.7% 21.1% 69 49 20 1.82 1.29 72 4
    Thành tích sân nhà 19 14 4 1 73.7% 21.1% 5.3% 39 16 23 2.05 0.84 46 3
    Thành tích sân khách 19 7 5 7 36.8% 26.3% 36.8% 30 33 -3 1.58 1.74 26 8

2015-2016mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 14 10 14 36.8% 26.3% 36.8% 51 50 1 1.34 1.32 52 7
    Thành tích sân nhà 19 14 1 4 73.7% 5.3% 21.1% 38 21 17 2.00 1.11 43 4
    Thành tích sân khách 19 0 9 10 0% 47.4% 52.6% 13 29 -16 0.68 1.53 9 19

2014-2015mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 23 7 8 60.5% 18.4% 21.1% 71 45 26 1.87 1.18 76 5
    Thành tích sân nhà 19 13 5 1 68.4% 26.3% 5.3% 38 13 25 2.00 0.68 44 5
    Thành tích sân khách 19 10 2 7 52.6% 10.5% 36.8% 33 32 1 1.74 1.68 32 4

2013-2014mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 18 9 11 47.4% 23.7% 28.9% 69 52 17 1.82 1.37 63 5
    Thành tích sân nhà 19 11 4 4 57.9% 21.1% 21.1% 40 21 19 2.11 1.11 37 5
    Thành tích sân khách 19 7 5 7 36.8% 26.3% 36.8% 29 31 -2 1.53 1.63 26 6

2012-2013mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 14 8 16 36.8% 21.1% 42.1% 58 54 4 1.53 1.42 50 9
    Thành tích sân nhà 19 13 1 5 68.4% 5.3% 26.3% 41 21 20 2.16 1.11 40 5
    Thành tích sân khách 19 1 7 11 5.3% 36.8% 57.9% 17 33 -16 0.89 1.74 10 18

2011-2012mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 13 11 14 34.2% 28.9% 36.8% 48 47 1 1.26 1.24 50 9
    Thành tích sân nhà 19 9 4 6 47.4% 21.1% 31.6% 32 25 7 1.68 1.32 31 11
    Thành tích sân khách 19 4 7 8 21.1% 36.8% 42.1% 16 22 -6 0.84 1.16 19 5

2010-2011mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 17 7 14 44.7% 18.4% 36.8% 62 61 1 1.63 1.61 58 7
    Thành tích sân nhà 19 10 4 5 52.6% 21.1% 26.3% 35 27 8 1.84 1.42 34 9
    Thành tích sân khách 19 7 3 9 36.8% 15.8% 47.4% 27 34 -7 1.42 1.79 24 5

2009-2010mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 19 6 13 50% 15.8% 34.2% 65 49 16 1.71 1.29 63 4
    Thành tích sân nhà 19 10 6 3 52.6% 31.6% 15.8% 33 18 15 1.74 0.95 36 8
    Thành tích sân khách 19 9 0 10 47.4% 0% 52.6% 32 31 1 1.68 1.63 27 3

2008-2009mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 21 7 10 55.3% 18.4% 26.3% 54 39 15 1.42 1.03 70 3
    Thành tích sân nhà 19 11 2 6 57.9% 10.5% 31.6% 28 20 8 1.47 1.05 35 8
    Thành tích sân khách 19 10 5 4 52.6% 26.3% 21.1% 26 19 7 1.37 1.00 35 2

2007-2008mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 20 4 14 52.6% 10.5% 36.8% 75 49 26 1.97 1.29 64 4
    Thành tích sân nhà 19 13 1 5 68.4% 5.3% 26.3% 46 20 26 2.42 1.05 40 4
    Thành tích sân khách 19 7 3 9 36.8% 15.8% 47.4% 29 29 0 1.53 1.53 24 6

2006-2007mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 21 8 9 55.3% 21.1% 23.7% 64 35 29 1.68 0.92 71 3
    Thành tích sân nhà 19 15 2 2 78.9% 10.5% 10.5% 41 13 28 2.16 0.68 47 2
    Thành tích sân khách 19 6 6 7 31.6% 31.6% 36.8% 23 22 1 1.21 1.16 24 5

2005-2006mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 20 8 10 52.6% 21.1% 26.3% 54 39 15 1.42 1.03 68 4
    Thành tích sân nhà 19 12 5 2 63.2% 26.3% 10.5% 29 15 14 1.53 0.79 41 2
    Thành tích sân khách 19 8 3 8 42.1% 15.8% 42.1% 25 24 1 1.32 1.26 27 6

2004-2005mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 17 9 12 44.7% 23.7% 31.6% 44 41 3 1.16 1.08 60 6
    Thành tích sân nhà 19 10 5 4 52.6% 26.3% 21.1% 25 19 6 1.32 1.00 35 11
    Thành tích sân khách 19 7 4 8 36.8% 21.1% 42.1% 19 22 -3 1.00 1.16 25 4

2003-2004mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 15 10 13 39.5% 26.3% 34.2% 56 45 11 1.47 1.18 55 6
    Thành tích sân nhà 19 12 2 5 63.2% 10.5% 26.3% 30 15 15 1.58 0.79 38 4
    Thành tích sân khách 19 3 8 8 15.8% 42.1% 42.1% 26 30 -4 1.37 1.58 17 15

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-01-21 02:22