x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:苗斯干 Tên tiếng Anh:Mouscron Peruwelz
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập: Dung lượng:
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:
Thành phố: Giá trị đội bóng:
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • PeruwelzDanh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
PeruwelzKý lục chuyển
PeruwelzCầu thủ chuyển vào (2018-2019)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
PeruwelzCầu thủ chuyển ra (2018-2019)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2018-07-12 Daniel Graovac Tiền vệ FK Vojvodina Chuyển nhượng tự do
BEL D1 BEL Cup
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Taiwo Awoniyi Nigeria 8 2 1 5 4 1
2 Dorin Rotariu Romania 6 1 3 2 0 0
3 Selim Amallah Bỉ 5 2 2 1 7 1
4 Dimitri Mohamed Pháp 4 4 0 0 2 0
5 Teddy Mezague Pháp 3 1 0 2 7 0
6 Benjamin Van Durmen Bỉ 2 0 0 2 4 0
7 Fabrice Nkoro Olinga Cameroon 1 0 1 0 4 0
8 Bruno Godeau Bỉ 1 0 0 1 5 0
9 Mario Jelavic Croatia 1 0 1 0 0 0
10 Yanis Mbombo Lokwa Bỉ 1 0 0 1 2 0
11 Logan Bailly Bỉ 0 0 0 0 2 0
12 Nikola Gulan Serbia 0 0 0 0 2 0
13 Giorgos Galitsios Hy Lạp 0 0 0 0 2 0
14 Florent Petit Pháp 0 0 0 0 1 0
15 Jeremy Huyghebaert Bỉ 0 0 0 0 5 0
16 Christophe Diedhiou Senegal 0 0 0 0 2 0
17 Mohamed Aidara Pháp 0 0 0 0 1 0
18 Mergim Vojvoda Kosovo 0 0 0 0 5 0
19 Jean Butez Pháp 0 0 0 0 0 1
20 Sebastien Locigno Bỉ 0 0 0 0 3 0
21 ARISTOTE NKAKA Bỉ 0 0 0 0 6 0
22 NATHAN DE MEDINA Bỉ 0 0 0 0 3 1

Peruwelz 2017-2018mùa thi BEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 40 12 8 20 30% 20% 50% 58 75 -17 1.45 1.88 44 13
    Thành tích sân nhà 20 8 5 7 40% 25% 35% 33 33 0 1.65 1.65 29 10
    Thành tích sân khách 20 4 3 13 20% 15% 65% 25 42 -17 1.25 2.10 15 14

Peruwelz 2016-2017mùa thi BEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 40 9 5 26 22.5% 12.5% 65% 40 75 -35 1.00 1.88 32 15
    Thành tích sân nhà 20 5 3 12 25% 15% 60% 18 33 -15 0.90 1.65 18 15
    Thành tích sân khách 20 4 2 14 20% 10% 70% 22 42 -20 1.10 2.10 14 15

Peruwelz 2015-2016mùa thi BEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 8 11 17 22.2% 30.6% 47.2% 44 59 -15 1.22 1.64 35 13
    Thành tích sân nhà 18 4 6 8 22.2% 33.3% 44.4% 22 25 -3 1.22 1.39 18 15
    Thành tích sân khách 18 4 5 9 22.2% 27.8% 50% 22 34 -12 1.22 1.89 17 11

Peruwelz 2014-2015mùa thi BEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 10 6 20 27.8% 16.7% 55.6% 41 59 -18 1.14 1.64 36 13
    Thành tích sân nhà 18 7 3 8 38.9% 16.7% 44.4% 27 30 -3 1.50 1.67 24 10
    Thành tích sân khách 18 3 3 12 16.7% 16.7% 66.7% 14 29 -15 0.78 1.61 12 15

Peruwelz 2013-2014mùa thi BEL D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 20 6 8 58.8% 17.6% 23.5% 53 27 26 1.56 0.79 66 3
    Thành tích sân nhà 17 9 4 4 52.9% 23.5% 23.5% 23 12 11 1.35 0.71 31 5
    Thành tích sân khách 17 11 2 4 64.7% 11.8% 23.5% 30 15 15 1.76 0.88 35 2

Peruwelz 2013-2014mùa thi BEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 6 3 2 1 50% 33.3% 16.7% 9 6 3 1.50 1.00 11 17
    Thành tích sân nhà 3 2 0 1 66.7% 0% 33.3% 3 2 1 1.00 0.67 6 17
    Thành tích sân khách 3 1 2 0 33.3% 66.7% 0% 6 4 2 2.00 1.33 5 18

Peruwelz 2012-2013mùa thi BEL D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 40 24 7 9 60% 17.5% 22.5% 67 38 29 1.67 0.95 79 1
    Thành tích sân nhà 20 16 2 2 80% 10% 10% 43 15 28 2.15 0.75 50 1
    Thành tích sân khách 20 8 5 7 40% 25% 35% 24 23 1 1.20 1.15 29 3

Peruwelz 2011-2012mùa thi BEL D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 25 8 1 73.5% 23.5% 2.9% 76 18 58 2.24 0.53 83 1
    Thành tích sân nhà 17 15 1 1 88.2% 5.9% 5.9% 39 7 32 2.29 0.41 46 1
    Thành tích sân khách 17 10 7 0 58.8% 41.2% 0% 37 11 26 2.18 0.65 37 1

Peruwelz 2009-2010mùa thi BEL D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 13 6 15 38.2% 17.6% 44.1% 48 52 -4 1.41 1.53 45 21
    Thành tích sân nhà 17 8 3 6 47.1% 17.6% 35.3% 25 24 1 1.47 1.41 27 20
    Thành tích sân khách 17 5 3 9 29.4% 17.6% 52.9% 23 28 -5 1.35 1.65 18 24

Peruwelz 2008-2009mùa thi BEL D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 31 8 5 18 25.8% 16.1% 58.1% 30 86 -56 0.97 2.77 29 27
    Thành tích sân nhà 16 4 3 9 25% 18.8% 56.3% 16 35 -19 1.00 2.19 15 30
    Thành tích sân khách 15 4 2 9 26.7% 13.3% 60% 14 51 -37 0.93 3.40 14 23

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-07-20 06:30