x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:施華茲 Tên tiếng Anh:SC Schwaz
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập: Dung lượng:
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 14 11 5 46.7% 36.7% 16.7% 49 33 16 1.63 1.10 53 11
    Thành tích sân nhà 15 7 5 3 46.7% 33.3% 20% 27 20 7 1.80 1.33 26 19
    Thành tích sân khách 15 7 6 2 46.7% 40% 13.3% 22 13 9 1.47 0.87 27 10
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 12 12 6 40% 40% 20% 26 17 9 0.87 0.57 48 11
    Thành tích sân nhà 15 8 4 3 53.3% 26.7% 20% 16 9 7 1.07 0.60 28 9
    Thành tích sân khách 15 4 8 3 26.7% 53.3% 20% 10 8 2 0.67 0.53 20 14

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 17 1 0 0 1 3 -2 5.88% 0% 17.65%
    Thành tích sân nhà 9 0 0 0 1 3 -3 0% 0% 33.33%
    Thành tích sân khách 8 1 0 0 0 0 1 12.50% 0% 0%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 17 1 0 1 1 2 -2 5.88% 5.88% 11.76%
    Thành tích sân nhà 9 1 0 0 1 2 -1 11.11% 0% 22.22%
    Thành tích sân khách 8 0 0 1 0 0 -1 0% 12.50% 0%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 4 2 0 2 50% 0% 50% 15 15
    Thành tích sân nhà 3 2 0 1 66.7% 0% 33.3% 6 9
    Thành tích sân khách 1 0 0 1 0% 0% 100% 9 6
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 4 2 0 2 50% 0% 50% 24 6
    Thành tích sân nhà 3 2 0 1 66.7% 0% 33.3% 11 4
    Thành tích sân khách 1 0 0 1 0% 0% 100% 13 2
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • SC SchwazDanh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
  • áo bóng Cầu thủ Quốc tịch Vị trí Ngày sinh nhật Giá trị
SC SchwazKý lục chuyển
SC SchwazCầu thủ chuyển vào (2006-2007)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
SC SchwazCầu thủ chuyển ra (2006-2007)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2006-07-15 Michael Steinlechner Tiền đạo WSG Wattens Riêng
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ

SC Schwaz 2017-2018mùa thi AUS D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 14 11 5 46.7% 36.7% 16.7% 49 33 16 1.63 1.10 53 11
    Thành tích sân nhà 15 7 5 3 46.7% 33.3% 20% 27 20 7 1.80 1.33 26 19
    Thành tích sân khách 15 7 6 2 46.7% 40% 13.3% 22 13 9 1.47 0.87 27 10

SC Schwaz 2016-2017mùa thi AUS D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 12 8 10 40% 26.7% 33.3% 46 39 7 1.53 1.30 44 13
    Thành tích sân nhà 15 7 3 5 46.7% 20% 33.3% 23 19 4 1.53 1.27 24 22
    Thành tích sân khách 15 5 5 5 33.3% 33.3% 33.3% 23 20 3 1.53 1.33 20 11

SC Schwaz 2015-2016mùa thi AUS D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 12 10 8 40% 33.3% 26.7% 44 40 4 1.47 1.33 46 17
    Thành tích sân nhà 15 9 3 3 60% 20% 20% 26 12 14 1.73 0.80 30 16
    Thành tích sân khách 15 3 7 5 20% 46.7% 33.3% 18 28 -10 1.20 1.87 16 25

SC Schwaz 2014-2015mùa thi AUS D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 10 9 11 33.3% 30% 36.7% 42 37 5 1.40 1.23 39 30
    Thành tích sân nhà 15 7 5 3 46.7% 33.3% 20% 26 10 16 1.73 0.67 26 21
    Thành tích sân khách 15 3 4 8 20% 26.7% 53.3% 16 27 -11 1.07 1.80 13 31

SC Schwaz 2013-2014mùa thi AUS D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 13 6 11 43.3% 20% 36.7% 45 42 3 1.50 1.40 45 15
    Thành tích sân nhà 15 4 5 6 26.7% 33.3% 40% 19 25 -6 1.27 1.67 17 42
    Thành tích sân khách 15 9 1 5 60% 6.7% 33.3% 26 17 9 1.73 1.13 28 6

SC Schwaz 2009-2010mùa thi AUS D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 9 6 15 30% 20% 50% 37 64 -27 1.23 2.13 33 39
    Thành tích sân nhà 15 6 4 5 40% 26.7% 33.3% 21 22 -1 1.40 1.47 22 38
    Thành tích sân khách 15 3 2 10 20% 13.3% 66.7% 16 42 -26 1.07 2.80 11 37

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-07-21 06:35