x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:申特尤尔 Tên tiếng Anh:MU Sentjur
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập: Dung lượng:
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 27 5 7 15 18.5% 25.9% 55.6% 29 56 -27 1.07 2.07 22 10
    Thành tích sân nhà 13 2 5 6 15.4% 38.5% 46.2% 15 21 -6 1.15 1.62 11 9
    Thành tích sân khách 14 3 2 9 21.4% 14.3% 64.3% 14 35 -21 1.00 2.50 11 10
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 27 6 11 10 22.2% 40.7% 37% 17 25 -8 0.63 0.93 29 9
    Thành tích sân nhà 13 4 7 2 30.8% 53.8% 15.4% 9 6 3 0.69 0.46 19 2
    Thành tích sân khách 14 2 4 8 14.3% 28.6% 57.1% 8 19 -11 0.57 1.36 10 10

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 27 1 0 0 0 0 1 3.70% 0% 0%
    Thành tích sân nhà 13 0 0 0 0 0 0 0% 0% 0%
    Thành tích sân khách 14 1 0 0 0 0 1 7.14% 0% 0%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 27 0 0 0 0 0 0 0% 0% 0%
    Thành tích sân nhà 13 0 0 0 0 0 0 0% 0% 0%
    Thành tích sân khách 14 0 0 0 0 0 0 0% 0% 0%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 27 0 0 0 0% 0% 0% 14 13
    Thành tích sân nhà 13 0 0 0 0% 0% 0% 6 7
    Thành tích sân khách 14 0 0 0 0% 0% 0% 8 6
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 27 0 0 0 0% 0% 0% 8 19
    Thành tích sân nhà 13 0 0 0 0% 0% 0% 3 10
    Thành tích sân khách 14 0 0 0 0% 0% 0% 5 9
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • MU SentjurDanh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
  • áo bóng Cầu thủ Quốc tịch Vị trí Ngày sinh nhật Giá trị
MU SentjurKý lục chuyển
MU SentjurCầu thủ chuyển vào (2008-2009)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2008-07-01 Denis Popovic Tiền vệ 佩利根U19 Thuê
MU SentjurCầu thủ chuyển ra (2008-2009)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2009-06-30 Denis Popovic Tiền vệ 佩利根U19 Kết thúc cho thuê
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ

MU Sentjur 2009-2010mùa thi SLO D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 27 5 7 15 18.5% 25.9% 55.6% 29 56 -27 1.07 2.07 22 10
    Thành tích sân nhà 13 2 5 6 15.4% 38.5% 46.2% 15 21 -6 1.15 1.62 11 9
    Thành tích sân khách 14 3 2 9 21.4% 14.3% 64.3% 14 35 -21 1.00 2.50 11 10

MU Sentjur 2008-2009mùa thi SLO D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 9 8 9 34.6% 30.8% 34.6% 38 47 -9 1.46 1.81 35 5
    Thành tích sân nhà 12 5 4 3 41.7% 33.3% 25% 16 14 2 1.33 1.17 19 6
    Thành tích sân khách 14 4 4 6 28.6% 28.6% 42.9% 22 33 -11 1.57 2.36 16 5

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-03-25 16:10