x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:圖庫曼體育會 Tên tiếng Anh:Atletico Tucuman
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập: Dung lượng:
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 12 4 4 4 33.3% 33.3% 33.3% 12 12 0 1.00 1.00 16 15
    Thành tích sân nhà 6 3 3 0 50% 50% 0% 8 3 5 1.33 0.50 12 5
    Thành tích sân khách 6 1 1 4 16.7% 16.7% 66.7% 4 9 -5 0.67 1.50 4 24
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 12 3 5 4 25% 41.7% 33.3% 6 5 1 0.50 0.42 14 16
    Thành tích sân nhà 6 3 2 1 50% 33.3% 16.7% 6 2 4 1.00 0.33 11 3
    Thành tích sân khách 6 0 3 3 0% 50% 50% 0 3 -3 0.00 0.50 3 0

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 12 5 0 0 1 7 -2 41.67% 0% 58.33%
    Thành tích sân nhà 6 3 0 0 1 3 0 50% 0% 50%
    Thành tích sân khách 6 2 0 0 0 4 -2 33.33% 0% 66.67%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 12 6 2 1 1 5 0 50% 8.33% 41.67%
    Thành tích sân nhà 6 3 0 1 1 2 0 50% 16.67% 33.33%
    Thành tích sân khách 6 3 2 0 0 3 0 50% 0% 50%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 12 4 1 7 33.3% 8.3% 58.3% 8 4
    Thành tích sân nhà 6 2 1 3 33.3% 16.7% 50% 4 2
    Thành tích sân khách 6 2 0 4 33.3% 0% 66.7% 4 2
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 12 5 2 5 41.7% 16.7% 41.7% 11 1
    Thành tích sân nhà 6 4 0 2 66.7% 0% 33.3% 5 1
    Thành tích sân khách 6 1 2 3 16.7% 33.3% 50% 6 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2018-01-05 Augusto Batalla Thủ môn River Plate Thuê
2017-08-19 Rafael Garcia Casanova Hậu vệ Nacional Montevideo Thuê
2017-08-10 Ismael Blanco Tiền đạo Colon de Santa Fe Thuê
2017-08-07 Dardo Federico Miloc Tiền vệ Gimnasia La Plata Chuyển nhượng tự do
2017-08-07 Alejandro Sanchez Thủ môn Nueva Chicago Riêng
2017-08-01 Mauricio Affonso Prieto Tiền vệ CA Penarol Chuyển nhượng tự do
2017-07-18 Yonathan Cabral Hậu vệ Racing Club (n) Thuê
2017-07-18 Nahuel Alejandro Zarate Hậu vệ Union Santa Fe Chuyển nhượng tự do
2017-07-18 Gonzalo Freitas Tiền vệ Liverpool URU Riêng
2017-07-05 Gervasio Nunez Tiền vệ Sarmiento Junin Chuyển nhượng tự do
2017-07-05 Eduardo Alejandro Melo Tiền vệ San Lorenzo Thuê
2017-07-01 Rodrigo Aliendro £ 495,000 Tiền vệ Chacarita juniors Riêng
2017-07-01 David Barbona £ 810,000 Tiền vệ Estudiantes La Plata Riêng
2017-07-01 Ricardo Alberto Zielinsky Huấn luyện viên Racing Club (n) Riêng
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-07-27 Nery Leyes Tiền vệ Newells Old Boys Chuyển nhượng tự do
2017-07-18 Enrique Meza Hậu vệ Guarani CA Chuyển nhượng tự do
2017-07-15 Bruno Felix Bianchi Hậu vệ Newells Old Boys Thuê
2017-07-13 Fernando Zampedri £ 1,980,000 Rosario Central Riêng
2017-07-02 Josue Ayala Thủ môn CA Temperley (n) Chuyển nhượng tự do
2017-06-30 Yonathan Cabral Hậu vệ Racing Club (n) Kết thúc cho thuê
ARG D1 CON CLA CON CSA ARG TPV ARG Cup
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Luis Miguel Rodriguez Argentina 4 2 2 0 3 0
2 Guillermo Acosta Argentina 2 2 0 0 2 0
3 Ismael Blanco Argentina 1 0 1 0 0 0
4 Gervasio Nunez Argentina 1 1 0 0 0 0
5 Gonzalo Freitas Uruguay 1 0 0 1 3 0
6 FABIO ALVAREZ Argentina 1 1 0 0 1 0
7 Franco Pizzicanella Argentina 1 1 0 0 0 0
8 Rafael Garcia Casanova Uruguay 0 0 0 0 1 0
9 Yonathan Cabral Argentina 0 0 0 0 3 0
10 David Barbona Argentina 0 0 0 0 1 0
11 Nahuel Alejandro Zarate Argentina 0 0 0 0 1 0
12 NICOLAS ROMAT Argentina 0 0 0 0 2 0
13 Rodrigo Aliendro Argentina 0 0 0 0 4 0
14 Francisco Grahl Argentina 0 0 0 0 2 0

2017-2018mùa thiARG D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 12 4 4 4 33.3% 33.3% 33.3% 12 12 0 1.00 1.00 16 15
    Thành tích sân nhà 6 3 3 0 50% 50% 0% 8 3 5 1.33 0.50 12 5
    Thành tích sân khách 6 1 1 4 16.7% 16.7% 66.7% 4 9 -5 0.67 1.50 4 24

2016-2017mùa thiARG D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 8 9 13 26.7% 30% 43.3% 34 40 -6 1.13 1.33 33 21
    Thành tích sân nhà 15 5 5 5 33.3% 33.3% 33.3% 15 15 0 1.00 1.00 20 21
    Thành tích sân khách 15 3 4 8 20% 26.7% 53.3% 19 25 -6 1.27 1.67 13 21

2016mùa thiARG D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 16 9 3 4 56.3% 18.8% 25% 26 19 7 1.63 1.19 30 5
    Thành tích sân nhà 8 7 1 0 87.5% 12.5% 0% 18 7 11 2.25 0.88 22 1
    Thành tích sân khách 8 2 2 4 25% 25% 50% 8 12 -4 1.00 1.50 8 15

2015mùa thiARG D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 42 24 13 5 57.1% 31% 11.9% 69 31 38 1.64 0.74 85 2
    Thành tích sân nhà 21 17 4 0 81% 19% 0% 42 10 32 2.00 0.48 55 2
    Thành tích sân khách 21 7 9 5 33.3% 42.9% 23.8% 27 21 6 1.29 1.00 30 2

2014mùa thiARG D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 21 8 6 7 38.1% 28.6% 33.3% 28 22 6 1.33 1.05 30 10
    Thành tích sân nhà 10 6 2 2 60% 20% 20% 16 7 9 1.60 0.70 20 5
    Thành tích sân khách 11 2 4 5 18.2% 36.4% 45.5% 12 15 -3 1.09 1.36 10 12

2013-2014mùa thiARG D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 42 16 16 10 38.1% 38.1% 23.8% 44 36 8 1.05 0.86 64 5
    Thành tích sân nhà 21 10 8 3 47.6% 38.1% 14.3% 28 17 11 1.33 0.81 38 10
    Thành tích sân khách 21 6 8 7 28.6% 38.1% 33.3% 16 19 -3 0.76 0.90 26 3

2012-2013mùa thiARG D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 12 15 11 31.6% 39.5% 28.9% 44 40 4 1.16 1.05 51 9
    Thành tích sân nhà 19 8 6 5 42.1% 31.6% 26.3% 30 22 8 1.58 1.16 30 8
    Thành tích sân khách 19 4 9 6 21.1% 47.4% 31.6% 14 18 -4 0.74 0.95 21 11

2011-2012mùa thiARG D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 11 9 18 28.9% 23.7% 47.4% 33 49 -16 0.87 1.29 42 15
    Thành tích sân nhà 19 5 4 10 26.3% 21.1% 52.6% 17 31 -14 0.89 1.63 19 20
    Thành tích sân khách 19 6 5 8 31.6% 26.3% 42.1% 16 18 -2 0.84 0.95 23 5

2010-2011mùa thiARG D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 14 9 15 36.8% 23.7% 39.5% 44 41 3 1.16 1.08 51 9
    Thành tích sân nhà 19 10 3 6 52.6% 15.8% 31.6% 26 18 8 1.37 0.95 33 7
    Thành tích sân khách 19 4 6 9 21.1% 31.6% 47.4% 18 23 -5 0.95 1.21 18 12

2009-2010mùa thiARG D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 7 14 17 18.4% 36.8% 44.7% 38 58 -20 1.00 1.53 35 18
    Thành tích sân nhà 19 5 9 5 26.3% 47.4% 26.3% 23 22 1 1.21 1.16 24 17
    Thành tích sân khách 19 2 5 12 10.5% 26.3% 63.2% 15 36 -21 0.79 1.89 11 19

2008-2009mùa thiARG D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 21 11 6 55.3% 28.9% 15.8% 59 30 29 1.55 0.79 74 1
    Thành tích sân nhà 19 13 5 1 68.4% 26.3% 5.3% 33 13 20 1.74 0.68 44 1
    Thành tích sân khách 19 8 6 5 42.1% 31.6% 26.3% 26 17 9 1.37 0.89 30 2

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-01-22 15:28