x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:斯洛伐克U21 Tên tiếng Anh:Slovakia U21
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập: Dung lượng:
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 7 4 0 3 57.1% 0% 42.9% 12 15 -3 1.71 2.14 12 18
    Thành tích sân nhà 4 2 0 2 50% 0% 50% 6 7 -1 1.50 1.75 6 27
    Thành tích sân khách 3 2 0 1 66.7% 0% 33.3% 6 8 -2 2.00 2.67 6 18
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 7 2 2 3 28.6% 28.6% 42.9% 4 4 0 0.57 0.57 8 28
    Thành tích sân nhà 4 1 1 2 25% 25% 50% 2 2 0 0.50 0.50 4 28
    Thành tích sân khách 3 1 1 1 33.3% 33.3% 33.3% 2 2 0 0.67 0.67 4 29

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 7 2 0 0 2 5 -3 28.57% 0% 71.43%
    Thành tích sân nhà 4 1 0 0 1 3 -2 25% 0% 75%
    Thành tích sân khách 3 1 0 0 1 2 -1 33.33% 0% 66.67%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 7 3 0 0 0 4 -1 42.86% 0% 57.14%
    Thành tích sân nhà 4 1 0 0 0 3 -2 25% 0% 75%
    Thành tích sân khách 3 2 0 0 0 1 1 66.67% 0% 33.33%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 7 5 0 2 71.4% 0% 28.6% 2 5
    Thành tích sân nhà 4 2 0 2 50% 0% 50% 2 2
    Thành tích sân khách 3 3 0 0 100% 0% 0% 0 3
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 7 3 2 2 42.9% 28.6% 28.6% 7 0
    Thành tích sân nhà 4 1 1 2 25% 25% 50% 4 0
    Thành tích sân khách 3 2 1 0 66.7% 33.3% 0% 3 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Slovakia U21Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Slovakia U21Ký lục chuyển
Slovakia U21Cầu thủ chuyển vào ()
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
Slovakia U21Cầu thủ chuyển ra ()
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Samuel Mraz Slovakia 3 3 0 0 1 0
2 Michal Siplak Slovakia 1 1 0 0 1 0
3 Lukas Haraslin Slovakia 1 1 0 0 0 0
4 Nikolas Spalek Slovakia 1 1 0 0 0 0
5 Milan Dimun Slovakia 1 1 0 0 0 0
6 Jakub Hromada Slovakia 0 0 0 0 2 0
7 Lukas Cmelik Slovakia 0 0 0 0 2 0
8 Vavro Denis Slovakia 0 0 0 0 2 0
9 Juraj Chvatal Slovakia 0 0 0 0 1 0
10 Jozef Urblik Slovakia 0 0 0 0 1 0
11 David Hancko Slovakia 0 0 0 0 1 0
12 Filip Balaj Slovakia 0 0 0 0 2 0

Slovakia U21 2017-2018mùa thi UEFA U21QXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 7 4 0 3 57.1% 0% 42.9% 12 15 -3 1.71 2.14 12 18
    Thành tích sân nhà 4 2 0 2 50% 0% 50% 6 7 -1 1.50 1.75 6 27
    Thành tích sân khách 3 2 0 1 66.7% 0% 33.3% 6 8 -2 2.00 2.67 6 18

Slovakia U21 2017mùa thi INT FRLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 2 1 0 1 50% 0% 50% 3 5 -2 1.50 2.50 3 0
    Thành tích sân nhà 1 1 0 0 100% 0% 0% 2 1 1 2.00 1.00 3 0
    Thành tích sân khách 1 0 0 1 0% 0% 100% 1 4 -3 1.00 4.00 0 0

Slovakia U21 2016mùa thi INT FRLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 4 2 1 1 50% 25% 25% 9 4 5 2.25 1.00 7 201
    Thành tích sân nhà 3 2 1 0 66.7% 33.3% 0% 9 1 8 3.00 0.33 7 90
    Thành tích sân khách 1 0 0 1 0% 0% 100% 0 3 -3 0.00 3.00 0 0

Slovakia U21 2015-2016mùa thi UEFA U21QXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 8 6 1 1 75% 12.5% 12.5% 21 6 15 2.63 0.75 19 15
    Thành tích sân nhà 4 4 0 0 100% 0% 0% 14 3 11 3.50 0.75 12 12
    Thành tích sân khách 4 2 1 1 50% 25% 25% 7 3 4 1.75 0.75 7 18

Slovakia U21 2015mùa thi INT FRLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 2 1 1 0 50% 50% 0% 2 0 2 1.00 0.00 4 353
    Thành tích sân nhà 2 1 1 0 50% 50% 0% 2 0 2 1.00 0.00 4 225
    Thành tích sân khách 0 0 0 0 0% 0% 0% 0 0 0 0.0 0.0 0 0

Slovakia U21 2014mùa thi INT FRLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 3 1 0 2 33.3% 0% 66.7% 3 4 -1 1.00 1.33 3 0
    Thành tích sân nhà 1 1 0 0 100% 0% 0% 3 1 2 3.00 1.00 3 0
    Thành tích sân khách 2 0 0 2 0% 0% 100% 0 3 -3 0.00 1.50 0 0

Slovakia U21 2013-2014mùa thi UEFA U21QXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 10 5 3 2 50% 30% 20% 21 11 10 2.10 1.10 18 13
    Thành tích sân nhà 5 2 3 0 40% 60% 0% 8 4 4 1.60 0.80 9 18
    Thành tích sân khách 5 3 0 2 60% 0% 40% 13 7 6 2.60 1.40 9 16

Slovakia U21 2013mùa thi INT CFXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích
    Thành tích sân nhà
    Thành tích sân khách

Slovakia U21 2012mùa thi INT CFXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích
    Thành tích sân nhà
    Thành tích sân khách

Slovakia U21 2011-2012mùa thi UEFA U21QXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 10 5 0 5 50% 0% 50% 17 11 6 1.70 1.10 15 18
    Thành tích sân nhà 5 3 0 2 60% 0% 40% 10 5 5 2.00 1.00 9 18
    Thành tích sân khách 5 2 0 3 40% 0% 60% 7 6 1 1.40 1.20 6 24

Slovakia U21 2011mùa thi INT CFXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích
    Thành tích sân nhà
    Thành tích sân khách

Slovakia U21 2010mùa thi INT CFXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích
    Thành tích sân nhà
    Thành tích sân khách

Slovakia U21 2009-2010mùa thi UEFA U21QXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 8 4 2 2 50% 25% 25% 11 11 0 1.38 1.38 14 23
    Thành tích sân nhà 4 2 0 2 50% 0% 50% 5 7 -2 1.25 1.75 6 33
    Thành tích sân khách 4 2 2 0 50% 50% 0% 6 4 2 1.50 1.00 8 17

Slovakia U21 2009mùa thi INT CFXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích
    Thành tích sân nhà
    Thành tích sân khách

Slovakia U21 2007-2008mùa thi UEFA U21QXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 8 2 4 2 25% 50% 25% 13 12 1 1.63 1.50 10 31
    Thành tích sân nhà 4 1 3 0 25% 75% 0% 8 5 3 2.00 1.25 6 33
    Thành tích sân khách 4 1 1 2 25% 25% 50% 5 7 -2 1.25 1.75 4 28

Slovakia U21 2006-2007mùa thi UEFA U21Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 2 0 1 1 0% 50% 50% 2 4 -2 1.00 2.00 1 33
    Thành tích sân nhà 1 0 1 0 0% 100% 0% 0 0 0 0.00 0.00 1 0
    Thành tích sân khách 1 0 0 1 0% 0% 100% 2 4 -2 2.00 4.00 0 34

Slovakia U21 2004-2005mùa thi UEFA U21QXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 10 6 1 3 60% 10% 30% 12 9 3 1.20 0.90 19 19
    Thành tích sân nhà 5 4 0 1 80% 0% 20% 7 3 4 1.40 0.60 12 16
    Thành tích sân khách 5 2 1 2 40% 20% 40% 5 6 -1 1.00 1.20 7 23

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-03-28 04:29