x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:巴塞隆拿 Tên tiếng Anh:FC Barcelona
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1899-11-29 Dung lượng:99354
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Nou Camp
Thành phố:Barcelona Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 5 5 0 0 100% 0% 0% 17 2 15 3.40 0.40 15 1
    Thành tích sân nhà 3 3 0 0 100% 0% 0% 13 1 12 4.33 0.33 9 1
    Thành tích sân khách 2 2 0 0 100% 0% 0% 4 1 3 2.00 0.50 6 3
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 5 3 1 1 60% 20% 20% 6 1 5 1.20 0.20 10 1
    Thành tích sân nhà 3 3 0 0 100% 0% 0% 6 0 6 2.00 0.00 9 1
    Thành tích sân khách 2 0 1 1 0% 50% 50% 0 1 -1 0.00 0.50 1 14

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 5 3 0 0 0 2 1 60% 0% 40%
    Thành tích sân nhà 3 2 0 0 0 1 1 66.67% 0% 33.33%
    Thành tích sân khách 2 1 0 0 0 1 0 50% 0% 50%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 5 3 0 0 0 2 1 60% 0% 40%
    Thành tích sân nhà 3 3 0 0 0 0 3 100% 0% 0%
    Thành tích sân khách 2 0 0 0 0 2 -2 0% 0% 100%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 5 2 0 3 40% 0% 60% 2 3
    Thành tích sân nhà 3 2 0 1 66.7% 0% 33.3% 1 2
    Thành tích sân khách 2 0 0 2 0% 0% 100% 1 1
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 5 3 0 2 60% 0% 40% 5 0
    Thành tích sân nhà 3 3 0 0 100% 0% 0% 3 0
    Thành tích sân khách 2 0 0 2 0% 0% 100% 2 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-08-25 Ousmane Dembele £ 94,500,000 Tiền vệ Borussia Dortmund Riêng
2017-08-14 Jose Paulo Bezerra Maciel Junior, Paulin £ 36,000,000 Tiền vệ Guangzhou Evergrande Taobao FC Riêng
2017-07-14 Nelson Cabral Semedo £ 27,450,000 Hậu vệ Benfica (n) Riêng
2017-07-01 Gerard Deulofeu £ 10,800,000 Tiền đạo Everton Riêng
2017-07-01 Marlon Santos da Silva Barbosa £ 4,500,000 Tiền vệ Fluminense Riêng
2017-05-30 Txingurri Valverde Huấn luyện viên Athletic Bilbao Riêng
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-08-31 Douglas Pereira dos Santos Hậu vệ Benfica (n) Thuê
2017-08-29 Marlon Santos da Silva Barbosa Tiền vệ Nice Thuê
2017-08-24 Sergi Samper Montana Tiền vệ Las Palmas Thuê
2017-08-03 Neymar da Silva Santos Junior £ 188,700,000 Tiền đạo Paris Saint Germain Riêng
2017-07-17 Jordi Masip Lopez Thủ môn Real Valladolid Chuyển nhượng tự do
2017-07-07 Jeremy Mathieu Hậu vệ Sporting Lisbon Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Cristian Tello Herrera £ 3,600,000 Tiền vệ Real Betis Riêng
La Liga SPA CUP UEFA CL SPA SC ICC
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Lionel Andres Messi Argentina 5 5 0 0 0 0
2 Gerard Pique Bernabeu Tây Ban Nha 1 1 0 0 2 0
3 Luis Suarez Uruguay 1 1 0 0 1 0
4 Jose Paulo Bezerra Maciel Junior, Paulin Brasil 1 1 0 0 0 0
5 Sergi Roberto Carnicer Tây Ban Nha 1 1 0 0 1 0
6 Denis Suarez Fernandez Tây Ban Nha 1 1 0 0 0 0
7 Sergi Busquets Burgos Tây Ban Nha 0 0 0 0 1 0
8 Jordi Alba Ramos Tây Ban Nha 0 0 0 0 2 0
9 Samuel Umtiti Pháp 0 0 0 0 1 0
10 Gerard Deulofeu Tây Ban Nha 0 0 0 0 1 0
11 Lucas Digne Pháp 0 0 0 0 1 0

2017-2018mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 5 5 0 0 100% 0% 0% 17 2 15 3.40 0.40 15 1
    Thành tích sân nhà 3 3 0 0 100% 0% 0% 13 1 12 4.33 0.33 9 1
    Thành tích sân khách 2 2 0 0 100% 0% 0% 4 1 3 2.00 0.50 6 3

2016-2017mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 28 6 4 73.7% 15.8% 10.5% 116 37 79 3.05 0.97 90 2
    Thành tích sân nhà 19 15 3 1 78.9% 15.8% 5.3% 64 17 47 3.37 0.89 48 1
    Thành tích sân khách 19 13 3 3 68.4% 15.8% 15.8% 52 20 32 2.74 1.05 42 2

2015-2016mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 29 4 5 76.3% 10.5% 13.2% 112 29 83 2.95 0.76 91 1
    Thành tích sân nhà 19 16 1 2 84.2% 5.3% 10.5% 67 14 53 3.53 0.74 49 2
    Thành tích sân khách 19 13 3 3 68.4% 15.8% 15.8% 45 15 30 2.37 0.79 42 1

2014-2015mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 30 4 4 78.9% 10.5% 10.5% 110 21 89 2.89 0.55 94 1
    Thành tích sân nhà 19 16 1 2 84.2% 5.3% 10.5% 64 11 53 3.37 0.58 49 2
    Thành tích sân khách 19 14 3 2 73.7% 15.8% 10.5% 46 10 36 2.42 0.53 45 1

2013-2014mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 27 6 5 71.1% 15.8% 13.2% 100 33 67 2.63 0.87 87 2
    Thành tích sân nhà 19 16 2 1 84.2% 10.5% 5.3% 64 15 49 3.37 0.79 50 1
    Thành tích sân khách 19 11 4 4 57.9% 21.1% 21.1% 36 18 18 1.89 0.95 37 3

2012-2013mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 32 4 2 84.2% 10.5% 5.3% 115 40 75 3.03 1.05 100 1
    Thành tích sân nhà 19 18 1 0 94.7% 5.3% 0% 63 15 48 3.32 0.79 55 1
    Thành tích sân khách 19 14 3 2 73.7% 15.8% 10.5% 52 25 27 2.74 1.32 45 1

2011-2012mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 28 7 3 73.7% 18.4% 7.9% 114 29 85 3.00 0.76 91 2
    Thành tích sân nhà 19 17 1 1 89.5% 5.3% 5.3% 73 11 62 3.84 0.58 52 1
    Thành tích sân khách 19 11 6 2 57.9% 31.6% 10.5% 41 18 23 2.16 0.95 39 2

2010-2011mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 30 6 2 78.9% 15.8% 5.3% 95 21 74 2.50 0.55 96 1
    Thành tích sân nhà 19 16 2 1 84.2% 10.5% 5.3% 46 10 36 2.42 0.53 50 1
    Thành tích sân khách 19 14 4 1 73.7% 21.1% 5.3% 49 11 38 2.58 0.58 46 1

2009-2010mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 31 6 1 81.6% 15.8% 2.6% 98 24 74 2.58 0.63 99 1
    Thành tích sân nhà 19 18 1 0 94.7% 5.3% 0% 57 11 46 3.00 0.58 55 1
    Thành tích sân khách 19 13 5 1 68.4% 26.3% 5.3% 41 13 28 2.16 0.68 44 1

2008-2009mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 27 6 5 71.1% 15.8% 13.2% 105 35 70 2.76 0.92 87 1
    Thành tích sân nhà 19 14 3 2 73.7% 15.8% 10.5% 61 14 47 3.21 0.74 45 1
    Thành tích sân khách 19 13 3 3 68.4% 15.8% 15.8% 44 21 23 2.32 1.11 42 1

2007-2008mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 19 10 9 50% 26.3% 23.7% 76 43 33 2.00 1.13 67 3
    Thành tích sân nhà 19 14 2 3 73.7% 10.5% 15.8% 46 12 34 2.42 0.63 44 2
    Thành tích sân khách 19 5 8 6 26.3% 42.1% 31.6% 30 31 -1 1.58 1.63 23 8

2006-2007mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 22 10 6 57.9% 26.3% 15.8% 78 33 45 2.05 0.87 76 1
    Thành tích sân nhà 19 14 5 0 73.7% 26.3% 0% 41 12 29 2.16 0.63 47 1
    Thành tích sân khách 19 8 5 6 42.1% 26.3% 31.6% 37 21 16 1.95 1.11 29 3

2005-2006mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 25 7 6 65.8% 18.4% 15.8% 80 35 45 2.11 0.92 82 1
    Thành tích sân nhà 19 15 3 1 78.9% 15.8% 5.3% 45 15 30 2.37 0.79 48 1
    Thành tích sân khách 19 10 4 5 52.6% 21.1% 26.3% 35 20 15 1.84 1.05 34 1

2004-2005mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 25 9 4 65.8% 23.7% 10.5% 73 29 44 1.92 0.76 84 1
    Thành tích sân nhà 19 14 4 1 73.7% 21.1% 5.3% 40 12 28 2.11 0.63 46 3
    Thành tích sân khách 19 11 5 3 57.9% 26.3% 15.8% 33 17 16 1.74 0.89 38 1

2003-2004mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 21 9 8 55.3% 23.7% 21.1% 63 39 24 1.66 1.03 72 2
    Thành tích sân nhà 19 10 6 3 52.6% 31.6% 15.8% 33 14 19 1.74 0.74 36 6
    Thành tích sân khách 19 11 3 5 57.9% 15.8% 26.3% 30 25 5 1.58 1.32 36 2

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-09-20 07:42