x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:賀利舒查 Tên tiếng Anh:Hallescher FC
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1966 Dung lượng:15057
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:ERDGAS Sportpark
Thành phố:Halle/Saale Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 13 10 15 34.2% 26.3% 39.5% 52 54 -2 1.37 1.42 49 13
    Thành tích sân nhà 19 10 1 8 52.6% 5.3% 42.1% 27 25 2 1.42 1.32 31 12
    Thành tích sân khách 19 3 9 7 15.8% 47.4% 36.8% 25 29 -4 1.32 1.53 18 12
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 10 14 14 26.3% 36.8% 36.8% 23 25 -2 0.61 0.66 44 14
    Thành tích sân nhà 19 7 5 7 36.8% 26.3% 36.8% 15 11 4 0.79 0.58 26 10
    Thành tích sân khách 19 3 9 7 15.8% 47.4% 36.8% 8 14 -6 0.42 0.74 18 18

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 41 20 5 2 2 19 -1 48.78% 4.88% 46.34%
    Thành tích sân nhà 22 10 0 0 1 12 -2 45.45% 0% 54.55%
    Thành tích sân khách 19 10 5 2 1 7 1 52.63% 10.53% 36.84%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 41 17 7 5 2 19 -7 41.46% 12.20% 46.34%
    Thành tích sân nhà 22 7 0 3 2 12 -8 31.82% 13.64% 54.55%
    Thành tích sân khách 19 10 7 2 0 7 1 52.63% 10.53% 36.84%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 38 21 0 17 55.3% 0% 44.7% 17 21
    Thành tích sân nhà 19 10 0 9 52.6% 0% 47.4% 9 10
    Thành tích sân khách 19 11 0 8 57.9% 0% 42.1% 8 11
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 38 16 13 9 42.1% 34.2% 23.7% 35 3
    Thành tích sân nhà 19 8 7 4 42.1% 36.8% 21.1% 17 2
    Thành tích sân khách 19 8 6 5 42.1% 31.6% 26.3% 18 1
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Hallescher FCDanh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Hallescher FCKý lục chuyển
Hallescher FCCầu thủ chuyển vào (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-08-30 Erik Zenga Tiền vệ SV Sandhausen Thuê
2017-07-07 Tobias Muller Tiền vệ SC Freiburg (Youth) Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Daniel Bohl Tiền vệ FSV Mainz 05 (Youth) Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Niklas Landgraf Hậu vệ Dynamo Dresden Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Braydon Manu Tiền vệ Freie Turnerschaft Braunschweig Chuyển nhượng tự do
Hallescher FCCầu thủ chuyển ra (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-08-04 Florian Brugmann Hậu vệ Carl Zeiss Jena Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Selim Aydemir Erzurum BB Chuyển nhượng tự do

Hallescher FC 2017-2018mùa thi GER D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 13 10 15 34.2% 26.3% 39.5% 52 54 -2 1.37 1.42 49 13
    Thành tích sân nhà 19 10 1 8 52.6% 5.3% 42.1% 27 25 2 1.42 1.32 31 12
    Thành tích sân khách 19 3 9 7 15.8% 47.4% 36.8% 25 29 -4 1.32 1.53 18 12

Hallescher FC 2016-2017mùa thi GER D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 37 10 18 9 27% 48.6% 24.3% 34 36 -2 0.92 0.97 48 13
    Thành tích sân nhà 19 7 9 3 36.8% 47.4% 15.8% 20 17 3 1.05 0.89 30 9
    Thành tích sân khách 18 3 9 6 16.7% 50% 33.3% 14 19 -5 0.78 1.06 18 15

Hallescher FC 2015-2016mùa thi GER D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 13 9 16 34.2% 23.7% 42.1% 48 48 0 1.26 1.26 48 13
    Thành tích sân nhà 19 9 5 5 47.4% 26.3% 26.3% 33 21 12 1.74 1.11 32 5
    Thành tích sân khách 19 4 4 11 21.1% 21.1% 57.9% 15 27 -12 0.79 1.42 16 18

Hallescher FC 2014-2015mùa thi GER D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 15 8 15 39.5% 21.1% 39.5% 51 53 -2 1.34 1.39 53 10
    Thành tích sân nhà 19 6 3 10 31.6% 15.8% 52.6% 23 30 -7 1.21 1.58 21 20
    Thành tích sân khách 19 9 5 5 47.4% 26.3% 26.3% 28 23 5 1.47 1.21 32 1

Hallescher FC 2013-2014mùa thi GER D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 14 9 15 36.8% 23.7% 39.5% 50 55 -5 1.32 1.45 51 9
    Thành tích sân nhà 19 9 5 5 47.4% 26.3% 26.3% 29 22 7 1.53 1.16 32 6
    Thành tích sân khách 19 5 4 10 26.3% 21.1% 52.6% 21 33 -12 1.11 1.74 19 10

Hallescher FC 2012-2013mùa thi GER D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 12 10 16 31.6% 26.3% 42.1% 37 50 -13 0.97 1.32 46 10
    Thành tích sân nhà 19 7 6 6 36.8% 31.6% 31.6% 21 20 1 1.11 1.05 27 12
    Thành tích sân khách 19 5 4 10 26.3% 21.1% 52.6% 16 30 -14 0.84 1.58 19 11

Hallescher FC 2011-2012mùa thi GER RegXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 23 8 3 67.6% 23.5% 8.8% 53 15 38 1.56 0.44 77 2
    Thành tích sân nhà 17 15 2 0 88.2% 11.8% 0% 39 6 33 2.29 0.35 47 2
    Thành tích sân khách 17 8 6 3 47.1% 35.3% 17.6% 14 9 5 0.82 0.53 30 9

Hallescher FC 2010-2011mùa thi GER RegXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 16 10 8 47.1% 29.4% 23.5% 51 34 17 1.50 1.00 58 12
    Thành tích sân nhà 17 8 4 5 47.1% 23.5% 29.4% 24 18 6 1.41 1.06 28 16
    Thành tích sân khách 17 8 6 3 47.1% 35.3% 17.6% 27 16 11 1.59 0.94 30 6

Hallescher FC 2009-2010mùa thi GER RegXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 14 14 6 41.2% 41.2% 17.6% 47 25 22 1.38 0.74 56 11
    Thành tích sân nhà 17 9 5 3 52.9% 29.4% 17.6% 32 11 21 1.88 0.65 32 12
    Thành tích sân khách 17 5 9 3 29.4% 52.9% 17.6% 15 14 1 0.88 0.82 24 14

Hallescher FC 2008-2009mùa thi GER RegXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 19 13 2 55.9% 38.2% 5.9% 43 20 23 1.26 0.59 70 4
    Thành tích sân nhà 17 7 8 2 41.2% 47.1% 11.8% 18 13 5 1.06 0.76 29 21
    Thành tích sân khách 17 12 5 0 70.6% 29.4% 0% 25 7 18 1.47 0.41 41 2

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-05-16 05:56