x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:賀利舒查 Tên tiếng Anh:Hallescher FC
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1966 Dung lượng:15057
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:ERDGAS Sportpark
Thành phố:Halle/Saale Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 21 6 7 8 28.6% 33.3% 38.1% 30 31 -1 1.43 1.48 25 13
    Thành tích sân nhà 10 5 1 4 50% 10% 40% 18 16 2 1.80 1.60 16 11
    Thành tích sân khách 11 1 6 4 9.1% 54.5% 36.4% 12 15 -3 1.09 1.36 9 10
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 21 5 7 9 23.8% 33.3% 42.9% 13 17 -4 0.62 0.81 22 16
    Thành tích sân nhà 10 4 2 4 40% 20% 40% 9 8 1 0.90 0.80 14 9
    Thành tích sân khách 11 1 5 5 9.1% 45.5% 45.5% 4 9 -5 0.36 0.82 8 19

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 21 10 2 2 2 9 -1 47.62% 9.52% 42.86%
    Thành tích sân nhà 10 5 0 0 1 5 0 50% 0% 50%
    Thành tích sân khách 11 5 2 2 1 4 -1 45.45% 18.18% 36.36%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 21 9 4 3 0 9 -3 42.86% 14.29% 42.86%
    Thành tích sân nhà 10 4 0 2 0 4 -2 40% 20% 40%
    Thành tích sân khách 11 5 4 1 0 5 -1 45.45% 9% 45.45%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 21 12 0 9 57.1% 0% 42.9% 9 12
    Thành tích sân nhà 10 7 0 3 70% 0% 30% 3 7
    Thành tích sân khách 11 5 0 6 45.5% 0% 54.5% 6 5
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 21 11 6 4 52.4% 28.6% 19% 19 2
    Thành tích sân nhà 10 6 3 1 60% 30% 10% 9 1
    Thành tích sân khách 11 5 3 3 45.5% 27.3% 27.3% 10 1
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-08-30 Erik Zenga Tiền vệ SV Sandhausen Thuê
2017-07-07 Tobias Muller Tiền vệ SC Freiburg (Youth) Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Daniel Bohl Tiền vệ FSV Mainz 05 (Youth) Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Niklas Landgraf Hậu vệ Dynamo Dresden Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Braydon Manu Tiền vệ Freie Turnerschaft Braunschweig Chuyển nhượng tự do
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-08-04 Florian Brugmann Hậu vệ Carl Zeiss Jena Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Selim Aydemir Hậu vệ Erzurum BB Chuyển nhượng tự do
GERC GER D3
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 2 0 2 0 0 0
2 Marvin Ajani Đức 1 0 1 0 0 0
3 Sascha Pfeffer Đức 0 0 0 0 1 0

2017-2018mùa thiGER D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 21 6 7 8 28.6% 33.3% 38.1% 30 31 -1 1.43 1.48 25 13
    Thành tích sân nhà 10 5 1 4 50% 10% 40% 18 16 2 1.80 1.60 16 11
    Thành tích sân khách 11 1 6 4 9.1% 54.5% 36.4% 12 15 -3 1.09 1.36 9 10

2016-2017mùa thiGER D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 37 10 18 9 27% 48.6% 24.3% 34 36 -2 0.92 0.97 48 13
    Thành tích sân nhà 19 7 9 3 36.8% 47.4% 15.8% 20 17 3 1.05 0.89 30 9
    Thành tích sân khách 18 3 9 6 16.7% 50% 33.3% 14 19 -5 0.78 1.06 18 15

2015-2016mùa thiGER D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 13 9 16 34.2% 23.7% 42.1% 48 48 0 1.26 1.26 48 13
    Thành tích sân nhà 19 9 5 5 47.4% 26.3% 26.3% 33 21 12 1.74 1.11 32 5
    Thành tích sân khách 19 4 4 11 21.1% 21.1% 57.9% 15 27 -12 0.79 1.42 16 18

2014-2015mùa thiGER D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 15 8 15 39.5% 21.1% 39.5% 51 53 -2 1.34 1.39 53 10
    Thành tích sân nhà 19 6 3 10 31.6% 15.8% 52.6% 23 30 -7 1.21 1.58 21 20
    Thành tích sân khách 19 9 5 5 47.4% 26.3% 26.3% 28 23 5 1.47 1.21 32 1

2013-2014mùa thiGER D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 14 9 15 36.8% 23.7% 39.5% 50 55 -5 1.32 1.45 51 9
    Thành tích sân nhà 19 9 5 5 47.4% 26.3% 26.3% 29 22 7 1.53 1.16 32 6
    Thành tích sân khách 19 5 4 10 26.3% 21.1% 52.6% 21 33 -12 1.11 1.74 19 10

2012-2013mùa thiGER D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 12 10 16 31.6% 26.3% 42.1% 37 50 -13 0.97 1.32 46 10
    Thành tích sân nhà 19 7 6 6 36.8% 31.6% 31.6% 21 20 1 1.11 1.05 27 12
    Thành tích sân khách 19 5 4 10 26.3% 21.1% 52.6% 16 30 -14 0.84 1.58 19 11

2011-2012mùa thiGER RegXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 23 8 3 67.6% 23.5% 8.8% 53 15 38 1.56 0.44 77 2
    Thành tích sân nhà 17 15 2 0 88.2% 11.8% 0% 39 6 33 2.29 0.35 47 2
    Thành tích sân khách 17 8 6 3 47.1% 35.3% 17.6% 14 9 5 0.82 0.53 30 9

2010-2011mùa thiGER RegXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 16 10 8 47.1% 29.4% 23.5% 51 34 17 1.50 1.00 58 12
    Thành tích sân nhà 17 8 4 5 47.1% 23.5% 29.4% 24 18 6 1.41 1.06 28 16
    Thành tích sân khách 17 8 6 3 47.1% 35.3% 17.6% 27 16 11 1.59 0.94 30 6

2009-2010mùa thiGER RegXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 14 14 6 41.2% 41.2% 17.6% 47 25 22 1.38 0.74 56 11
    Thành tích sân nhà 17 9 5 3 52.9% 29.4% 17.6% 32 11 21 1.88 0.65 32 12
    Thành tích sân khách 17 5 9 3 29.4% 52.9% 17.6% 15 14 1 0.88 0.82 24 14

2008-2009mùa thiGER RegXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 19 13 2 55.9% 38.2% 5.9% 43 20 23 1.26 0.59 70 4
    Thành tích sân nhà 17 7 8 2 41.2% 47.1% 11.8% 18 13 5 1.06 0.76 29 21
    Thành tích sân khách 17 12 5 0 70.6% 29.4% 0% 25 7 18 1.47 0.41 41 2

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-01-21 02:25