x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:維茲 Tên tiếng Anh:SC Weiz
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập: Dung lượng:
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 8 8 14 26.7% 26.7% 46.7% 43 58 -15 1.43 1.93 32 38
    Thành tích sân nhà 15 6 3 6 40% 20% 40% 29 29 0 1.93 1.93 21 34
    Thành tích sân khách 15 2 5 8 13.3% 33.3% 53.3% 14 29 -15 0.93 1.93 11 39
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 8 11 11 26.7% 36.7% 36.7% 20 26 -6 0.67 0.87 35 35
    Thành tích sân nhà 15 3 5 7 20% 33.3% 46.7% 13 16 -3 0.87 1.07 14 45
    Thành tích sân khách 15 5 6 4 33.3% 40% 26.7% 7 10 -3 0.47 0.67 21 12

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 18 3 1 0 1 4 -1 16.67% 0% 22.22%
    Thành tích sân nhà 10 1 1 0 0 2 -1 10% 0% 20%
    Thành tích sân khách 8 2 0 0 1 2 0 25% 0% 25%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 18 4 2 0 0 3 1 22.22% 0% 16.67%
    Thành tích sân nhà 10 0 0 0 0 3 -3 0% 0% 30%
    Thành tích sân khách 8 4 2 0 0 0 4 50% 0% 0%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 7 5 0 2 71.4% 0% 28.6% 11 19
    Thành tích sân nhà 3 3 0 0 100% 0% 0% 4 11
    Thành tích sân khách 4 2 0 2 50% 0% 50% 7 8
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 7 3 0 4 42.9% 0% 57.1% 23 7
    Thành tích sân nhà 3 2 0 1 66.7% 0% 33.3% 10 5
    Thành tích sân khách 4 1 0 3 25% 0% 75% 13 2
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • SC WeizDanh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
SC WeizKý lục chuyển
SC WeizCầu thủ chuyển vào (2016-2017)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
SC WeizCầu thủ chuyển ra (2016-2017)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2016-07-01 Stefan Golles Hậu vệ TSV Hartberg Chuyển nhượng tự do
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ

SC Weiz 2017-2018mùa thi AUS D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 8 8 14 26.7% 26.7% 46.7% 43 58 -15 1.43 1.93 32 38
    Thành tích sân nhà 15 6 3 6 40% 20% 40% 29 29 0 1.93 1.93 21 34
    Thành tích sân khách 15 2 5 8 13.3% 33.3% 53.3% 14 29 -15 0.93 1.93 11 39

SC Weiz 2016-2017mùa thi AUS D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 10 8 12 33.3% 26.7% 40% 40 52 -12 1.33 1.73 38 29
    Thành tích sân nhà 15 6 4 5 40% 26.7% 33.3% 25 28 -3 1.67 1.87 22 30
    Thành tích sân khách 15 4 4 7 26.7% 26.7% 46.7% 15 24 -9 1.00 1.60 16 23

SC Weiz 2015-2016mùa thi AUS D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 6 8 16 20% 26.7% 53.3% 33 66 -33 1.10 2.20 26 43
    Thành tích sân nhà 15 2 6 7 13.3% 40% 46.7% 16 29 -13 1.07 1.93 12 46
    Thành tích sân khách 15 4 2 9 26.7% 13.3% 60% 17 37 -20 1.13 2.47 14 33

SC Weiz 2014-2015mùa thi AUS D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 16 6 8 53.3% 20% 26.7% 57 41 16 1.90 1.37 54 8
    Thành tích sân nhà 15 9 5 1 60% 33.3% 6.7% 33 15 18 2.20 1.00 32 9
    Thành tích sân khách 15 7 1 7 46.7% 6.7% 46.7% 24 26 -2 1.60 1.73 22 12

SC Weiz 2011-2012mùa thi AUS D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 9 9 12 30% 30% 40% 32 42 -10 1.07 1.40 36 38
    Thành tích sân nhà 15 4 7 4 26.7% 46.7% 26.7% 17 20 -3 1.13 1.33 19 41
    Thành tích sân khách 15 5 2 8 33.3% 13.3% 53.3% 15 22 -7 1.00 1.47 17 23

SC Weiz 2010-2011mùa thi AUS D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 6 8 16 20% 26.7% 53.3% 34 53 -19 1.13 1.77 26 43
    Thành tích sân nhà 15 4 4 7 26.7% 26.7% 46.7% 19 25 -6 1.27 1.67 16 41
    Thành tích sân khách 15 2 4 9 13.3% 26.7% 60% 15 28 -13 1.00 1.87 10 39

SC Weiz 2009-2010mùa thi AUS D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 13 5 12 43.3% 16.7% 40% 53 48 5 1.77 1.60 44 25
    Thành tích sân nhà 15 9 1 5 60% 6.7% 33.3% 29 17 12 1.93 1.13 28 22
    Thành tích sân khách 15 4 4 7 26.7% 26.7% 46.7% 24 31 -7 1.60 2.07 16 24

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-07-15 03:47