x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:重慶力帆 Tên tiếng Anh:Chongqing Lifan
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:2000 Dung lượng:34000
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Chongqing Olympic Sports Center
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 9 8 9 34.6% 30.8% 34.6% 35 33 2 1.35 1.27 35 9
    Thành tích sân nhà 13 5 5 3 38.5% 38.5% 23.1% 16 13 3 1.23 1.00 20 9
    Thành tích sân khách 13 4 3 6 30.8% 23.1% 46.2% 19 20 -1 1.46 1.54 15 6
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 9 10 7 34.6% 38.5% 26.9% 15 13 2 0.58 0.50 37 6
    Thành tích sân nhà 13 5 5 3 38.5% 38.5% 23.1% 9 7 2 0.69 0.54 20 6
    Thành tích sân khách 13 4 5 4 30.8% 38.5% 30.8% 6 6 0 0.46 0.46 17 6

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 26 14 1 2 2 10 2 53.85% 7.69% 38.46%
    Thành tích sân nhà 13 7 1 1 0 5 1 53.85% 7.69% 38.46%
    Thành tích sân khách 13 7 0 1 2 5 1 53.85% 7.69% 38.46%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 26 14 3 3 4 9 2 53.85% 11.54% 34.62%
    Thành tích sân nhà 13 7 1 1 2 5 1 53.85% 7.69% 38.46%
    Thành tích sân khách 13 7 2 2 2 4 1 53.85% 15.38% 30.77%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 26 13 0 13 50% 0% 50% 13 13
    Thành tích sân nhà 13 5 0 8 38.5% 0% 61.5% 8 5
    Thành tích sân khách 13 8 0 5 61.5% 0% 38.5% 5 8
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 26 7 9 10 26.9% 34.6% 38.5% 24 2
    Thành tích sân nhà 13 5 4 4 38.5% 30.8% 30.8% 12 1
    Thành tích sân khách 13 2 5 6 15.4% 38.5% 46.2% 12 1
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
  • áo bóng Cầu thủ Quốc tịch Vị trí Ngày sinh nhật Giá trị
    14 Hyuri Henrique de Oliveira Costa Brasil Tiền đạo 1991-09-26 £ 525,000
    27 Alan Kardec de Sousa Pereira Brasil Tiền đạo 1989-01-12 £ 3,830,000
    36 Xu Xu Trung Quốc Tiền đạo 1998-01-13
    Zhang Cheng Trung Quốc Tiền đạo 1993-07-01 £ 21,000
    5 Jung Woo Young Hàn Quốc Tiền vệ 1989-12-14 £ 553,000
    7 Feng Jin Trung Quốc Tiền vệ 1993-08-14 £ 64,000
    10 Peng Xinli Trung Quốc Tiền vệ 1991-07-22
    11 Wu Qing Trung Quốc Tiền vệ 1981-07-04 £ 43,000
    12 Xu Xiao Bo Trung Quốc Tiền vệ 1991-02-16 £ 64,000
    13 Yi Zheng Trung Quốc Tiền vệ 1993-01-06 £ 21,000
    16 Wang Wei Cheng Trung Quốc Tiền vệ 1991-09-02 £ 64,000
    18 Xu Yang Trung Quốc Tiền vệ 1987-06-18 £ 106,000
    24 Liu Weidong Trung Quốc Tiền vệ 1987-01-29 £ 64,000
    28 Yao Daogang Trung Quốc Tiền vệ 1997-09-01
    32 Fernandinho,Fernando Henrique da Conceic Brasil Tiền vệ 1993-03-16 £ 680,000
    33 Nan Song Trung Quốc Tiền vệ 1997-07-21
    Cui Yong Zhe Trung Quốc Tiền vệ 1987-01-08 £ 43,000
    Yang Ke Trung Quốc Tiền vệ 1989-04-19 £ 21,000
    2 Fang li Trung Quốc Hậu vệ 1993-01-27 £ 43,000
    4 Zheng Tao Trung Quốc Hậu vệ 1985-08-20 £ 106,000
    6 Zeng Shuai Trung Quốc Hậu vệ 1994-03-07
    8 Ding Jie Trung Quốc Hậu vệ 1987-04-29 £ 128,000
    9 Liu Yu Trung Quốc Hậu vệ 1985-05-12 £ 85,000
    15 Goran Milovic Croatia Hậu vệ 1989-01-29 £ 680,000
    19 Liu Huan Trung Quốc Hậu vệ 1989-02-14 £ 64,000
    21 Sui Donglu Trung Quốc Hậu vệ 1983-06-21 £ 43,000
    23 Chen Lei Trung Quốc Hậu vệ 1985-10-16 £ 64,000
    Li Fang Trung Quốc Hậu vệ 1993-01-27
    Peng Rui Trung Quốc Hậu vệ 1993-08-30 £ 18,000
    1 Deng Xiaofei Trung Quốc Thủ môn 1983-05-31 £ 149,000
    17 Sui Wei Jie Trung Quốc Thủ môn 1983-04-06 £ 43,000
    31 Chen An Qi Trung Quốc Thủ môn 1993-06-04 £ 21,000
    Min Wang Trung Quốc Thủ môn 1995-01-12 £ 21,000
    Chang Woe-Ryong Hàn Quốc Huấn luyện viên 1959-04-05
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-07-01 Gustavo Adrian Ramos Vasquez £ 10,800,000 Tiền đạo Borussia Dortmund Riêng
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-07-02 Gustavo Adrian Ramos Vasquez Tiền đạo Granada Thuê
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Alan Kardec de Sousa Pereira Brasil 8 6 2 0 1 0
2 Fernandinho,Fernando Henrique da Conceic Brasil 6 5 1 0 3 0
3 Wu Qing Trung Quốc 5 4 0 1 5 0
4 Ding Jie Trung Quốc 3 1 1 1 2 0
5 Nan Song Trung Quốc 3 2 0 1 1 0
6 Peng Xinli Trung Quốc 2 1 1 0 3 0
7 Liu Huan Trung Quốc 2 0 1 1 2 0
8 Jung Woo Young Hàn Quốc 1 0 0 1 2 0
9 Goran Milovic Croatia 1 0 0 1 0 0
10 Feng Jin Trung Quốc 1 1 0 0 1 0
11 Hyuri Henrique de Oliveira Costa Brasil 1 0 0 1 0 0
12 Liu Yu Trung Quốc 0 0 0 0 1 0
13 Deng Xiaofei Trung Quốc 0 0 0 0 3 0
14 Zheng Tao Trung Quốc 0 0 0 0 1 0
15 Chen Lei Trung Quốc 0 0 0 0 2 0
16 Xu Yang Trung Quốc 0 0 0 0 1 0
17 Sui Donglu Trung Quốc 0 0 0 0 2 0

2017mùa thiSiêu Cup TQXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 9 8 9 34.6% 30.8% 34.6% 35 33 2 1.35 1.27 35 9
    Thành tích sân nhà 13 5 5 3 38.5% 38.5% 23.1% 16 13 3 1.23 1.00 20 9
    Thành tích sân khách 13 4 3 6 30.8% 23.1% 46.2% 19 20 -1 1.46 1.54 15 6

2016mùa thiSiêu Cup TQXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 9 10 11 30% 33.3% 36.7% 43 50 -7 1.43 1.67 37 9
    Thành tích sân nhà 15 6 4 5 40% 26.7% 33.3% 21 21 0 1.40 1.40 22 13
    Thành tích sân khách 15 3 6 6 20% 40% 40% 22 29 -7 1.47 1.93 15 9

2015mùa thiSiêu Cup TQXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 9 8 13 30% 26.7% 43.3% 37 52 -15 1.23 1.73 35 10
    Thành tích sân nhà 15 4 5 6 26.7% 33.3% 40% 19 24 -5 1.27 1.60 17 14
    Thành tích sân khách 15 5 3 7 33.3% 20% 46.7% 18 28 -10 1.20 1.87 18 6

2014mùa thiCHA D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 17 10 3 56.7% 33.3% 10% 60 24 36 2.00 0.80 61 1
    Thành tích sân nhà 15 9 4 2 60% 26.7% 13.3% 33 11 22 2.20 0.73 31 4
    Thành tích sân khách 15 8 6 1 53.3% 40% 6.7% 27 13 14 1.80 0.87 30 1

2013mùa thiCHA D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 17 5 8 56.7% 16.7% 26.7% 45 27 18 1.50 0.90 56 4
    Thành tích sân nhà 15 10 2 3 66.7% 13.3% 20% 28 12 16 1.87 0.80 32 5
    Thành tích sân khách 15 7 3 5 46.7% 20% 33.3% 17 15 2 1.13 1.00 24 3

2012mùa thiCHA D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 12 9 9 40% 30% 30% 50 45 5 1.67 1.50 45 5
    Thành tích sân nhà 15 9 5 1 60% 33.3% 6.7% 30 14 16 2.00 0.93 32 1
    Thành tích sân khách 15 3 4 8 20% 26.7% 53.3% 20 31 -11 1.33 2.07 13 12

2011mùa thiCHA D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 8 9 9 30.8% 34.6% 34.6% 30 35 -5 1.15 1.35 33 8
    Thành tích sân nhà 13 4 4 5 30.8% 30.8% 38.5% 13 18 -5 1.00 1.38 16 12
    Thành tích sân khách 13 4 5 4 30.8% 38.5% 30.8% 17 17 0 1.31 1.31 17 7

2010mùa thiSiêu Cup TQXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 7 9 14 23.3% 30% 46.7% 36 48 -12 1.20 1.60 30 14
    Thành tích sân nhà 15 4 4 7 26.7% 26.7% 46.7% 18 22 -4 1.20 1.47 16 15
    Thành tích sân khách 15 3 5 7 20% 33.3% 46.7% 18 26 -8 1.20 1.73 14 10

2009mùa thiSiêu Cup TQXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 7 8 15 23.3% 26.7% 50% 27 51 -24 0.90 1.70 29 16
    Thành tích sân nhà 15 5 6 4 33.3% 40% 26.7% 14 17 -3 0.93 1.13 21 16
    Thành tích sân khách 15 2 2 11 13.3% 13.3% 73.3% 13 34 -21 0.87 2.27 8 12

2008mùa thiCHA D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 24 12 7 5 50% 29.2% 20.8% 34 19 15 1.42 0.79 43 2
    Thành tích sân nhà 12 9 2 1 75% 16.7% 8.3% 23 10 13 1.92 0.83 29 2
    Thành tích sân khách 12 3 5 4 25% 41.7% 33.3% 11 9 2 0.92 0.75 14 3

2007mùa thiCHA D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 24 13 5 6 54.2% 20.8% 25% 35 22 13 1.46 0.92 44 4
    Thành tích sân nhà 12 8 2 2 66.7% 16.7% 16.7% 21 10 11 1.75 0.83 26 4
    Thành tích sân khách 12 5 3 4 41.7% 25% 33.3% 14 12 2 1.17 1.00 18 4

2006mùa thiSiêu Cup TQXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 28 3 7 18 10.7% 25% 64.3% 20 51 -31 0.71 1.82 16 15
    Thành tích sân nhà 14 3 4 7 21.4% 28.6% 50% 14 21 -7 1.00 1.50 13 15
    Thành tích sân khách 14 0 3 11 0% 21.4% 78.6% 6 30 -24 0.43 2.14 3 15

2005mùa thiSiêu Cup TQXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 2 7 17 7.7% 26.9% 65.4% 16 41 -25 0.62 1.58 13 14
    Thành tích sân nhà 13 2 5 6 15.4% 38.5% 46.2% 7 13 -6 0.54 1.00 11 13
    Thành tích sân khách 13 0 2 11 0% 15.4% 84.6% 9 28 -19 0.69 2.15 2 14

2004mùa thiSiêu Cup TQXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 4 9 9 18.2% 40.9% 40.9% 14 31 -17 0.64 1.41 21 12
    Thành tích sân nhà 11 2 5 4 18.2% 45.5% 36.4% 7 13 -6 0.64 1.18 11 12
    Thành tích sân khách 11 2 4 5 18.2% 36.4% 45.5% 7 18 -11 0.64 1.64 10 8

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-10-14 04:02