x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:維也納新城 Tên tiếng Anh:FC Magna Wiener Neustadt
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1937-6-23 Dung lượng:7500
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Stadion Wiener Neustadt
Thành phố:Wiener Neustadt Giá trị đội bóng:
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • SC Wiener NeustadtDanh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
SC Wiener NeustadtKý lục chuyển
SC Wiener NeustadtCầu thủ chuyển vào (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-08-29 David Cancola Tiền vệ Austria Wien Thuê
2017-07-21 Hamdi Salihi Tiền vệ Skenderbeu Korca Chuyển nhượng tự do
2017-07-11 Nikola Zivotic Tiền vệ Rheindorf Altach Thuê
2017-07-11 Felix Beiersdorf Tiền vệ RB Leipzig Thuê
2017-07-10 Dejan Ljubicic Tiền vệ Rapid Wien Thuê
2017-07-07 Christoph Kobald Tiền vệ SC Ritzing Chuyển nhượng tự do
2017-07-02 Ivan Ljubicic Tiền vệ Sturm Graz Thuê
2017-07-01 Michael Brandner Tiền vệ Red Bull Salzburg Riêng
2017-07-01 Alexander Grundler Tiền đạo Wacker Innsbruck Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Alberto Prada Hậu vệ SV Ried Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 FABIAN MIESENBÖCK Tiền vệ LASK Linz Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Mustafa Yavuz Hậu vệ Admira Wacker Modling Riêng
SC Wiener NeustadtCầu thủ chuyển ra (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-07-01 Sandro Djuric Tiền vệ Austria Lustenau Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Manfred Fischer Tiền vệ TSV Hartberg Chuyển nhượng tự do
AUT CUP Áo H2
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Markus Rusek Áo 1 0 0 1 0 0

SC Wiener Neustadt 2017-2018mùa thi Áo H2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 17 12 9 44.7% 31.6% 23.7% 54 40 14 1.42 1.05 63 3
    Thành tích sân nhà 19 10 4 5 52.6% 21.1% 26.3% 31 23 8 1.63 1.21 34 4
    Thành tích sân khách 19 7 8 4 36.8% 42.1% 21.1% 23 17 6 1.21 0.89 29 3

SC Wiener Neustadt 2016-2017mùa thi Áo H2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 11 6 19 30.6% 16.7% 52.8% 40 62 -22 1.11 1.72 39 8
    Thành tích sân nhà 18 7 3 8 38.9% 16.7% 44.4% 24 31 -7 1.33 1.72 24 7
    Thành tích sân khách 18 4 3 11 22.2% 16.7% 61.1% 16 31 -15 0.89 1.72 15 10

SC Wiener Neustadt 2015-2016mùa thi Áo H2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 12 9 15 33.3% 25% 41.7% 39 49 -10 1.08 1.36 45 7
    Thành tích sân nhà 18 6 4 8 33.3% 22.2% 44.4% 16 23 -7 0.89 1.28 22 6
    Thành tích sân khách 18 6 5 7 33.3% 27.8% 38.9% 23 26 -3 1.28 1.44 23 6

SC Wiener Neustadt 2014-2015mùa thi AUT D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 7 8 21 19.4% 22.2% 58.3% 37 79 -42 1.03 2.19 29 10
    Thành tích sân nhà 18 5 4 9 27.8% 22.2% 50% 23 34 -11 1.28 1.89 19 9
    Thành tích sân khách 18 2 4 12 11.1% 22.2% 66.7% 14 45 -31 0.78 2.50 10 10

SC Wiener Neustadt 2013-2014mùa thi AUT D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 10 9 17 27.8% 25% 47.2% 43 84 -41 1.19 2.33 39 9
    Thành tích sân nhà 18 5 5 8 27.8% 27.8% 44.4% 21 36 -15 1.17 2.00 20 9
    Thành tích sân khách 18 5 4 9 27.8% 22.2% 50% 22 48 -26 1.22 2.67 19 6

SC Wiener Neustadt 2012-2013mùa thi AUT D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 9 9 18 25% 25% 50% 32 60 -28 0.89 1.67 36 7
    Thành tích sân nhà 18 6 6 6 33.3% 33.3% 33.3% 16 21 -5 0.89 1.17 24 7
    Thành tích sân khách 18 3 3 12 16.7% 16.7% 66.7% 16 39 -23 0.89 2.17 12 9

SC Wiener Neustadt 2011-2012mùa thi AUT D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 6 15 15 16.7% 41.7% 41.7% 26 51 -25 0.72 1.42 33 9
    Thành tích sân nhà 18 2 12 4 11.1% 66.7% 22.2% 12 18 -6 0.67 1.00 18 10
    Thành tích sân khách 18 4 3 11 22.2% 16.7% 61.1% 14 33 -19 0.78 1.83 15 8

SC Wiener Neustadt 2010-2011mùa thi AUT D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 14 8 14 38.9% 22.2% 38.9% 44 52 -8 1.22 1.44 50 7
    Thành tích sân nhà 18 9 5 4 50% 27.8% 22.2% 25 19 6 1.39 1.06 32 4
    Thành tích sân khách 18 5 3 10 27.8% 16.7% 55.6% 19 33 -14 1.06 1.83 18 8

SC Wiener Neustadt 2009-2010mùa thi AUT D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 13 8 15 36.1% 22.2% 41.7% 54 58 -4 1.50 1.61 47 5
    Thành tích sân nhà 18 10 4 4 55.6% 22.2% 22.2% 36 23 13 2.00 1.28 34 4
    Thành tích sân khách 18 3 4 11 16.7% 22.2% 61.1% 18 35 -17 1.00 1.94 13 5

SC Wiener Neustadt 2008-2009mùa thi Áo H2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 21 6 6 63.6% 18.2% 18.2% 65 26 39 1.97 0.79 69 1
    Thành tích sân nhà 16 11 3 2 68.8% 18.8% 12.5% 36 13 23 2.25 0.81 36 1
    Thành tích sân khách 17 10 3 4 58.8% 17.6% 23.5% 29 13 16 1.71 0.76 33 1

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-07-21 06:35