x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:皇家馬德里 Tên tiếng Anh:Real Madrid
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1902 Dung lượng:85454
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Santiago Bernabéu Stadium
Thành phố:Madrid Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 12 7 3 2 58.3% 25% 16.7% 22 9 13 1.83 0.75 24 3
    Thành tích sân nhà 6 3 2 1 50% 33.3% 16.7% 11 4 7 1.83 0.67 11 6
    Thành tích sân khách 6 4 1 1 66.7% 16.7% 16.7% 11 5 6 1.83 0.83 13 4
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 12 8 4 0 66.7% 33.3% 0% 14 4 10 1.17 0.33 28 1
    Thành tích sân nhà 6 3 3 0 50% 50% 0% 6 2 4 1.00 0.33 12 3
    Thành tích sân khách 6 5 1 0 83.3% 16.7% 0% 8 2 6 1.33 0.33 16 1

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 12 3 1 1 1 8 -6 25% 8.33% 66.67%
    Thành tích sân nhà 6 1 1 1 0 4 -4 16.67% 16.67% 66.67%
    Thành tích sân khách 6 2 0 0 1 4 -2 33.33% 0% 66.67%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 12 6 3 1 1 5 0 50% 8.33% 41.67%
    Thành tích sân nhà 6 1 0 0 1 5 -4 16.67% 0% 83.33%
    Thành tích sân khách 6 5 3 1 0 0 4 83.33% 16.67% 0%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 12 2 0 10 16.7% 0% 83.3% 4 8
    Thành tích sân nhà 6 1 0 5 16.7% 0% 83.3% 3 3
    Thành tích sân khách 6 1 0 5 16.7% 0% 83.3% 1 5
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 12 5 1 6 41.7% 8.3% 50% 10 2
    Thành tích sân nhà 6 2 1 3 33.3% 16.7% 50% 6 0
    Thành tích sân khách 6 3 0 3 50% 0% 50% 4 2
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-07-14 Daniel Ceballos Fernandez £ 14,850,000 Tiền vệ Real Betis Riêng
2017-07-05 Theo Hernandez £ 27,000,000 Hậu vệ Atletico Madrid Riêng
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-07-23 Danilo Luiz da Silva £ 25,500,000 Hậu vệ Manchester City Riêng
2017-07-21 Alvaro Morata £ 55,250,000 Tiền đạo Chelsea Riêng
2017-07-12 James David Rodriguez £ 11,700,000 Tiền vệ Bayern Munchen Thuê
2017-07-04 Kepler Laveran Lima Ferreira, Pepe Tiền vệ Besiktas Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Diego Javier Llorente Rios £ 6,300,000 Hậu vệ Real Sociedad Riêng
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Francisco R. Alarcon Suarez,Isco Tây Ban Nha 4 3 0 1 1 0
2 Marco Asensio Willemsen Tây Ban Nha 4 2 2 0 1 0
3 Gareth Bale Wales 2 2 0 0 0 0
4 Carlos Henrique Casimiro,Casemiro Brasil 2 2 0 0 4 0
5 Daniel Ceballos Fernandez Tây Ban Nha 2 2 0 0 0 0
6 Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro Bồ Đào Nha 1 1 0 0 0 0
7 Karim Benzema Pháp 1 1 0 0 0 0
8 Marcelo Vieira da Silva Junior Brasil 1 1 0 0 0 1
9 Toni Kroos Đức 1 1 0 0 2 0
10 Lucas Vazquez Iglesias Tây Ban Nha 1 0 1 0 0 0
11 Borja Mayoral Moya Tây Ban Nha 1 1 0 0 0 0
12 Sergio Ramos Garcia Tây Ban Nha 0 0 0 0 2 0
13 Luka Modric Croatia 0 0 0 0 2 0
14 Jose Ignacio Fernandez Iglesias Nacho Tây Ban Nha 0 0 0 0 4 0
15 Daniel Carvajal Ramos Tây Ban Nha 0 0 0 0 3 0
16 Theo Hernandez Pháp 0 0 0 0 1 0

2017-2018mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 12 7 3 2 58.3% 25% 16.7% 22 9 13 1.83 0.75 24 3
    Thành tích sân nhà 6 3 2 1 50% 33.3% 16.7% 11 4 7 1.83 0.67 11 6
    Thành tích sân khách 6 4 1 1 66.7% 16.7% 16.7% 11 5 6 1.83 0.83 13 4

2016-2017mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 29 6 3 76.3% 15.8% 7.9% 106 41 65 2.79 1.08 93 1
    Thành tích sân nhà 19 14 4 1 73.7% 21.1% 5.3% 48 20 28 2.53 1.05 46 2
    Thành tích sân khách 19 15 2 2 78.9% 10.5% 10.5% 58 21 37 3.05 1.11 47 1

2015-2016mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 28 6 4 73.7% 15.8% 10.5% 110 34 76 2.89 0.89 90 2
    Thành tích sân nhà 19 16 1 2 84.2% 5.3% 10.5% 70 16 54 3.68 0.84 49 1
    Thành tích sân khách 19 12 5 2 63.2% 26.3% 10.5% 40 18 22 2.11 0.95 41 2

2014-2015mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 30 2 6 78.9% 5.3% 15.8% 118 38 80 3.11 1.00 92 2
    Thành tích sân nhà 19 16 2 1 84.2% 10.5% 5.3% 65 15 50 3.42 0.79 50 1
    Thành tích sân khách 19 14 0 5 73.7% 0% 26.3% 53 23 30 2.79 1.21 42 2

2013-2014mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 27 6 5 71.1% 15.8% 13.2% 104 38 66 2.74 1.00 87 3
    Thành tích sân nhà 19 16 1 2 84.2% 5.3% 10.5% 63 17 46 3.32 0.89 49 2
    Thành tích sân khách 19 11 5 3 57.9% 26.3% 15.8% 41 21 20 2.16 1.11 38 2

2012-2013mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 26 7 5 68.4% 18.4% 13.2% 103 42 61 2.71 1.11 85 2
    Thành tích sân nhà 19 17 2 0 89.5% 10.5% 0% 67 21 46 3.53 1.11 53 2
    Thành tích sân khách 19 9 5 5 47.4% 26.3% 26.3% 36 21 15 1.89 1.11 32 2

2011-2012mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 32 4 2 84.2% 10.5% 5.3% 121 32 89 3.18 0.84 100 1
    Thành tích sân nhà 19 16 2 1 84.2% 10.5% 5.3% 70 19 51 3.68 1.00 50 2
    Thành tích sân khách 19 16 2 1 84.2% 10.5% 5.3% 51 13 38 2.68 0.68 50 1

2010-2011mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 29 5 4 76.3% 13.2% 10.5% 102 33 69 2.68 0.87 92 2
    Thành tích sân nhà 19 16 1 2 84.2% 5.3% 10.5% 61 12 49 3.21 0.63 49 2
    Thành tích sân khách 19 13 4 2 68.4% 21.1% 10.5% 41 21 20 2.16 1.11 43 2

2009-2010mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 31 3 4 81.6% 7.9% 10.5% 102 35 67 2.68 0.92 96 2
    Thành tích sân nhà 19 18 0 1 94.7% 0% 5.3% 60 18 42 3.16 0.95 54 2
    Thành tích sân khách 19 13 3 3 68.4% 15.8% 15.8% 42 17 25 2.21 0.89 42 2

2008-2009mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 25 3 10 65.8% 7.9% 26.3% 83 52 31 2.18 1.37 78 2
    Thành tích sân nhà 19 14 2 3 73.7% 10.5% 15.8% 49 29 20 2.58 1.53 44 2
    Thành tích sân khách 19 11 1 7 57.9% 5.3% 36.8% 34 23 11 1.79 1.21 34 3

2007-2008mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 27 4 7 71.1% 10.5% 18.4% 84 36 48 2.21 0.95 85 1
    Thành tích sân nhà 19 17 0 2 89.5% 0% 10.5% 53 18 35 2.79 0.95 51 1
    Thành tích sân khách 19 10 4 5 52.6% 21.1% 26.3% 31 18 13 1.63 0.95 34 2

2006-2007mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 23 7 8 60.5% 18.4% 21.1% 66 40 26 1.74 1.05 76 2
    Thành tích sân nhà 19 12 4 3 63.2% 21.1% 15.8% 32 18 14 1.68 0.95 40 5
    Thành tích sân khách 19 11 3 5 57.9% 15.8% 26.3% 34 22 12 1.79 1.16 36 1

2005-2006mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 20 10 8 52.6% 26.3% 21.1% 70 40 30 1.84 1.05 70 2
    Thành tích sân nhà 19 11 4 4 57.9% 21.1% 21.1% 40 21 19 2.11 1.11 37 6
    Thành tích sân khách 19 9 6 4 47.4% 31.6% 21.1% 30 19 11 1.58 1.00 33 2

2004-2005mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 25 5 8 65.8% 13.2% 21.1% 71 32 39 1.87 0.84 80 2
    Thành tích sân nhà 19 15 1 3 78.9% 5.3% 15.8% 43 12 31 2.26 0.63 46 1
    Thành tích sân khách 19 10 4 5 52.6% 21.1% 26.3% 28 20 8 1.47 1.05 34 2

2003-2004mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 21 7 10 55.3% 18.4% 26.3% 72 54 18 1.89 1.42 70 4
    Thành tích sân nhà 19 13 2 4 68.4% 10.5% 21.1% 43 26 17 2.26 1.37 41 2
    Thành tích sân khách 19 8 5 6 42.1% 26.3% 31.6% 29 28 1 1.53 1.47 29 4

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-11-20 03:25