x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:皇家馬德里 Tên tiếng Anh:Real Madrid
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1902 Dung lượng:85454
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Santiago Bernabéu Stadium
Thành phố:Madrid Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 18 9 5 4 50% 27.8% 22.2% 32 17 15 1.78 0.94 32 4
    Thành tích sân nhà 10 5 2 3 50% 20% 30% 19 10 9 1.90 1.00 17 6
    Thành tích sân khách 8 4 3 1 50% 37.5% 12.5% 13 7 6 1.63 0.88 15 5
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 18 11 7 0 61.1% 38.9% 0% 23 6 17 1.28 0.33 40 1
    Thành tích sân nhà 10 5 5 0 50% 50% 0% 13 3 10 1.30 0.30 20 3
    Thành tích sân khách 8 6 2 0 75% 25% 0% 10 3 7 1.25 0.38 20 1

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 18 5 2 0 1 13 -8 27.78% 0% 72.22%
    Thành tích sân nhà 10 3 2 0 0 7 -4 30% 0% 70%
    Thành tích sân khách 8 2 0 0 1 6 -4 25% 0% 75%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 18 8 3 1 3 9 -2 44.44% 5.56% 50%
    Thành tích sân nhà 10 2 0 0 3 8 -6 20% 0% 80%
    Thành tích sân khách 8 6 3 1 0 1 4 75% 12.50% 12.50%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 18 5 0 13 27.8% 0% 72.2% 6 12
    Thành tích sân nhà 10 3 0 7 30% 0% 70% 4 6
    Thành tích sân khách 8 2 0 6 25% 0% 75% 2 6
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 18 9 0 9 50% 0% 50% 13 5
    Thành tích sân nhà 10 5 0 5 50% 0% 50% 8 2
    Thành tích sân khách 8 4 0 4 50% 0% 50% 5 3
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-07-14 Daniel Ceballos Fernandez £ 14,850,000 Tiền vệ Real Betis Riêng
2017-07-05 Theo Hernandez £ 27,000,000 Hậu vệ Atletico Madrid Riêng
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-07-23 Danilo Luiz da Silva £ 25,500,000 Hậu vệ Manchester City Riêng
2017-07-21 Alvaro Morata £ 55,250,000 Tiền đạo Chelsea Riêng
2017-07-12 James David Rodriguez £ 11,700,000 Tiền vệ Bayern Munchen Thuê
2017-07-04 Kepler Laveran Lima Ferreira, Pepe Tiền vệ Besiktas Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Diego Javier Llorente Rios £ 6,300,000 Hậu vệ Real Sociedad Riêng
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro Bồ Đào Nha 4 4 0 0 1 0
2 Gareth Bale Wales 4 2 2 0 0 0
3 Francisco R. Alarcon Suarez,Isco Tây Ban Nha 4 3 0 1 1 0
4 Marco Asensio Willemsen Tây Ban Nha 4 2 2 0 1 0
5 Carlos Henrique Casimiro,Casemiro Brasil 3 3 0 0 6 0
6 Karim Benzema Pháp 2 2 0 0 0 0
7 Toni Kroos Đức 2 2 0 0 2 0
8 Daniel Ceballos Fernandez Tây Ban Nha 2 2 0 0 0 0
9 Marcelo Vieira da Silva Junior Brasil 1 1 0 0 2 1
10 Jose Ignacio Fernandez Iglesias Nacho Tây Ban Nha 1 1 0 0 5 0
11 Lucas Vazquez Iglesias Tây Ban Nha 1 0 1 0 1 0
12 Borja Mayoral Moya Tây Ban Nha 1 1 0 0 0 0
13 Achraf Hakimi Tây Ban Nha 1 1 0 0 0 0
14 Sergio Ramos Garcia Tây Ban Nha 0 0 0 0 4 0
15 Luka Modric Croatia 0 0 0 0 2 0
16 Keylor Navas Gamboa Costa Rica 0 0 0 0 1 0
17 Daniel Carvajal Ramos Tây Ban Nha 0 0 0 0 6 1
18 Theo Hernandez Pháp 0 0 0 0 1 0

2017-2018mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 18 9 5 4 50% 27.8% 22.2% 32 17 15 1.78 0.94 32 4
    Thành tích sân nhà 10 5 2 3 50% 20% 30% 19 10 9 1.90 1.00 17 6
    Thành tích sân khách 8 4 3 1 50% 37.5% 12.5% 13 7 6 1.63 0.88 15 5

2016-2017mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 29 6 3 76.3% 15.8% 7.9% 106 41 65 2.79 1.08 93 1
    Thành tích sân nhà 19 14 4 1 73.7% 21.1% 5.3% 48 20 28 2.53 1.05 46 2
    Thành tích sân khách 19 15 2 2 78.9% 10.5% 10.5% 58 21 37 3.05 1.11 47 1

2015-2016mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 28 6 4 73.7% 15.8% 10.5% 110 34 76 2.89 0.89 90 2
    Thành tích sân nhà 19 16 1 2 84.2% 5.3% 10.5% 70 16 54 3.68 0.84 49 1
    Thành tích sân khách 19 12 5 2 63.2% 26.3% 10.5% 40 18 22 2.11 0.95 41 2

2014-2015mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 30 2 6 78.9% 5.3% 15.8% 118 38 80 3.11 1.00 92 2
    Thành tích sân nhà 19 16 2 1 84.2% 10.5% 5.3% 65 15 50 3.42 0.79 50 1
    Thành tích sân khách 19 14 0 5 73.7% 0% 26.3% 53 23 30 2.79 1.21 42 2

2013-2014mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 27 6 5 71.1% 15.8% 13.2% 104 38 66 2.74 1.00 87 3
    Thành tích sân nhà 19 16 1 2 84.2% 5.3% 10.5% 63 17 46 3.32 0.89 49 2
    Thành tích sân khách 19 11 5 3 57.9% 26.3% 15.8% 41 21 20 2.16 1.11 38 2

2012-2013mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 26 7 5 68.4% 18.4% 13.2% 103 42 61 2.71 1.11 85 2
    Thành tích sân nhà 19 17 2 0 89.5% 10.5% 0% 67 21 46 3.53 1.11 53 2
    Thành tích sân khách 19 9 5 5 47.4% 26.3% 26.3% 36 21 15 1.89 1.11 32 2

2011-2012mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 32 4 2 84.2% 10.5% 5.3% 121 32 89 3.18 0.84 100 1
    Thành tích sân nhà 19 16 2 1 84.2% 10.5% 5.3% 70 19 51 3.68 1.00 50 2
    Thành tích sân khách 19 16 2 1 84.2% 10.5% 5.3% 51 13 38 2.68 0.68 50 1

2010-2011mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 29 5 4 76.3% 13.2% 10.5% 102 33 69 2.68 0.87 92 2
    Thành tích sân nhà 19 16 1 2 84.2% 5.3% 10.5% 61 12 49 3.21 0.63 49 2
    Thành tích sân khách 19 13 4 2 68.4% 21.1% 10.5% 41 21 20 2.16 1.11 43 2

2009-2010mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 31 3 4 81.6% 7.9% 10.5% 102 35 67 2.68 0.92 96 2
    Thành tích sân nhà 19 18 0 1 94.7% 0% 5.3% 60 18 42 3.16 0.95 54 2
    Thành tích sân khách 19 13 3 3 68.4% 15.8% 15.8% 42 17 25 2.21 0.89 42 2

2008-2009mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 25 3 10 65.8% 7.9% 26.3% 83 52 31 2.18 1.37 78 2
    Thành tích sân nhà 19 14 2 3 73.7% 10.5% 15.8% 49 29 20 2.58 1.53 44 2
    Thành tích sân khách 19 11 1 7 57.9% 5.3% 36.8% 34 23 11 1.79 1.21 34 3

2007-2008mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 27 4 7 71.1% 10.5% 18.4% 84 36 48 2.21 0.95 85 1
    Thành tích sân nhà 19 17 0 2 89.5% 0% 10.5% 53 18 35 2.79 0.95 51 1
    Thành tích sân khách 19 10 4 5 52.6% 21.1% 26.3% 31 18 13 1.63 0.95 34 2

2006-2007mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 23 7 8 60.5% 18.4% 21.1% 66 40 26 1.74 1.05 76 2
    Thành tích sân nhà 19 12 4 3 63.2% 21.1% 15.8% 32 18 14 1.68 0.95 40 5
    Thành tích sân khách 19 11 3 5 57.9% 15.8% 26.3% 34 22 12 1.79 1.16 36 1

2005-2006mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 20 10 8 52.6% 26.3% 21.1% 70 40 30 1.84 1.05 70 2
    Thành tích sân nhà 19 11 4 4 57.9% 21.1% 21.1% 40 21 19 2.11 1.11 37 6
    Thành tích sân khách 19 9 6 4 47.4% 31.6% 21.1% 30 19 11 1.58 1.00 33 2

2004-2005mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 25 5 8 65.8% 13.2% 21.1% 71 32 39 1.87 0.84 80 2
    Thành tích sân nhà 19 15 1 3 78.9% 5.3% 15.8% 43 12 31 2.26 0.63 46 1
    Thành tích sân khách 19 10 4 5 52.6% 21.1% 26.3% 28 20 8 1.47 1.05 34 2

2003-2004mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 21 7 10 55.3% 18.4% 26.3% 72 54 18 1.89 1.42 70 4
    Thành tích sân nhà 19 13 2 4 68.4% 10.5% 21.1% 43 26 17 2.26 1.37 41 2
    Thành tích sân khách 19 8 5 6 42.1% 26.3% 31.6% 29 28 1 1.53 1.47 29 4

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-01-21 02:22