x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:基馬諾克 Tên tiếng Anh:Kilmarnock
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1869-1-1 Dung lượng:18128
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Rugby Park
Thành phố:Kilmarnock Giá trị đội bóng:
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • KilmarnockDanh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
KilmarnockKý lục chuyển
KilmarnockCầu thủ chuyển vào (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2018-01-29 Aaron Tshibola Tiền vệ Aston Villa Thuê
2017-10-16 Stephen Clarke Huấn luyện viên Aston Villa Riêng
2017-07-31 Gordon Greer Hậu vệ Blackburn Rovers Chuyển nhượng tự do
2017-07-08 Alexander Samizadeh Tiền vệ Bolton Wanderers U21 Thuê
2017-07-05 Kirk Broadfoot Hậu vệ Rotherham United Chuyển nhượng tự do
2017-07-04 Stephen Odonnell Hậu vệ Luton Town Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Alan Power Tiền vệ Lincoln City Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Calum Waters Hậu vệ Alloa Athletic Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Dean Hawkshaw Tiền vệ Kilmarnock U20 Riêng
2017-07-01 Iain Wilson Tiền vệ Kilmarnock U20 Riêng
2017-07-01 Daniel Higgins Hậu vệ Dundee U20 Chuyển nhượng tự do
KilmarnockCầu thủ chuyển ra (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
SCO PR SCO LC SCOFAC
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Kris Boyd Scotland 12 7 3 2 2 0
2 Eamonn Brophy Scotland 6 4 2 0 3 0
3 Jordan Jones Bắc Ireland 4 0 3 1 6 1
4 Adam Frizzell Scotland 2 2 0 0 3 0
5 Youssuf Mulumbu 1 1 0 0 2 0
6 Chris Burke Scotland 1 0 1 0 1 0
7 Scott Boyd Scotland 1 1 0 0 0 0
8 Gordon Greer Scotland 1 0 1 0 3 0
9 Lee Erwin Scotland 1 0 1 0 2 0
10 Stephen Odonnell Scotland 1 1 0 0 2 0
11 Dominic Thomas Scotland 1 0 1 0 0 0
12 Stuart Findlay Scotland 1 1 0 0 1 0
13 Iain Wilson Scotland 1 1 0 0 4 0
14 Greg Taylor Scotland 0 0 0 0 4 0
15 Kirk Broadfoot Scotland 0 0 0 0 5 1
16 Steven Smith Scotland 0 0 0 0 1 0
17 Alan Power Ai Len 0 0 0 0 3 0
18 Gary Dicker Ai Len 0 0 0 0 5 1
19 Rory McKenzie Scotland 0 0 0 0 4 0
20 Aaron Tshibola 0 0 0 0 2 0
21 Calum Waters Scotland 0 0 0 0 1 0
22 Jamie McDonald Scotland 0 0 0 0 1 0

Kilmarnock 2017-2018mùa thi SCO PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 16 11 11 42.1% 28.9% 28.9% 49 47 2 1.29 1.24 59 5
    Thành tích sân nhà 19 9 3 7 47.4% 15.8% 36.8% 27 26 1 1.42 1.37 30 6
    Thành tích sân khách 19 7 8 4 36.8% 42.1% 21.1% 22 21 1 1.16 1.11 29 5

Kilmarnock 2016-2017mùa thi SCO PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 37 9 14 14 24.3% 37.8% 37.8% 35 54 -19 0.95 1.46 41 8
    Thành tích sân nhà 18 4 7 7 22.2% 38.9% 38.9% 17 21 -4 0.94 1.17 19 11
    Thành tích sân khách 19 5 7 7 26.3% 36.8% 36.8% 18 33 -15 0.95 1.74 22 5

Kilmarnock 2015-2016mùa thi SCO PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 9 9 20 23.7% 23.7% 52.6% 41 64 -23 1.08 1.68 36 11
    Thành tích sân nhà 19 4 4 11 21.1% 21.1% 57.9% 19 37 -18 1.00 1.95 16 11
    Thành tích sân khách 19 5 5 9 26.3% 26.3% 47.4% 22 27 -5 1.16 1.42 20 10

Kilmarnock 2014-2015mùa thi SCO PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 11 8 19 28.9% 21.1% 50% 44 59 -15 1.16 1.55 41 10
    Thành tích sân nhà 18 7 1 10 38.9% 5.6% 55.6% 23 27 -4 1.28 1.50 22 10
    Thành tích sân khách 20 4 7 9 20% 35% 45% 21 32 -11 1.05 1.60 19 8

Kilmarnock 2013-2014mùa thi SCO PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 11 6 21 28.9% 15.8% 55.3% 45 66 -21 1.18 1.74 39 9
    Thành tích sân nhà 19 7 3 9 36.8% 15.8% 47.4% 25 30 -5 1.32 1.58 24 9
    Thành tích sân khách 19 4 3 12 21.1% 15.8% 63.2% 20 36 -16 1.05 1.89 15 10

Kilmarnock 2012-2013mùa thi SCO PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 11 12 15 28.9% 31.6% 39.5% 52 53 -1 1.37 1.39 45 9
    Thành tích sân nhà 19 5 4 10 26.3% 21.1% 52.6% 25 29 -4 1.32 1.53 19 11
    Thành tích sân khách 19 6 8 5 31.6% 42.1% 26.3% 27 24 3 1.42 1.26 26 3

Kilmarnock 2011-2012mùa thi SCO PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 11 14 13 28.9% 36.8% 34.2% 44 61 -17 1.16 1.61 47 7
    Thành tích sân nhà 20 7 7 6 35% 35% 30% 29 35 -6 1.45 1.75 28 6
    Thành tích sân khách 18 4 7 7 22.2% 38.9% 38.9% 15 26 -11 0.83 1.44 19 10

Kilmarnock 2010-2011mùa thi SCO PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 13 10 15 34.2% 26.3% 39.5% 53 55 -2 1.39 1.45 49 6
    Thành tích sân nhà 19 6 4 9 31.6% 21.1% 47.4% 26 31 -5 1.37 1.63 22 8
    Thành tích sân khách 19 7 6 6 36.8% 31.6% 31.6% 27 24 3 1.42 1.26 27 5

Kilmarnock 2009-2010mùa thi SCO PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 8 9 21 21.1% 23.7% 55.3% 29 51 -22 0.76 1.34 33 11
    Thành tích sân nhà 19 5 6 8 26.3% 31.6% 42.1% 23 27 -4 1.21 1.42 21 11
    Thành tích sân khách 19 3 3 13 15.8% 15.8% 68.4% 6 24 -18 0.32 1.26 12 11

Kilmarnock 2008-2009mùa thi SCO PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 12 8 18 31.6% 21.1% 47.4% 38 48 -10 1.00 1.26 44 8
    Thành tích sân nhà 19 7 3 9 36.8% 15.8% 47.4% 18 22 -4 0.95 1.16 24 8
    Thành tích sân khách 19 5 5 9 26.3% 26.3% 47.4% 20 26 -6 1.05 1.37 20 8

Kilmarnock 2007-2008mùa thi SCO PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 10 10 18 26.3% 26.3% 47.4% 39 52 -13 1.03 1.37 40 11
    Thành tích sân nhà 19 7 5 7 36.8% 26.3% 36.8% 26 23 3 1.37 1.21 26 10
    Thành tích sân khách 19 3 5 11 15.8% 26.3% 57.9% 13 29 -16 0.68 1.53 14 11

Kilmarnock 2006-2007mùa thi SCO PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 16 7 15 42.1% 18.4% 39.5% 47 54 -7 1.24 1.42 55 5
    Thành tích sân nhà 18 7 5 6 38.9% 27.8% 33.3% 24 22 2 1.33 1.22 26 8
    Thành tích sân khách 20 9 2 9 45% 10% 45% 23 32 -9 1.15 1.60 29 5

Kilmarnock 2005-2006mùa thi SCO PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 15 10 13 39.5% 26.3% 34.2% 63 64 -1 1.66 1.68 55 6
    Thành tích sân nhà 19 11 3 5 57.9% 15.8% 26.3% 39 29 10 2.05 1.53 36 4
    Thành tích sân khách 19 4 7 8 21.1% 36.8% 42.1% 24 35 -11 1.26 1.84 19 9

Kilmarnock 2004-2005mùa thi SCO PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 15 4 19 39.5% 10.5% 50% 49 55 -6 1.29 1.45 49 6
    Thành tích sân nhà 19 10 2 7 52.6% 10.5% 36.8% 32 20 12 1.68 1.05 32 3
    Thành tích sân khách 19 5 2 12 26.3% 10.5% 63.2% 17 35 -18 0.89 1.84 17 9

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-07-22 04:03