x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:上海上港 Tên tiếng Anh:Shanghai East Asia FC
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:2005-12-25 Dung lượng:80000
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Shanghai Stadium
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 28 16 7 5 57.1% 25% 17.9% 66 34 32 2.36 1.21 55 2
    Thành tích sân nhà 14 11 2 1 78.6% 14.3% 7.1% 43 13 30 3.07 0.93 35 2
    Thành tích sân khách 14 5 5 4 35.7% 35.7% 28.6% 23 21 2 1.64 1.50 20 2
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 28 16 9 3 57.1% 32.1% 10.7% 23 11 12 0.82 0.39 57 1
    Thành tích sân nhà 14 9 4 1 64.3% 28.6% 7.1% 12 2 10 0.86 0.14 31 1
    Thành tích sân khách 14 7 5 2 50% 35.7% 14.3% 11 9 2 0.79 0.64 26 2

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 28 14 3 3 1 11 0 50% 10.71% 39.29%
    Thành tích sân nhà 14 9 2 2 0 3 4 64.29% 14.29% 21.43%
    Thành tích sân khách 14 5 1 1 1 8 -4 35.71% 7.14% 57.14%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 28 16 6 3 4 9 4 57.14% 10.71% 32.14%
    Thành tích sân nhà 14 9 5 1 1 4 4 64.29% 7.14% 28.57%
    Thành tích sân khách 14 7 1 2 3 5 0 50% 14.29% 35.71%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 28 16 3 9 57.1% 10.7% 32.1% 8 20
    Thành tích sân nhà 14 10 1 3 71.4% 7.1% 21.4% 2 12
    Thành tích sân khách 14 6 2 6 42.9% 14.3% 42.9% 6 8
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 28 8 3 17 28.6% 10.7% 60.7% 25 3
    Thành tích sân nhà 14 3 1 10 21.4% 7.1% 71.4% 13 1
    Thành tích sân khách 14 5 2 7 35.7% 14.3% 50% 12 2
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
  • áo bóng Cầu thủ Quốc tịch Vị trí Ngày sinh nhật Giá trị
    9 Elkeson de Oliveira Cardoso Brasil Tiền đạo 1989-07-13 £ 4,420,000
    14 Li Shenglong Trung Quốc Tiền đạo 1993-01-27
    Wu Han Trung Quốc Tiền đạo 1993-02-01
    Zhijie Gao Trung Quốc Tiền đạo 1997-06-16
    5 Wang Jiajie Trung Quốc Tiền vệ 1988-11-15 £ 149,000
    6 Cai Huikang Trung Quốc Tiền vệ 1989-10-10 £ 595,000
    7 Wu Lei Trung Quốc Tiền vệ 1991-11-19 £ 1,280,000
    8 Oscar Dos Santos Emboaba Junior Brasil Tiền vệ 1991-09-09 £ 29,750,000
    10 Givanildo Vieira De Souza, Hulk Brasil Tiền vệ 1986-07-25 £ 18,700,000
    11 Lv Wenjun Trung Quốc Tiền vệ 1989-03-11 £ 298,000
    15 Lin Chuangyi Trung Quốc Tiền vệ 1993-01-28 £ 85,000
    18 Zhang Yi Trung Quốc Tiền vệ 1993-08-17 £ 21,000
    19 Jia Tianzi Trung Quốc Tiền vệ 1994-02-28 £ 43,000
    21 Yu Hai Trung Quốc Tiền vệ 1987-06-04 £ 468,000
    25 Odil Akhmedov Uzbekistan Tiền vệ 1987-11-25 £ 5,950,000
    26 Haisheng Gao Trung Quốc Tiền vệ 1997-01-06
    33 Shihao Wei Trung Quốc Tiền vệ 1995-04-08 £ 43,000
    37 Chen Binbin Trung Quốc Tiền vệ 1998-06-10
    Wenjie Lei Trung Quốc Tiền vệ 1997-01-10
    Zilei Jiang Trung Quốc Tiền vệ 1997-09-10
    2 Zhang Wei Trung Quốc Hậu vệ 1993-03-28 £ 64,000
    4 Wang Shenchao Trung Quốc Hậu vệ 1989-02-08 £ 319,000
    16 Ricardo Carvalho Silveira Bồ Đào Nha Hậu vệ 1978-05-18 £ 425,000
    23 Fu Huan Trung Quốc Hậu vệ 1993-07-12 £ 298,000
    27 Shi Ke Trung Quốc Hậu vệ 1993-01-08 £ 276,000
    28 He Guan Trung Quốc Hậu vệ 1993-01-25 £ 106,000
    29 Zheng Zhiyun Trung Quốc Hậu vệ 1995-02-17 £ 21,000
    36 Hao Yu Trung Quốc Hậu vệ 1997-09-05
    Zhen Wei Trung Quốc Hậu vệ 1997-02-12
    Fan Yang Trung Quốc Hậu vệ 1995-01-24
    1 Yan Junling Trung Quốc Thủ môn 1991-01-28 £ 510,000
    22 Sun Le Trung Quốc Thủ môn 1989-09-17 £ 43,000
    34 Wei Chen Trung Quốc Thủ môn 1998-02-14
    35 Xiaodong Shi Trung Quốc Thủ môn 1997-02-26 £ 21,000
    Andre Villas Boas Bồ Đào Nha Huấn luyện viên 1977-10-17
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-07-05 Asamoah Gyan Tiền đạo Kayserispor Chuyển nhượng tự do
2017-03-31 Jungang Sun Tiền vệ Giravanz Kitakyushu Thuê
2017-03-13 Li Haowen Tiền đạo SuZhou Jinfu Thuê
2017-03-10 Zhu Zhengrong Tiền đạo SuZhou Jinfu Thuê
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Wu Lei Trung Quốc 17 13 3 1 2 0
2 Givanildo Vieira De Souza, Hulk Brasil 13 11 1 1 3 0
3 Elkeson de Oliveira Cardoso Brasil 10 8 1 1 1 0
4 Lv Wenjun Trung Quốc 4 3 0 1 1 0
5 Shihao Wei Trung Quốc 3 3 0 0 2 0
6 Odil Akhmedov Uzbekistan 3 3 0 0 3 0
7 Li Shenglong Trung Quốc 2 1 0 1 1 0
8 He Guan Trung Quốc 2 0 2 0 2 0
9 Yu Hai Trung Quốc 1 1 0 0 1 0
10 Wang Shenchao Trung Quốc 1 1 0 0 4 0
11 Fu Huan Trung Quốc 1 1 0 0 3 1
12 Oscar Dos Santos Emboaba Junior Brasil 1 1 0 0 2 0
13 Ricardo Carvalho Silveira Bồ Đào Nha 0 0 0 0 1 0
14 Cai Huikang Trung Quốc 0 0 0 0 3 0
15 Yan Junling Trung Quốc 0 0 0 0 2 0
16 Shi Ke Trung Quốc 0 0 0 0 4 0
17 Zhang Wei Trung Quốc 0 0 0 0 3 0
18 Zhang Yi Trung Quốc 0 0 0 0 1 0

2017mùa thiSiêu Cup TQXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 28 16 7 5 57.1% 25% 17.9% 66 34 32 2.36 1.21 55 2
    Thành tích sân nhà 14 11 2 1 78.6% 14.3% 7.1% 43 13 30 3.07 0.93 35 2
    Thành tích sân khách 14 5 5 4 35.7% 35.7% 28.6% 23 21 2 1.64 1.50 20 2

2016mùa thiSiêu Cup TQXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 14 10 6 46.7% 33.3% 20% 56 32 24 1.87 1.07 52 3
    Thành tích sân nhà 15 9 5 1 60% 33.3% 6.7% 36 13 23 2.40 0.87 32 4
    Thành tích sân khách 15 5 5 5 33.3% 33.3% 33.3% 20 19 1 1.33 1.27 20 2

2015mùa thiSiêu Cup TQXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 19 8 3 63.3% 26.7% 10% 63 35 28 2.10 1.17 65 2
    Thành tích sân nhà 15 11 2 2 73.3% 13.3% 13.3% 36 20 16 2.40 1.33 35 2
    Thành tích sân khách 15 8 6 1 53.3% 40% 6.7% 27 15 12 1.80 1.00 30 2

2014mùa thiSiêu Cup TQXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 12 12 6 40% 40% 20% 47 39 8 1.57 1.30 48 5
    Thành tích sân nhà 15 9 4 2 60% 26.7% 13.3% 27 14 13 1.80 0.93 31 3
    Thành tích sân khách 15 3 8 4 20% 53.3% 26.7% 20 25 -5 1.33 1.67 17 9

2013mùa thiSiêu Cup TQXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 10 7 13 33.3% 23.3% 43.3% 38 35 3 1.27 1.17 37 10
    Thành tích sân nhà 15 6 3 6 40% 20% 40% 19 17 2 1.27 1.13 21 12
    Thành tích sân khách 15 4 4 7 26.7% 26.7% 46.7% 19 18 1 1.27 1.20 16 6

2012mùa thiCHA D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 17 8 5 56.7% 26.7% 16.7% 47 25 22 1.57 0.83 59 1
    Thành tích sân nhà 15 9 5 1 60% 33.3% 6.7% 25 11 14 1.67 0.73 32 2
    Thành tích sân khách 15 8 3 4 53.3% 20% 26.7% 22 14 8 1.47 0.93 27 1

2011mùa thiCHA D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 7 11 8 26.9% 42.3% 30.8% 29 25 4 1.12 0.96 32 9
    Thành tích sân nhà 13 4 7 2 30.8% 53.8% 15.4% 16 11 5 1.23 0.85 19 7
    Thành tích sân khách 13 3 4 6 23.1% 30.8% 46.2% 13 14 -1 1.00 1.08 13 9

2010mùa thiCHA D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 24 9 10 5 37.5% 41.7% 20.8% 25 18 7 1.04 0.75 37 4
    Thành tích sân nhà 12 5 5 2 41.7% 41.7% 16.7% 12 7 5 1.00 0.58 20 6
    Thành tích sân khách 12 4 5 3 33.3% 41.7% 25% 13 11 2 1.08 0.92 17 5

2009mùa thiCHA D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 24 13 5 6 54.2% 20.8% 25% 43 25 18 1.79 1.04 44 3
    Thành tích sân nhà 12 9 2 1 75% 16.7% 8.3% 28 8 20 2.33 0.67 29 4
    Thành tích sân khách 12 4 3 5 33.3% 25% 41.7% 15 17 -2 1.25 1.42 15 4

2008mùa thiCHA D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 24 7 7 10 29.2% 29.2% 41.7% 26 30 -4 1.08 1.25 28 6
    Thành tích sân nhà 12 4 3 5 33.3% 25% 41.7% 13 14 -1 1.08 1.17 15 12
    Thành tích sân khách 12 3 4 5 25% 33.3% 41.7% 13 16 -3 1.08 1.33 13 4

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-10-23 01:13