x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:FK吉蘭 Tên tiếng Anh:FK Gilan Gabala
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:2005 Dung lượng:2000
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Gabala City Stadium
Thành phố:Qabala, Azerbaijan Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 14 10 1 3 71.4% 7.1% 21.4% 28 14 14 2.00 1.00 31 2
    Thành tích sân nhà 7 5 1 1 71.4% 14.3% 14.3% 11 5 6 1.57 0.71 16 4
    Thành tích sân khách 7 5 0 2 71.4% 0% 28.6% 17 9 8 2.43 1.29 15 1
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 14 9 4 1 64.3% 28.6% 7.1% 15 3 12 1.07 0.21 31 1
    Thành tích sân nhà 7 5 2 0 71.4% 28.6% 0% 7 0 7 1.00 0.00 17 1
    Thành tích sân khách 7 4 2 1 57.1% 28.6% 14.3% 8 3 5 1.14 0.43 14 3

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 14 8 2 0 1 6 2 57.14% 0% 42.86%
    Thành tích sân nhà 7 3 1 0 1 4 -1 42.86% 0% 57.14%
    Thành tích sân khách 7 5 1 0 0 2 3 71.43% 0% 28.57%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 14 9 1 2 1 3 4 64.29% 14.29% 21.43%
    Thành tích sân nhà 7 4 0 1 1 2 1 57.14% 14.29% 28.57%
    Thành tích sân khách 7 5 1 1 0 1 3 71.43% 14.29% 14.29%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 13 8 1 4 61.5% 7.7% 30.8% 5 9
    Thành tích sân nhà 7 2 1 4 28.6% 14.3% 57.1% 4 3
    Thành tích sân khách 6 6 0 0 100% 0% 0% 1 6
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 14 8 2 4 57.1% 14.3% 28.6% 13 1
    Thành tích sân nhà 7 3 1 3 42.9% 14.3% 42.9% 7 0
    Thành tích sân khách 7 5 1 1 71.4% 14.3% 14.3% 6 1
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-07-01 Steven Joseph-Monrose Tiền vệ Brest Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Francisco Javier Hernandez Gonzalez Tiền vệ Gornik Leczna Chuyển nhượng tự do
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-08-22 Dawid Pietrzkiewicz Thủ môn Sandecja Nowy Sacz Chuyển nhượng tự do
2017-08-15 Francisco Javier Hernandez Gonzalez Tiền vệ Cracovia Krakow Chuyển nhượng tự do
2017-08-12 Araz Abdullayev Tiền vệ Valentinos Sielis Thuê
2017-07-01 Sergei Zenjov Tiền vệ Cracovia Krakow Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Nika Kvekveskiri Tiền vệ Tobol Kostanai Chuyển nhượng tự do

2017-2018mùa thiAZE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 14 10 1 3 71.4% 7.1% 21.4% 28 14 14 2.00 1.00 31 2
    Thành tích sân nhà 7 5 1 1 71.4% 14.3% 14.3% 11 5 6 1.57 0.71 16 4
    Thành tích sân khách 7 5 0 2 71.4% 0% 28.6% 17 9 8 2.43 1.29 15 1

2016-2017mùa thiAZE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 28 14 10 4 50% 35.7% 14.3% 48 21 27 1.71 0.75 52 2
    Thành tích sân nhà 14 11 3 0 78.6% 21.4% 0% 27 7 20 1.93 0.50 36 1
    Thành tích sân khách 14 3 7 4 21.4% 50% 28.6% 21 14 7 1.50 1.00 16 4

2015-2016mùa thiAZE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 16 11 9 44.4% 30.6% 25% 44 28 16 1.22 0.78 59 3
    Thành tích sân nhà 18 6 8 4 33.3% 44.4% 22.2% 22 13 9 1.22 0.72 26 6
    Thành tích sân khách 18 10 3 5 55.6% 16.7% 27.8% 22 15 7 1.22 0.83 33 2

2014-2015mùa thiAZE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 32 15 9 8 46.9% 28.1% 25% 46 35 11 1.44 1.09 54 3
    Thành tích sân nhà 16 6 6 4 37.5% 37.5% 25% 23 17 6 1.44 1.06 24 6
    Thành tích sân khách 16 9 3 4 56.3% 18.8% 25% 23 18 5 1.44 1.13 30 2

2013-2014mùa thiAZE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 18 7 11 50% 19.4% 30.6% 48 36 12 1.33 1.00 61 3
    Thành tích sân nhà 18 10 2 6 55.6% 11.1% 33.3% 27 18 9 1.50 1.00 32 4
    Thành tích sân khách 18 8 5 5 44.4% 27.8% 27.8% 21 18 3 1.17 1.00 29 3

2012-2013mùa thiAZE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 32 10 8 14 31.3% 25% 43.8% 32 40 -8 1.00 1.25 38 9
    Thành tích sân nhà 16 5 5 6 31.3% 31.3% 37.5% 17 17 0 1.06 1.06 20 10
    Thành tích sân khách 16 5 3 8 31.3% 18.8% 50% 15 23 -8 0.94 1.44 18 7

2011-2012mùa thiAZE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 32 15 7 10 46.9% 21.9% 31.3% 43 32 11 1.34 1.00 52 5
    Thành tích sân nhà 16 9 4 3 56.3% 25% 18.8% 24 12 12 1.50 0.75 31 3
    Thành tích sân khách 16 6 3 7 37.5% 18.8% 43.8% 19 20 -1 1.19 1.25 21 5

2010-2011mùa thiAZE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 32 13 12 7 40.6% 37.5% 21.9% 31 18 13 0.97 0.56 51 4
    Thành tích sân nhà 16 8 5 3 50% 31.3% 18.8% 17 7 10 1.06 0.44 29 6
    Thành tích sân khách 16 5 7 4 31.3% 43.8% 25% 14 11 3 0.88 0.69 22 3

2009-2010mùa thiAZE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 32 12 11 9 37.5% 34.4% 28.1% 35 36 -1 1.09 1.13 47 6
    Thành tích sân nhà 16 8 5 3 50% 31.3% 18.8% 19 12 7 1.19 0.75 29 4
    Thành tích sân khách 16 4 6 6 25% 37.5% 37.5% 16 24 -8 1.00 1.50 18 8

2008-2009mùa thiAZE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 9 6 11 34.6% 23.1% 42.3% 28 21 7 1.08 0.81 33 10
    Thành tích sân nhà 13 5 2 6 38.5% 15.4% 46.2% 16 10 6 1.23 0.77 17 9
    Thành tích sân khách 13 4 4 5 30.8% 30.8% 38.5% 12 11 1 0.92 0.85 16 8

2007-2008mùa thiAZE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 11 3 12 42.3% 11.5% 46.2% 33 36 -3 1.27 1.38 36 7
    Thành tích sân nhà 13 7 3 3 53.8% 23.1% 23.1% 18 12 6 1.38 0.92 24 6
    Thành tích sân khách 13 4 0 9 30.8% 0% 69.2% 15 24 -9 1.15 1.85 12 9

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-01-18 03:13