x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:克里科 Tên tiếng Anh:Curico Unido
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1970 Dung lượng:6000
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:La Granja
Thành phố:Curicó Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 18 5 4 9 27.8% 22.2% 50% 12 18 -6 0.67 1.00 19 12
    Thành tích sân nhà 9 3 2 4 33.3% 22.2% 44.4% 6 8 -2 0.67 0.89 11 12
    Thành tích sân khách 9 2 2 5 22.2% 22.2% 55.6% 6 10 -4 0.67 1.11 8 12
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 18 3 10 5 16.7% 55.6% 27.8% 5 8 -3 0.28 0.44 19 12
    Thành tích sân nhà 9 2 4 3 22.2% 44.4% 33.3% 2 4 -2 0.22 0.44 10 11
    Thành tích sân khách 9 1 6 2 11.1% 66.7% 22.2% 3 4 -1 0.33 0.44 9 13

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 18 8 2 0 3 10 -2 44.44% 0% 55.56%
    Thành tích sân nhà 9 3 0 0 2 6 -3 33.33% 0% 66.67%
    Thành tích sân khách 9 5 2 0 1 4 1 55.56% 0% 44.44%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 18 9 5 4 0 5 0 50% 22.22% 27.78%
    Thành tích sân nhà 9 3 1 3 0 3 -3 33.33% 33.33% 33.33%
    Thành tích sân khách 9 6 4 1 0 2 3 66.67% 11.11% 22.22%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 18 3 0 15 16.7% 0% 83.3% 15 3
    Thành tích sân nhà 9 1 0 8 11.1% 0% 88.9% 8 1
    Thành tích sân khách 9 2 0 7 22.2% 0% 77.8% 7 2
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 18 3 7 8 16.7% 38.9% 44.4% 18 0
    Thành tích sân nhà 9 1 4 4 11.1% 44.4% 44.4% 9 0
    Thành tích sân khách 9 2 3 4 22.2% 33.3% 44.4% 9 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Curico UnidoDanh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Curico UnidoKý lục chuyển
Curico UnidoCầu thủ chuyển vào (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-07-01 Gabriel Alejandro Vargas Venegas Tiền vệ Club Atlético Patronato Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Raimundo Rebolledo Hậu vệ Universidad Catolica Riêng
Curico UnidoCầu thủ chuyển ra (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Rodrigo Riquelme Paraguay 1 0 1 0 2 0
2 Gary Tello Chile 1 1 0 0 4 0
3 Erick Godoy Chile 1 1 0 0 5 0
4 Diego Jesus Alvarado Rodriguez Chile 1 0 1 0 0 0
5 Gabriel Alejandro Vargas Venegas Chile 0 0 0 0 1 0
6 Jorge Luis Deschamps Chile 0 0 0 0 1 0
7 Sebastian Zuniga Chile 0 0 0 0 5 0
8 Martin Cortes Chile 0 0 0 0 4 1
9 Sebastian Rivera Chile 0 0 0 0 5 0
10 Raimundo Rebolledo Chile 0 0 0 0 2 0

Curico Unido 2017-2018mùa thi CHI D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 18 5 4 9 27.8% 22.2% 50% 12 18 -6 0.67 1.00 19 12
    Thành tích sân nhà 9 3 2 4 33.3% 22.2% 44.4% 6 8 -2 0.67 0.89 11 12
    Thành tích sân khách 9 2 2 5 22.2% 22.2% 55.6% 6 10 -4 0.67 1.11 8 12

Curico Unido 2016-2017mùa thi CHI D2 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 28 16 9 3 57.1% 32.1% 10.7% 43 22 21 1.54 0.79 57 1
    Thành tích sân nhà 14 8 4 2 57.1% 28.6% 14.3% 21 13 8 1.50 0.93 28 5
    Thành tích sân khách 14 8 5 1 57.1% 35.7% 7.1% 22 9 13 1.57 0.64 29 1

Curico Unido 2015-2016mùa thi CHI D2 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 32 16 10 6 50% 31.3% 18.8% 56 29 27 1.75 0.91 58 2
    Thành tích sân nhà 16 9 6 1 56.3% 37.5% 6.3% 32 12 20 2.00 0.75 33 6
    Thành tích sân khách 16 7 4 5 43.8% 25% 31.3% 24 17 7 1.50 1.06 25 1

Curico Unido 2014-2015mùa thi CHI D2 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 12 11 15 31.6% 28.9% 39.5% 49 48 1 1.29 1.26 47 9
    Thành tích sân nhà 19 9 3 7 47.4% 15.8% 36.8% 25 21 4 1.32 1.11 30 9
    Thành tích sân khách 19 3 8 8 15.8% 42.1% 42.1% 24 27 -3 1.26 1.42 17 8

Curico Unido 2013-2014mùa thi CHI D2 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 13 13 12 34.2% 34.2% 31.6% 40 41 -1 1.05 1.08 52 7
    Thành tích sân nhà 19 9 7 3 47.4% 36.8% 15.8% 25 16 9 1.32 0.84 34 6
    Thành tích sân khách 19 4 6 9 21.1% 31.6% 47.4% 15 25 -10 0.79 1.32 18 8

Curico Unido 2013mùa thi CHI D2 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 18 8 7 3 44.4% 38.9% 16.7% 21 15 6 1.17 0.83 31 1
    Thành tích sân nhà 9 4 5 0 44.4% 55.6% 0% 10 5 5 1.11 0.56 17 1
    Thành tích sân khách 9 4 2 3 44.4% 22.2% 33.3% 11 10 1 1.22 1.11 14 2

Curico Unido 2012mùa thi CHI D2 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 10 11 17 26.3% 28.9% 44.7% 40 52 -12 1.05 1.37 41 12
    Thành tích sân nhà 19 6 4 9 31.6% 21.1% 47.4% 17 24 -7 0.89 1.26 22 13
    Thành tích sân khách 19 4 7 8 21.1% 36.8% 42.1% 23 28 -5 1.21 1.47 19 10

Curico Unido 2011mùa thi CHI D2 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 10 11 17 26.3% 28.9% 44.7% 47 57 -10 1.24 1.50 41 12
    Thành tích sân nhà 19 8 5 6 42.1% 26.3% 31.6% 30 22 8 1.58 1.16 29 9
    Thành tích sân khách 19 2 6 11 10.5% 31.6% 57.9% 17 35 -18 0.89 1.84 12 14

Curico Unido 2010mùa thi CHI D2 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 41 15 11 15 36.6% 26.8% 36.6% 55 46 9 1.34 1.12 56 6
    Thành tích sân nhà 20 8 5 7 40% 25% 35% 27 21 6 1.35 1.05 29 8
    Thành tích sân khách 21 7 6 8 33.3% 28.6% 38.1% 28 25 3 1.33 1.19 27 4

Curico Unido 2009mùa thi CHI D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 10 12 14 27.8% 33.3% 38.9% 42 57 -15 1.17 1.58 42 13
    Thành tích sân nhà 18 7 5 6 38.9% 27.8% 33.3% 25 27 -2 1.39 1.50 26 16
    Thành tích sân khách 18 3 7 8 16.7% 38.9% 44.4% 17 30 -13 0.94 1.67 16 11

Curico Unido 2008mùa thi CHI D2 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 44 23 9 12 52.3% 20.5% 27.3% 50 38 12 1.14 0.86 78 1
    Thành tích sân nhà 22 16 4 2 72.7% 18.2% 9.1% 26 8 18 1.18 0.36 52 1
    Thành tích sân khách 22 7 5 10 31.8% 22.7% 45.5% 24 30 -6 1.09 1.36 26 4

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-02-18 10:58