x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:克里科 Tên tiếng Anh:Curico Unido
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1970 Dung lượng:6000
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:La Granja
Thành phố:Curicó Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 12 3 3 6 25% 25% 50% 7 11 -4 0.58 0.92 12 12
    Thành tích sân nhà 6 1 2 3 16.7% 33.3% 50% 3 5 -2 0.50 0.83 5 13
    Thành tích sân khách 6 2 1 3 33.3% 16.7% 50% 4 6 -2 0.67 1.00 7 9
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 12 2 6 4 16.7% 50% 33.3% 3 5 -2 0.25 0.42 12 12
    Thành tích sân nhà 6 1 3 2 16.7% 50% 33.3% 1 2 -1 0.17 0.33 6 11
    Thành tích sân khách 6 1 3 2 16.7% 50% 33.3% 2 3 -1 0.33 0.50 6 13

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 12 4 0 0 3 8 -4 33.33% 0% 66.67%
    Thành tích sân nhà 6 1 0 0 2 5 -4 16.67% 0% 83.33%
    Thành tích sân khách 6 3 0 0 1 3 0 50% 0% 50%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 12 6 4 2 0 4 0 50% 16.67% 33.33%
    Thành tích sân nhà 6 2 1 2 0 2 -2 33.33% 33.33% 33.33%
    Thành tích sân khách 6 4 3 0 0 2 2 66.67% 0% 33.33%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 12 1 0 11 8.3% 0% 91.7% 11 1
    Thành tích sân nhà 6 0 0 6 0% 0% 100% 6 0
    Thành tích sân khách 6 1 0 5 16.7% 0% 83.3% 5 1
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 12 1 6 5 8.3% 50% 41.7% 12 0
    Thành tích sân nhà 6 0 3 3 0% 50% 50% 6 0
    Thành tích sân khách 6 1 3 2 16.7% 50% 33.3% 6 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-07-01 Gabriel Alejandro Vargas Venegas Tiền vệ Club Atlético Patronato Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Raimundo Rebolledo Hậu vệ Universidad Catolica Riêng
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Rodrigo Riquelme Paraguay 1 0 1 0 2 0
2 Gary Tello Chile 1 1 0 0 4 0
3 Diego Jesus Alvarado Rodriguez Chile 1 0 1 0 0 0
4 Gabriel Alejandro Vargas Venegas Chile 0 0 0 0 1 0
5 Jorge Luis Deschamps Chile 0 0 0 0 1 0
6 Erick Godoy Chile 0 0 0 0 5 0
7 Sebastian Zuniga Chile 0 0 0 0 4 0
8 Martin Cortes Chile 0 0 0 0 3 1
9 Sebastian Rivera Chile 0 0 0 0 4 0
10 Raimundo Rebolledo Chile 0 0 0 0 2 0

2017-2018mùa thiCHI D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 12 3 3 6 25% 25% 50% 7 11 -4 0.58 0.92 12 12
    Thành tích sân nhà 6 1 2 3 16.7% 33.3% 50% 3 5 -2 0.50 0.83 5 13
    Thành tích sân khách 6 2 1 3 33.3% 16.7% 50% 4 6 -2 0.67 1.00 7 9

2016-2017mùa thiCHI D2 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 28 16 9 3 57.1% 32.1% 10.7% 43 22 21 1.54 0.79 57 1
    Thành tích sân nhà 14 8 4 2 57.1% 28.6% 14.3% 21 13 8 1.50 0.93 28 5
    Thành tích sân khách 14 8 5 1 57.1% 35.7% 7.1% 22 9 13 1.57 0.64 29 1

2015-2016mùa thiCHI D2 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 32 16 10 6 50% 31.3% 18.8% 56 29 27 1.75 0.91 58 2
    Thành tích sân nhà 16 9 6 1 56.3% 37.5% 6.3% 32 12 20 2.00 0.75 33 6
    Thành tích sân khách 16 7 4 5 43.8% 25% 31.3% 24 17 7 1.50 1.06 25 1

2014-2015mùa thiCHI D2 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 12 11 15 31.6% 28.9% 39.5% 49 48 1 1.29 1.26 47 9
    Thành tích sân nhà 19 9 3 7 47.4% 15.8% 36.8% 25 21 4 1.32 1.11 30 9
    Thành tích sân khách 19 3 8 8 15.8% 42.1% 42.1% 24 27 -3 1.26 1.42 17 8

2013-2014mùa thiCHI D2 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 13 13 12 34.2% 34.2% 31.6% 40 41 -1 1.05 1.08 52 7
    Thành tích sân nhà 19 9 7 3 47.4% 36.8% 15.8% 25 16 9 1.32 0.84 34 6
    Thành tích sân khách 19 4 6 9 21.1% 31.6% 47.4% 15 25 -10 0.79 1.32 18 8

2013mùa thiCHI D2 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 18 8 7 3 44.4% 38.9% 16.7% 21 15 6 1.17 0.83 31 1
    Thành tích sân nhà 9 4 5 0 44.4% 55.6% 0% 10 5 5 1.11 0.56 17 1
    Thành tích sân khách 9 4 2 3 44.4% 22.2% 33.3% 11 10 1 1.22 1.11 14 2

2012mùa thiCHI D2 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 10 11 17 26.3% 28.9% 44.7% 40 52 -12 1.05 1.37 41 12
    Thành tích sân nhà 19 6 4 9 31.6% 21.1% 47.4% 17 24 -7 0.89 1.26 22 13
    Thành tích sân khách 19 4 7 8 21.1% 36.8% 42.1% 23 28 -5 1.21 1.47 19 10

2011mùa thiCHI D2 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 10 11 17 26.3% 28.9% 44.7% 47 57 -10 1.24 1.50 41 12
    Thành tích sân nhà 19 8 5 6 42.1% 26.3% 31.6% 30 22 8 1.58 1.16 29 9
    Thành tích sân khách 19 2 6 11 10.5% 31.6% 57.9% 17 35 -18 0.89 1.84 12 14

2010mùa thiCHI D2 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 41 15 11 15 36.6% 26.8% 36.6% 55 46 9 1.34 1.12 56 6
    Thành tích sân nhà 20 8 5 7 40% 25% 35% 27 21 6 1.35 1.05 29 8
    Thành tích sân khách 21 7 6 8 33.3% 28.6% 38.1% 28 25 3 1.33 1.19 27 4

2009mùa thiCHI D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 10 12 14 27.8% 33.3% 38.9% 42 57 -15 1.17 1.58 42 13
    Thành tích sân nhà 18 7 5 6 38.9% 27.8% 33.3% 25 27 -2 1.39 1.50 26 16
    Thành tích sân khách 18 3 7 8 16.7% 38.9% 44.4% 17 30 -13 0.94 1.67 16 11

2008mùa thiCHI D2 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 44 23 9 12 52.3% 20.5% 27.3% 50 38 12 1.14 0.86 78 1
    Thành tích sân nhà 22 16 4 2 72.7% 18.2% 9.1% 26 8 18 1.18 0.36 52 1
    Thành tích sân khách 22 7 5 10 31.8% 22.7% 45.5% 24 30 -6 1.09 1.36 26 4

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-11-20 15:09