x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:祖安奧列治 Tên tiếng Anh:Juan Aurich
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1922 Dung lượng:25000
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Aguirre de Chiclayo
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 4 14 16 11.8% 41.2% 47.1% 35 67 -32 1.03 1.97 26 16
    Thành tích sân nhà 17 3 10 4 17.6% 58.8% 23.5% 20 20 0 1.18 1.18 19 15
    Thành tích sân khách 17 1 4 12 5.9% 23.5% 70.6% 15 47 -32 0.88 2.76 7 16
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 5 14 15 14.7% 41.2% 44.1% 18 35 -17 0.53 1.03 29 15
    Thành tích sân nhà 17 3 10 4 17.6% 58.8% 23.5% 10 11 -1 0.59 0.65 19 15
    Thành tích sân khách 17 2 4 11 11.8% 23.5% 64.7% 8 24 -16 0.47 1.41 10 16

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 25 4 0 2 1 13 -11 16% 8% 52%
    Thành tích sân nhà 11 1 0 2 0 3 -4 9% 18.18% 27.27%
    Thành tích sân khách 14 3 0 0 1 10 -7 21.43% 0% 71.43%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 25 6 2 2 1 11 -7 24% 8% 44%
    Thành tích sân nhà 11 2 0 2 1 2 -2 18.18% 18.18% 18.18%
    Thành tích sân khách 14 4 2 0 0 9 -5 28.57% 0% 64.29%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 19 12 0 7 63.2% 0% 36.8% 15 19
    Thành tích sân nhà 6 3 0 3 50% 0% 50% 10 7
    Thành tích sân khách 13 9 0 4 69.2% 0% 30.8% 5 12
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 19 10 5 4 52.6% 26.3% 21.1% 28 6
    Thành tích sân nhà 6 3 2 1 50% 33.3% 16.7% 17 0
    Thành tích sân khách 13 7 3 3 53.8% 23.1% 23.1% 11 6
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-08-24 Willy Rivas Hậu vệ Comerciantes Unidos Riêng
2017-08-17 Milton Aaron Celiz Tiền vệ Gimnasia Jujuy Chuyển nhượng tự do
2017-08-16 Alvaro Medrano Tiền vệ Centro Deportivo Municipal Riêng
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Enzo Araciel Borges Couto Uruguay 7 1 5 1 0 0
2 Jean Pierre Archimbaud Arriaran Peru 6 2 3 1 0 1
3 Renzo Santiago Sheput Rodriguez Peru 2 1 0 1 0 0
4 Victor Alfonso Rossel Del Mar Peru 2 0 2 0 0 0
5 Elsar Rodas Mendoza Peru 2 0 2 0 0 0
6 Jeickson Gustavo Reyes Aparcana Manchester United 1 0 1 0 0 1
7 Aldair Perleche Romero Peru 1 0 1 0 0 1
8 Ricardo Buitrago Panama 0 0 0 0 0 1
9 Yordi Vilchez Peru 0 0 0 0 0 1

2017mùa thiPER D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 4 14 16 11.8% 41.2% 47.1% 35 67 -32 1.03 1.97 26 16
    Thành tích sân nhà 17 3 10 4 17.6% 58.8% 23.5% 20 20 0 1.18 1.18 19 15
    Thành tích sân khách 17 1 4 12 5.9% 23.5% 70.6% 15 47 -32 0.88 2.76 7 16

2016mùa thiPER D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 44 14 17 13 31.8% 38.6% 29.5% 58 57 1 1.32 1.30 59 8
    Thành tích sân nhà 22 7 9 6 31.8% 40.9% 27.3% 24 25 -1 1.09 1.14 30 14
    Thành tích sân khách 22 7 8 7 31.8% 36.4% 31.8% 34 32 2 1.55 1.45 29 4

2015mùa thiPER D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 32 11 8 13 34.4% 25% 40.6% 46 43 3 1.44 1.34 41 10
    Thành tích sân nhà 16 7 5 4 43.8% 31.3% 25% 27 15 12 1.69 0.94 26 13
    Thành tích sân khách 16 4 3 9 25% 18.8% 56.3% 19 28 -9 1.19 1.75 15 6

2014mùa thiPER D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 14 10 9 42.4% 30.3% 27.3% 51 41 10 1.55 1.24 52 4
    Thành tích sân nhà 16 10 4 2 62.5% 25% 12.5% 32 14 18 2.00 0.88 34 3
    Thành tích sân khách 17 4 6 7 23.5% 35.3% 41.2% 19 27 -8 1.12 1.59 18 3

2013mùa thiPER D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 44 17 11 16 38.6% 25% 36.4% 66 50 16 1.50 1.14 62 8
    Thành tích sân nhà 22 13 3 6 59.1% 13.6% 27.3% 42 19 23 1.91 0.86 42 7
    Thành tích sân khách 22 4 8 10 18.2% 36.4% 45.5% 24 31 -7 1.09 1.41 20 7

2012mùa thiPER D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 44 20 9 15 45.5% 20.5% 34.1% 56 54 2 1.27 1.23 69 4
    Thành tích sân nhà 22 15 5 2 68.2% 22.7% 9.1% 36 16 20 1.64 0.73 50 4
    Thành tích sân khách 22 5 4 13 22.7% 18.2% 59.1% 20 38 -18 0.91 1.73 19 6

2011mùa thiPER D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 16 12 5 48.5% 36.4% 15.2% 48 23 25 1.45 0.70 60 2
    Thành tích sân nhà 16 12 3 1 75% 18.8% 6.3% 32 12 20 2.00 0.75 39 1
    Thành tích sân khách 17 4 9 4 23.5% 52.9% 23.5% 16 11 5 0.94 0.65 21 2

2010mùa thiPER D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 44 19 11 14 43.2% 25% 31.8% 62 48 14 1.41 1.09 68 6
    Thành tích sân nhà 22 15 4 3 68.2% 18.2% 13.6% 48 23 25 2.18 1.05 49 0
    Thành tích sân khách 22 4 7 11 18.2% 31.8% 50% 14 25 -11 0.64 1.14 19 8

2009mùa thiPER D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 44 20 14 10 45.5% 31.8% 22.7% 61 44 17 1.39 1.00 74 3
    Thành tích sân nhà 22 16 4 2 72.7% 18.2% 9.1% 44 17 27 2.00 0.77 52 3
    Thành tích sân khách 22 4 10 8 18.2% 45.5% 36.4% 17 27 -10 0.77 1.23 22 5

2008mùa thiPER D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 53 18 11 24 34% 20.8% 45.3% 54 65 -11 1.02 1.23 65 10
    Thành tích sân nhà 26 15 4 7 57.7% 15.4% 26.9% 34 18 16 1.31 0.69 49 8
    Thành tích sân khách 27 3 7 17 11.1% 25.9% 63% 20 47 -27 0.74 1.74 16 11

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-09-24 05:11