x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:施拉美耶 Tên tiếng Anh:JK Sillamae Kalev
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1951 Dung lượng:2000
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Sillam?e Kalevi staadion
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 17 3 4 10 17.6% 23.5% 58.8% 18 38 -20 1.06 2.24 13 8
    Thành tích sân nhà 5 2 2 1 40% 40% 20% 7 5 2 1.40 1.00 8 6
    Thành tích sân khách 12 1 2 9 8.3% 16.7% 75% 11 33 -22 0.92 2.75 5 8
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 17 1 6 10 5.9% 35.3% 58.8% 5 21 -16 0.29 1.24 9 9
    Thành tích sân nhà 5 1 3 1 20% 60% 20% 1 1 0 0.20 0.20 6 9
    Thành tích sân khách 12 0 3 9 0% 25% 75% 4 20 -16 0.33 1.67 3 8

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 17 8 0 1 0 7 0 47% 5.88% 41.18%
    Thành tích sân nhà 5 4 0 0 0 0 4 80% 0% 0%
    Thành tích sân khách 12 4 0 1 0 7 -4 33.33% 8.33% 58.33%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 17 2 0 4 2 10 -12 11.76% 23.53% 58.82%
    Thành tích sân nhà 5 2 0 1 0 1 0 40% 20% 20%
    Thành tích sân khách 12 0 0 3 2 9 -12 0% 25% 75%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 16 7 1 8 43.8% 6.2% 50% 7 10
    Thành tích sân nhà 4 0 0 4 0% 0% 100% 4 1
    Thành tích sân khách 12 7 1 4 58.3% 8.3% 33.3% 3 9
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 16 7 0 9 43.8% 0% 56.2% 12 5
    Thành tích sân nhà 4 0 0 4 0% 0% 100% 5 0
    Thành tích sân khách 12 7 0 5 58.3% 0% 41.7% 7 5
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2015-12-31 Yaroslav Kvasov Tiền đạo Zorya Luhansk U21 Kết thúc cho thuê
EST D1
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Aleksandr Volkov Estonia 3 1 1 1 0 0
2 Daniil Ratnikov Estonia 1 0 1 0 0 0

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-06-20 15:08