x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:施拉美耶 Tên tiếng Anh:JK Sillamae Kalev
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1951 Dung lượng:2000
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Sillam?e Kalevi staadion
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 10 6 20 27.8% 16.7% 55.6% 52 76 -24 1.44 2.11 36 8
    Thành tích sân nhà 18 6 3 9 33.3% 16.7% 50% 26 32 -6 1.44 1.78 21 6
    Thành tích sân khách 18 4 3 11 22.2% 16.7% 61.1% 26 44 -18 1.44 2.44 15 8
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 7 14 15 19.4% 38.9% 41.7% 22 34 -12 0.61 0.94 35 6
    Thành tích sân nhà 18 4 11 3 22.2% 61.1% 16.7% 12 8 4 0.67 0.44 23 6
    Thành tích sân khách 18 3 3 12 16.7% 16.7% 66.7% 10 26 -16 0.56 1.44 12 9

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 36 16 1 1 0 15 0 44.44% 2.78% 41.67%
    Thành tích sân nhà 18 11 1 0 0 6 5 61.11% 0% 33.33%
    Thành tích sân khách 18 5 0 1 0 9 -5 27.78% 5.56% 50%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 36 9 0 4 6 19 -14 25% 11.11% 52.78%
    Thành tích sân nhà 18 9 0 1 4 7 1 50% 5.56% 38.89%
    Thành tích sân khách 18 0 0 3 2 12 -15 0% 16.67% 66.67%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 32 14 2 16 43.8% 6.2% 50% 12 24
    Thành tích sân nhà 17 5 1 11 29.4% 5.9% 64.7% 8 10
    Thành tích sân khách 15 9 1 5 60% 6.7% 33.3% 4 14
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 32 16 0 16 50% 0% 50% 28 8
    Thành tích sân nhà 17 7 0 10 41.2% 0% 58.8% 17 1
    Thành tích sân khách 15 9 0 6 60% 0% 40% 11 7
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-01-08 Evgeni Kabaev Tiền vệ Bohemians 1905 Chuyển nhượng tự do
EST D1
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Aleksandr Volkov Estonia 9 5 1 3 0 0
2 Denis Vnukov Estonia 4 3 0 1 0 0
3 Daniil Ratnikov Estonia 1 0 1 0 0 0

2017mùa thiEST D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 10 6 20 27.8% 16.7% 55.6% 52 76 -24 1.44 2.11 36 8
    Thành tích sân nhà 18 6 3 9 33.3% 16.7% 50% 26 32 -6 1.44 1.78 21 6
    Thành tích sân khách 18 4 3 11 22.2% 16.7% 61.1% 26 44 -18 1.44 2.44 15 8

2016mùa thiEST D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 14 9 13 38.9% 25% 36.1% 65 55 10 1.81 1.53 51 5
    Thành tích sân nhà 18 8 4 6 44.4% 22.2% 33.3% 34 26 8 1.89 1.44 28 6
    Thành tích sân khách 18 6 5 7 33.3% 27.8% 38.9% 31 29 2 1.72 1.61 23 5

2015mùa thiEST D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 17 8 11 47.2% 22.2% 30.6% 63 43 20 1.75 1.19 59 5
    Thành tích sân nhà 18 9 5 4 50% 27.8% 22.2% 32 22 10 1.78 1.22 32 5
    Thành tích sân khách 18 8 3 7 44.4% 16.7% 38.9% 31 21 10 1.72 1.17 27 5

2014mùa thiEST D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 25 4 7 69.4% 11.1% 19.4% 108 34 74 3.00 0.94 79 3
    Thành tích sân nhà 18 12 1 5 66.7% 5.6% 27.8% 55 19 36 3.06 1.06 37 4
    Thành tích sân khách 18 13 3 2 72.2% 16.7% 11.1% 53 15 38 2.94 0.83 42 2

2013mùa thiEST D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 23 6 7 63.9% 16.7% 19.4% 75 22 53 2.08 0.61 75 3
    Thành tích sân nhà 18 13 4 1 72.2% 22.2% 5.6% 40 11 29 2.22 0.61 43 3
    Thành tích sân khách 18 10 2 6 55.6% 11.1% 33.3% 35 11 24 1.94 0.61 32 4

2012mùa thiEST D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 15 10 11 41.7% 27.8% 30.6% 51 43 8 1.42 1.19 55 5
    Thành tích sân nhà 17 6 5 6 35.3% 29.4% 35.3% 22 20 2 1.29 1.18 23 5
    Thành tích sân khách 19 9 5 5 47.4% 26.3% 26.3% 29 23 6 1.53 1.21 32 4

2011mùa thiEST D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 17 3 16 47.2% 8.3% 44.4% 77 59 18 2.14 1.64 54 5
    Thành tích sân nhà 18 8 2 8 44.4% 11.1% 44.4% 42 28 14 2.33 1.56 26 5
    Thành tích sân khách 18 9 1 8 50% 5.6% 44.4% 35 31 4 1.94 1.72 28 5

2010mùa thiEST D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 19 5 12 52.8% 13.9% 33.3% 85 52 33 2.36 1.44 62 4
    Thành tích sân nhà 18 10 3 5 55.6% 16.7% 27.8% 44 24 20 2.44 1.33 33 3
    Thành tích sân khách 18 9 2 7 50% 11.1% 38.9% 41 28 13 2.28 1.56 29 5

2009mùa thiEST D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 24 4 8 66.7% 11.1% 22.2% 85 40 45 2.36 1.11 76 3
    Thành tích sân nhà 18 12 2 4 66.7% 11.1% 22.2% 45 14 31 2.50 0.78 38 2
    Thành tích sân khách 18 12 2 4 66.7% 11.1% 22.2% 40 26 14 2.22 1.44 38 3

2008mùa thiEST D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 13 6 17 36.1% 16.7% 47.2% 49 79 -30 1.36 2.19 45 6
    Thành tích sân nhà 18 7 2 9 38.9% 11.1% 50% 23 37 -14 1.28 2.06 23 6
    Thành tích sân khách 18 6 4 8 33.3% 22.2% 44.4% 26 42 -16 1.44 2.33 22 5

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-11-04 23:57